Bối cảnh và thắc mắc thường gặp
Nhiều người dân vùng ven biển thường truyền tai nhau các bài thuốc dân gian từ cây đước để trị tiêu chảy, cầm máu hay rửa vết thương. Vỏ và rễ cây đước sinh trưởng tự nhiên nơi bãi bồi cửa sông thường được thu hái thủ công vì quan niệm cây cỏ tự nhiên luôn an toàn.
Tuy nhiên, môi trường bùn lầy rừng ngập mặn hiện nay chịu áp lực lớn từ nước thải công nghiệp và chất thải sinh hoạt. Việc khai thác các bộ phận rễ, vỏ của cây đước tại các vùng nước ô nhiễm để dùng làm thuốc liệu có tiềm ẩn độc tính cho sức khỏe hay không?
Câu trả lời: Rủi ro kim loại nặng tích tụ rất lớn
Các bằng chứng khoa học cho thấy cây đước hoạt động như một hệ thống lọc sinh học tự nhiên, có xu hướng hấp thu và giữ lại hàm lượng lớn kim loại nặng từ trầm tích bùn [1], [2]. Kim loại độc hại tích lũy chủ yếu tại hệ thống rễ và vỏ cây thay vì đào thải ra ngoài [3], [4].
Khi thu hái rễ hoặc vỏ đước từ các bãi bồi nhiễm độc để sắc uống hoặc ngâm rượu, người dùng đối mặt nguy cơ ngộ độc chì, cadmium, đồng và kẽm [1], [4]. Hành vi sử dụng dược liệu ngập mặn trôi nổi vì thế tiềm ẩn rủi ro sức khỏe trực tiếp [5].
Cơ chế tác động: Cây đước khóa độc chất ở rễ như thế nào?
Cây rừng ngập mặn sinh trưởng trong môi trường bùn yếm khí và liên tục tiếp xúc với các ion kim loại nặng trôi dạt từ thượng nguồn [2]. Để tồn tại, nhóm cây này phát triển các cơ chế sinh học đặc thù để thích nghi với sự mất cân bằng oxy hóa do kim loại gây ra [6].
Khi kim loại nặng xâm nhập, các phân tử chitinase lớp III ngoại bào tham gia liên kết kim loại để tăng khả năng chống chịu [6]. Ở cấp độ mô, cây chủ động cô lập các ion độc hại tại thành tế bào rễ và ngăn cản quá trình vận chuyển ngược lên các mô quang hợp như lá [3].
Chính cơ chế tự vệ này khiến rễ và vỏ cây đước trở thành nơi lưu trữ kim loại nặng với nồng độ cao [3], [4]. Cây sống sót tốt không đồng nghĩa với việc dược liệu đó an toàn cho con người, mà ngược lại, đó là kho chứa độc chất từ lớp bùn ô nhiễm [2].
Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?
Các nghiên cứu thực địa và thực nghiệm kiểm chứng khả năng tích lũy kim loại nặng của chi đước (Rhizophora) và các loài ngập mặn liên quan ghi nhận những kết quả cụ thể:
Nghiên cứu công bố năm 2009 tại rừng ngập mặn Setiu, Terengganu (Malaysia) đã phân tích ngẫu nhiên mẫu lá, vỏ cây, rễ của loài đước Rhizophora apiculata cùng trầm tích xung quanh [4]. Kết quả kiểm tra bằng hệ số tích lũy cho thấy nồng độ đồng (Cu) trung bình trong lá, vỏ, rễ và trầm tích lần lượt là 2,73; 3,94; 5,21 và 9,42 mg/l [4]. Nồng độ chì (Pb) trung bình tương ứng lần lượt là 1,43; 1,38; 2,05 và 11,66 mg/l [4]. Rễ cây đước tích lũy lượng chì và đồng cao vượt trội so với vỏ và lá [4].
Nghiên cứu năm 2017 tại Công viên RAWN, Đông Nam Sulawesi (Indonesia) đánh giá vai trò lọc sinh học kim loại nặng của nhiều loài cây ngập mặn bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa [1]. Nghiên cứu phát hiện mô cây Bruguiera gymnorrhiza chứa hàm lượng cadmium (Cd) lên tới 10,81 microgam/gam; Bruguiera parviflora chứa kẽm (Zn) mức 70,41 microgam/gam; và Ceriops tagal chứa chì (Pb) ở mức 1,36 microgam/gam [1]. Các loài ngập mặn có khả năng hấp thu và phân chia kim loại nặng vào mô rất khác nhau tùy theo loài [1].
Một thử nghiệm năm 2019 khảo sát cây giống đước Rhizophora mucronata khi xử lý với đồng hoặc kẽm ở các mức 0, 50 hoặc 100 mg mỗi cây [3]. Kết quả đo lường vào ngày thứ 3 và ngày thứ 7 cho thấy cây đước hạn chế vận chuyển kim loại lên lá mà tích lũy chủ yếu tại rễ, lắng đọng trực tiếp trong thành tế bào rễ [3].
Một nghiên cứu mô hình hóa công bố năm 2020 tại rừng ngập mặn Cần Giờ (Việt Nam) ghi nhận sự suy giảm sinh khối rừng đước Rhizophora apiculata do ô nhiễm kim loại nặng trong đất [2]. Sinh khối rừng dự báo giảm từ 1.750.000 tấn ở kịch bản sạch xuống còn 850.000 tấn ở mức ô nhiễm hiện tại, và còn 350.000 tấn nếu mức ô nhiễm kim loại tăng gấp đôi [2].
Nghiên cứu năm 2017 trên cây con Rhizophora apiculata trong 6 tháng ghi nhận độc tính của crom kết hợp với đất mặn làm biến đổi cấu trúc tế bào và tăng mật độ khí khổng [7]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2025 tại Surabaya (Indonesia) phát hiện vi khuẩn trên thảm lá đước mang nhiều gen kháng kim loại nặng như crom và asen để thích nghi với môi trường áp lực cao [8].
Lợi ích sinh thái và giới hạn của bằng chứng
Về mặt môi trường, khả năng giữ kim loại nặng của rừng đước mang lại lợi ích to lớn giúp làm sạch các bãi bồi ven biển [1], [2]. Tuy nhiên, nếu ô nhiễm vượt ngưỡng, sức khỏe của chính thảm thực vật này cũng bị tổn hại nghiêm trọng [2].
Về mặt y học, hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh liều lượng an toàn của rễ hoặc vỏ đước thu hái tự nhiên đối với người. Dữ liệu khoa học hiện có mới chỉ dừng lại ở các phân tích mô thực vật, mô hình hóa sinh khối và thử nghiệm sinh lý thực vật [3], [2], [4]. Do đó, việc xem đước bãi bồi là nguồn dược liệu sạch là nhận định thiếu cơ sở khoa học.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây đước làm thuốc
Nhiều người lầm tưởng cây mọc hoang dã ở các bãi biển xa khu dân cư thì luôn tinh khiết. Thực tế, rừng ngập mặn là nơi tiếp nhận dòng chảy cuối cùng từ các con sông, lắng đọng trầm tích kim loại nặng từ khắp các khu công nghiệp thượng nguồn [2], [7].
Một hiểu lầm khác là đun sắc kỹ sẽ loại bỏ được độc tố. Nhiệt độ nấu nước hay cồn ngâm thuốc không thể phân hủy các nguyên tố kim loại nặng như chì hay cadmium đã tích tụ sâu trong thành tế bào gỗ của rễ và vỏ đước [3], [4].
Ai nên thận trọng?
Tất cả mọi người đều không nên tự ý thu hái, sắc uống hoặc ngâm rượu rễ và vỏ cây đước mọc tự nhiên tại các vùng ven biển, cửa sông [4], [5]. Kim loại nặng khi xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây độc hại lâu dài cho sức khỏe [5].
Đặc biệt, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ và người có tiền sử bệnh gan, suy thận cần tránh xa các bài thuốc dân gian truyền miệng từ cây rừng ngập mặn. Sự tích lũy của chì và cadmium có thể gây tổn thương nghiêm trọng các cơ quan nội tạng [1], [5].
Cách tiếp cận an toàn trong thực tế
Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng:
Tuyệt đối không tự ý khai thác rễ, vỏ cây đước tại các bãi bồi, cửa biển để làm thuốc chữa bệnh [4]. Nếu cần điều trị các triệu chứng về tiêu hóa hoặc vết thương, người bệnh nên đến các cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn thuốc phù hợp.
Khi có nhu cầu sử dụng các bài thuốc y học cổ truyền, chỉ mua dược liệu từ các nhà thuốc uy tín đã được cấp phép kiểm định dư lượng kim loại nặng. Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường sau khi lỡ dùng thảo dược trôi nổi, cần đến bệnh viện ngay để được kiểm tra và tư xử trí kịp thời.
Lời kết
Cây đước là lá chắn xanh bảo vệ bờ biển và lọc sạch độc chất cho môi trường tự nhiên ven biển [1], [2]. Việc thu hái rễ và vỏ đước từ các bãi bồi ngập mặn để làm thuốc tiềm ẩn rủi ro ngộ độc kim loại nặng rất cao [4], [5]. Người dân cần tỉnh táo trước các bài thuốc dân gian truyền miệng và luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng bất kỳ loại thảo mộc nào.
