Cây đầu rìu hoa chùy (Floscopa scandens Lour.) từ lâu đã được ghi nhận trong dân gian như một loài thảo mộc thanh nhiệt, giải độc và tiêu thũng. Tuy nhiên, nhiều người tiêu dùng hiện nay vẫn giữ thói quen truyền tai sử dụng các loại dược liệu tự nhiên theo kinh nghiệm mà chưa tìm hiểu kỹ về giới hạn an toàn sinh học. Sự nhầm lẫn giữa tên gọi dân gian hoặc áp dụng bài thuốc tùy tiện có thể dẫn tới những rủi ro sức khỏe ngoài ý muốn.

Trước câu hỏi ai không nên dùng cây đầu rìu hoa chùy, các bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ra rằng phụ nữ mang thai, người mắc bệnh lý gan và người bị suy giảm chức năng thận là những đối tượng cần tuyệt đối thận trọng hoặc tránh sử dụng. Dù sở hữu những hoạt tính sinh học tiềm năng trong môi trường thử nghiệm, loại cây này vẫn thiếu các dữ liệu lâm sàng dài hạn trên cơ thể người để bảo đảm an toàn tuyệt đối.

Hoạt tính thực tế của cây đầu rìu hoa chùy qua nghiên cứu

Cây đầu rìu hoa chùy có danh pháp khoa học chính thức là Floscopa scandens Lour. [1]. Để đánh giá giá trị dược liệu của cây, một nghiên cứu thực nghiệm được công bố năm 2020 đã tiến hành phân tích hàm lượng hoạt chất cũng như đặc tính sinh học của các phân đoạn chiết xuất từ loài cây này [1]. Nhóm tác giả đã sử dụng các dung môi chiết xuất khác nhau gồm hexane, ethyl acetate và methanol để kiểm tra khả năng dọn gốc tự do, ức chế phản ứng viêm và tác động lên tế bào [1].

Kết quả nghiên cứu cho thấy dịch chiết methanol của Floscopa scandens chứa hàm lượng hợp chất phenol đạt 198,41 mg tương đương catechol trên mỗi gam dịch chiết [1]. Hàm lượng flavonoid cũng được ghi nhận ở mức 101,70 mg tương đương quercetin trên mỗi gam dịch chiết [1]. Dịch chiết methanol cho thấy hoạt tính chống oxy hóa cao hơn đáng kể so với dung môi hexane và ethyl acetate trong các thử nghiệm bắt giữ gốc tự do như nitric oxide, hydroxyl, superoxide và xét nghiệm dọn hydro peroxide [1].

Bên cạnh đó, mẫu cây tươi bộc lộ hoạt tính rõ rệt của các enzyme chống oxy hóa nội sinh như ascorbate oxidase, peroxidase, catalase và polyphenol oxidase [1]. Về mặt kháng viêm thực nghiệm, dịch chiết cây cho thấy khả năng ức chế sự biến tính protein và ức chế protease [1]. Dù kết luận thực nghiệm cho thấy đây là nguồn hợp chất có tiềm năng chống oxy hóa, kháng viêm và chống ung thư trong ống nghiệm, nghiên cứu này chỉ dừng lại ở quy mô tế bào và thử nghiệm hóa sinh, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người [1].

Nhầm lẫn nguy hiểm với các loài mang tên tương tự

Trong thực tế sử dụng thảo mộc, sự nhầm lẫn giữa các loài thực vật có tên khoa học hoặc tên địa phương tương đồng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các ca ngộ độc dược liệu. Điển hình là loài Senecio scandens (một loại cúc leo thường dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc, có thành phần chính trong các bài thuốc như Thiên Bách Tỵ Viêm Phiến) [1, 5]. Loài cây này mang tên loài "scandens" giống với đầu rìu hoa chùy (Floscopa scandens), dẫn đến việc nhiều tài liệu dân gian trích dẫn lẫn lộn đặc tính an toàn của chúng [1, 2].

Đối với Senecio scandens, các phân tích hóa học đã chỉ ra sự hiện diện của các alkaloid pyrrolizidine (PA) như adonifoline, senkirkine và emiline [2]. Các hợp chất alkaloid pyrrolizidine này là những hoạt chất có độc tính đối với gan đã được khoa học ghi nhận [3]. Các nghiên cứu kiểm định chất lượng thuốc bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ (HPLC-MS/MS) cho thấy hàm lượng các alkaloid độc hại này biến thiên rất lớn tùy theo nguồn dược liệu và đơn vị sản xuất chế phẩm [5, 8].

Do đó, người dùng tuyệt đối không được đánh đồng đặc tính của đầu rìu hoa chùy (Floscopa scandens) với các loài thực vật khác [2, 5]. Sự thiếu đồng nhất trong cách gọi tên thảo dược tại các vùng miền đòi hỏi người sử dụng phải có sự thẩm định chính xác về nguồn gốc thực vật học trước khi đưa vào cơ thể.

Dữ liệu độc tính subchronic và cảnh báo chuyển hóa

Khi xem xét tính an toàn của các thảo dược nói chung và nguy cơ tích lũy độc chất, các thử nghiệm độc tính bán trường diễn (subchronic) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một nghiên cứu độc tính đường uống kéo dài 90 ngày trên chuột cống dòng Wistar đã được tiến hành nhằm theo dõi chi tiết các phản ứng của cơ thể khi tiếp xúc với dịch chiết thảo dược [4]. Động vật thí nghiệm cả đực và cái được cho uống liều đơn 225, 450 và 900 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong suốt 90 ngày [4].

Kết quả quan sát cho thấy chuột không xuất hiện dấu hiệu nhiễm độc rõ rệt đe dọa tính mạng [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu đã phát hiện một số thay đổi nhất định trong các chỉ số huyết học và thông số đông máu [4]. Cụ thể, các biến đổi được ghi nhận ở độ phân bố hồng cầu (RDW), số lượng tiểu cầu (PLT), tỷ lệ phần trăm bạch cầu đơn nhân (Mo%), thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT) và thời gian prothrombin (PT) ở một số nhóm dùng liều thử nghiệm [4].

Đáng chú ý, về mặt hóa sinh máu, nồng độ creatinine (CRN), kali và clorua đã tăng lên ở một số chuột được dùng dịch chiết [4]. Những dữ liệu này khẳng định rằng dịch chiết thảo dược có thể tạo ra ảnh hưởng nhẹ đến hệ thống đông máu và hệ thống chuyển hóa của động vật thí nghiệm [4]. Nhóm nghiên cứu kết luận dù an toàn ở các liều khảo sát thông thường, việc sử dụng các thảo mộc này ở liều lượng cao cần phải hết sức thận trọng [4].

Nguy cơ dị tật xương cho phôi thai từ thực nghiệm

Một trong những lý do khiến các chuyên gia y tế luôn thận trọng đối với việc dùng thảo dược trong thai kỳ là nguy cơ gây độc cho phôi mầm. Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã thực hiện đánh giá độc tính phôi thai trên 220 chuột cống mang thai dòng SD được chia thành 11 nhóm [5]. Chuột mang thai được cho uống các mức liều dịch chiết nước ở mức 7,5; 15,0 và 30,0 g thảo mộc thô tính trên mỗi kilogam thể trọng mỗi ngày, liên tục từ ngày thứ 6 đến ngày thứ 15 của thai kỳ [5].

Theo dõi thực nghiệm cho thấy trọng lượng cơ thể và lượng thức ăn tiêu thụ của chuột mẹ bị giảm ở các nhóm dùng liều cao alkaloid toàn phần [5]. Dù số lượng phôi bị tiêu biến không thay đổi đáng kể, tỷ lệ thai chết lưu tăng lên rõ rệt ở các nhóm sử dụng liều cao dịch chiết nước và liều cao alkaloid so với nhóm đối chứng [5].

Đặc biệt, các tổn thương cấu trúc xương ở thai non đã được ghi nhận chi tiết qua kiểm tra giải phẫu [5]. Tình trạng dị tật xương bao gồm mở rộng thóp đỉnh đầu, kém phát triển xương đỉnh sọ, xương chẩm và cung đốt sống cổ, kèm theo một số bất thường ở xương sườn [5]. Tỷ lệ dị tật xương do thành phần alkaloid gây ra lên tới 80% [5]. Các tác giả đã đi đến kết luận dịch chiết thảo dược chứa alkaloid có khả năng gây dị dạng khung xương thai nhi trên mô hình động vật và khuyến cáo không được sử dụng cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai [5].

3 đối tượng cần tránh dùng cây đầu rìu hoa chùy

Dựa trên các phân tích về sự thiếu hụt nghiên cứu an toàn dài hạn trên người và các cảnh báo thực nghiệm liên quan, 3 đối tượng sau đây cần đặc biệt tránh sử dụng cây đầu rìu hoa chùy:

Thứ nhất là phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của cây đầu rìu hoa chùy (Floscopa scandens) trên thai phụ [1]. Trong khi đó, các thực nghiệm trên chuột mang thai với các loài thảo mộc tương tự đã ghi nhận tình trạng gia tăng thai chết lưu và dị tật xương nghiêm trọng ở thai nhi với tỷ lệ biến dạng xương lên tới 80% [5]. Bất kỳ tác động nào ảnh hưởng đến sự phát triển của phôi mầm đều cần được loại trừ tuyệt đối.

Thứ hai là người có tiền sử bệnh gan hoặc suy giảm chức năng gan. Rất nhiều loài thảo mộc dân gian chứa các hợp chất alkaloid dạng pyrrolizidine có khả năng gây độc trực tiếp cho tế bào gan nếu tồn dư trong cơ thể [5, 8]. Đầu rìu hoa chùy chỉ mới được nghiên cứu thành phần hóa học sơ bộ trong ống nghiệm chứ chưa hoàn thiện hồ sơ sàng lọc độc tính gan dài hạn trên cơ thể sống [1]. Việc nạp thêm các hoạt chất thực vật phức tạp khi gan đang bị tổn thương có thể làm tăng gánh nặng giải độc cho cơ quan này.

Thứ ba là người mắc bệnh thận mạn tính hoặc rối loạn điện giải. Các thử nghiệm độc tính bán trường diễn 90 ngày trên động vật cho thấy việc dùng thảo dược chiết xuất có thể làm gia tăng chỉ số creatinine máu cũng như làm thay đổi nồng độ các chất điện giải kali và clorua [4]. Những người bị suy thận vốn có khả năng lọc đào thải kém, nếu tự ý sử dụng các loại cây thuốc không rõ hàm lượng hoạt chất có thể khiến nồng độ creatinine và kali máu tăng cao, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm cho hệ tim mạch [4].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc tự nhiên

Một hiểu lầm rất phổ biến trong cộng đồng là quan niệm "cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính, uống nhiều chỉ bổ chứ không hại". Thực tế sinh học chứng minh rằng bất kỳ loài thực vật nào có hoạt tính sinh học điều trị thì đều tiềm ẩn nguy cơ tác dụng phụ hoặc độc tính khi sử dụng sai liều lượng [1, 2]. Hoạt tính kháng viêm hay chống oxy hóa của đầu rìu hoa chùy (Floscopa scandens) mới chỉ được xác lập trên các mẫu thử nghiệm in vitro và tế bào, hoàn toàn không tương đồng với hiệu quả lâm sàng trên người [1].

Hiểu lầm thứ hai là việc tự ý phối hợp nhiều loại cây thuốc giải độc với nhau hoặc dùng thay thế nước uống hàng ngày. Một số người thường đun sắc thảo mộc uống liên tục nhiều tháng liền mà không kiểm tra chức năng nội tạng định kỳ. Các biến đổi sinh hóa như tăng creatinine hay rối loạn đông máu thường diễn tiến âm thầm, không bộc lộ triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu khiến người dùng chủ quan [4].

Cuối cùng, người dân thường nhầm lẫn giữa việc cây thuốc không làm chết động vật ngay lập tức là cây thuốc an toàn tuyệt đối. Thử nghiệm subchronic 90 ngày cho thấy dù không gây ngộ độc cấp tính hay tử vong, dược liệu vẫn âm thầm làm biến đổi các chỉ số hồng cầu, tiểu cầu và các chất điện giải trong máu [4]. Tính an toàn của một loài dược thảo luôn đòi hỏi quy trình kiểm định khắt khe qua nhiều cấp độ nghiên cứu.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và khuyến cáo y tế

Đối với những người bình thường có ý định sử dụng cây đầu rìu hoa chùy cho mục đích chăm sóc sức khỏe, nguyên tắc đầu tiên là phải xác thực chính xác nguồn gốc dược liệu. Tuyệt đối không tự ý thu hái hoặc mua các loại thảo dược khô bị vụn nát, không rõ nguồn gốc xuất xứ hoặc không được kiểm định thực vật học rõ ràng nhằm tránh nguy cơ nhầm lẫn loài [2, 5].

Do các tài liệu khoa học hiện hành chưa thiết lập được mức liều an toàn chuẩn mực cũng như chưa có hồ sơ độc tính dài hạn trên cơ thể người, người dùng chỉ nên sử dụng ở mức độ vừa phải và không dùng kéo dài liên tục. Khi sử dụng bất kỳ phương thuốc dân gian nào, nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi, chán ăn, vàng mắt, tiểu ít hoặc rối loạn tiêu hóa, cần lập tức ngừng sử dụng thảo dược.

Để bảo đảm an toàn tính mạng và sức khỏe, người có bệnh nền, phụ nữ có thai hoặc đang dùng các thuốc điều trị đông máu, hạ huyết áp bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng [4]. Tuyệt đối không tự ý ngưng các phác đồ điều trị y học hiện đại để chuyển sang sử dụng cây đầu rìu hoa chùy theo lời truyền miệng. Thảo dược tự nhiên chỉ phát huy giá trị khi được đặt dưới sự kiểm soát khoa học và hiểu biết thận trọng của người sử dụng.