Cơn sốt gia vị ngoại và những lầm tưởng tai hại

Nhiều gia đình hiện nay chuộng các loại gia vị nhập khẩu để tạo màu sắc bắt mắt và hương vị lạ cho món ăn. Trong đó, hạt tiêu hồng hay còn gọi là tiêu giả (danh pháp khoa học: Schinus terebinthifolius) xuất hiện ngày càng phổ biến trong các hũ tiêu hỗn hợp. Vị cay nhẹ xen lẫn vị ngọt dịu khiến người dùng lầm tưởng đây là một biến thể của hạt tiêu đen truyền thống.

Tuy nhiên, tiêu giả thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), hoàn toàn khác biệt về mặt thực vật học so với hạt tiêu đen thông thường. Việc sử dụng tùy tiện loại hạt này tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Đặc biệt, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ là những đối tượng cần cẩn trọng tối đa trước loại hạt này.

Nhiều người cho rằng thảo mộc hay gia vị tự nhiên luôn an toàn cho mọi đối tượng sử dụng. Sự thật không hẳn như vậy khi các nghiên cứu dược lý thực nghiệm đã chỉ ra những cảnh báo đáng ngại về độc tính của tiêu giả trên mô hình động vật.

Tiêu giả có an toàn như lời đồn?

Câu trả lời ngắn gọn là không hoàn toàn an toàn, đặc biệt với các nhóm nhạy cảm. Trái với suy nghĩ phổ biến, các dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai hiện hoàn toàn thiếu vắng. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh tiêu giả an toàn khi dùng cho thai phụ hay trẻ nhỏ.

Ngược lại, các bằng chứng tiền lâm sàng ghi nhận nguy cơ dị tật xương thai nhi và độc tính huyết học trên động vật thí nghiệm [1]. Đối với trẻ em và người có hệ tiêu hóa non nớt, lượng tinh dầu dồi dào trong quả có thể gây kích ứng mạnh lớp niêm mạc. Do đó, việc tự ý bổ sung tiêu giả vào khẩu phần của mẹ bầu và trẻ nhỏ là điều không nên.

Cơ chế tác động và những hoạt chất chính

Quả tiêu giả chứa lượng tinh dầu đáng kể với các hợp chất bay hơi đặc trưng. Phân tích thành phần tinh dầu từ quả chín và quả xanh ghi nhận hoạt chất limonene chiếm tỷ lệ từ 34,1% đến 42,5% [2]. Hợp chất này kết hợp cùng các thành phần terpene khác tạo nên mùi thơm nồng nhưng cũng mang đặc tính sinh học rất mạnh.

Bên cạnh tinh dầu, chiết xuất từ lá và vỏ cây chứa hàm lượng dồi dào các hợp chất phenolic, axit phenolic và flavonoid [3]. Một số chất tiêu biểu được tìm thấy bao gồm axit gallic, gallotannin và glycosylated flavonol [3]. Các thành phần này thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh qua nhiều thử nghiệm như DPPH, ABTS+, FRAP và ngăn ngừa quá trình peroxy hóa lipid màng hồng cầu người [3].

Tuy vậy, chính các phân tử tannin và tinh dầu đậm đặc lại là con dao hai lưỡi. Khi tiếp xúc với bề mặt nhầy non nớt của đường tiêu hóa, chúng có thể làm kết tủa protein bề mặt. Hiện tượng này dễ dẫn tới tình trạng kích ứng, cồn cào và viêm đỏ niêm mạc dạ dày - ruột.

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của tiêu giả?

Để làm rõ mức độ rủi ro, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm. Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã đánh giá độc tính tiền lâm sàng của Schinus terebinthifolius khi dùng qua đường uống ở chuột [1].

Trong thử nghiệm này, chuột đực được cho uống dịch chiết tiêu giả mạn tính trong 83 ngày với liều 17,6 mg/kg [1]. Kết quả cho thấy tỷ lệ thể tích hồng cầu (hematocrit), số lượng hồng cầu và nồng độ hemoglobin đều bị suy giảm rõ rệt [1]. Cả hai thử nghiệm dùng liều cấp tính và mạn tính bằng phương pháp bơm dạ dày đều ghi nhận mức độ độc tính vừa phải [1].

Đáng lo ngại hơn cả là tác động lên quá trình sinh sản và phát triển của phôi thai. Khi chuột cống mang thai được cho dùng Schinus terebinthifolius liên tục trong 18 ngày, thai nhi sinh ra đã xuất hiện tình trạng dị tật xương [1]. Ngoài ra, chuột con còn bị chậm hồi phục phản xạ tư thế [1]. Dù khả năng giao phối và khả năng sinh sản của chuột bố mẹ không bị thay đổi, các tổn thương thực thể trên thai nhi là lời cảnh báo rất nghiêm trọng [1].

Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2009 lại xem xét độc tính của chiết xuất vỏ cây Schinus terebinthifolius trên chuột Wistar [4]. Trong thử nghiệm cấp tính, dịch chiết vỏ cây khô được dùng ở dải liều 0,625 đến 5,0 g/kg (5 con mỗi nhóm cho từng giới tính) và không ghi nhận dấu hiệu trúng độc hay tử vong [4].

Ở thử nghiệm bán cấp kéo dài 45 ngày liên tiếp với các liều 0,25; 0,625 và 1,5625 g/kg/ngày (13 con mỗi nhóm cho từng giới tính), chuột không bị sụt cân hay giảm lượng thức ăn nước uống [4]. Các chỉ số huyết học và sinh hóa không ghi nhận sai khác bệnh lý, ngoại trừ thể tích trung bình hồng cầu (MCV) tăng nhẹ từ 2,6% đến 2,9% ở nhóm chuột đực dùng liều 0,25 và 0,625 g/kg [4]. Mức thay đổi này được xác định vẫn nằm trong giới hạn sinh lý bình thường của loài [4].

Về mặt chuyển hóa, nghiên cứu năm 2019 cho thấy chiết xuất methanol từ lá cây (MESL) có khả năng làm giảm đường huyết sau ăn ở chuột khỏe mạnh được nạp quá mức glucose [3]. Trên chuột mắc đái tháo đường, chiết xuất này giúp giảm lượng ăn uống, hạ trọng lượng gan, hạ đường huyết, giảm hemoglobin glycated cũng như men gan AST và ALT [3]. Chiết xuất từ rễ, vỏ thân và lá cũng đạt độ an toàn vi sinh khi không có sự phát triển của vi sinh vật [3].

Bằng chứng hiện có: Lợi ích chuyển hóa và khoảng trống an toàn

Tổng hợp các dữ liệu cho thấy Schinus terebinthifolius mang lại một số tiềm năng sinh học như chống oxy hóa, hỗ trợ kiểm soát đường huyết và ức chế enzyme alpha-glucosidase trong ống nghiệm [3]. Tinh dầu quả chín chứa limonene còn có hoạt tính diệt ve bét nông nghiệp khi kết hợp cùng tinh dầu tràm [2].

Tuy nhiên, khoảng trống y khoa lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt hoàn toàn các nghiên cứu lâm sàng trên người. Chưa có bất kỳ thử nghiệm nào đánh giá độ an toàn của việc ăn hạt tiêu giả ở phụ nữ mang thai hoặc trẻ nhỏ. Tất cả cảnh báo nguy hiểm hiện đều bắt nguồn từ các biến đổi tiêu cực trên tế bào máu và dị tật xương thai nhi ở chuột [1].

Mô hình động vật chuyển hóa hoạt chất khác với cơ thể người. Dù vậy, khi một dược liệu tự nhiên gây ra dị tật xương ở phôi thai động vật có vú, nguyên tắc thận trọng y khoa bắt buộc phải được áp dụng ở mức cao nhất.

Những hiểu lầm thường gặp về hạt tiêu giả

Nhiều người nội trợ vẫn nhầm lẫn tiêu giả và tiêu đỏ thông thường. Tiêu đỏ hay tiêu chín thực thụ là quả của cây hồ tiêu (Piper nigrum), được để chín tự nhiên trên cây rồi mới thu hoạch. Ngược lại, tiêu giả có vỏ màu hồng sáng, mỏng giòn, bên trong rỗng hơn và có nguồn gốc từ cây Schinus terebinthifolius.

Một hiểu lầm tai hại khác là quan niệm "dược liệu chữa dạ dày thì luôn êm dịu cho tiêu hóa". Tại Brazil, tiêu giả từng được dùng trong dân gian để chữa chứng khó chịu dạ dày [1]. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc dùng đường uống kéo dài không qua kiểm soát y tế đã chứng minh nguy cơ gây hại cho máu và phôi thai [1]. Do đó, người tiêu dùng không nên tự ý dùng hạt này như một vị thuốc hỗ trợ tiêu hóa tại nhà.

Những ai cần thận trọng hoặc tránh dùng hoàn toàn?

Nhóm đầu tiên cần tránh hoàn toàn là phụ nữ mang thai và phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ đang có kế hoạch mang thai [1]. Dữ liệu gây dị tật xương thai nhi và ảnh hưởng phản xạ thần kinh trên chuột mẹ dùng tiêu giả 18 ngày là rủi ro không thể xem nhẹ [1]. Các biến đổi huyết học gây giảm hồng cầu và hemoglobin ở chuột dùng dài ngày cũng là mối nguy cho phụ nữ có nguy cơ thiếu máu [1]. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm thai phụ người, do đó tuyệt đối không sử dụng [1].

Nhóm thứ hai là trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh. Niêm mạc miệng và đường ruột của trẻ rất mỏng manh, nhạy cảm với lượng tinh dầu dồi dào (chứa limonene lên tới 42,5%) trong quả [2]. Việc trẻ vô tình nhai phải hạt tiêu giả có thể gây cảm giác bỏng rát, nôn mửa hoặc kích ứng niêm mạc hầu họng.

Nhóm thứ ba là những người có tiền sử thiếu máu, giảm huyết sắc tố hoặc đang điều trị bệnh lý về máu. Việc tiêu thụ thường xuyên dịch chiết từ loài cây này có thể tác động tiêu cực đến nồng độ hemoglobin và hematocrit như đã ghi nhận trên mô hình thực nghiệm [1].

Áp dụng an toàn trong đời sống hàng ngày

Nếu bạn là người trưởng thành khỏe mạnh và yêu thích màu sắc của hạt tiêu hồng trong các món bít tết hay salad, hãy sử dụng ở lượng vừa phải như một loại gia vị trang trí thoảng qua. Không nên nghiền nát tiêu giả thành bột mịn để dùng thay thế hoàn toàn cho tiêu đen mỗi ngày.

Khi chọn mua các lọ gia vị tổng hợp ngoài siêu thị, hãy đọc kỹ bảng thành phần. Nếu sản phẩm có chứa hạt Schinus terebinthifolius, phụ nữ mang thai và gia đình có con nhỏ nên tách riêng loại hạt này ra hoặc chọn hũ gia vị tiêu đen thuần túy.

Hạt tiêu giả đem lại màu sắc sinh động và có hoạt tính chống oxy hóa nhất định trong các thử nghiệm sinh hóa [3]. Dù vậy, những nguy cơ tiềm ẩn về độc tính niêm mạc và dị tật phôi thai trên mô hình động vật là lời cảnh tỉnh rõ ràng [1]. Hãy luôn là người tiêu dùng thông thái, ưu tiên bảo vệ sức khỏe mẹ bầu và trẻ nhỏ trước các trào lưu ẩm thực chưa được kiểm chứng an toàn đầy đủ.