Kim thất tai và thói quen dùng thảo dược truyền miệng
Kim thất tai (thuộc chi Gynura, phổ biến là Gynura divaricata hoặc Gynura procumbens) thường được người dân trồng tại vườn nhà làm rau ăn hoặc sắc nước uống [1, 3, 7]. Nhiều người truyền tai nhau dùng loài cây này để hỗ trợ điều trị đái tháo đường, viêm nhiễm, huyết áp [5, 6].
Tuy nhiên, việc sử dụng dược liệu tùy tiện tiềm ẩn rủi ro sức khỏe nghiêm trọng. Nhiều nghiên cứu khoa học cho thấy chiết xuất từ nhóm thực vật này chứa các hợp chất có độc tính đối với tế bào gan và khả năng tương tác bất lợi với thuốc điều trị [1, 4, 6].
Do đó, người dùng không nên tự ý dùng kim thất tai như bài thuốc chữa bách bệnh. Có ít nhất 4 nhóm đối tượng đặc thù cần tránh sử dụng loại cây này để bảo đảm an toàn.
Cơ chế tác động và mối lo ngại từ alkaloid pyrrolizidine
Nhiều loài trong chi Gynura chứa các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có lợi như phenolic, flavonoid và dicaffeoylquinic acid [6, 7, 8]. Các chất này giúp chống oxy hóa, hỗ trợ điều hòa đường huyết ở động vật thí nghiệm [4, 8].
Mặt trái lớn nhất là sự hiện diện của pyrrolizidine alkaloids (PAs) [1, 6]. Đây là nhóm độc tố tự nhiên có khả năng gây độc cho gan (hepatotoxicity) [1].
Khi cơ thể dung nạp PAs, các hợp chất này chuyển hóa tại gan và có thể gây tổn thương mô gan, hủy hoại tế bào [1]. Nghiên cứu chỉ ra chi thực vật này có chứa các este loại retronecine – một dạng PAs tiềm ẩn nguy cơ độc hại [1].
Bên cạnh đó, các hoạt chất từ thảo dược có thể làm biến đổi hấp thu, ức chế enzyme chuyển hóa, tạo ra các tương tác thuốc – thảo dược bất lợi khi kết hợp với tân dược [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của kim thất tai?
Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã thu thập 8 mẫu Gynura bicolor và Gynura divaricata từ 5 địa điểm khác nhau tại Trung Quốc để phân tích thành phần PAs [1]. Các nhà khoa học dùng phương pháp quang phổ khối UPLC/MS/MS và HPLC để định lượng tổng lượng este retronecine [1]. Kết quả thử nghiệm độc tính tế bào trên dòng tế bào gan HepG2 cho thấy chiết xuất từ mẫu cây thu thập ở Giang Tô biểu hiện độc tính tế bào yếu ở nồng độ 100 mg/ml, khẳng định việc dùng chi Gynura cần hết sức thận trọng [1].
Một nghiên cứu khác vào năm 2009 đánh giá độc tính của chiết xuất methanol từ lá Gynura procumbens trên chuột Sprague-Dawley [3]. Ở thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài 13 tuần với liều 125, 250 và 500 mg/kg mỗi ngày, các chỉ số huyết học, hóa sinh lâm sàng và cấu trúc vi thể của các cơ quan không thấy biến đổi bệnh lý so với nhóm chứng [3]. Mức liều không ghi nhận tác dụng phụ bất lợi (NOAEL) được xác định là 500 mg/kg/ngày trên chuột [3].
Mặc dù chiết xuất cho thấy tính an toàn ở liều nhất định trên động vật gặm nhấm, các tổng quan hệ thống năm 2020 và 2021 cảnh báo rằng các bằng chứng hiện có vẫn tồn tại nguy cơ sai lệch phương pháp, thiếu thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên [4, 6]. Cảnh báo về mối đe dọa của alkaloid pyrrolizidine đối với người dùng vẫn là điểm cốt lõi [4].
4 nhóm đối tượng cần tránh sử dụng kim thất tai
Dựa trên dữ liệu độc tính và nguy cơ tương tác thảo dược, 4 nhóm người sau đây cần tuyệt đối tránh hoặc không tự ý dùng kim thất tai:
Thứ nhất, phụ nữ mang thai và cho con bú. Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của kim thất tai trên phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ; các dữ liệu độc tính chỉ mới được khảo sát trên chuột thí nghiệm và tế bào [1, 3]. Do PAs có nguy cơ gây độc tế bào gan và gây hại cho thai nhi qua hàng rào rau thai hoặc sữa mẹ, nhóm này không được dùng [1].
Thứ hai, người mắc bệnh gan hoặc suy giảm chức năng gan. Sự hiện diện của alkaloid pyrrolizidine gây độc trực tiếp cho tế bào gan [1, 6]. Thử nghiệm in vitro đã ghi nhận độc tính tế bào trên tế bào gan HepG2 ở nồng độ 100 mg/ml [1]. Người có men gan cao, viêm gan hay xơ gan nếu nạp thêm độc tố PAs sẽ khiến tổn thương gan tiến triển nặng hơn [1].
Thứ ba, người suy giảm chức năng thận và bệnh nội khoa nặng. Các hợp chất alkaloid và chất chuyển hóa của dược liệu đòi hỏi cơ quan nội tạng đào thải [1, 3]. Dù nghiên cứu trên chuột không thấy biến đổi mô thận ở liều 500 mg/kg/ngày, chưa có dữ liệu kiểm chứng an toàn trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận [3]. Bệnh nhân bệnh thận dùng lượng lớn thảo dược không rõ định lượng dễ đối mặt nguy cơ ngộ độc chuyển hóa [2].
Thứ tư, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang điều trị bằng thuốc tân dược. Chiết xuất kim thất tai có chứa các hoạt chất chống đái tháo đường mạnh, làm giảm đường huyết lúc đói như nghiên cứu năm 2018 trên chuột [5]. Dược liệu còn có nguy cơ tương tác thuốc phức tạp (herb-drug interactions) [2]. Việc dùng đồng thời trước khi phẫu thuật có thể gây khó kiểm soát đường huyết chu phẫu hoặc can thiệp vào các thuốc gây mê, thuốc cầm máu [4, 8].
Hiểu lầm thường gặp về "thảo dược vườn nhà lành tính"
Nhiều người tin rằng thảo dược mọc tự nhiên hay trồng trong vườn đều vô hại, uống thay trà hàng ngày giúp mát gan, giải độc. Đây là hiểu lầm tai hại. Độc tố pyrrolizidine alkaloids có sẵn trong tự nhiên của loài cây này nhằm bảo vệ chúng khỏi sâu bọ, nhưng lại gây hại cho gan người [1, 6].
Một hiểu lầm khác là dùng kim thất tai thay thế hoàn toàn thuốc đái tháo đường. Nghiên cứu năm 2018 cho thấy bột kim thất tai đông khô chứa dicaffeoylquinic acid và chlorogenic acid giúp giảm đường huyết, giảm apoptosis tế bào beta tụy ở chuột đái tháo đường type 2 [5]. Tuy nhiên, đây chỉ là thử nghiệm trên chuột sau 4 tuần, không thể thay thế phác đồ y khoa chuẩn trên người bệnh [5]. Tự ý bỏ thuốc điều trị để uống thảo dược dễ dẫn đến biến chứng cấp tính.
Ngoài ra, phương pháp chế biến dân gian, phơi khô hay nấu canh có thể làm biến đổi hàm lượng hoạt chất, khiến nồng độ dược tính hoặc độc tính không đồng nhất [2].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay
Các nghiên cứu ghi nhận tiềm năng hạ đường huyết, chống ung thư gan hoặc chống viêm của kim thất tai chủ yếu thực hiện trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên chuột (in vivo) [2, 4, 8]. Ví dụ, nghiên cứu năm 2018 về ức chế khối u Huh7 và tế bào gốc ung thư gan qua con đường Wnt/beta-catenin chỉ mới tiến hành trên mô hình chuột ghép khối u [6].
Chưa có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người nhằm xác lập liều lượng an toàn và hiệu quả điều trị cụ thể của kim thất tai [2]. Tổng quan năm 2020 chỉ ra toàn bộ 27 nghiên cứu về chi Gynura đều có nguy cơ sai lệch nhất định do thiếu phân nhóm ngẫu nhiên hoặc mô tả phương pháp chưa rõ ràng [2].
Do đó, người tiêu dùng không thể xem các dữ liệu trên động vật là bảo chứng an toàn tuyệt đối khi sử dụng trên người [2].
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Nếu dùng kim thất tai như một món rau ăn thông thường, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, không ăn liên tục kéo dài nhiều ngày. Không dùng cây dưới dạng nước sắc đặc hoặc bột sấy khô với mục đích chữa bệnh khi chưa có chỉ định [2].
Tuyệt đối không kết hợp bừa bãi kim thất tai với các loại thảo dược khác hoặc tân dược khi chưa có ý kiến của bác sĩ, nhằm tránh tương tác bất lợi [2]. Khi có triệu chứng mệt mỏi, vàng da, buồn nôn sau khi sử dụng thảo dược, cần lập tức ngừng uống và đến cơ sở y tế kiểm tra chức năng gan thận [1].
Người bệnh mạn tính, đặc biệt là đái tháo đường hoặc bệnh gan, cần tuân thủ đơn thuốc chuyên khoa, tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi bổ sung bất kỳ loại dược liệu nào vào chế độ dinh dưỡng [4, 8]. Thảo dược tự nhiên chỉ an toàn khi dùng đúng người, đúng liều lượng và có căn cứ khoa học rõ ràng.