Cây mần ri trắng và những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng
Mần ri trắng (tên khoa học phổ biến là Cleome gynandra L.) từ lâu đã trở thành một loại rau dại và cây thuốc quen thuộc trong dân gian ở nhiều vùng quê Việt Nam cũng như trên thế giới [1, 2]. Nhiều người thường mách nhau hái mần ri trắng về nấu canh giải nhiệt, giã nát đắp ngoài da để trị nấm, hoặc sắc uống với hy vọng giảm đau nhức xương khớp và thanh lọc cơ thể [1, 2, 3].
Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: Liệu mần ri trắng có thực sự an toàn tuyệt đối cho tất cả mọi người như những lời truyền miệng? Câu trả lời ngắn gọn là không. Dù sở hữu nhiều hoạt chất sinh học tiềm năng và giá trị dinh dưỡng cao [1], mần ri trắng vẫn chứa các nhóm hợp chất tự nhiên có hoạt tính mạnh có thể gây kích ứng hoặc tương tác bất lợi [1].
Đặc biệt, hiện nay chưa có đầy đủ bằng chứng thử nghiệm lâm sàng trên người xác nhận độ an toàn của cây thuốc này đối với phụ nữ mang thai, người đang cho con bú hay những bệnh nhân có bệnh lý nền mạn tính. Vì vậy, việc tùy tiện sử dụng mần ri trắng, đặc biệt là dùng liều đậm đặc theo đường uống hoặc đắp trực tiếp lên da nhạy cảm, tiềm ẩn nhiều nguy cơ mà người tiêu dùng cần hết sức lưu tâm.
Các hợp chất sinh học tạo nên dược tính và rủi ro
Theo các báo cáo tổng quan về thực vật học và hóa thực vật, chi thực vật Cleome nói chung và loài mần ri trắng (Cleome gynandra) nói riêng chứa một kho tàng phong phú các chất chuyển hóa thứ cấp [1, 7]. Các nhà khoa học đã xác định được sự hiện diện của polyphenol, triterpene, flavonoid, saponin, tannin, steroid và đặc biệt là nhóm glucosinolate [3, 7].
Glucosinolate là những hợp chất tự nhiên chứa lưu huỳnh và nitơ thường gặp ở các loài thực vật có vị cay nồng đặc trưng [1]. Khi tế bào thực vật bị nghiền nát hoặc giã nát, glucosinolate bị thủy phân tạo thành các sản phẩm thứ cấp có hoạt tính kháng vi sinh vật mạnh mẽ nhưng đồng thời cũng có tính kích ứng niêm mạc và da mô mềm rất cao.
Bên cạnh đó, các phân tích cũng ghi nhận dịch chiết mần ri trắng có chứa cyanogenetic glycoside và cardiac glycoside ở dạng vết [2]. Mặc dù các hợp chất này mang lại tiềm năng chống viêm và chống oxy hóa trong các mô hình thí nghiệm [3, 7], chúng cũng chính là nguồn cơn dẫn tới các phản ứng không mong muốn nếu sử dụng sai cách hoặc dùng quá mức trên các cơ địa nhạy cảm.
Nghiên cứu khoa học nói gì về mần ri trắng?
Để hiểu rõ hơn về tác động thực tế của mần ri trắng, các nhà nghiên cứu trên thế giới đã tiến hành nhiều thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và trên mô hình động vật nhằm đánh giá dược tính cũng như các phản ứng sinh hóa của cây.
Đầu tiên là nghiên cứu công bố năm 2016 tại Uganda nhằm đánh giá hoạt tính kháng nấm của phần trên mặt đất của Cleome gynandra L. đối với bệnh nấm da đầu Tinea capitis trong điều kiện ống nghiệm (in vitro) [2]. Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm dịch chiết nước và dịch chiết cồn của cây trên 3 chủng nấm: Trichophyton rubrum (Tr), Microsporum canis (Mc) và Trichophyton mentagrophytes (Tm) [2].
Kết quả cho thấy chủng nấm và độ pha loãng của dịch chiết có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến độ đục môi trường nuôi cấy nấm với giá trị p lần lượt là 0,0083 và nhỏ hơn 0,0001 [2]. Chủng T. rubrum nhạy cảm với dịch chiết mần ri trắng hơn so với M. canis (p < 0,002) và nhạy cảm hơn T. mentagrophytes (p < 0,035) [2]. Chủng Tr có khả năng cho kết quả nhạy cảm tốt hơn gấp 6,9 lần so với chủng Tm (khoảng tin cậy 95%: 1,15 - 41,6) [2]. Dịch chiết nước cho hiệu quả nhỉnh hơn 1,1 lần so với cồn nhưng không có ý nghĩa thống kê (p = 0,8960) [2]. Giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là mới dừng lại ở mức thử nghiệm đĩa thạch trong ống nghiệm, hoàn toàn chưa thử nghiệm trên da đầu của người bệnh thật.
Một nghiên cứu thực nghiệm khác công bố năm 2007 đã khảo sát tác dụng chống viêm và ổn định màng lysosome của mần ri trắng trên chuột cống trắng bị gây viêm khớp mạn tính bằng chất bổ trợ Freund [3]. Trong thử nghiệm này, dịch chiết cồn của lá C. gynandra được cho chuột uống hàng ngày với liều 150 mg/kg thể trọng liên tục trong suốt 30 ngày [3].
Kết quả thực nghiệm ghi nhận dịch chiết giúp giảm sưng thể tích bàn chân chuột và ổn định hoạt tính các enzym màng lysosome trong huyết tương và gan chuột bệnh về gần mức bình thường [3]. Các enzym sinh hóa bệnh lý như AST, ALT, ALP, cathepsin-D, beta-glucuronidase, N-acetyl-beta-glucosaminidase và LDH cùng mức glycoprotein gắn protein vốn tăng cao trong viêm khớp đã bị ức chế đáng kể [3]. Đồng thời, nồng độ cytokine gây viêm TNF-alpha trong huyết tương chuột cũng được kéo về gần bình thường [3]. Giới hạn của nghiên cứu là thử nghiệm trên mô hình chuột bị gây bệnh nhân tạo, không thể tự ý ngoại suy liều 150 mg/kg này sang việc điều trị viêm khớp ở người do sự khác biệt lớn về chuyển hóa.
Đối với các loài cùng chi, một nghiên cứu năm 2008 đã khảo sát độc tính cấp tính của dịch chiết cồn từ cây mần ri nhớt (Cleome viscosa L.) trên cá bảy màu (Poecilia reticulata) bằng phương pháp tĩnh trong 24 giờ [4]. Kết quả phân tích thống kê probit xác định giá trị nồng độ gây chết 50% số cá thể (LC50) sau 24 giờ của dịch chiết Cleome viscosa là khoảng 5300 ppm (r² = 0,96) [4]. Đáng chú ý, ở nồng độ này không ghi nhận tỷ lệ tử vong khi cá tiếp xúc trong thời gian ngắn 30 giây [4]. Mặc dù đây là nghiên cứu sinh thái học nhằm đánh giá tác động đối với môi trường nước của thảo dược xua đuổi côn trùng, nó cũng cho thấy các loài thuộc chi Cleome mang độc tính sinh học nhất định ở những ngưỡng nồng độ xác định.
Về mặt dinh dưỡng, tổng quan năm 2022 cho thấy mần ri trắng là nguồn rau xanh rất giàu chất chống oxy hóa tự nhiên, chứa hàm lượng dồi dào alpha-tocopherol, beta-tocopherol, gamma-tocopherol (các dạng của vitamin E), acid ascorbic (vitamin C), alpha-carotene, beta-carotene, lutein, violaxanthin và beta-cryptoxanthin [1]. Cây cũng chứa nhiều polyphenol và terpenoid [1]. Tuy nhiên, tổng quan thực vật học năm 2022 cũng nhấn mạnh rằng cơ chế phân tử chính xác và phạm vi tác dụng rộng lớn của cây trong điều trị bệnh tật ở người vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng và cần thêm các nghiên cứu sâu rộng trong tương lai [5].
Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện nay
Từ các bằng chứng khoa học sẵn có, có thể thấy mần ri trắng thể hiện tiềm năng sinh học rất phong phú. Loại rau này có khả năng kháng một số chủng vi nấm gây bệnh ngoài da trong ống nghiệm [2], có khả năng hỗ trợ ức chế phản ứng viêm và hạ thấp cytokine TNF-alpha trên động vật thực nghiệm [3], đồng thời là nguồn cung cấp dồi dào các vi chất carotenoid và vitamin thiết yếu [1].
Dẫu vậy, khoảng trống nghiên cứu hiện tại còn rất lớn. Cho đến nay, các dữ liệu về đặc tính chống viêm mới chỉ dừng lại ở loài chuột với liều chiết xuất cồn 150 mg/kg [3], dữ liệu diệt nấm chỉ diễn ra trong ống nghiệm [2], và dữ liệu độc tính cấp tính chủ yếu được đo lường trên sinh vật dưới nước [4]. Hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn ở người để xác lập ngưỡng an toàn tối đa, tương tác dược lý học, hoặc chỉ định liều dùng chuẩn xác khi uống hay bôi ngoài da.
4 nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc với mần ri trắng
Dựa trên thành phần hóa thực vật chứa glucosinolate, glycoside tim mạch, cyanogenetic glycoside và tình trạng thiếu hụt dữ liệu lâm sàng [2, 7], có 4 nhóm người cần hết sức cẩn trọng hoặc tránh tự ý sử dụng mần ri trắng:
Nhóm 1: Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của mần ri trắng trên phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Cây mần ri trắng chứa các glycoside và hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính dược lý mạnh mẽ [2, 3]. Việc tự ý sắc nước uống đậm đặc hay ăn quá nhiều có thể tiềm ẩn rủi ro co bóp tử cung ngoài ý muốn hoặc truyền các chất lạ qua sữa mẹ. Do đó, nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng bài thuốc từ mần ri trắng.
Nhóm 2: Người có làn da nhạy cảm hoặc đang có tổn thương da hở Dù dịch chiết cây cho thấy khả năng ức chế nấm Trichophyton trong đĩa thạch nuôi cấy [2], mần ri trắng lại chứa các hợp chất glucosinolate chứa lưu huỳnh [1]. Khi giã nát cây tươi đắp trực tiếp lên da, các hợp chất này có thể phóng thích các chất kích ứng tại chỗ, gây cảm giác nóng rát, mẩn đỏ, châm chích, thậm chí viêm da tiếp xúc nặng nếu đắp lên vùng da non hoặc vết thương hở. Việc tự ý đắp mần ri tươi lên đầu để chữa nấm da đầu chưa qua kiểm chứng y khoa là rất rủi ro.
Nhóm 3: Bệnh nhân có bệnh lý gan, thận mạn tính Các dữ liệu trên chuột cho thấy chiết xuất mần ri tác động tới các enzym chuyển hóa tại gan như AST, ALT và ALP [3]. Tuy ở mô hình chuột viêm khớp, cây giúp đưa enzym về gần mức bình thường [3], nhưng ở người đang bị suy giảm chức năng gan thận, khả năng thanh thải các hợp chất phức tạp (như saponin, alkaloid, tannin hay các phân tử cyanogenetic glycoside có trong cây [2, 3]) có thể bị cản trở. Việc nạp vào cơ thể các hoạt chất chưa được chuẩn hóa liều lượng có nguy cơ làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho các tạng này.
Nhóm 4: Người có bệnh lý tim mạch đang sử dụng thuốc điều trị Nghiên cứu hóa thực vật dịch chiết lá mần ri trắng đã phát hiện sự tồn tại của hợp chất glycoside trợ tim (cardiac glycosides) [2]. Các hợp chất thuộc nhóm này thường có tác động trực tiếp lên lực co bóp và nhịp đập cơ tim. Những người đang điều trị rối loạn nhịp tim hoặc suy tim nếu sử dụng mần ri trắng với liều lượng không kiểm soát có thể đối mặt với nguy cơ tương tác thuốc bất lợi, gây xáo trộn huyết động.
Hiểu lầm thường gặp về cây thuốc nam mần ri trắng
Một hiểu lầm hết sức phổ biến là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hái bờ rào thì hoàn toàn lành tính, uống càng nhiều càng bổ". Thực tế, thực vật tự nhiên bảo vệ mình bằng các chất chuyển hóa thứ cấp độc hại đối với sâu bọ và nấm mốc [1, 4]. Việc uống nước sắc mần ri trắng thay nước lọc hàng ngày hoặc uống quá đặc có thể gây quá tải cho hệ tiêu hóa và gan thận.
Một hiểu lầm tai hại khác là tin rằng mần ri trắng có thể "chữa khỏi" hoàn toàn bệnh viêm khớp mạn tính hay nấm da đầu. Nghiên cứu năm 2007 chỉ ra chiết xuất cồn của cây hỗ trợ giảm sưng khớp và giảm TNF-alpha trên chuột cống [3], không phải nghiên cứu điều trị dứt điểm trên người. Tương tự, nghiên cứu năm 2016 mới chỉ là bước sàng lọc ban đầu trong ống nghiệm đối với các sợi nấm [2], không thể thay thế cho các phác đồ kháng nấm y khoa đã được cấp phép.
Hướng dẫn sử dụng và áp dụng thực tế an toàn
Nếu bạn sinh sống ở khu vực có cây mần ri trắng và muốn tận dụng loại cây này, cách an toàn nhất là sử dụng như một loại rau ăn kèm thông thường với lượng vừa phải, thay vì dùng như một vị thuốc điều trị nồng độ cao [1, 7].
Khi dùng làm thực phẩm, các nghiên cứu khuyến nghị nên nấu chín kỹ cây mần ri trắng [1]. Nhiệt độ khi luộc hoặc xào nấu giúp làm giảm bớt vị cay nồng và phân hủy một phần các chất kích ứng niêm mạc có gốc lưu huỳnh [1]. Không nên ăn sống số lượng lớn hoặc uống nước ép tươi nguyên chất từ lá mần ri.
Nếu muốn thử nghiệm bôi ngoài da để giảm ngứa do nấm theo thói quen dân gian [2], bạn chỉ nên thử một vùng rất nhỏ ở mặt trong cẳng tay và theo dõi phản ứng trong 24 giờ. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu đỏ rát, phồng rộp hay ngứa ngáy, cần rửa sạch ngay bằng nước và ngưng sử dụng. Đối với bất kỳ ai đang mắc bệnh lý nền mạn tính, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ chế phẩm thảo dược nào là nguyên tắc bắt buộc để phòng tránh các rủi ro đáng tiếc.

