Mè tré là loại gia vị và dược liệu dân gian quen thuộc trong nhiều món ăn cũng như bài thuốc cổ truyền. Nhờ hương thơm đặc trưng và vị cay ấm nồng, mè tré thường được dùng để khử tanh, trợ tiêu hóa và làm ấm bụng. Tuy nhiên, không phải ai sử dụng loại thảo mộc này cũng an toàn, đặc biệt là khi dùng lượng lớn hoặc dưới dạng cao chiết đậm đặc.

Nhiều người cho rằng các loại thảo dược tự nhiên đều lành tính, song các bằng chứng khoa học hiện nay cảnh báo việc sử dụng tùy tiện mè tré có thể tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe. Dưới góc độ y học và độc chất học, phụ nữ mang thai, người đang viêm loét dạ dày tiến triển và trẻ nhỏ là những đối tượng cần đặc biệt lưu ý và nên tránh dùng mè tré nếu chưa có hướng dẫn y tế chuyên biệt.

Vì sao mè tré có thể gây bất lợi cho cơ thể?

Mè tré chứa các nhóm hoạt chất sinh học đa dạng như carbohydrate, flavonoid, sterol, protein, triterpene và tannin [1]. Phân tích quang phổ còn cho thấy thân rễ của loài thực vật này chứa nhiều khoáng chất thiết yếu như đồng, kẽm, magie và đặc biệt là hàm lượng kali rất cao lên đến 3570 ppm [1]. Những thành phần này đem lại giá trị dược liệu nhất định, nhưng khi nồng độ hoạt chất quá cao, chúng có thể trở thành gánh nặng cho các cơ quan nội tạng.

Bên cạnh đó, các loài thuộc chi riềng này sở hữu tính nhiệt và tính kháng khuẩn mạnh [2, 5]. Vị cay nồng từ các tinh dầu và chất chuyển hóa thực vật có khả năng gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa. Khi cơ thể đang nhạy cảm hoặc có tổn thương sẵn có, các hoạt chất này dễ làm bùng phát triệu chứng khó chịu hoặc ảnh hưởng đến chức năng chuyển hóa chung.

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của chiết xuất liên quan mè tré?

Để đánh giá mức độ an toàn của các cây cùng chi với mè tré (chi Alpinia), các nhà nghiên cứu đã tiến hành những thử nghiệm độc tính trên mô hình động vật. Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã thực hiện đánh giá an toàn trên chiết xuất ethanol và dichloromethane của Alpinia galanga trong điều trị vi khuẩn lao [2]. Kết quả thử nghiệm độc tính cấp và mạn tính trên động vật cho thấy, dù dịch chiết ức chế chủng Mycobacterium tuberculosis từ 18% đến 32% ở nồng độ 50 microgam/ml và không làm đổi lượng thức ăn nước uống, nó lại làm tăng đáng kể trọng lượng tương đối của tim, gan, lách và thận [2].

Đáng chú ý hơn, nghiên cứu năm 2018 này còn ghi nhận chiết xuất Alpinia galanga làm suy giảm nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê lượng hồng cầu, bạch cầu, hemoglobin cũng như tiểu cầu trong máu [2]. Đồng thời, các chỉ số men gan, bilirubin và đường huyết trong huyết thanh cũng gia tăng đáng kể ở động vật thí nghiệm [2]. Đây là dấu hiệu cho thấy chiết xuất đậm đặc từ nhóm thực vật này có thể gây áp lực chuyển hóa trực tiếp lên gan và cơ quan tạo máu.

Một nghiên cứu khác vào năm 2019 tập trung phân tích cây Alpinia officinarum (riềng nếp/mè tré) đã khảo sát liều gây chết trung bình đường uống (LD50) lên tới 4000 mg/kg [1]. Để tìm hiểu độc tính bán mạn, nhóm nghiên cứu đã cho động vật uống dịch chiết cồn liều 400 mg/kg mỗi ngày liên tục trong 35 ngày để theo dõi sát các tác động phụ lên chức năng gan và thận thông qua chỉ số ure và creatinine huyết thanh [1]. Thử nghiệm cho thấy nồng độ đậm đặc cần được kiểm soát nghiêm ngặt để tránh biến đổi sinh hóa.

Bên cạnh tiềm năng kháng khuẩn kháng lao được nhiều tổng quan y học Đông Nam Á ghi nhận [3], việc nghiên cứu chuyên sâu về độc tính của chi này vẫn đang được tiếp tục. Các dẫn chứng hiện nay khẳng định chiết xuất mè tré có hoạt lực sinh học cao, không thể tùy tiện lạm dụng với liều lượng lớn.

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại

Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu về độc tính của mè tré và các cây cùng chi đa số mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào hoặc mô hình động vật thí nghiệm [2, 8]. Các nhà khoa học sử dụng dịch chiết cồn toàn phần cô đặc với liều lượng xác định để tìm ngưỡng an toàn [1].

Điều này đồng nghĩa với việc chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người, đặc biệt là thiếu hoàn toàn các dữ liệu an toàn trên các nhóm nhạy cảm như thai phụ hay trẻ nhỏ. Do đó, người tiêu dùng không thể xem việc mè tré là thảo dược tự nhiên đồng nghĩa với việc an toàn tuyệt đối cho mọi người ở mọi mức liều.

3 nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng với mè tré

Căn cứ vào dược tính cay nóng, khả năng gây kích ứng và các dữ liệu độc tính thực nghiệm nêu trên, có 3 nhóm người nên hết sức cẩn trọng hoặc tránh dùng mè tré:

Thứ nhất là phụ nữ mang thai. Hiện tại chưa có nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của mè tré trên phụ nữ mang thai. Các dữ liệu độc tính thực nghiệm trên động vật cho thấy dịch chiết họ hàng của nó có khả năng làm giảm tiểu cầu, giảm hemoglobin và gây biến động men gan [2]. Những thay đổi này là nguy cơ lớn đối với sự ổn định huyết học của mẹ và sự phát triển của thai nhi. Ngoài ra, tính nhiệt và tinh dầu cay kích thích dễ gây khó chịu vùng bụng.

Thứ hai là người đang bị viêm loét dạ dày - tá tràng tiến triển. Mè tré có vị cay ấm đặc trưng do chứa lượng lớn các hợp chất dễ kích ứng. Khi lớp niêm mạc dạ dày đang bị trợt loét hoặc viêm sưng, việc dung nạp hoạt chất cay nồng từ mè tré có thể trực tiếp kích thích ổ loét, dẫn đến đau rát thượng vị, cồn cào hoặc làm chậm quá trình làm lành vết loét.

Thứ ba là trẻ nhỏ. Hệ tiêu hóa, chức năng chuyển hóa gan và thận ở trẻ nhỏ chưa hoàn thiện. Thử nghiệm trên động vật cho thấy chiết xuất chi riềng làm tăng trọng lượng tương đối của gan, thận và tim [2], đồng thời các nghiên cứu độc tính bán mạn tính 35 ngày đòi hỏi phải theo dõi sát ure và creatinine [1]. Do chưa có dữ liệu liều lượng an toàn ở trẻ em, việc cho trẻ nhỏ dùng mè tré hoặc các chế phẩm cô đặc từ nó tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng mè tré

Một hiểu lầm rất phổ biến là quan niệm "thảo dược uống bao nhiêu cũng bổ, không bổ ngang thì bổ dọc". Thực tế, bất kỳ dược liệu nào có hoạt tính sinh học đều có ngưỡng dung nạp nhất định. Thử nghiệm thực tế chứng minh nồng độ dịch chiết có thể tác động trực tiếp lên men gan, đường huyết và bilirubin [2].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng mè tré làm gia vị với mè tré dùng làm thuốc cô đặc. Khi làm gia vị nấu nướng thông thường, lượng mè tré sử dụng rất ít và đã qua xử lý nhiệt loãng. Ngược lại, việc tự ý ngâm rượu, sắc nước thật đặc hoặc uống các dạng cao chiết để trị bệnh với liều lượng cao hàng ngày sẽ khiến cơ thể phải tiếp nhận một lượng lớn tannin, triterpene và flavonoid [1], dễ dẫn tới tác dụng không mong muốn.

Lời khuyên áp dụng mè tré an toàn trong thực tế

Nếu bạn là người trưởng thành khỏe mạnh và muốn dùng mè tré trong ẩm thực, hãy chỉ sử dụng với một lượng vừa phải như một loại gia vị tạo mùi. Tránh việc đun sắc quá đậm đặc hoặc uống nước mè tré thay cho nước lọc hằng ngày.

Đối với những người có bệnh nền về gan, thận, rối loạn đông máu hoặc đang điều trị các bệnh mạn tính, tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc mè tré truyền miệng. Việc mè tré có thể ảnh hưởng đến chỉ số huyết học và chức năng gan thận [2, 8] đòi hỏi người bệnh phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung.

Tóm lại, mè tré là loại thảo mộc có nhiều giá trị sinh học và hương vị hấp dẫn, nhưng không phải là thần dược vô hại. Việc hiểu rõ rủi ro và nhận diện đúng các nhóm cần kiêng cữ như phụ nữ mang thai, người viêm loét dạ dày và trẻ nhỏ là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.