Nhiều người Việt thường coi nhân sâm là vị thuốc bổ thượng hạng, có thể dùng cho mọi trường hợp để tăng cường sinh lực và phục hồi sức khỏe. Thói quen biếu tặng sâm hoặc tự ý ngâm rượu, sắc nước sâm uống hàng ngày diễn ra khá phổ biến trong các gia đình. Tuy nhiên, dù là dược liệu tự nhiên quý giá, nhân sâm không hoàn toàn vô hại và không phải ai dùng cũng mang lại lợi ích cho sức khỏe.
Thực tế, dữ liệu y khoa cho thấy nhân sâm có thể gây ra nhiều phản ứng bất lợi nếu dùng sai đối tượng hoặc quá liều lượng [1]. Đặc biệt, bốn nhóm đối tượng gồm người cao huyết áp khó kiểm soát, phụ nữ mang thai, người bị mất ngủ và người chuẩn bị phẫu thuật cần hết sức cẩn trọng hoặc tránh tự ý sử dụng để phòng ngừa rủi ro [1].
Vì sao vị thuốc đại bổ này lại tiềm ẩn rủi ro?
Nhân sâm chứa nhiều hoạt chất sinh học phức tạp, trong đó nổi bật nhất là các hợp chất ginsenoside [2]. Khi vào cơ thể, các chất này tác động lên hệ thần kinh trung ương, điều hòa huyết áp, chuyển hóa đường và hệ thống tuần hoàn máu [3]. Ở liều lượng thông thường và trên người khỏe mạnh, nhân sâm dung nạp tương đối tốt [4].
Dù vậy, khi dùng ở liều lượng vượt mức cho phép hoặc trên cơ địa nhạy cảm, sâm có thể kích thích hệ thần kinh gây bồn chồn, mất ngủ hoặc làm dao động huyết áp [4], [1]. Ngoài ra, sâm còn có khả năng tương tác với hệ thống đông máu và can thiệp vào các men chuyển hóa thuốc trong gan, tạo ra các biến chứng nguy hiểm nếu người dùng đang dùng thuốc điều trị [5], [1]. Do đó, việc hiểu rõ các cảnh báo khoa học là yếu tố tiên quyết trước khi dùng dược liệu này.
Nhóm 1: Người mắc bệnh cao huyết áp khó kiểm soát
Một trong những tác dụng phụ được ghi nhận sớm nhất của nhân sâm là ảnh hưởng lên huyết áp [4]. Các báo cáo y khoa ban đầu từ năm 1979 cho thấy tình trạng lạm dụng sâm liều cao, lên đến 15 gam mỗi ngày trong khi mức khuyến nghị thông thường chỉ từ 0,5 đến 2 gam mỗi ngày, có liên quan trực tiếp đến việc tăng huyết áp [4].
Trong một nghiên cứu theo dõi kéo dài 2 năm trên 133 bệnh nhân dùng nhân sâm, triệu chứng cao huyết áp xuất hiện ở 17% trường hợp, bên cạnh các biểu hiện hạ huyết áp ở khoảng 10% trường hợp [1]. Điều này cho thấy sâm có thể tạo ra sự dao động huyết áp khó lường tùy theo cơ địa [1]. Mặc dù các nghiên cứu sau này ghi nhận rằng khi giảm liều xuống 1,7 gam mỗi ngày, triệu chứng tăng huyết áp hiếm khi xảy ra, các chuyên gia vẫn cảnh báo việc lạm dụng hoặc dùng sâm không kiểm soát có thể gây độc tính tim mạch và làm trầm trọng thêm tình trạng huyết áp cao sẵn có [4], [1].
Nhóm 2: Phụ nữ mang thai và người gặp vấn đề sinh sản
Phụ nữ mang thai hoặc đang có ý định sinh con cần tuyệt đối cẩn trọng khi tiếp cận với các chế phẩm chứa nhân sâm. Các tài liệu tổng quan y khoa đã ghi nhận nguy cơ độc tính sinh sản (reproductive toxicity) liên quan đến việc lạm dụng hoặc sử dụng sai nhân sâm [1].
Bên cạnh đó, các báo cáo ca bệnh riêng lẻ đã chỉ ra việc sử dụng sâm châu Á (Panax ginseng) có thể gây ra tình trạng chảy máu cơ quan sinh dục, chảy máu âm đạo hoặc đau tức vú [4], [1]. Những biến đổi này cho thấy dược liệu có thể can thiệp vào hệ thống nội tiết và tử cung, tiềm ẩn rủi ro cho sự an toàn của thai kỳ [1]. Vì vậy, phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng sâm bồi bổ nếu không có chỉ định chuyên môn khắt khe.
Nhóm 3: Người thường xuyên bị mất ngủ, rối loạn lo âu
Mất ngủ và căng thẳng thần kinh là hai trong số những tác dụng phụ phổ biến nhất được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng cũng như các báo cáo độc tính của nhân sâm [4], [1]. Trong nghiên cứu theo dõi trên 133 người sử dụng sâm, tỷ lệ mất ngủ chiếm tới 20% và trạng thái bồn chồn, lo âu (nervousness) lên tới 25% [1].
Một đánh giá tổng quan có hệ thống vào năm 2002 trên 146 thử nghiệm lâm sàng với hơn 8.500 cá nhân tiếp xúc với nhân sâm cũng xác nhận tình trạng mất ngủ, đau đầu và bồn chồn là những phản ứng bất lợi thường gặp nhất dù chúng có tính chất thoáng qua [4]. Trong một phân tích tổng quan khác năm 2015 trên các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên dùng sâm đơn chất, triệu chứng mất ngủ và bốc hỏa cũng được báo cáo ở 16 nghiên cứu [5]. Với người vốn dĩ đã khó ngủ hoặc có rối loạn cảm xúc, nhân sâm có thể làm hệ thần kinh bị kích thích quá mức, khiến giấc ngủ càng trở nên trầm trọng [1].
Nhóm 4: Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc dùng thuốc chống đông
Rủi ro lớn nhất đối với người sắp bước vào ca phẫu thuật là nguy cơ xuất huyết khó cầm do tương tác giữa sâm và quá trình đông máu [1]. Một số báo cáo ca bệnh đã ghi nhận hiện tượng tương tác giữa nhân sâm và thuốc chống đông warfarin [5]. Sự tương tác này có thể làm thay đổi chỉ số đông máu, gây khó khăn cho việc kiểm soát lượng máu mất trong quá trình phẫu thuật [5], [1].
Dù một số nghiên cứu trên người khỏe mạnh và người bệnh dùng warfarin không thấy hiện tượng tương tác rõ rệt, y văn vẫn xếp tương tác sâm - thuốc chống đông vào nhóm nguy cơ sức khỏe do lạm dụng dược chất [5], [1]. Các dữ liệu hiện có vẫn còn thiếu thông tin đồng nhất về việc phối hợp thảo dược và thể trạng từng cá nhân [5]. Do đó, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc tim mạch cần ngừng sâm và thông báo cho bác sĩ điều trị để phòng tránh nguy cơ chảy máu nội tạng hoặc chảy máu không kiểm soát [1].
Bằng chứng khoa học nói gì về độ an toàn tổng thể?
Để có cái nhìn công bằng, các đánh giá tổng quan quy mô lớn cho thấy nhân sâm nói chung có hồ sơ an toàn tốt khi dùng ở liều lượng thông thường [4], [3]. Một đánh giá tổng quan năm 2011 trên 57 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên từ 13 cơ sở dữ liệu ghi nhận tỷ lệ tác dụng phụ của sâm nhìn chung là thấp [3]. Sâm cho thấy hiệu quả hỗ trợ rõ rệt trên chuyển hóa đường, chức năng tâm thần vận động và bệnh phổi, dù không cải thiện thể lực cơ bắp [3].
Năm 2013, một tổng quan hệ thống khác thu thập 30 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên tại Hàn Quốc cũng khẳng định sâm tương đối an toàn và không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng nào trên người khỏe mạnh lẫn bệnh nhân [6]. Thử nghiệm lâm sàng của Lee và cộng sự với liều chiết xuất sâm 1 đến 2 gam mỗi ngày trong 4 tuần cho thấy cơ thể dung nạp tốt, không gây độc tính trên xét nghiệm huyết học hay sinh hóa [7]. Thậm chí, một nghiên cứu lớn trên 1.000 người tham gia dùng hồng sâm Hàn Quốc 2 gam mỗi ngày cũng chứng minh độ an toàn cao [7].
Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh rằng nhiều nghiên cứu còn tồn tại hạn chế về chất lượng phương pháp luận, đồng thời tới 23 thử nghiệm lâm sàng trong một báo cáo năm 2015 đã không báo cáo chi tiết về tác dụng bất lợi [5], [6]. Đa số các phản ứng phụ nặng nề như tổn thương gan, thận, hội chứng Stevens-Johnson hay chảy máu âm đạo chỉ xuất hiện trong các báo cáo ca bệnh cá thể hoặc khi dùng liều quá cao [4], [1].
Những hiểu lầm thường gặp và ai nên thận trọng
Hiểu lầm tai hại nhất là quan niệm "sâm bổ nên uống bao nhiêu cũng được". Thực tế, hội chứng ngộ độc sâm thường bắt nguồn từ liều dùng quá mức, lên tới 15 gam một ngày [4]. Việc phối hợp nhân sâm trong các sản phẩm phức hợp không rõ nguồn gốc cũng từng ghi nhận các biến cố nghiêm trọng, thậm chí tử vong do tương tác khó lường giữa các thành phần thảo dược [8].
Ngoài 4 nhóm đặc biệt kể trên, những người mắc bệnh gan, bệnh thận, hoặc có tiền sử dị ứng cũng phải thận trọng khi dùng sâm vì nguy cơ độc tính gan, thận đã từng được ghi nhận trong các trường hợp lạm dụng [1]. Những bệnh nhân đang điều trị ung thư cần phục hồi thể lực có thể dung nạp sâm tốt ở liều 400 mg đến 3.000 mg mỗi ngày tùy loại sâm (Mỹ, châu Á hay hồng sâm Hàn Quốc), nhưng vẫn cần có sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung bướu [2].
Áp dụng thực tế an toàn: Liều dùng và thời điểm
Để sử dụng nhân sâm an toàn, người dùng chỉ nên dùng ở liều lượng khuyến nghị vừa phải, thông thường dao động từ 0,5 đến 2 gam mỗi ngày đối với sâm nguyên chất [4], [7]. Tránh xa các liều cao vượt ngưỡng và không tự ý kéo dài liệu trình sử dụng liên tục nhiều tháng mà không có sự đánh giá lại thể trạng [4], [1].
Nên uống sâm vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều để hạn chế tối đa nguy cơ kích thích thần kinh gây mất ngủ về đêm [4], [1]. Tuyệt đối không dùng chung sâm với các chất kích thích như cà phê vì có thể làm tăng các phản ứng phụ như hồi hộp, bồn chồn [4]. Người đang điều trị bất kỳ bệnh lý mãn tính nào, đặc biệt là đang dùng thuốc hạ áp hay thuốc chống đông, nhất thiết phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nhân sâm nào [5], [1].
Nhân sâm là vị thuốc quý có nhiều công dụng hỗ trợ sức khỏe khi được dùng đúng người, đúng liều lượng. Tuy nhiên, nó không phải phương thuốc vạn năng và tiềm ẩn rủi ro cho người cao huyết áp khó kiểm soát, phụ nữ mang thai, người mất ngủ và người sắp mổ. Hãy lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến chuyên môn y tế để việc bồi bổ không biến thành mối nguy hại cho sức khỏe.


