Thói quen dùng thảo dược trị dạ dày và những hiểu lầm phổ biến

Cây dạ cẩm từ lâu đã quen thuộc trong đời sống người Việt, thường được truyền tai nhau như bài thuốc giảm đau dạ dày, ợ chua hay viêm loét niêm mạc. Khi xuất hiện các triệu chứng khó chịu đường tiêu hóa, nhiều người tự ý mua dạ cẩm khô về hãm nước uống thay trà hàng ngày. Thói quen sử dụng dược liệu tự nhiên một cách thoải mái bắt nguồn từ tâm lý coi cỏ cây lành tính, không gây hại cho cơ thể.

Tuy nhiên, không có loại thảo dược nào phù hợp cho mọi thể trạng. Dạ cẩm chứa nhiều hợp chất tự nhiên tác động trực tiếp đến hệ tiêu hóa cũng như quá trình chuyển hóa bên trong cơ thể. Nếu sử dụng sai đối tượng, sai thời điểm hoặc lạm dụng quá mức, thảo dược này có thể gây ra những phản ứng bất lợi nghiêm trọng đối với sức khỏe.

Những ai không nên tùy tiện uống nước dạ cẩm?

Theo quan niệm y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, dạ cẩm có tính mát, thanh nhiệt giải độc, thường dùng cho người bị nhiệt tích, đau dạ dày do thừa toan. Ngược lại, người có cơ địa tỳ vị hư hàn, thường xuyên lạnh bụng, đại tiện lỏng nát, sợ lạnh cần thận trọng tối đa. Tính mát của dược liệu này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn tiêu hóa và gây suy yếu chức năng tỳ vị sẵn có.

Nhóm người có huyết áp thấp cũng cần chú ý theo dõi cơ thể khi dùng dạ cẩm. Tác dụng thanh nhiệt, giáng hỏa của thảo dược có nguy cơ làm hạ thêm áp lực mạch máu, dẫn đến tình trạng hoa mắt, chóng mặt. Ngoài ra, những bệnh nhân có tổn thương gan hoặc thận từ trước cũng cần đặc biệt lưu tâm do các chất trong thảo dược đều phải chuyển hóa và đào thải qua hai cơ quan này.

Cơ chế tác động và thành phần hóa học đã được nhận diện

Cây dạ cẩm có tên khoa học thuộc chi Hedyotis (họ Cà phê - Rubiaceae). Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại tập trung phân lập nhiều hoạt chất tự nhiên từ các loài thuộc chi này để làm rõ cấu trúc hóa học của cây.

Các nhà khoa học phát hiện trong thân và rễ của cây Hedyotis capitellata chứa các nhóm chất anthraquinone đặc thù [1]. Thêm vào đó, việc phân lập các alkaloid loại beta-carboline từ các biến thể của loài này cũng cung cấp cơ sở để hiểu rõ hơn về các nhóm hợp chất hữu cơ tồn tại trong thảo dược [2]. Những hoạt chất này có hoạt tính sinh học đa dạng, do đó việc cơ thể hấp thu một lượng lớn các chất này mà không có sự kiểm soát chặt chẽ có thể gây áp lực lên các cơ quan nội tạng.

Nghiên cứu khoa học nói gì về các thành phần liên quan?

Tại một công bố hóa thực vật năm 2005, các nhà nghiên cứu tiến hành chiết tách và phân lập các hợp chất từ cây Hedyotis capitellata Wall [1]. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm này đã phân lập được 4 dẫn xuất furanoanthraquinone mới (capitellataquinone A-D) cùng 4 anthraquinone đã biết gồm rubiadin, anthragallol 2-methyl ether, alizarin 1-methyl ether, digiferruginol và scopoletin từ phần thân cây [1]. Đồng thời, chất lucidin-3-O-beta-glucoside cũng được tìm thấy từ phần rễ của cây qua các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân tiên tiến [1]. Nghiên cứu này thuần túy về mặt hóa học phân tích, chưa đánh giá tác dụng dược lý lâm sàng trực tiếp trên cơ thể người bệnh dạ dày [1].

Trước đó, một công bố năm 1999 tập trung vào mẫu thực vật Hedyotis capitellata var. mollis [2]. Nhóm tác giả đã phân lập thành công hai hợp chất alkaloid mới thuộc nhóm beta-carboline mang tên hedyocapitelline và hedyocapitine [2]. Cấu trúc của hai alkaloid này được làm sáng tỏ thông qua các dữ liệu quang phổ như cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối [2]. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cơ bản về thành phần hóa sinh của loài, nhưng giới hạn ở việc xác định cấu trúc chứ chưa thử nghiệm tác động trên cơ thể người sống [2].

Cần lưu ý rằng các loài thuộc chi Hedyotis như Hedyotis diffusa (bạch hoa xà thiệt thảo) từng được nghiên cứu trên mô hình tế bào ung thư hoặc phối hợp trong các bài thuốc cổ truyền điều trị tác dụng phụ của thuốc trúng đích [4, 7, 8]. Tuy nhiên, các dữ liệu này thực hiện trên loài khác hoặc ở mức độ tế bào trong ống nghiệm, không thể đánh đồng trực tiếp với hiệu quả hay độ an toàn của dạ cẩm trên người bệnh [4, 7, 8].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng hiện có

Dạ cẩm được ghi nhận theo kinh nghiệm dân gian là giúp giảm bớt cảm giác cồn cào, nóng rát vùng thượng vị. Dù vậy, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu hiện nay về dược liệu này phần lớn mới dừng lại ở việc chiết xuất, định danh thành phần hóa học thực vật [2, 6].

Chưa có đủ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên quy mô lớn để xác lập liều lượng an toàn tuyệt đối cũng như hiệu quả điều trị từng bệnh lý dạ dày cụ thể. Việc người bệnh vội vàng coi thảo dược này như phương thuốc thay thế hoàn toàn phác đồ y khoa hiện đại là thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường.

4 nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi dùng dạ cẩm

Người có cơ địa tỳ vị hư hàn: Những người hay bị lạnh bụng, khó tiêu, dễ tiêu chảy khi ăn đồ lạ không nên dùng dạ cẩm kéo dài. Bản tính mát của dược thảo dễ làm rối loạn chức năng tiêu hóa, gây đầy hơi và đi ngoài phân lỏng.

Người bị huyết áp thấp: Những đối tượng thường xuyên có chỉ số huyết áp dưới mức bình thường cần cẩn trọng. Dược tính làm dịu, thanh nhiệt có thể khiến huyết áp dao động tụt thấp hơn, gây mệt mỏi, choáng váng.

Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Gan là cơ quan đảm nhận nhiệm vụ chuyển hóa các hợp chất phức tạp từ thảo mộc, bao gồm các anthraquinone và alkaloid [2, 6]. Khi tế bào gan đang bị tổn thương, việc thu nạp thêm các hoạt chất tự nhiên chưa rõ cơ chế dung nạp có thể gây thêm gánh nặng cho mô gan.

Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Thận giữ vai trò đào thải các chất cặn bã và sản phẩm chuyển hóa ra ngoài cơ thể. Người có tiền sử suy thận, viêm cầu thận cần hạn chế tối đa việc tùy tiện dùng các loại nước sắc thảo dược không rõ liều lượng vì có thể làm tăng gánh nặng lọc của cầu thận.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và đúng cách trong đời sống

Nếu có ý định dùng dạ cẩm hỗ trợ giảm đau dạ dày, người bệnh chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ y học cổ truyền. Thảo dược sau khi thu hái cần được sơ chế sạch sẽ, phơi khô đạt chuẩn và bảo quản tránh ẩm mốc để ngăn ngừa nhiễm độc nấm mốc.

Khi sử dụng, không nên sắc nước thuốc quá đặc và tuyệt đối không uống nước sắc thay thế hoàn toàn cho nước lọc trong ngày. Không tự ý kết hợp dạ cẩm với các loại thuốc tây điều trị bệnh mạn tính mà chưa hỏi ý kiến thầy thuốc, bởi các tương tác dược động học bất lợi có thể xảy ra ngoài ý muốn. Nếu sau vài ngày sử dụng xuất hiện các triệu chứng lạ như buồn nôn, tiêu chảy nặng hoặc chóng mặt, cần ngưng dùng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất.

Việc bảo vệ niêm mạc dạ dày đòi hỏi chế độ dinh dưỡng cân bằng, ăn uống đúng giờ, tránh căng thẳng kéo dài và hạn chế các chất kích thích. Thảo dược như dạ cẩm chỉ nên được coi là một yếu tố hỗ trợ khi có chỉ định đúng người, đúng bệnh, không thể thay thế cho việc chẩn đoán và điều trị y khoa chính quy.