Cây lục lạc tù (danh pháp khoa học thường thuộc chi Crotalaria) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian truyền miệng để chữa trị một số chứng bệnh thông thường. Tuy nhiên, ít ai ngờ rằng loài cây này lại chứa các hợp chất tự nhiên có khả năng tàn phá nghiêm trọng các mạch máu nuôi dưỡng lá phổi.

Các nghiên cứu độc chất học hiện đại đã chứng minh rằng monocrotaline – một loại alkaloid pyrrolizidine đặc trưng có trong cây lục lạc tù – là tác nhân gây tổn thương mạch máu phổi và làm bùng phát hội chứng tăng áp lực động mạch phổi vô cùng nguy hiểm [1], [2]. Đây là căn bệnh đặc trưng bởi sự gia tăng huyết áp bất thường bên trong hệ tuần hoàn phổi, lâu dần dẫn đến biến chứng suy tim [1], [3].

Monocrotaline tàn phá mạch máu phổi như thế nào?

Để hiểu vì sao monocrotaline lại nguy hiểm, trước hết cần biết rằng động mạch phổi là mạng lưới mạch máu có cấu tạo rất tinh vi, chịu trách nhiệm dẫn máu từ tim lên phổi để trao đổi oxy. Khi monocrotaline đi vào cơ thể, chất này sẽ chuyển hóa thành dạng hoạt tính độc hại là monocrotaline pyrrole [1], [4]. Hợp chất này có tính chọn lọc cao, chuyên tấn công và phá hủy các tế bào nội mô – lớp tế bào lót bên trong lòng các động mạch phổi [2], [4].

Quá trình tổn thương bắt đầu khi monocrotaline pyrrole bám trực tiếp vào một thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào nội mô mạch máu phổi, mang tên thụ thể cảm nhận canxi ngoại bào (CaSR) [2]. Sự gắn kết bất thường này kích hoạt dòng thác tín hiệu canxi ồ ạt tràn vào trong tế bào, làm tế bào nội mô bị viêm, hoại tử và tổn thương nghiêm trọng [2].

Không dừng lại ở việc phá hủy lớp niêm mạc mạch máu, tổn thương do monocrotaline gây ra còn kích thích các tế bào cơ trơn của thành mạch máu phổi tăng sinh và di chuyển bất thường [1]. Hậu quả là thành mạch máu dày lên, lòng mạch bị thu hẹp dần [1], [5]. Khi đường dẫn máu bị hẹp, áp lực máu bên trong động mạch phổi bắt buộc phải tăng vọt lên mức bệnh lý (từ 20 mmHg trở lên) [6]. Để thắng được sức cản quá lớn này, tâm thất phải của tim phải co bóp cật lực liên tục, dẫn đến tình trạng phì đại tâm thất phải và cuối cùng rơi vào suy tim ứ huyết [1], [7], [3].

Giới khoa học giải mã cơ chế vận chuyển độc chất

Một câu hỏi lớn từng khiến các nhà khoa học đau đầu là: Tại sao độc chất này khi uống hoặc tiêm vào cơ thể lại chỉ tập trung phá hủy các mạch máu ở phổi mà ít gây hại đến hệ mạch máu toàn thân khác [4]? Câu trả lời đã được làm sáng tỏ qua các nghiên cứu huyết học chuyên sâu.

Năm 2019, một nghiên cứu trên mô hình động vật đã phát hiện ra cơ chế vận chuyển độc đáo của chất chuyển hóa monocrotaline pyrrole [4]. Khi chuột cống được tiêm dưới da liều tiêu chuẩn 60 mg/kg monocrotaline, chất chuyển hóa pyrrole được tạo ra sẽ bám vào các tế bào hồng cầu trong máu [4].

Đáng chú ý, quá trình bám và nhả độc chất của hồng cầu phụ thuộc hoàn toàn vào phân áp oxy trong máu [4]. Ở mức phân áp oxy sinh lý của máu tĩnh mạch, monocrotaline pyrrole liên kết chặt với hồng cầu [4]. Khi dòng máu tĩnh mạch chảy về đến phổi để nhận oxy (quá trình tái oxy hóa máu), sự thay đổi phân áp oxy thành mức máu động mạch khiến hồng cầu lập tức giải phóng độc chất [4]. Monocrotaline pyrrole được thả tự do sẽ lập tức tụ lại trên bề mặt tế bào nội mô động mạch phổi và gây độc trực tiếp phụ thuộc vào lượng oxy tại đây [4]. Cơ chế tinh vi này chính là lời giải thích vì sao phổi lại trở thành "nạn nhân" gánh chịu toàn bộ sự hủy hoại [4].

Ngoài ra, nghiên cứu vào năm 2017 cũng đã ứng dụng kỹ thuật cộng hưởng từ hạt nhân (WaterLOGSY) và nhuộm hóa mô miễn dịch để khẳng định monocrotaline gắn trực tiếp vào thụ thể CaSR trên tế bào nội mô phổi [2]. Khi các nhà khoa học tiến hành ức chế hoặc làm bất hoạt gene mã hóa thụ thể CaSR này ở chuột cống, tình trạng tổn thương nội mô và tăng áp phổi do monocrotaline gây ra đã bị suy giảm đáng kể hoặc triệt tiêu hoàn toàn [2].

Bằng chứng thực nghiệm: Tác hại trên các mô hình động vật

Trong nhiều thập kỷ, monocrotaline từ cây lục lạc tù đã trở thành công cụ thực nghiệm tiêu chuẩn trong các phòng thí nghiệm trên toàn thế giới để tạo mô hình bệnh tăng áp phổi ở động vật [1], [2], [7]. Rất nhiều thử nghiệm đã ghi nhận mức độ hủy hoại cơ quan nội tạng của hoạt chất này:

Năm 2008, một nghiên cứu tiêm tĩnh mạch chất chuyển hóa monocrotaline pyrrole trên chuột nhắt (dòng C57Bl6/N và BALB/c) với các liều từ 6 đến 15 mg/kg thể trọng cho thấy tỷ lệ tử vong phụ thuộc theo liều lượng [1]. Ở liều 10 mg/kg, chuột nhắt phát triển hội chứng tổn thương phổi cấp giai đoạn sớm, thể hiện qua các triệu chứng phù phổi, thâm nhiễm bạch cầu trung tính, giảm oxy máu và giảm độ giãn nở của phổi [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt lớn về độc tính giữa các loài: chuột cống (Sprague Dawley) dễ phát triển tăng áp phổi điển hình, trong khi chuột nhắt ở giai đoạn muộn chỉ bị xơ phổi hạn chế chứ không biểu hiện rõ tăng áp phổi [1].

Năm 2012, một nghiên cứu trên 80 con chuột cống Sprague-Dawley chia làm 4 nhóm (đối chứng, tiêm monocrotaline đơn thuần, cắt một bên phổi, và nhóm kết hợp monocrotaline với cắt phổi) đã theo dõi cấu trúc mô và tỷ lệ sống trong 45 ngày [7]. Kết quả cho thấy nhóm tiêm monocrotaline phát triển rõ rệt bệnh tăng áp phổi và phì đại tâm thất phải (đo qua tỷ số trọng lượng tâm thất phải trên thất trái kèm vách liên thất) so với nhóm đối chứng [7].

Một nghiên cứu khác vào năm 2022 trên chuột cống Wistar 12 tuần tuổi được tiêm monocrotaline liều 60 mg/kg cũng tái khẳng định tác động gây tăng áp động mạch phổi, phì đại thất phải và làm biến đổi hoạt tính enzym Na,K-ATPase trên màng tế bào hồng cầu sau 4 tuần [6]. Độc chất này còn kích hoạt con đường renin-angiotensin thay thế trong cơ thể, làm tăng các peptit mạch như Angiotensin 1-7 và Angiotensin 1-5 [6].

Nghiên cứu trên mô hình kết hợp luồng thông chủ - phế (tăng lưu lượng dòng máu qua phổi) trên chuột cống tiêm monocrotaline năm 2005 cho thấy áp lực dòng máu phổi tăng cao khiến tỷ lệ biến chứng và tử vong tăng vọt, đồng thời thúc đẩy suy tim phải tiến triển nhanh hơn [8].

Lợi ích khoa học và khoảng cách với cơ thể người

Không thể phủ nhận, mô hình gây bệnh bằng monocrotaline đã giúp giới y khoa hiểu sâu sắc hơn về hiện tượng tái cấu trúc thành mạch phổi, dày lớp cơ trơn và cơ chế phì đại buồng tim phải [1], [3], [5]. Nhờ mô hình này, các nhà nghiên cứu có thể thử nghiệm những hoạt chất bảo vệ mạch máu tiềm năng, ví dụ như thử nghiệm chứng minh chất chống oxy hóa quercetin có khả năng làm giảm áp lực động mạch phổi trung bình và giảm phì đại thất phải trên chuột bị nhiễm độc monocrotaline [5].

Dẫu vậy, các chuyên gia y tế nhấn mạnh rằng mô hình nhiễm độc monocrotaline trên động vật không phản ánh hoàn toàn 100% bệnh tăng áp động mạch phổi tự phát ở người [3], [6]. Cụ thể, các tổn thương dạng búi mạch phức tạp (plexogenic lesions) điển hình ở người mắc bệnh giai đoạn nặng không được tái hiện trọn vẹn trong mô hình này [3]. Hơn nữa, những thay đổi về nồng độ Angiotensin II hay độ biến dạng hồng cầu ở chuột nhiễm độc monocrotaline cũng có sự khác biệt so với bệnh nhân thực tế [6]. Do đó, các kết luận khoa học hiện tại vẫn chủ yếu dừng lại ở mức mô hình động vật và tế bào [1], [2].

Những hiểu lầm nguy hiểm về cây cỏ tự nhiên

Một quan niệm sai lầm rất phổ biến trong cộng đồng là "cây cỏ tự nhiên luôn lành tính và không có tác dụng phụ". Nhiều người thường tự ý hái các loại cây mọc dại, trong đó có các loài lục lạc, về phơi khô sắc nước uống để thanh nhiệt, tiêu viêm theo kinh nghiệm dân gian mà không rõ nguồn gốc.

Thực tế, alkaloid pyrrolizidine nói chung và monocrotaline nói riêng là những chất độc tự nhiên mà thực vật sản sinh để tự vệ [2]. Độc tính của chúng diễn tiến âm thầm. Động vật thí nghiệm khi nhiễm độc không tử vong ngay lập tức mà mạch máu phổi sẽ bị phá hủy dần dần qua nhiều tuần, dẫn đến khó thở, kiệt sức và suy tim không thể hồi phục [1], [7], [6]. Người sử dụng các loại thảo mộc chứa hoạt chất này có nguy cơ đối mặt với những tổn thương nội tạng vĩnh viễn trước khi kịp nhận ra các dấu hiệu lâm sàng.

Nhóm đối tượng cần tuyệt đối cẩn trọng

Bất kỳ ai cũng có nguy cơ nhiễm độc nếu tiêu thụ thảo dược chứa monocrotaline, nhưng các nhóm sau đây đối mặt với nguy hiểm cao nhất:

Những người có tiền sử bệnh tim mạch bẩm sinh hoặc bất thường tuần hoàn máu phổi cần tuyệt đối tránh xa. Bằng chứng thực nghiệm đã chỉ ra rằng khi lưu lượng máu qua phổi tăng lên, độc tính của monocrotaline sẽ làm tăng tỷ lệ tử vong và khiến suy tim tiến triển nhanh gấp nhiều lần [8].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi là những nhóm có chức năng chuyển hóa, thải độc nội tạng chưa hoàn thiện hoặc đã suy giảm. Mặc dù các nghiên cứu trích dẫn hiện tại chưa thực hiện trực tiếp trên phụ nữ có thai hay trẻ em (dữ liệu hiện có chủ yếu trên chuột cống và chuột nhắt) [1], [7], nguy cơ ngộ độc tế bào và tổn thương phổi là mối đe dọa không thể lường trước.

Người có bệnh lý nền về gan, phổi hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị mạn tính cũng không được tự ý sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ loài cây này nếu chưa có kiểm định khoa học.

Khuyến cáo áp dụng thực tế và an toàn thảo dược

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình trước nguy cơ ngộ độc alkaloid tự nhiên, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn sau:

Thứ nhất, không tự ý thu hái các loài cây hoang dại họ Đậu thuộc chi Crotalaria (cây lục lạc tù, lục lạc ba lá...) để làm trà uống, sắc thuốc hay chế biến món ăn. Trong tự nhiên, việc nhận diện chính xác các loài thảo dược bằng mắt thường rất dễ nhầm lẫn.

Thứ hai, không mua các loại thảo dược khô không rõ nguồn gốc, không nhãn mác được bày bán trôi nổi tại các chợ truyền thống hoặc trên mạng xã hội với những lời quảng cáo "chữa bách bệnh". Các dược liệu chuẩn hóa lưu hành trên thị trường phải được cơ quan y tế kiểm nghiệm hàm lượng độc chất pyrrolizidine.

Thứ ba, nếu đang điều trị bất kỳ bệnh lý nào, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền trước khi dùng thêm các bài thuốc bổ trợ. Không bao giờ được tự ý ngưng thuốc điều trị chỉ định để chuyển sang dùng thảo dược truyền miệng. Khi xuất hiện các triệu chứng khó thở, đau ngực, mệt mỏi bất thường sau khi sử dụng thảo dược, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và xử trí kịp thời.

Mặc dù cây lục lạc tù mang lại giá trị to lớn cho y học thực nghiệm trong việc nghiên cứu bệnh lý tim phổi, độc chất monocrotaline bên trong loài cây này lại là mối đe dọa trực tiếp đối với hệ hô hấp. Sử dụng thảo dược một cách tỉnh táo, có hiểu biết khoa học chính là cách tốt nhất để bảo vệ lá phổi và trái tim của bạn.