Cây thóc lép động và những đồn thổi truyền miệng
Cây thóc lép động (tên khoa học là Codariocalyx motorius) từ lâu đã gây tò mò trong tự nhiên nhờ khả năng tự chuyển động các lá chét dưới tác động của âm thanh và ánh sáng. Trong dân gian, loài thực vật này đôi khi được truyền tai nhau như một vị thuốc hỗ trợ giảm đau, tiêu viêm hoặc dùng chữa một số bệnh lý thông thường. Gần đây, nhiều người tìm kiếm thảo dược này với hy vọng tận dụng hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên mà không lường trước các rủi ro sức khỏe tiềm ẩn.
Thực tế, việc tự ý hái lá hoặc sắc rễ cây thóc lép động để uống tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường. Mặc dù các phân tích sinh học ban đầu ghi nhận chiết xuất từ loài cây này có chứa các hợp chất hoạt tính sinh học, nhưng dữ liệu nghiên cứu về nhóm hợp chất tryptamine alkaloid trong lá cùng độc tính đường uống vẫn còn rất nhiều khoảng trống.
Người dân tuyệt đối không nên xem cây thóc lép động như một loại trà thảo mộc hay vị thuốc bổ dùng hằng ngày. Mọi can thiệp dùng thảo mộc tự nhiên chưa qua tinh chế và kiểm nghiệm y khoa đều có thể dẫn tới những phản ứng phụ nguy hiểm cho cơ thể.
Hoạt chất sinh học trong cây thóc lép động hoạt động ra sao?
Cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất tự nhiên trong thực vật thường bắt nguồn từ khả năng dọn dẹp các gốc tự do gây hại và bảo vệ màng tế bào. Khi cơ thể trải qua các quá trình chuyển hóa hoặc tiếp xúc với độc chất từ môi trường, các phản ứng oxy hóa quá mức sẽ tạo ra các gốc tự do như anion superoxide, hydroxyl hay nitric oxide, gây tổn thương cấu trúc lipid, protein và DNA.
Đối với cây thóc lép động, các dữ liệu phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa chủ yếu gắn liền với các hợp chất nhóm polyphenol và flavonoid thay vì các alkaloid chưa rõ kiểm soát [1, 7]. Cụ thể, các polyphenol hỗ trợ ngăn chặn quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào, giúp vô hiệu hóa các phân tử phản ứng oxy hóa trước khi chúng kịp tấn công mô lành [1].
Bên cạnh đó, chiết xuất từ thóc lép động còn thể hiện cơ chế tác động lên các enzym truyền tín hiệu trong tế bào [2]. Khi gặp tác nhân kích thích phản ứng viêm, chiết xuất này có khả năng can thiệp vào các chuỗi phản ứng kinase đặc hiệu, từ đó ức chế sự kích hoạt của yếu tố phiên mã gây viêm NF-kappaB [2]. Điều này giải thích tại sao thảo mộc có tiềm năng giảm nhẹ triệu chứng viêm trong các thử nghiệm mô hình thực nghiệm [2].
Bằng chứng khoa học về khả năng chống oxy hóa của thóc lép động
Nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành đánh giá chi tiết trong ống nghiệm (in vitro) về hoạt tính dọn gốc tự do của dịch chiết rễ cây thóc lép động (Codariocalyx motorius) [1]. Thử nghiệm được thiết kế nhằm xác định hàm lượng polyphenol và kiểm tra hoạt tính dọn gốc tự do trên nhiều hệ thống thử nghiệm hóa sinh, bao gồm thử nghiệm DPPH, gốc tự do hydroxyl, anion superoxide, nitric oxide, hydro peroxide, peroxynitrite và khả năng khử [1]. Hiệu quả ức chế peroxy hóa lipid cũng được đo lường thông qua các chất phản ứng với axit thiobarbituric và so sánh trực tiếp với các chất chống oxy hóa đối chứng chuẩn gồm quercetin, butylated hydroxytoluene và tocopherol ở nhiều nồng độ khác nhau [1].
Kết quả thử nghiệm cho thấy dịch chiết rễ thóc lép động thể hiện hoạt tính chống oxy hóa toàn phần mạnh mẽ, tăng dần theo nồng độ dịch chiết sử dụng [1]. Dịch chiết chứng minh khả năng ức chế peroxy hóa lipid, có lực khử hiệu quả và dọn dẹp tốt các gốc anion superoxide cũng như nitric oxide [1]. Đáng chú ý, các tác giả phát hiện mối tương quan thuận rất cao giữa hàm lượng phenolic tổng số và khả năng dọn dẹp các gốc oxy hóa phản ứng khác nhau với hệ số tương quan r² dao động từ 0,831 đến 0,978 [1]. Điều này khẳng định nhóm polyphenol chính là thành phần chống oxy hóa chủ lực trong rễ cây, mở ra hướng nghiên cứu cho các bệnh lý liên quan đến căng thẳng oxy hóa [1].
Một nghiên cứu khác được công bố vào năm 2014 tập trung làm rõ hoạt tính kháng viêm của dịch chiết ethanol từ cây thóc lép động (Codariocalyx motorius) [2]. Thử nghiệm được tiến hành trên đại thực bào được kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) và mô hình chuột bị viêm loét dạ dày thực nghiệm do kích ứng bởi hỗn hợp cồn và axit (HCl/EtOH) [2]. Các phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và quang phổ đã được nhóm nghiên cứu sử dụng để phân lập và định danh các hợp chất hoạt tính [2].
Kết quả ghi nhận dịch chiết ethanol của thóc lép động ức chế mạnh mẽ sự giải phóng oxit nitric (NO) và prostaglandin E2 (PGE2) [2]. Về mặt cơ chế, dịch chiết ức chế sự chuyển vị và hoạt hóa của yếu tố hạt nhân NF-kappaB (tiểu đơn vị p65), đồng thời làm giảm mức độ phosphoryl hóa và hoạt tính kinase của hai enzym Src và Syk [2]. Trên mô hình chuột sống, khi cho uống dịch chiết ethanol từ cây thóc lép động, các vết loét dạ dày thực nghiệm do HCl/EtOH giảm rõ rệt, kèm theo sự ức chế phosphoryl hóa IkappaBalpha và Src ở mô dạ dày [2]. Phân tích hóa thực vật cho thấy các thành phần chính mang lại tác dụng này là flavonoid luteolin cùng các glycoside của nó, bao gồm apigenin-7-O-glucuronide và scutellarein-6-O-glucuronide, trong đó riêng luteolin đã thể hiện khả năng ức chế sản sinh NO và PGE2 rất mạnh [2].
Bằng chứng khoa học về nhóm hợp chất alkaloid từ các loài thực vật khác
Dù người tiêu dùng thường quan tâm đến các alkaloid tự nhiên, dữ liệu cho thấy hoạt tính và mức độ an toàn của alkaloid thay đổi rất lớn tùy thuộc vào loài thực vật và cấu trúc phân tử cụ thể. Nghiên cứu công bố năm 2021 trên loài Onosma mutabilis cho thấy phân tích hóa thực vật ghi nhận alkaloid là thành phần chính chiếm 78,77%, được xem là nhóm đóng góp vào hoạt tính chống oxy hóa hiệu quả của cây [3]. Trong nghiên cứu này, các hợp chất khác như beta-sitosterol, hợp chất chống oxy hóa phospho hữu cơ alkanox240 (chiếm 3,45%) và 24,25-dihydroxycholecalciferol cũng được ghi nhận đóng vai trò hạn chế tổn thương oxy hóa màng tế bào và bảo vệ DNA [3].
Tại một công trình công bố năm 2021 trên mô hình ruồi giấm (Drosophila melanogaster dòng Harwich) tiếp xúc với độc tính kim loại nhôm (AlCl3), các nhà khoa học đã chiết xuất phân đoạn alkaloid từ lá cây Heinsia crinita và Pterocarpus soyauxii bằng phương pháp dung môi [4]. Thử nghiệm tiến hành đánh giá khả năng chống oxy hóa in vitro, khả năng tạo phức chelat với ion sắt Fe2+ và ức chế enzym acetylcholinesterase (AChE) [4]. Sau đó, ruồi giấm bị nhiễm độc nhôm được cho ăn phối hợp phân đoạn alkaloid ở hai liều lượng an toàn là 8,3 và 16,6 microgam/g liên tục trong 7 ngày để theo dõi tỷ lệ sống sót, hoạt độ enzym chống oxy hóa (SOD, catalase, GST) cùng nồng độ chất phản ứng TBARS và gốc tự do ROS [4]. Kết quả cho thấy phân đoạn alkaloid từ cả hai loài đều cải thiện tỷ lệ sống sót, giảm nồng độ gốc tự do ROS và cân bằng hoạt tính enzym bị xáo trộn do nhôm gây ra [4].
Về mặt cơ chế tế bào thần kinh, nghiên cứu năm 2018 kiểm tra các phân đoạn alkaloid phân lập từ củ và lá các loài thực vật họ Amaryllidaceae trên mô hình tế bào thần kinh vỏ não chuột bị độc tính kích thích bởi glutamate [5]. Nghiên cứu xác nhận các phân đoạn alkaloid từ củ Eucharis bonplandii, củ Eucharis caucana và lá Clivia miniata giúp bảo vệ tế bào thần kinh thông qua khả năng ổn định các gốc tự do sinh ra từ quá trình kích thích quá mức của glutamate [5]. Về mặt cấu trúc, các nhóm phenol và enol trong phân tử alkaloid đóng vai trò then chốt trong việc dập tắt gốc oxy hóa ROS và gốc nitơ phản ứng RNS; đồng thời cặp electron tự do trên nguyên tử nitơ nằm gần nhóm hydroxyl giúp thúc đẩy quá trình cắt liên kết để vô hiệu hóa gốc oxy tự do [5].
Tương tự, nghiên cứu năm 2016 trên loài Alseodaphne corneri đã phân lập được sáu hợp chất bisbenzylisoquinoline alkaloid từ dịch chiết dichloromethane [6]. Kết quả thử nghiệm chống oxy hóa bằng các phương pháp khử sắt huyết tương, dọn gốc DPPH và tạo phức chelat kim loại cho thấy hai hoạt chất alkaloid phân lập là (+)-laurotetanine và (+)-norstephasubine vừa có hoạt tính chống ký sinh trùng sốt rét mạnh (với giá trị IC50 lần lượt là 0,189 và 0,116 micro mol), vừa thể hiện khả năng chống oxy hóa đáng kể giúp giảm thiểu căng thẳng oxy hóa [6].
Rủi ro tiềm ẩn và độc tính của alkaloid thực vật
Mặc dù một số alkaloid thể hiện tiềm năng bảo vệ tế bào, nhiều hợp chất thuộc nhóm này lại mang độc tính tế bào rất cao và có thể gây tổn thương nghiêm trọng nếu đưa vào cơ thể qua đường uống mà không được tinh lọc hay kiểm soát liều lượng cẩn thận.
Nghiên cứu công bố năm 2008 đã so sánh độc tính tế bào của bốn loại alkaloid khác nhau gồm berberine, canadine, anonaine và antioquine trên ba hệ thống nuôi cấy tế bào: tế bào gan nguyên phát của chuột và hai dòng tế bào HepG2 cùng HeLa [7]. Kết quả chỉ ra rằng berberine, anonaine và antioquine đều có tác động gây độc tế bào rõ rệt, trong khi canadine không biểu hiện độc tính ở nồng độ khảo sát [7]. Mô hình phân tử cho thấy cấu trúc chứa nguyên tử nitơ bậc bốn, nhân thơm đa vòng và cấu trúc phẳng của berberine chính là khuôn mẫu mang độc tính [7]. Điều này chứng minh rằng chỉ cần một thay đổi nhỏ trong cấu trúc khung, một alkaloid có thể biến từ chất dọn gốc tự do thành một phân tử gây hại cho tế bào mô sống [7].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu tổng quan về an toàn thực phẩm năm 2011 cũng cảnh báo rõ rệt về nhóm glycoalkaloid có trong các loài thực vật họ Cà (Solanum) [8]. Các tài liệu ghi nhận glycoalkaloid cùng các dạng aglycone của chúng vốn là các chất chuyển hóa thứ cấp có khả năng gây ngộ độc đường tiêu hóa và toàn thân ở người nếu ăn phải các giống cây hoang dại hoặc thực vật có nồng độ độc chất cao vượt ngưỡng an toàn [8].
Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người đánh giá mức độ an toàn hay khả năng dung nạp của nhóm tryptamine alkaloid phân lập từ lá cây thóc lép động. Do đó, việc tự ý hái lá cây thóc lép động phơi khô hoặc nấu nước uống với niềm tin "thảo dược thiên nhiên luôn lành tính" là một sai lầm rất nguy hiểm, có thể dẫn tới nguy cơ ngộ độc cấp tính hoặc tổn thương chức năng tạng.
Hiểu lầm phổ biến khi dùng cây cỏ tự nhiên
Một hiểu lầm rất thường gặp ở người dân là đánh đồng mọi bộ phận của cây thảo mộc đều có công dụng và độ an toàn như nhau. Đối với thóc lép động, các bằng chứng khoa học ghi nhận tiềm năng chống oxy hóa và kháng viêm chủ yếu tập trung ở rễ hoặc dịch chiết toàn phần chứa polyphenol và flavonoid [1, 7]. Trái lại, các alkaloid tập trung ở phần lá của nhiều loài cây rừng thường là vũ khí tự nhiên giúp cây chống lại sâu bọ, đồng nghĩa với việc chúng tiềm ẩn nguy cơ độc tính cao đối với hệ thần kinh và gan thận của con người.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm rằng hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật có thể lập tức quy đổi thành bài thuốc chữa bệnh cho người. Mặc dù dịch chiết thóc lép động cho thấy hiệu quả giảm viêm loét dạ dày trên chuột [2], nhưng đây là kết quả từ dịch chiết chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm. Việc tự sắc lá cây tươi hoặc khô theo kinh nghiệm truyền miệng hoàn toàn không kiểm soát được hàm lượng hoạt chất, rất dễ dẫn đến quá liều các hợp chất có hại.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Do hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm y học về độc tính và độ an toàn trên người, nhóm đối tượng phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không được tự ý sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây thóc lép động. Các hợp chất alkaloid chưa rõ kiểm soát có thể qua được hàng rào nhau thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ, đe dọa sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh.
Trẻ nhỏ, người cao tuổi và những người có tiền sử bệnh lý mạn tính về gan, suy giảm chức năng thận cần tránh xa các chế phẩm dân gian tự chế từ loài cây này. Hệ enzym chuyển hóa thuốc và đào thải độc chất ở các nhóm đối tượng này rất nhạy cảm, dễ bị tổn thương nếu tiếp xúc với các alkaloid lạ có cấu trúc gây độc tế bào [7].
Những bệnh nhân đang điều trị bệnh lý viêm loét, người đang dùng thuốc theo đơn của bác sĩ cũng không được tự ý uống nước sắc thóc lép động. Hoạt chất trong cây có thể tương tác với các enzym chuyển hóa hoặc làm thay đổi hiệu quả của thuốc điều trị bệnh nền, gây ra những biến chứng khó lường.
Ứng dụng khoa học và lời khuyên sử dụng an toàn
Các dữ liệu nghiên cứu công bố về cây thóc lép động (Codariocalyx motorius) hiện nay chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm ống nghiệm và trên mô hình chuột [1, 7]. Trong các nghiên cứu này, các nhà khoa học sử dụng dịch chiết cồn hoặc dung môi chuyên dụng để định danh polyphenol và flavonoid, hoàn toàn chưa có quy chuẩn liều dùng hay dạng bào chế nào được cơ quan quản lý dược phẩm cấp phép dùng cho người [1, 7].
Do đó, người tiêu dùng không nên tự ý tìm mua các loại rễ hoặc lá thóc lép động trôi nổi trên thị trường để sắc uống. Nếu muốn tăng cường khả năng chống oxy hóa và hỗ trợ kháng viêm cho cơ thể, bạn nên ưu tiên các nguồn thực phẩm đã được chứng minh an toàn như rau xanh, quả mọng, trà xanh hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ dinh dưỡng.
Cây thóc lép động là một đối tượng thực vật thú vị đối với ngành dược liệu học trong tương lai nhờ các hợp chất polyphenol chống oxy hóa ở rễ và khả năng ức chế enzym gây viêm [1, 7]. Tuy nhiên, trước khi các nhà khoa học làm rõ độc tính và tách chiết an toàn các nhóm alkaloid trong lá, người dân cần giữ sự tỉnh táo, không biến loài cây cảnh chuyển động độc đáo này thành thứ nước uống tiềm ẩn nguy cơ đe dọa sức khỏe.

