Bối cảnh và thắc mắc thường gặp

Dây thuốc cá từ lâu đã được người dân ở một số vùng sông nước dùng để đánh bắt thủy sản nhờ khả năng làm cá say thuốc và nổi lên mặt nước nhanh chóng. Hoạt chất chính trong rễ loài cây này là rotenone, một chất diệt cá tự nhiên có độc tính rất mạnh đối với các loài thủy sinh. Phương pháp đánh bắt dân gian này khiến không ít người tiêu dùng lo ngại về việc thịt cá có tích tụ độc chất rotenone hay không và việc ăn phải cá này có gây hại cho sức khỏe con người.

Nhiều người nội trợ khi mua cá đồng, cá sông thường băn khoăn liệu lượng hóa chất thực vật ngấm vào thân cá có thể phân hủy hay sẽ tồn đọng lâu dài trong mô thịt. Bên cạnh đó, việc phân biệt cá tươi tự nhiên với cá bị nhiễm độc chất đánh bắt vẫn là bài toán khó trên thị trường tự do.

Câu trả lời ngắn gọn về an toàn thực phẩm

Về mặt khoa học, việc tiêu thụ thủy sản tiếp xúc với rotenone đòi hỏi phải được kiểm soát chặt chẽ vì rotenone là chất độc thần kinh đối với sinh vật hô hấp qua mang và động vật. Mặc dù các mô mỡ và cơ thịt cá có khả năng lưu giữ dư lượng hóa chất nhất định, nguy cơ cụ thể đối với sức khỏe con người phụ thuộc vào nồng độ tồn dư thực tế trong mô thịt sau khi đánh bắt.

Hiện tại, chưa có đủ bằng chứng dịch tễ khẳng định mức độ an toàn tuyệt đối khi ăn cá bắt bằng rễ cây thuốc cá ở môi trường tự nhiên không qua kiểm dịch. Người tiêu dùng cần hết sức thận trọng vì độc chất có thể tích tụ trong các mô của động vật thủy sinh tùy thuộc vào thời gian và nồng độ tiếp xúc với hoạt chất này.

Cơ chế tác động của độc chất rotenone lên loài cá

Rotenone là một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ rễ thực vật, hoạt động như một loại thuốc trừ sâu và diệt cá tự nhiên [1]. Khi rễ cây thuốc cá được đập dập và thả xuống nước, hoạt chất rotenone tan ra và nhanh chóng xâm nhập vào cơ thể cá chủ yếu thông qua mang. Chất này ức chế quá trình hô hấp tế bào, khiến cá bị suy giảm khả năng hấp thụ oxy nghiêm trọng.

Một nghiên cứu vào năm 2007 đã phân tích độc tính cấp tính và bán cấp tính của rotenone đối với cá hồi vân non (Oncorhynchus mykiss) [1]. Kết quả cho thấy ranh giới giữa mức nồng độ không gây chết (5,0 microgam/lít) và nồng độ gây chết 100% (6,6 microgam/lít) trong thử nghiệm độc tính 96 giờ là vô cùng nhỏ [1]. Khi nồng độ carbon hữu cơ hòa tan (DOC) đạt mức 3,0 và 4,0 mg/L, nồng độ gây chết 50% (LC50) sau 96 giờ của rotenone tăng từ 5,80 microgam/lít lên lần lượt là 6,55 microgam/lít và 7,75 microgam/lít do rotenone hấp phụ vào DOC làm giảm sinh khả dụng [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra nồng độ ngưỡng làm suy giảm hiệu suất bơi tới hạn của cá là 3,0 microgam/lít, đồng thời rotenone làm giảm đáng kể lượng oxy hấp thụ đỉnh khi hoạt động ở tất cả các nồng độ thử nghiệm từ 1,5 đến 3,5 microgam/lít [1].

Các nghiên cứu về khả năng tồn dư và tích tụ hóa chất trong thủy sản

Vấn đề đo lường và xác định dư lượng rotenone trong mô động vật thủy sinh đã được các nhà khoa học chú ý từ sớm. Năm 1988, một quy trình phân tích sắc ký lỏng đã được phát triển để xác định dư lượng rotenone trong cơ thịt cá, nội tạng cá, tôm hùm đất, trai nước ngọt và trầm tích đáy [2]. Phương pháp này sử dụng chiết xuất ethyl ether cho mô, chiết methanol cho trầm tích, sau đó làm sạch và định lượng bằng sắc ký lỏng với đầu dò tử ngoại ở bước sóng 295 nm [2]. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy tỷ lệ thu hồi rotenone từ các mẫu mô được bổ sung nồng độ 0,1 microgam/g đạt từ 87,7% đến 96,8% [2].

Đặc biệt, nghiên cứu này ghi nhận các mẫu mô được bổ sung rotenone ở nồng độ 0,3 microgam/g và bảo quản ở nhiệt độ âm 10 độ C trong 6 tháng vẫn cho tỷ lệ thu hồi hoạt chất từ 83,2% đến 90,5% [2]. Giới hạn phát hiện của phương pháp là 0,005 microgam/g đối với mẫu mô và 0,025 microgam/g đối với mẫu trầm tích [2]. Điều này chứng minh hoạt chất rotenone hoàn toàn có thể tồn tại ổn định trong mô cơ và nội tạng thủy sản trong thời gian dài nếu được bảo quản lạnh.

Bên cạnh rotenone, việc thủy sản nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật là mối nguy hiện hữu trên toàn cầu. Nghiên cứu giám sát quốc gia năm 2025 tại Hàn Quốc trên 471 mẫu thủy sản (298 mẫu nước mặn và 173 mẫu nước ngọt) nhằm theo dõi 198 hóa chất nông nghiệp cho thấy thuốc bảo vệ thực vật xuất hiện ở 8/15 loài cá biển và toàn bộ 7 loài cá nước ngọt khảo sát [3]. Bốn loại thuốc trừ sâu gồm ethoxyquin, lufenuron, metaflumizone và propiconazole được phát hiện trong cá biển, trong khi cá nước ngọt ghi nhận 9 loại gồm ethoxyquin, ipfencarbazone, isoprothiolane, lufenuron, metaflumizone, oxadiargyl, pendimethalin, phoxim và trichlorfon [3]. Tỷ lệ chỉ số nguy hại (%ADI) cao nhất được ghi nhận không vượt quá 5,6%, cho thấy mức rủi ro sức khỏe thấp khi được quản lý theo tiêu chuẩn [3].

Tại Bangladesh, một nghiên cứu năm 2021 dùng phương pháp QuEChERS kết hợp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) phân tích 324 mẫu gồm 77 mẫu thức ăn cá, 112 mẫu cá và 135 mẫu rau [4]. Dư lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ aldrin được tìm thấy ở cá catla với nồng độ 0,03 +- 0,01 mg/kg và permethrin thuộc nhóm pyrethroid được tìm thấy ở cá bata với nồng độ 0,08 +- 0,01 mg/kg [4]. Nghiên cứu về các hợp chất clo hữu cơ (OCP) năm 2021 cũng chỉ ra tỷ lệ mẫu vượt giới hạn dư lượng tối đa (MRL) tại Đài Loan là 6,3% đối với cá vùng biển ven bờ và 9,4% đối với cá nhập khẩu [5]. Các chất ô nhiễm này có xu hướng tích tụ sinh học trong cá từ môi trường nước và khí quyển, gây lo ngại về an toàn thực phẩm lâu dài [5].

Lợi ích dinh dưỡng và giới hạn của bằng chứng khoa học

Cá là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung cấp lượng đạm quý giá và các vi chất thiết yếu cho con người. Tuy nhiên, các mối nguy hóa học từ môi trường và tập quán khai thác không an toàn có thể làm giảm chất lượng thực phẩm và đe dọa sức khỏe [6]. Hóa chất tích tụ trong mô ăn được của cá có thể truyền sang người qua chuỗi thức ăn [6].

Cần lưu ý rằng các dữ liệu thực nghiệm về rotenone trong bài viết chủ yếu dựa trên thử nghiệm kiểm soát độc tính trên cá hồi vân và phương pháp định lượng mẫu mô trong phòng thí nghiệm [7, 8]. Các tài liệu được cung cấp chưa có nghiên cứu dịch tễ trực tiếp trên cơ thể người ăn cá nhiễm rotenone tự nhiên, cũng như chưa khảo sát cụ thể tốc độ phân hủy sinh học tự nhiên của rotenone trong các vùng nước thực địa tại Việt Nam.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cá đánh bắt bằng rễ cây

Nhiều người cho rằng rễ cây thuốc cá là thảo mộc tự nhiên nên hoàn toàn vô hại đối với con người khi ăn phải cá bị đánh bắt theo cách này. Đây là quan niệm sai lầm, bởi vì tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn; rotenone là một chất độc mạnh có khả năng gây chết cá ở nồng độ cực thấp chỉ vài phần tỷ (microgam/lít) [1]. Hơn nữa, việc rotenone vẫn giữ tỷ lệ thu hồi trên 83% sau 6 tháng trữ đông ở âm 10 độ C chứng minh độc chất này không tự biến mất dễ dàng qua quá trình bảo quản thông thường [2].

Một hiểu lầm khác là cá bơi yếu hoặc cá chết nổi trên mặt nước chỉ cần rửa sạch nhớt bên ngoài là loại bỏ được chất độc. Trên thực tế, rotenone đi qua mang và tuần hoàn vào các cơ quan nội tạng cũng như thâm nhập vào các mô cơ của cá [7, 8]. Việc chỉ làm sạch bề mặt da hay vảy không thể loại bỏ hết lượng hóa chất đã ngấm vào bên trong cơ thể cá.

Ai nên thận trọng khi tiêu thụ thủy sản?

Người tiêu dùng nói chung và đặc biệt là phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ cùng người cao tuổi cần hết sức cẩn trọng với nguồn gốc thủy hải sản. Do chưa có dữ liệu nghiên cứu trực tiếp về tác động của rotenone trên những đối tượng nhạy cảm này, việc sử dụng cá không rõ nguồn gốc khai thác tiềm ẩn rủi ro khó lường.

Ngoài ra, những người thích ăn cá sống như gỏi cá, sushi, sashimi cần đặc biệt cảnh giác [6]. Tại Ethiopia, khảo sát năm 2022 cho thấy 77% người tham gia có thói quen ăn cá sống nhưng 80% không biết về nguy cơ mầm bệnh, dẫn đến các rủi ro ngộ độc nghiêm trọng [7]. Dù nồng độ ô nhiễm hóa học có thể ở mức không đáng báo động trong khẩu phần hàng ngày, việc ăn cá sống liên tục và lâu dài có thể dẫn đến hệ lụy xấu cho sức khỏe do độc chất tích tụ [6].

Cách nhận biết và gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống

Để bảo vệ sức khỏe gia đình, người tiêu dùng nên ưu tiên lựa chọn thủy sản có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được kiểm soát an toàn thực phẩm. Nghiên cứu năm 2022 tại Bangladesh chỉ ra rằng người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm cá có nhãn mác minh bạch và thông tin truy xuất nguồn gốc an toàn [8].

Khi mua cá, tuyệt đối không mua những mẻ cá có dấu hiệu chết hàng loạt bất thường, cá mềm nhũn, mắt đục hoặc mang thâm đen mà không rõ lý do. Nếu nghi ngờ cá bị đánh bắt bằng hóa chất hoặc thuốc cá, nên bỏ nội tạng, mang cá vì đây là những bộ phận tích tụ độc chất cao nhất [2]. Chế biến cá chín hoàn toàn bằng nhiệt độ cao để giảm thiểu các nguy cơ vi sinh vật gây bệnh [7]. Không nên sử dụng nguồn nước có rễ cây thuốc cá để rửa thực phẩm hoặc phục vụ sinh hoạt.

Việc tiêu thụ cá mang lại nhiều giá trị dinh dưỡng thiết yếu, nhưng việc đánh bắt bằng rễ cây thuốc cá tiềm ẩn nguy cơ tồn dư hóa chất rotenone trong mô thịt và nội tạng [7, 8]. Người dân nên tuân thủ các phương pháp khai thác thủy sản an toàn, lựa chọn thực phẩm có kiểm định và luôn nấu chín kỹ để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình. Khi xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc thực phẩm sau khi ăn cá, cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời.