Cây kê náp (tên khoa học là Hibiscus cannabinus L.) vốn được biết đến phổ biến như một loại cây lấy sợi hoặc lấy hạt ép dầu. Tuy nhiên, tại nhiều địa phương, phần lá non của loài cây này cũng được thu hái để nấu canh, luộc hoặc dùng như một vị thuốc dân gian nhằm thanh nhiệt cơ thể. Việc sử dụng lá kê náp làm thực phẩm làm dấy lên thắc mắc: liệu ăn lá kê náp có thực sự an toàn, có độc tính tiềm ẩn hay không và mức liều tiêu thụ qua đường miệng như thế nào là hợp lý?
Hiện tại, các khảo sát sinh học cho thấy chiết xuất lá kê náp hầu như không gây độc tính lên tế bào bình thường ở mức thử nghiệm phòng thí nghiệm. Dù vậy, dữ liệu độc tính đường miệng dài hạn trên cơ thể sống đối với riêng phần lá vẫn còn rất hạn chế, hầu hết thử nghiệm độc chất học đường tiêu hóa hiện nay mới được tiến hành trên hạt kê náp.
Cơ chế tác động và thành phần hoạt chất sinh học của lá kê náp
Các nghiên cứu phân tích thành phần hóa thực vật cho thấy lá kê náp chứa nguồn chất chống oxy hóa phong phú. Trong dịch chiết ethanol của lá kê náp, kỹ thuật sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) đã ghi nhận sự hiện diện của 55 hợp chất có hoạt tính sinh học [1]. Ngoài ra, lá của loài cây này còn dồi dào hàm lượng polyphenol và flavonoid tổng số, đặc biệt tan tốt trong dung môi nước [1].
Các hợp chất phenolic tiêu biểu được phân lập từ lá kê náp bao gồm neochlorogenic acid, quercetin-3-glucoside và kaempferol-rhamnoside [2]. Ngoài ra, trong lá còn có sự hiện diện của quercetin-3-rutinoside, kaempferol 3-rutinoside, caffeic acid và acid ascorbic [5, 7].
Về cơ chế bảo vệ sinh học, các polyphenol này hoạt động như chất dập tắt các gốc oxy hóa tự do (ROS) và ngăn chặn quá trình peroxy hóa [2, 5]. Thử nghiệm cho thấy chiết xuất lá có khả năng ức chế sản sinh ROS trong tế bào bạch cầu trung tính và điều hòa enzyme myeloperoxidase (MPO) liên quan đến phản ứng viêm [2]. Nhờ các phân tử này, lá kê náp thể hiện tiềm năng bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.
Nghiên cứu nói gì về độc tính tế bào của lá kê náp?
Để đánh giá mức độ an toàn tế bào, một nghiên cứu công bố năm 2020 đã khảo sát tác động của các phân đoạn chiết xuất từ lá và hạt kê náp trên hai dòng tế bào khác nhau: tế bào nguyên bào sợi phôi chuột bình thường (NIH3T3) và tế bào ung thư phổi ở người (A549) [1].
Nghiên cứu sử dụng bốn loại dung môi chiết gồm n-hexane, ethyl acetate, ethanol và nước [1]. Kết quả đo lường độc tính tế bào ghi nhận: tất cả các dịch chiết từ lá và hạt kê náp đều không gây độc đối với tế bào bình thường NIH3T3 ở các dải nồng độ thử nghiệm [1]. Đáng chú ý, chỉ có phân đoạn n-hexane ở nồng độ tối ưu rất cao (1000 microg/mL) là thể hiện độc tính nhẹ trên dòng tế bào này [1].
Đồng thời, ở cùng nồng độ 1000 microg/mL, dịch chiết lá kê náp bằng dung môi n-hexane và ethanol lại thể hiện hoạt tính ức chế và chống lại tế bào ung thư phổi A549 [1]. Điều này cho thấy chiết xuất lá kê náp thể hiện tính chọn lọc tương đối tốt: tương đối an toàn với dòng tế bào lành tính nhưng lại kìm hãm tế bào ác tính trong điều kiện ống nghiệm [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là các thử nghiệm hoàn toàn diễn ra trong ống nghiệm (in vitro), chưa mô phỏng trọn vẹn sự chuyển hóa phức tạp bên trong cơ thể sống.
Dữ liệu về ngưỡng liều tiêu thụ đường miệng: Những điều đã biết
Khi xem xét mức độ an toàn qua đường tiêu hóa, điều quan trọng là phân biệt rõ giữa hạt và lá kê náp. Hiện nay, các thử nghiệm độc tính đường miệng chính quy tập trung chủ yếu vào phần hạt và đồ uống chế biến từ hạt kê náp (kenaf seed beverage - KSB) [3].
Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành đánh giá an toàn độc chất học cấp tính và bán cấp (28 ngày) qua đường uống trên chuột cống đực Sprague Dawley [3]. Trong thử nghiệm cấp tính, chuột được cho uống KSB một liều duy nhất lên tới 9,2 ml/kg thể trọng (tương đương 1533 mg/kg) [3]. Ở thử nghiệm bán cấp 28 ngày, các nhóm chuột uống các liều KSB hàng ngày lần lượt là 3,1; 6,1 và 9,2 ml/kg thể trọng [3].
Kết quả cho thấy chuột duy trì trạng thái sinh lý và hành vi bình thường trong suốt thời gian theo dõi [3]. Các chỉ số tăng trưởng, lượng ăn, lượng nước uống, trọng lượng cơ quan nội tạng và chỉ số huyết học hoàn toàn không bị ảnh hưởng tiêu cực [3]. Không có cá thể nào tử vong, các biến thiên sinh hóa huyết thanh đều nằm trong giới hạn bình thường và không đi kèm biến đổi bệnh lý mô học [3]. Nghiên cứu xác định liều gây chết trung bình (LD50) và mức liều không quan sát thấy tác dụng ngoại ý (NOAEL) của sản phẩm hạt kê náp qua đường miệng trên chuột là vượt mức 9,2 ml/kg thể trọng [3].
Đối với lá kê náp tươi hay dịch chiết lá kê náp dùng qua đường miệng, hiện vẫn chưa có các nghiên cứu độc tính bán cấp tính hay mạn tính với số liệu định lượng chi tiết tương tự như hạt. Do đó, ngưỡng tiêu thụ an toàn tuyệt đối qua đường miệng của riêng phần lá vẫn đang chờ thêm các thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng chuyên sâu xác minh.
Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng khoa học
Dựa trên dữ liệu hiện có, lá kê náp mang lại một số giá trị sinh học đáng chú ý:
- Cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên: Dịch chiết nước của lá chứa nhiều polyphenol và flavonoid, có khả năng trung hòa gốc tự do DPPH và hydro peroxide [1].
- Hoạt tính kháng viêm tế bào: Các phân đoạn chiết xuất từ lá thể hiện giá trị IC50 chống sản sinh ROS tế bào trong khoảng từ 0,5 đến 3 microg/mL [2].
- Độc tính tế bào thấp: Không gây hại đáng kể cho tế bào nguyên bào sợi phôi ở nồng độ thông thường [1].
Tuy nhiên, khoảng trống y học vẫn còn lớn. Các kết quả chống ung thư hay chống viêm hầu hết mới dừng lại ở quy mô tế bào nuôi cấy trong đĩa thí nghiệm (in vitro) [2, 5]. Nghiên cứu độc tính đường miệng dài ngày hoàn chỉnh mới chỉ có trên chế phẩm từ hạt chứ chưa thực hiện riêng biệt trên lá [3]. Người tiêu dùng không nên xem các hoạt tính trong phòng thí nghiệm này tương đương với tác dụng chữa bệnh trên cơ thể người.
Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng lá kê náp
Nhiều người lầm tưởng rằng vì hạt kê náp có độ an toàn đường miệng đã được chứng minh với NOAEL cao trên động vật [3], nên có thể ăn lá kê náp với số lượng bao nhiêu cũng được. Trên thực tế, mỗi bộ phận của cây chứa hàm lượng và tỷ lệ các hợp chất thứ cấp khác nhau, do đó mức độ an toàn của hạt không thể suy diễn nguyên vẹn sang cho lá.
Một hiểu lầm khác là xem chiết xuất lá kê náp như một liệu pháp tự nhiên có thể thay thế thuốc điều trị ung thư phổi hay thuốc kháng sinh, chỉ vì nghiên cứu cho thấy dịch chiết ethanol và n-hexane ức chế dòng tế bào A549 [1]. Tác động trên tế bào cô lập trong ống nghiệm cách rất xa hiệu quả trên khối u thực tế trong cơ thể người sống. Bất kỳ suy diễn nào cho rằng ăn lá kê náp chữa được bệnh ung thư đều hoàn toàn sai lệch và thiếu cơ sở khoa học.
Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn giữa kê náp (Hibiscus cannabinus) và bụp giấm (Hibiscus sabdariffa). Mặc dù cùng chi Hibiscus và có một số hoạt chất tương đồng như neochlorogenic acid hay quercetin dẫn xuất [2], nhưng chúng là hai loài thực vật khác nhau với đặc tính dược lý và hồ sơ an toàn riêng biệt.
Những ai nên thận trọng khi sử dụng?
Do dữ liệu an toàn đường tiêu hóa dài hạn trên người của lá kê náp còn hạn chế, các nhóm đối tượng sau cần hết sức cẩn trọng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu chuyên biệt nào xác định tính an toàn của lá kê náp trên thai nhi và trẻ bú mẹ. Do đó, nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc hay ăn lá với số lượng lớn.
- Trẻ nhỏ và người có bệnh lý nền mạn tính: Các cơ quan chuyển hóa gan, thận ở trẻ em chưa hoàn thiện, không nên dùng các chiết xuất đậm đặc từ lá kê náp khi chưa có chỉ định chuyên môn.
- Người đang dùng thuốc điều trị: Các polyphenol và hoạt chất chống oxy hóa trong lá có thể tương tác với quá trình hấp thu thuốc hoặc chuyển hóa qua gan.
Hướng dẫn sử dụng an toàn trong đời sống
Nếu sử dụng lá kê náp trong bữa ăn hàng ngày, bạn đọc nên lưu ý các nguyên tắc khoa học sau:
- Liều lượng tiêu thụ: Vì chưa có khuyến cáo liều lượng miligram cụ thể trên người từ các cơ quan y tế, chỉ nên dùng lá kê náp như một loại rau ăn kèm với lượng vừa phải, đổi bữa xen kẽ với các loại rau xanh khác chứ không lạm dụng ăn liên tục kéo dài.
- Cách chế biến: Nên ưu tiên phương pháp nấu chín (nấu canh, luộc). Nghiên cứu cho thấy chiết xuất bằng dung môi nước giữ lại lượng polyphenol và flavonoid rất tốt [1], đồng thời nhiệt độ nấu nướng thông thường giúp làm mềm chất xơ và giảm bớt các hợp chất kích ứng đường tiêu hóa nếu có.
- Tránh dùng dịch chiết đậm đặc tự chế: Không nên tự ý ngâm chiết lá kê náp với các dung môi công nghiệp hay cồn nồng độ cao để uống với mục đích trị bệnh, vì nghiên cứu ghi nhận dịch chiết dung môi n-hexane nồng độ cao có thể gây độc nhẹ cho tế bào bình thường [1].
Nhìn chung, các dữ liệu khoa học bước đầu cho thấy lá kê náp tương đối an toàn ở cấp độ tế bào và là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên giàu tiềm năng [2, 5]. Tuy nhiên, do còn thiếu các thử nghiệm độc chất đường tiêu hóa dài hạn trên người, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng lá kê náp với lượng vừa phải trong chế độ ăn uống thông thường và cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có ý định sử dụng cho mục đích hỗ trợ sức khỏe.


