Nhiều người gặp các vấn đề về tiêu hóa như chướng bụng, đầy hơi hay đau quặn bụng thường tìm đến chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để cải thiện tình trạng khó chịu. Trong số đó, chế độ ăn hạn chế nhóm carbohydrate lên men, hay còn gọi là low-FODMAP, đang trở thành giải pháp phổ biến. Tuy nhiên, việc áp dụng chế độ này trong thời gian dài mà không có chỉ dẫn y khoa lại tiềm ẩn những tác động tiêu cực đến sức khỏe đường ruột ít ai ngờ tới.
Chế độ ăn low-FODMAP vốn được thiết kế như một biện pháp can thiệp ngắn hạn nhằm xác định các thực phẩm kích hoạt triệu chứng tiêu hóa [1]. Khi người bệnh tự ý kéo dài giai đoạn kiêng khem nghiêm ngặt quá 6 đến 8 tuần, việc cắt giảm nguồn chất xơ prebiotic sẽ gây bỏ đói hệ vi sinh vật bản địa. Hậu quả lớn nhất được khoa học ghi nhận là sự sụt giảm nghiêm trọng các chủng lợi khuẩn thiết yếu, đặc biệt là vi khuẩn Bifidobacteria [2], [3].
Chế độ ăn low-FODMAP hoạt động như thế nào?
FODMAP là thuật ngữ viết tắt của các nhóm carbohydrate chuỗi ngắn có thể lên men trong ruột non, bao gồm Oligosaccharide, Disaccharide, Monosaccharide và Polyol [3]. Những hợp chất này có nhiều trong các thực phẩm thường ngày như một số loại trái cây, rau củ quả, các sản phẩm từ sữa và ngũ cốc [4]. Khi đi vào hệ tiêu hóa của những người nhạy cảm, chúng có xu hướng lên men mạnh mẽ tại đại tràng và hút nước vào lòng ruột, gây ra cảm giác đau bụng, chướng khí và rối loạn đại tiện [4].
Để kiểm soát tình trạng này, chế độ low-FODMAP đặt ra nguyên tắc loại bỏ tạm thời hầu hết các thực phẩm chứa nhiều hợp chất lên men kể trên [4]. Phương pháp can thiệp dinh dưỡng này đã được nhiều đánh giá khoa học chứng minh là mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc làm dịu các triệu chứng rối loạn tiêu hóa chức năng (FGIDs) hay hội chứng ruột kích thích (IBS), cũng như kiểm soát triệu chứng chức năng ở người bệnh viêm ruột (IBD) [4], [3]. Nhờ giảm áp lực lên men tại đường ruột, bệnh nhân thường cảm thấy bụng nhẹ nhõm hơn chỉ sau một thời gian ngắn áp dụng [4], [5].
Tuy vậy, điểm then chốt mà nhiều người áp dụng chế độ này thường bỏ qua chính là bản chất kép của các phân tử FODMAP. Phần lớn các carbohydrate có thể lên men này thực chất chính là nguồn prebiotic quý giá, đóng vai trò là "thức ăn" nuôi dưỡng toàn bộ hệ vi sinh vật đường ruột [6]. Việc kiêng khem triệt để đồng nghĩa với việc vô tình tước đi nguồn dưỡng chất nuôi dưỡng các vi sinh vật có lợi đang cư trú tại đại tràng [6].
Mối liên hệ giữa việc cắt giảm FODMAP và suy giảm Bifidobacteria
Hệ vi sinh vật đường ruột người phụ thuộc trực tiếp vào các thành phần carbohydrate khó tiêu hóa từ bữa ăn hàng ngày để tồn tại và phát triển [3]. Khi nguồn cung cấp này bị cắt đứt qua chế độ kiêng khem, cấu trúc quần thể vi sinh vật sẽ nhanh chóng bị biến đổi theo chiều hướng tiêu cực [2], [3]. Các dữ liệu y khoa tổng hợp cho thấy việc giới hạn lượng carbohydrate không tiêu hóa ở những bệnh nhân có bệnh lý tiêu hóa gây ra tác động hoàn toàn trái ngược với việc bổ sung prebiotic, dẫn đến sự suy giảm rõ rệt của các chủng lợi khuẩn Bifidobacteria và làm gia tăng các nhóm vi khuẩn liên quan đến mất cân bằng hệ vi sinh [3].
Bifidobacteria là một trong những chủng vi khuẩn quan trọng nhất chịu trách nhiệm duy trì sức khỏe của niêm mạc ruột và hỗ trợ điều hòa hoạt động miễn dịch [6]. Các bằng chứng khoa học cho thấy chế độ low-FODMAP làm suy giảm mật độ tuyệt đối cũng như tỷ lệ phân bố của Bifidobacterium spp. trong lòng ruột [2], [5]. Bên cạnh đó, chế độ này còn ghi nhận sự sụt giảm nồng độ các axit béo chuỗi ngắn tổng số, đặc biệt là n-butyric acid, một dưỡng chất quan trọng đối với biểu mô đại tràng [6].
Đồng thời, sự vắng mặt của nguồn chất nền prebiotic có thể làm thay đổi tỷ lệ các nhóm vi khuẩn khác trong đường tiêu hóa [2]. Nghiên cứu chỉ ra sự gia tăng mức độ phong phú của ngành Firmicutes, cụ thể là nhóm vi khuẩn Clostridiales khi bệnh nhân ăn kiêng low-FODMAP [2]. Những biến đổi cấu trúc này được đánh giá là tạo ra nguy cơ rối loạn hệ vi sinh (dysbiosis) bổ sung, có thể mang lại các hậu quả không lường trước đối với sức khỏe lâu dài của đại tràng nếu tiếp tục kéo dài can thiệp [2], [7].
Bằng chứng khoa học về tác động của low-FODMAP lên hệ vi sinh
Các nghiên cứu lâm sàng trên người đã trực tiếp kiểm chứng sự biến đổi của hệ vi sinh vật khi thay đổi hàm lượng FODMAP trong khẩu phần ăn hàng ngày:
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng được thực hiện trên 41 bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích nhằm so sánh giữa nhóm can thiệp ăn low-FODMAP và nhóm chứng duy trì chế độ ăn thông thường [5]. Kết quả cho thấy nhóm áp dụng chế độ low-FODMAP ghi nhận tỷ lệ thuyên giảm triệu chứng cao hơn nhóm chứng [5]. Tuy nhiên, các xét nghiệm mẫu phân sau đó lại cho thấy bệnh nhân theo chế độ low-FODMAP có nồng độ và tỷ lệ vi khuẩn Bifidobacterium thấp hơn đáng kể so với nhóm ăn uống bình thường [5].
Trong một nghiên cứu ngẫu nhiên bắt chéo khác trên 27 bệnh nhân IBS cùng 6 đối tượng khỏe mạnh, các nhà nghiên cứu đã so sánh chế độ low-FODMAP với chế độ ăn điển hình kiểu Úc [5]. Kết quả ghi nhận chế độ low-FODMAP làm suy giảm tổng lượng vi khuẩn đường ruột [5]. Ngược lại, chế độ ăn thông thường giàu carbohydrate lại làm tăng tỷ lệ tương đối của nhóm Clostridium cluster XIVa (nhóm vi khuẩn sinh butyrate) và vi khuẩn Akkermansia muciniphila liên kết với lớp màng nhầy, những nhóm vi khuẩn mang lại nhiều lợi ích tiềm năng cho sức khỏe đường tiêu hóa [5].
Tác động làm suy giảm lượng vi sinh vật cũng được khẳng định trong nghiên cứu can thiệp nghiêm ngặt của tác giả Halmos và các cộng sự [7]. Trong thử nghiệm này, việc cắt giảm FODMAP xuống mức rất thấp đã dẫn tới biến đổi hệ vi sinh sâu rộng hơn: bên cạnh việc vi khuẩn Bifidobacteria bị suy giảm, tổng tải lượng vi khuẩn trong phân của người bệnh giảm tới 47%, đồng thời ghi nhận sự suy giảm của cả vi khuẩn Faecalibacterium prausnitzii và nhóm Clostridium Cluster IV [7]. Tương tự, nghiên cứu của McIntosh trên bệnh nhân IBS trong thời gian 3 tuần so sánh chế độ low-FODMAP và high-FODMAP cũng ghi nhận sự sụt giảm mật độ Bifidobacteria ở nhóm can thiệp ít FODMAP [7].
Một thử nghiệm can thiệp dinh dưỡng năm 2020 trên 20 bệnh nhân mắc IBS thể tiêu chảy (IBS-D) hoặc hỗn hợp (IBS-M) đã áp dụng chế độ low-FODMAP kết hợp bổ sung prebiotic FOS hoặc giả dược trong 10 ngày [6]. Kết quả cho thấy chế độ low-FODMAP giúp cải thiện độ nghiêm trọng của triệu chứng lâm sàng ở hầu hết người tham gia [6]. Mặc dù 80% người dùng giả dược báo cáo giảm triệu chứng so với 30% ở nhóm dùng FOS, nhưng nhóm low-FODMAP lại bị giảm sút nồng độ các chất chống viêm, tổng lượng axit béo chuỗi ngắn (SCFA), n-butyric acid, cùng các chủng vi khuẩn Actinobacteria, Bifidobacterium và Faecalibacterium prausnitzii [6]. Đáng chú ý, việc bổ sung prebiotic FOS trong 10 ngày đã phục hồi lại lượng các vi khuẩn này [6].
Dù vậy, các nghiên cứu hiện hành vẫn tồn tại những giới hạn nhất định. Đa số các thử nghiệm can thiệp chỉ được tiến hành trên cỡ mẫu nhỏ (từ khoảng 20 đến 40 người) và theo dõi trong các khoảng thời gian ngắn hạn từ 10 ngày đến 3-4 tuần [5], [6], [7]. Dữ liệu theo dõi dài hạn sau nhiều tháng hay nhiều năm vẫn còn rất thiếu vắng, khiến giới khoa học chưa thể kết luận chắc chắn liệu những biến đổi vi sinh vật này có gây tổn thương vĩnh viễn đến niêm mạc đại tràng hay không [2], [3], [6].
Những hiểu lầm thường gặp khi áp dụng chế độ low-FODMAP
Hiểu lầm phổ biến nhất của người bệnh là xem chế độ ăn low-FODMAP như một lối sống dinh dưỡng vĩnh viễn [4], [1]. Nhiều người thấy các triệu chứng đau bụng, đầy hơi thuyên giảm rõ rệt nên đã kiên trì áp dụng chế độ ăn kiêng ngặt nghèo này suốt nhiều tháng, thậm chí nhiều năm mà không dám ăn lại các thực phẩm quen thuộc. Thực chất, giai đoạn kiêng khem nghiêm ngặt chỉ được coi là bước đầu tiên trong phác đồ 3 giai đoạn mang tính chẩn đoán để xác định độ nhạy cảm của ruột [1].
Một sai lầm khác là đánh đồng mọi vi khuẩn lên men trong đường ruột đều có hại. Thực tế, quá trình lên men của vi khuẩn đường ruột đối với các hợp chất prebiotic là cơ chế tự nhiên giúp sản sinh các axit béo chuỗi ngắn như butyrate nhằm nuôi dưỡng tế bào biểu mô ruột [1], [6]. Việc triệt tiêu hoàn toàn quá trình lên men này bằng cách kiêng khem tuyệt đối sẽ vô tình làm suy yếu "hàng rào" bảo vệ đường tiêu hóa [3], [1].
Nhiều người cũng tự ý áp dụng chế độ ăn không chứa gluten (gluten-free) vì nhầm lẫn các triệu chứng tiêu hóa [2]. Nghiên cứu chỉ ra có sự trùng lặp triệu chứng đáng kể giữa tình trạng nhạy cảm gluten không do bệnh celiac và hội chứng ruột kích thích, bởi lúa mì là thực phẩm vừa chứa gluten vừa giàu FODMAP [2]. Khoảng 3-5% người trưởng thành tự chẩn đoán nhạy cảm gluten và tự điều trị bằng chế độ ăn kiêng, và tương tự như low-FODMAP, chế độ loại bỏ hoàn toàn gluten cũng tác động trực tiếp và làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột [2].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Việc áp dụng chế độ low-FODMAP cần có sự giám sát chuyên môn chặt chẽ từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng, bởi tính chất hạn chế thực phẩm sâu rộng của phương pháp này tiềm ẩn nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng [4], [8].
Trẻ em là đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng khi thực hiện chế độ ăn này [4]. Các đánh giá y khoa nhấn mạnh rằng tính an toàn lâu dài, khả năng tuân thủ và nguy cơ thiếu hụt vi chất dinh dưỡng ở đối tượng bệnh nhi mắc các rối loạn tiêu hóa chức năng là vấn đề rất đáng lo ngại, đòi hỏi phải tối ưu hóa quy trình thử lại thức ăn [4].
Bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột (IBD) như bệnh Crohn hay viêm loét đại tràng cũng cần cảnh giác cao độ [8]. Mặc dù chế độ low-FODMAP có thể hỗ trợ cải thiện triệu chứng chức năng ở người bệnh IBD, nhưng bản thân nhóm bệnh nhân này vốn đã có tình trạng rối loạn hệ vi sinh đường ruột [4], [8]. Việc tự ý áp dụng chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt có thể làm trầm trọng thêm tình trạng mất cân bằng vi sinh vật và tăng nguy cơ suy dinh dưỡng ở người bệnh [8].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên động vật cũng đã cung cấp góc nhìn sinh học quan trọng [1]. Nghiên cứu của Zhou và cộng sự trên chuột cho thấy chế độ ăn chứa FODMAP gây ra những biến đổi tiêu cực về hệ vi sinh, tăng tính thấm của ruột và nồng độ lipopolysaccharide trong phân liên quan đến tăng nhạy cảm nội tạng, vốn có thể được đảo ngược bằng chế độ low-FODMAP [1]. Tuy nhiên, những dữ liệu này được thực hiện trên động vật thí nghiệm, chưa thể đại diện hoàn toàn hay suy diễn thành kết luận y khoa trực tiếp cho người [1].
Hướng dẫn áp dụng đúng cách và an toàn trong đời sống
Để vừa kiểm soát được các triệu chứng khó chịu ở đường tiêu hóa, vừa bảo vệ toàn vẹn hệ vi sinh đường ruột, người bệnh cần tuân thủ cấu trúc chuẩn của phác đồ dinh dưỡng [1]. Chế độ ăn low-FODMAP tiêu chuẩn không bao giờ dừng lại ở việc cắt giảm vĩnh viễn, mà phải tuân theo lộ trình 3 bước cụ thể [1]:
- Giai đoạn 1 (Loại bỏ): Thực hiện chế độ ăn kiêng FODMAP nghiêm ngặt chỉ trong khoảng thời gian ngắn từ 2 đến 6 tuần dưới dạng một thử nghiệm chẩn đoán để xác định mức độ nhạy cảm của cơ thể [1].
- Giai đoạn 2 (Thử lại thực phẩm): Những người đáp ứng tốt với giai đoạn đầu cần được hướng dẫn bắt đầu đưa từng nhóm thực phẩm chứa các loại FODMAP riêng lẻ trở lại khẩu phần ăn một cách có hệ thống [1]. Bước này giúp xác định chính xác thực phẩm nào thực sự kích hoạt triệu chứng tiêu hóa và ngưỡng dung nạp của bản thân [1].
- Giai đoạn 3 (Cá nhân hóa chế độ ăn): Đa dạng hóa bữa ăn hàng ngày bằng cách dung nạp lại tối đa các thực phẩm chứa FODMAP mà cơ thể chấp nhận được nhằm khôi phục sự cân bằng cho hệ vi khuẩn đường ruột [1], [6]. Mục tiêu điều trị là đạt được sự quản lý bệnh với chế độ ăn kiêng ở mức tối thiểu nhất có thể [8].
Trong quá trình thực hiện giai đoạn kiêng khem, các nhà khoa học đã tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực lên vi khuẩn có lợi [2], [1]. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với thiết kế yếu tố trên 104 cá nhân chia làm 4 nhóm (ăn chế độ giả định + giả dược, giả định + probiotic, low-FODMAP + giả dược, low-FODMAP + probiotic) đã gợi ý rằng việc bổ sung men vi sinh probiotic song song với chế độ low-FODMAP có thể ngăn ngừa những biến đổi bất lợi đối với hệ vi sinh vật và hạn chế suy giảm Bifidobacteria [2], [1]. Ngoài ra, việc sử dụng các chất bổ sung enzyme như alpha-galactosidase cũng được ghi nhận có thể hỗ trợ một số người bệnh dung nạp tốt hơn nhóm galacto-oligosaccharides (GOS) [1]. Tuy nhiên, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được hướng dẫn sử dụng chế độ bổ sung phù hợp nhất với thể trạng của mình [2], [4].
Tóm lại, chế độ ăn low-FODMAP là một công cụ can thiệp hữu hiệu giúp làm giảm triệu chứng khó chịu cho các bệnh lý đường ruột, nhưng không phải là một giải pháp ăn kiêng trọn đời [2], [4]. Việc kiêng prebiotic quá mức sẽ làm tổn hại đến lợi khuẩn Bifidobacteria và sức khỏe lâu dài của đại tràng [3], [6]. Người bệnh nên thực hiện giai đoạn loại trừ ngắn hạn trong khoảng 2 đến 6 tuần, sau đó chủ động đưa dần các thực phẩm trở lại dưới sự theo dõi của chuyên gia y tế [1].
