Hiểu đúng về bản chất của chế độ ăn Low-FODMAP

Nhiều người khi gặp các vấn đề tiêu hóa như chướng bụng, đầy hơi, khó tiêu thường tự tìm kiếm giải pháp trên mạng xã hội và vội vã cắt bỏ hàng loạt thực phẩm theo thực đơn Low-FODMAP. Chế độ này ban đầu được thiết kế để điều trị hỗ trợ cho người mắc hội chứng ruột kích thích (IBS) bằng cách hạn chế các nhóm carbohydrate chuỗi ngắn khó tiêu thụ hoặc hấp thu chậm [1]. Các hợp chất này bao gồm oligosaccharide, disaccharide, monosaccharide và polyol có khả năng lên men trong đường tiêu hóa [1].

Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp ăn kiêng thông thường để giảm cân hay thanh lọc cơ thể. Quy trình chuẩn của Low-FODMAP gồm các giai đoạn can thiệp rõ ràng, bắt đầu bằng việc kiêng khem nghiêm ngặt mọi carbohydrate chuỗi ngắn hấp thu chậm, sau đó bắt buộc phải đến giai đoạn thử nghiệm đưa từng nhóm thực phẩm trở lại thực đơn tùy theo mức độ dung nạp của từng cá nhân [1]. Nếu tự ý kéo dài giai đoạn cắt bỏ mà không có giai đoạn tái hấp thu, người thực hiện sẽ gặp nhiều bất lợi về sức khỏe [1].

Đặc biệt, việc tự ý áp dụng chế độ ăn kiêng ngặt nghèo này mà không qua chẩn đoán y tế có thể làm trầm trọng thêm các bệnh lý tiềm ẩn. Các nghiên cứu lâm sàng nhấn mạnh rằng chế độ ăn kiêng hạn chế này đòi hỏi sự cẩn trọng về mặt chuyên môn và chỉ nên được vận hành dưới sự giám sát chặt chẽ [1].

5 nhóm người không nên tự ý áp dụng Low-FODMAP

1. Người có tiền sử hoặc đang mắc rối loạn ăn uống

Nhóm đối tượng đầu tiên và tối kỵ việc tự ý cắt giảm thực phẩm là những người đang đối mặt với các vấn đề tâm lý liên quan đến ăn uống. Nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng cần phải loại trừ nguy cơ rối loạn ăn uống trước khi cho người bệnh bắt đầu chế độ ăn Low-FODMAP [2]. Bản chất của việc loại trừ hàng loạt thực phẩm hàng ngày rất dễ nuôi dưỡng và kích hoạt các hành vi ăn uống lệch lạc [1].

Khi phân loại thức ăn thành nhóm "tốt - xấu" hoặc "lành mạnh - không lành mạnh", người bệnh dễ thổi phồng vai trò của đồ ăn đối với mức độ nghiêm trọng của triệu chứng cơ thể [3]. Điều này làm củng cố niềm tin sai lệch về tính độc hại của thực phẩm, đẩy bệnh nhân vào nguy cơ khởi phát hoặc tái phát chứng chán ăn tâm thần (anorexia), chứng ăn vô độ (bulimia), chứng rối loạn né tránh hoặc hạn chế thu nạp thực phẩm (ARFID) và đặc biệt là chứng ám ảnh ăn uống lành mạnh (orthorexia) [3].

2. Trẻ em và thanh thiếu niên đang trong độ tuổi phát triển

Trẻ nhỏ thường xuyên gặp các than phiền về đường tiêu hóa, khiến phụ huynh lo lắng và muốn thử nghiệm các chế độ ăn kiêng. Tuy nhiên, khuyến cáo từ Ủy ban Tiêu hóa, Dinh dưỡng thuộc Hiệp hội Tiêu hóa, Gan mật và Dinh dưỡng Nhi khoa Châu Âu (ESPGHAN) nêu rõ bằng chứng về việc áp dụng chế độ Low-FODMAP ở trẻ em mắc IBS còn rất khan hiếm, đồng thời hoàn toàn không có bằng chứng để khuyến nghị áp dụng cho các bệnh lý hay than phiền tiêu hóa khác ở trẻ nhỏ [4].

Một nghiên cứu tổng quan cũng lưu ý rằng dù một số nghiên cứu ít ỏi ở trẻ em cho thấy tiềm năng có lợi, việc thực hiện chế độ ăn này cho trẻ phải vô cùng cẩn trọng do tiềm ẩn nhiều nguy cơ tâm lý và thiếu hụt dinh dưỡng của chế độ ăn hạn chế [1]. Tuổi đang lớn đòi hỏi nguồn năng lượng và vi chất dồi dào, việc cắt bỏ thực phẩm tự phát có thể gây ảnh hưởng xấu tới sự phát triển toàn diện của trẻ [4].

3. Người có nguy cơ suy dinh dưỡng hoặc thiếu cân

Chế độ ăn Low-FODMAP mang bản chất hạn chế nhiều nhóm thực phẩm phổ biến, do đó nó luôn đi kèm nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng nếu không được lên kế hoạch thay thế khoa học [1]. Bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa vốn dĩ đã có xu hướng xuất hiện các hành vi ăn uống bất thường như lảng tránh thức ăn, giảm mức nạp năng lượng hàng ngày, ăn uống thất thường hoặc thậm chí bỏ bữa hoàn toàn [3].

Nguyên nhân của hành vi này bắt nguồn từ việc sợ đau bụng, sợ triệu chứng gia tăng và căng thẳng tâm lý [3]. Đối với những người vốn đã gầy yếu, suy dinh dưỡng hoặc có bệnh nền làm giảm hấp thu, việc tự ý áp dụng chế độ này làm giảm năng lượng nạp vào và thiếu hụt vi chất nghiêm trọng, khiến cơ thể suy kiệt nhanh hơn [3], [5].

4. Người mắc chứng khó tiêu chức năng chưa rõ nguyên nhân

Nhiều người nhầm lẫn giữa các cơn đau dạ dày, khó tiêu ở đường tiêu hóa trên với hội chứng ruột kích thích nên vội vã kiêng khem Low-FODMAP. Một nghiên cứu cắt ngang thực hiện trên 2.987 người trưởng thành đã chỉ ra mối liên hệ đáng lo ngại giữa chế độ này và các triệu chứng tiêu hóa trên [6].

Sau khi điều chỉnh các yếu tố gây nhiễu, việc tiêu thụ chế độ ăn ít FODMAP có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc chứng khó tiêu mạn tính chưa qua thăm khám (UCD) trong toàn bộ quần thể nghiên cứu (tỷ số chênh OR = 1,85; khoảng tin cậy 95%: 1,23 - 2,78; P = 0,009) và đặc biệt rõ rệt ở phụ nữ (OR = 2,41; khoảng tin cậy 95%: 1,46 - 3,95; P = 0,004) [6]. Ngoài ra, mức tiêu thụ chế độ ăn ít FODMAP cao hơn còn liên quan đến việc tăng nguy cơ bị no căng sau ăn (OR = 1,38; khoảng tin cậy 95%: 1,08 - 1,78; P = 0,046) [6]. Việc tự ý áp dụng mà không khám chuyên khoa có thể khiến tình trạng chướng tức bụng trên trầm trọng hơn [6].

5. Người mắc hội chứng ruột kích thích thể táo bón (IBS-C)

Mặc dù Low-FODMAP được xem là công cụ hỗ trợ người bệnh IBS, nhưng tác động của nó không đồng đều trên các thể bệnh. Cơ chế sinh lý học cho thấy việc hạn chế FODMAP trong chế độ ăn có rất ít tác dụng lên độ đặc của phân [1]. Hơn nữa, việc phát triển triệu chứng táo bón chính là một trong những trở ngại và nhược điểm thực tế đã được ghi nhận khi áp dụng thực đơn kiêng khem này [2].

Trong một nghiên cứu theo dõi tiến cứu can thiệp 6 tuần trên 233 bệnh nhân IBS, mức độ tuân thủ chế độ ăn Low-FODMAP ở nhóm IBS thể tiêu chảy đạt tỷ lệ cao nhất với 51%, trong khi ở nhóm IBS thể táo bón mức độ tuân thủ là thấp nhất, chỉ vỏn vẹn 10% [7]. Cắt giảm carbohydrate chuỗi ngắn đồng nghĩa với việc giảm lượng chất xơ lên men tự nhiên, dễ làm phân khô cứng hơn và khiến tình trạng táo bón thêm nặng nề [2].

Bằng chứng khoa học và những nguy cơ tiềm ẩn từ nghiên cứu

Các công trình khoa học chuyên sâu đã làm sáng tỏ nhiều mặt trái của việc áp dụng Low-FODMAP tùy tiện. Một nghiên cứu cắt ngang năm 2022 thực hiện tại Ba Lan trên phụ nữ trẻ đã tìm hiểu mối liên hệ giữa các chế độ ăn và triệu chứng rối loạn ăn uống [3]. Nghiên cứu phát hiện ra rằng sự hiện diện của các triệu chứng ám ảnh ăn uống lành mạnh (orthorexia) được ghi nhận ở gần một nửa số đối tượng tuân thủ chế độ ăn Low-FODMAP, chiếm tỷ lệ cao nhất trong tất cả các nhóm phụ nữ được nghiên cứu [3].

Mặc dù nghiên cứu này không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc các rối loạn ăn uống chung, nhưng sự bận tâm quá mức về dinh dưỡng và nỗi lo âu liên quan đến mức độ nặng của triệu chứng đường ruột là yếu tố gia tăng nguy cơ lệch lạc hành vi [3]. Chế độ ăn này còn kéo theo gánh nặng về chi phí y tế, rào cản chuẩn bị bữa ăn và có thể làm suy giảm chất lượng cuộc sống [3].

Tại Anh, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu đơn trung tâm năm 2019 thực hiện tại Bệnh viện Đại học London trên 233 bệnh nhân IBS (79,8% là nữ) tham gia chương trình nhóm kéo dài 6 tuần [7]. Sau can thiệp, có 95 bệnh nhân (chiếm 41%) tuân thủ chế độ ăn [7]. Đáng chú ý, 54 người (23%) được phân loại có nguy cơ về hành vi rối loạn ăn uống [7]. Tỷ lệ tuân thủ chế độ ăn ở nhóm có nguy cơ rối loạn ăn uống lên tới 57% (31/54 người), cao hơn đáng kể so với mức 35% (64/179 người) ở nhóm không có nguy cơ rối loạn ăn uống (P < 0,05) [7]. Điều này chứng minh rằng việc tuân thủ ăn kiêng quá mức ở bệnh nhân IBS thường gắn liền mật thiết với các dấu hiệu bệnh lý tâm thần về ăn uống [7].

Về mặt sinh học, việc kiêng khem nghiêm ngặt các carbohydrate lên men sẽ gây biến đổi hệ vi sinh vật đường ruột theo hướng bất lợi [1], [2]. Mặc dù tác động lâu dài của việc biến đổi này tới sức khỏe còn cần thêm dữ liệu nghiên cứu, việc thiếu hụt dữ liệu về độ an toàn dài hạn, sự thiếu hụt dinh dưỡng và nguy cơ xuất hiện táo bón đòi hỏi sự thận trọng rất lớn trước khi thực hiện [1], [8], [2].

Những hiểu lầm phổ biến khi nghe về Low-FODMAP

Hiểu lầm lớn nhất của đa số người bệnh là coi Low-FODMAP như một giải pháp trị dứt điểm mọi rắc rối đường ruột. Thực tế, chế độ này chỉ đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát triệu chứng chướng bụng và đau bụng ở giai đoạn kiêng khem [2]. Hiện nay, phần lớn bằng chứng khoa học ủng hộ chế độ ăn này mới chỉ dừng lại ở chất lượng thấp và chủ yếu ghi nhận hiệu quả ở giai đoạn cắt bỏ ngắn hạn [2].

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng có thể dự đoán cơ thể mình có hợp với thực đơn này hay không qua xét nghiệm. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã khẳng định cả kiểu hình triệu chứng lẫn xét nghiệm thở hydro kiểm tra sự kém hấp thu fructose hay polyol đều không phải là công cụ hữu ích để dự đoán hiệu quả của chế độ Low-FODMAP [1].

Một hiểu lầm tai hại khác là việc tự ý bổ sung các sản phẩm men vi sinh (probiotic) trong khi đang ăn Low-FODMAP với hy vọng cải thiện tốt hơn. Các đánh giá lâm sàng đã chỉ rõ rằng việc dùng đồng thời men vi sinh không mang lại hiệu quả [5]. Thay vào đó, việc bổ sung các loại chất xơ đặc hiệu mới là hướng đi có thể cải thiện kết quả ngắn hạn và dài hạn [5].

Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn

Chế độ ăn Low-FODMAP là một công cụ can thiệp điều trị hữu hiệu nhưng đòi hỏi chuyên môn cao [5]. Để thu được kết quả tốt nhất và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm, chế độ này bắt buộc phải được hướng dẫn bởi chuyên gia dinh dưỡng chuyên sâu về tiêu hóa [5]. Chuyên gia là người có khả năng điều chỉnh thực đơn phù hợp với từng cá nhân, đồng thời giảm thiểu hai nguy cơ cốt lõi: suy giảm dinh dưỡng và bùng phát hành vi rối loạn ăn uống [5].

Mô hình can thiệp thực tế an toàn và hiệu quả đã được phát triển thành quy trình ba giai đoạn rõ rệt: bắt đầu từ giai đoạn cắt giảm nghiêm ngặt, tiếp đến là giai đoạn thử nghiệm đưa từng nhóm thực phẩm trở lại thực đơn, và cuối cùng là giai đoạn cá nhân hóa để duy trì lâu dài [5]. Tuyệt đối không tự ý duy trì giai đoạn kiêng khem đầu tiên quá lâu mà không bước vào giai đoạn thử nghiệm dung nạp [1].

Trước khi quyết định thay đổi bất kỳ thói quen ăn uống nào, người có các triệu chứng tiêu hóa kéo dài cần đi khám tại các cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân, loại trừ các bệnh lý nguy hiểm và đánh giá tiền sử tâm lý ăn uống [2]. Ăn uống cân bằng, đa dạng thực phẩm và lắng nghe cơ thể dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa luôn là nền tảng vững chắc nhất cho sức khỏe đường tiêu hóa.