Trái cây rừng quen thuộc và nỗi lo ngộ độc
Đi rừng hay về các vùng nông thôn, nhiều người thường bắt gặp những chùm quả dại mọc hoang dại bên bìa rừng hay ven các vùng ngập mặn. Nhãn dê (tên khoa học phổ biến là Lepisanthes rubiginosa, thuộc họ Bồ hòn - Sapindaceae) là một trong những loài cây hoang dại quen thuộc ở các vùng rừng nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam [1]. Khi quả chín, sắc đỏ bắt mắt thường kích thích sự tò mò của nhiều người, đặc biệt là trẻ em và người đi dã ngoại muốn nếm thử hương vị quả dại.
Tuy nhiên, câu hỏi thường trực là liệu loại quả này có ăn được như nhãn thông thường, mang lại nguồn vi chất bổ dưỡng hay tiềm ẩn rủi ro trúng độc từ các hợp chất tự nhiên. Để trả lời thấu đáo, việc xem xét các bằng chứng hóa thực vật và dược lý học hiện đại là điều vô cùng cần thiết.
Về cơ bản, quả của cây thuộc chi Lepisanthes trong dân gian đôi khi được thu hái để giải khát hoặc làm thảo dược, song khoa học hiện đại chưa có nghiên cứu định lượng dinh dưỡng chi tiết riêng trên quả tươi của cây nhãn dê Lepisanthes rubiginosa. Hơn thế nữa, cây chứa nhiều hoạt chất nhóm saponin triterpenoid có hoạt tính sinh học mạnh, tiềm ẩn nguy cơ kích ứng tiêu hóa nếu sử dụng tùy tiện [1, 2, 3].
Cây nhãn dê dưới góc nhìn khoa học hiện đại
Cây nhãn dê (Lepisanthes rubiginosa) là một loại thực vật phân bố tự nhiên ở châu Á, cụ thể tại Malaysia, Thái Lan, Việt Nam, cũng như các khu vực nhiệt đới của châu Phi và tây bắc Australia [1]. Trong y học cổ truyền dân gian, các bộ phận của cây này từ lâu đã được người dân bản địa sử dụng để điều trị nhiều chứng bệnh thường gặp như sốt, đau đầu, ho, tiêu chảy, kiết lỵ và vàng da [1].
Chi Lepisanthes thuộc họ Sapindaceae nói chung bao gồm nhiều loài như L. alata, L. amoena, L. fruticosa, L. senegalensis, L. rubiginosa và L. tetraphylla đã được ghi nhận trong y học dân gian hàng thế kỷ [2]. Các cộng đồng bản địa dựa vào kinh nghiệm sống gần rừng để ứng dụng các loài này trong việc hỗ trợ giảm đau, hạ sốt cao, cầm tiêu chảy nhiều lần, trị áp xe và làm lành vết thương hở [2].
Dù được dùng theo kinh nghiệm lâu đời, các tổng quan y khoa quốc tế chỉ ra rằng các dữ liệu văn hiến khoa học hiện tại vẫn chưa thể đưa ra kết luận dứt khoát về hiệu quả và mức độ an toàn tiêu thụ thông thường [2]. Hầu hết các dữ liệu mới chỉ dừng ở mức khảo sát thực vật học dân tộc và thí nghiệm ban đầu [2].
Thành phần hóa học: Đi tìm saponin và các hoạt chất
Nghiên cứu hóa thực vật chuyên sâu cho thấy cây nhãn dê là nguồn tự nhiên rất giàu các hợp chất pentacyclic triterpenoid và saponin của chúng, bên cạnh flavonoid, phenolic acid, tannin và các dẫn xuất phenolic khác [1]. Các chất chuyển hóa thứ cấp này đóng vai trò bảo vệ thực vật trước các tác nhân gây hại ngoài tự nhiên nhưng cũng là nguồn tạo ra các tác dụng dược lý khi chiết xuất [1].
Năm 2022, một nghiên cứu chiết xuất phân đoạn methanol từ vỏ thân cây nhãn dê Lepisanthes rubiginosa bằng các kỹ thuật sắc ký hiện đại đã phân lập thành công ba hợp chất triterpenoid saponin mới thuộc khung oleanane, được đặt tên là lepiginoside A, lepiginoside B, lepiginoside C (kí hiệu từ 1 đến 3) [3]. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân lập được một glycoside farnesyl mới là lepiginoside D (4), cùng hai chất đã biết là lepisantheside B (5) và gleditsoside C (6) [3].
Cũng trong năm 2022, một nghiên cứu tại Việt Nam thực hiện trên lá của cây nhãn dê Lepisanthes rubiginosa thu thập từ rừng ngập mặn tỉnh Thừa Thiên Huế đã phân lập được hai glycoside mới gồm lepisantheside A (1) và lepisantheside B (2) [4]. Nhóm nghiên cứu còn tìm thấy hai hợp chất đã biết khác là acutoside A (3) và dẫn xuất 3-O-[beta-D-xylopyranosyl-(1->3)-beta-D-glucopyranosyl-]-oleanolic acid (4) [4].
Đặc điểm chung của họ Bồ hòn là chứa hàm lượng saponin cao trong nhiều bộ phận sinh dưỡng và vỏ cây [1]. Saponin là những chất hoạt động bề mặt tự nhiên, có khả năng tạo bọt và có thể gây tan huyết hoặc kích thích mạnh niêm mạc ruột nếu đi vào cơ thể người với lượng lớn chưa qua xử lý, đây chính là nguy cơ độc tính tiềm ẩn hàng đầu của loài cây này.
Nghiên cứu nói gì về độc tính và hoạt tính sinh học?
Để làm rõ mức độ tác động của các hợp chất trong nhãn dê đối với tế bào sống, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm in vitro và trên mô hình động vật thí nghiệm với các kết quả cụ thể.
Thứ nhất, nghiên cứu công bố năm 2022 đối với các hợp chất phân lập từ lá cây nhãn dê thu hái tại Thừa Thiên Huế đã đánh giá độc tính tế bào trên bốn dòng tế bào ung thư ở người, gồm ung thư biểu mô vòm họng (KB), ung thư gan (HepG2), ung thư phổi (SK-LU-1) và ung thư vú (MCF7) [4]. Kết quả cho thấy hợp chất số 4 (dẫn xuất của axit oleanolic) thể hiện hoạt tính gây độc tế bào đáng kể với giá trị IC50 lần lượt là 9,57 microM (trên dòng KB), 6,66 microM (trên dòng HepG2), 6,97 microM (trên dòng SK-LU-1) và 18,32 microM (trên dòng MCF7), so sánh tương quan với chất đối chứng dương ellipticine [4].
Thứ hai, thử nghiệm tính kháng khuẩn của các triterpenoid saponin lepiginoside A-C chiết từ vỏ thân trên bảy chủng vi khuẩn cho kết quả không có chất nào thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt [3]. Cụ thể, nghiên cứu tổng quan năm 2023 xác nhận các hợp chất lepiginoside này không ức chế đáng kể các chủng vi khuẩn gồm Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa, Salmonella typhimurium, Shigella sonnei, Escherichia coli, Staphylococcus haemolyticus và vi khuẩn tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) [1]. Các nhà nghiên cứu nhận định rằng tác dụng sinh học của cây khi dùng theo kinh nghiệm dân gian đòi hỏi sự hiệp đồng của nhiều thành phần phức tạp trong dịch chiết toàn phần chứ không đến từ từng saponin đơn lẻ [1].
Thứ ba, một nghiên cứu dược lý năm 2017 đánh giá cao chiết ethanol từ lá nhãn dê Lepisanthes rubiginosa trên chuột thí nghiệm đã ghi nhận nhiều tác động sinh lý rõ ràng [5]. Trong thử nghiệm gây quặn đau bằng axit acetic trên chuột, dịch chiết lá ức chế cơn quặn đau 46,07% ở liều 250 mg/kg thể trọng và 58,43% ở liều 500 mg/kg thể trọng (thuốc đối chứng diclofenac natri liều 25 mg/kg ức chế 86,52%) [5].
Cũng trong thử nghiệm trên chuột này, dịch chiết lá thể hiện hoạt tính hạ đường huyết có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) khi làm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống [5]. Về tác dụng trên thần kinh qua thử nghiệm ô trống (Open Field) và bảng đục lỗ (Hole Board), chuột dùng dịch chiết ở cả hai liều 250 mg/kg và 500 mg/kg có sự giảm rõ rệt về khả năng vận động (giảm số ô di chuyển qua và số lần chúi đầu) [5]. Thử nghiệm chống tiêu chảy gây bởi dầu thầu dầu cho thấy dịch chiết liều 250 mg/kg và 500 mg/kg ức chế đại tiện lần lượt là 57,89% và 77,19% (thuốc đối chứng loperamide liều 3 mg/kg đạt 88,59%) [5]. Ngoài ra, thử nghiệm quét gốc tự do DPPH in vitro cho thấy dịch chiết lá có khả năng chống oxy hóa với giá trị IC50 là 31,62 microgam/mL (axit ascorbic chuẩn đạt 12,02 microgam/mL) [5].
Giới hạn lớn nhất của các dữ liệu hiện có là hầu hết nghiên cứu tập trung vào dịch chiết lá và vỏ thân trên động vật hoặc tế bào trong phòng thí nghiệm, hoàn toàn thiếu các thử nghiệm lâm sàng trên người và chưa có phân tích dinh dưỡng định lượng cho quả chín của loài này.
Lợi ích tiềm năng và những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng quả nhãn dê rừng ngọt hoặc có tên gọi "nhãn" nên có thành phần dinh dưỡng và độ an toàn tương đương với các loại trái cây ăn quả thông dụng khác. Một số khác lại nhầm lẫn nhãn dê (Lepisanthes rubiginosa) với các loài thực vật dại khác có tên gần giống như tầm xuân (Rosa rubiginosa) vốn rất giàu vitamin C và chất chống oxy hóa [6], hoặc nhầm với loài cùng chi là Lepisanthes fruticosa – loài cây đã được đánh giá tiềm năng nông nghiệp, chống đái tháo đường và kháng virus rộng hơn [7].
Thực tế, dữ liệu khoa học về giá trị dinh dưỡng dạng vi chất (như vitamin, khoáng chất chi tiết) trên quả nhãn dê Lepisanthes rubiginosa chưa hề được xác lập đầy đủ trên người tiêu dùng. Ngược lại, các bằng chứng độc tính tế bào từ các saponin chiết xuất từ cây cho thấy việc vô tư ăn quả tươi chưa kiểm chứng có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, buồn nôn hoặc các phản ứng không mong muốn [2, 3].
Bên cạnh đó, việc người dân nghĩ rằng các chất tự nhiên có thể diệt khuẩn đường ruột tức thì cũng không hoàn toàn chính xác, bởi nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh các saponin tinh khiết từ cây nhãn dê không có khả năng ức chế các chủng vi khuẩn gây bệnh đường ruột nguy hiểm như Salmonella, E. coli hay Shigella [1]. Do đó, quả cây không thể dùng để thay thế các biện pháp y tế khi gặp vấn đề về tiêu hóa hay nhiễm trùng.
Ai nên thận trọng với loại quả này?
Cần nhấn mạnh rằng cho đến nay, chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học an toàn thực phẩm nào được thực hiện trên các nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người đang có bệnh lý mạn tính đối với quả nhãn dê. Tất cả dữ liệu hiện tại chỉ mới dừng lại ở các thử nghiệm trên chuột hoặc tế bào trong phòng thí nghiệm [2, 8].
Do dịch chiết của cây đã được chứng minh có khả năng gây ức chế thần kinh vận động làm chuột giảm di chuyển, hạ đường huyết và ức chế nhu động ruột mạnh mẽ trên động vật [5], những người sau đây tuyệt đối không nên tự ý ăn thử:
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú vì nguy cơ saponin gây kích thích co bóp hoặc độc tế bào chưa rõ mức độ an toàn [4].
- Trẻ nhỏ do hệ tiêu hóa non nớt, rất dễ bị ngộ độc hoạt chất saponin tự nhiên.
- Người có tiền sử hạ đường huyết, huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường, do nguy cơ tương tác làm hạ đường huyết đột ngột [5].
- Người đang bị táo bón nặng hoặc rối loạn nhu động ruột, vì các hoạt chất có xu hướng làm giảm tống xuất phân [5].
Cách ứng xử và áp dụng an toàn trong thực tế
Để tránh những rủi ro ngộ độc đáng tiếc khi tiếp xúc với cây nhãn dê trong tự nhiên, bạn nên lưu ý các nguyên tắc sinh hoạt sau:
- Không tự ý nếm thử quả dại: Khi đi rừng, dã ngoại hoặc làm việc ở các vùng đồi núi, ngập mặn, không hái ăn các loại quả dại lạ dù quả có màu đỏ chín mọng và hình dáng tương tự trái nhãn [2, 3].
- Chế biến và liều lượng: Hiện tại chưa có tài liệu khoa học chuẩn hóa quy trình chế biến quả nhãn dê thành thực phẩm hàng ngày an toàn, cũng như chưa có mức liều dùng an toàn được cơ quan y tế khuyến cáo. Vì vậy, không dùng quả nhãn dê tươi để ngâm rượu, ăn sống hay nấu nước uống đại trà.
- Tận dụng kiến thức y học cổ truyền đúng cách: Nếu muốn sử dụng các bộ phận của cây nhãn dê cho mục đích hỗ trợ sức khỏe theo kinh nghiệm dân gian (như hạ sốt, đau mỏi), cần có sự hướng dẫn và bốc thuốc trực tiếp từ các bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia có chuyên môn, không tự ý thu hái sử dụng [3, 6].
- Xử lý khi nghi ngờ ngộ độc: Nếu vô tình ăn phải quả và xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc như buồn nôn, cồn cào ruột, đau bụng, chóng mặt hay mệt lả (do tác động thần kinh vận động hoặc hạ đường huyết), cần dừng ăn ngay, uống nhiều nước lọc và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi, xử trí y khoa kịp thời [5].
Lời khuyên cho độc giả
Cây nhãn dê (Lepisanthes rubiginosa) là một đối tượng nghiên cứu sinh học giàu tiềm năng với nhiều hoạt chất thứ cấp quý giá như saponin và triterpenoid có tác dụng dược lý [1, 3, 8]. Tuy nhiên, từ hoạt tính trong phòng thí nghiệm đến việc sử dụng làm thực phẩm an toàn là một khoảng cách rất lớn.
Người tiêu dùng không nên mạo hiểm sử dụng quả nhãn dê tươi như một loại trái cây thông thường chỉ vì tò mò hoặc dựa trên những lời truyền miệng chưa được kiểm chứng. Một chế độ ăn uống khoa học nên ưu tiên các loại rau quả đã được kiểm định an toàn, và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loài thảo mộc hoang dã nào.


