Trào lưu "ăn sạch" (Eat Clean) đang trở thành một phần quen thuộc trong đời sống đô thị hiện đại. Nhiều người bắt đầu thay đổi chế độ dinh dưỡng với mong muốn cải thiện sức khỏe, vóc dáng và phòng ngừa bệnh tật. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc chủ động chọn thực phẩm lành mạnh và nỗi ám ảnh cực đoan về độ tinh khiết của món ăn đôi khi rất mong manh [3, 5].
Khi thói quen ăn uống lành mạnh ban đầu biến thành sự bận tâm quá mức, gây kiệt quệ về thể chất và cô lập xã hội, nó có thể đã tiến triển thành một hội chứng tâm lý được gọi là Orthorexia Nervosa (chứng ám ảnh ăn sạch) [3, 5].
Ranh giới giữa ăn lành mạnh và rối loạn tâm lý
Chế độ ăn cân bằng vốn đóng vai trò cốt lõi trong lối sống lành mạnh, giúp giảm tỷ lệ béo phì cũng như nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và tiểu đường [1]. Tuy nhiên, nếu ăn uống lành mạnh thông thường nhằm mục tiêu nuôi dưỡng cơ thể thì Orthorexia Nervosa lại đặc trưng bởi sự bận tâm mang tính ám ảnh về việc ăn thực phẩm "tinh khiết" và tốt cho sức khỏe [3, 5].
Điểm khác biệt quan trọng giữa chứng ám ảnh này với các rối loạn ăn uống truyền thống khác nằm ở trọng tâm suy nghĩ. Thay vì tập trung vào lượng calo, số lượng thức ăn hay hình thể và cân nặng, người mắc xu hướng ám ảnh ăn sạch tập trung tuyệt đối vào chất lượng dinh dưỡng theo các tiêu chí chủ quan của bản thân [5, 6]. Mối quan tâm này thường khởi phát ở mức độ vừa phải nhằm nâng cao sức khỏe, nhưng dần dần phát triển thành những quy tắc cứng nhắc, phi lý và mang tính bệnh lý [2].
Khi sự gắn chặt vào các quy tắc ăn uống vượt quá mức kiểm soát, người trong cuộc sẽ bắt đầu xuất hiện những hành vi tránh né, lo âu tột độ nếu phải ăn các món bị xem là "không sạch" [3]. Đây chính là lúc thói quen dinh dưỡng chuyển từ mục tiêu bảo vệ sức khỏe sang gánh nặng gây suy giảm chức năng tâm lý và xã hội [4, 8].
Cơ chế tác động: Vòng xoáy lo âu và chủ nghĩa hoàn hảo
Cơ chế thúc đẩy hành vi ăn sạch biến thành rối loạn tâm lý thường bắt nguồn từ các đặc điểm tính cách và nhận thức. Nghiên cứu chỉ ra rằng chủ nghĩa hoàn hảo và sự lo âu quá mức về sức khỏe đóng vai trò là các yếu tố nguy cơ dẫn đến căng thẳng tâm lý trong xu hướng này [4]. Ban đầu, người thực hiện có thể cảm thấy thỏa mãn khi kiểm soát được những gì mình nạp vào cơ thể [5].
Tuy nhiên, việc tuân thủ các quy tắc dinh dưỡng quá cứng nhắc dễ dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng và suy giảm khả năng tương tác tâm lý xã hội [4, 5]. Cảm giác tội lỗi xuất hiện khi vô tình vi phạm quy tắc tự đặt ra, thúc đẩy người bệnh áp dụng các biện pháp bù trừ nguy hiểm hơn như nhịn ăn kéo dài hoặc lạm dụng các biện pháp thanh lọc cơ thể [2, 7].
Ngược lại, yếu tố chánh niệm và sự chấp nhận được ghi nhận là đóng vai trò phòng ngừa, giúp giảm bớt mức độ đau khổ và căng thẳng tâm lý liên quan đến thói quen ăn uống [4].
Nghiên cứu khoa học nói gì về chứng ám ảnh ăn sạch?
Dù được thảo luận ngày càng nhiều, các bằng chứng khoa học hiện nay về chứng ám ảnh ăn sạch vẫn đang đối mặt với nhiều câu hỏi học thuật:
Năm 2023, một nghiên cứu khảo sát quan sát trên 197 người tham gia được tuyển chọn từ các nhóm hỗ trợ rối loạn ăn uống, ăn kiêng và sức khỏe tâm thần đã phân tích sự chồng chéo chẩn đoán giữa Orthorexia Nervosa với các rối loạn khác [6]. Kết quả phân tích đường cong đặc tính hoạt động của bộ thu (ROC) cho thấy các thang đo như Bảng kiểm kê Orthorexia Nervosa (ONI) và thang phụ OrNe trong Bảng câu hỏi thói quen ăn uống (EHQ) có khả năng dự đoán thỏa đáng các triệu chứng rối loạn ăn uống và chứng biếng ăn tâm thần (AN) [6]. Tuy nhiên, các công cụ này chỉ phát hiện kém đến trung bình các triệu chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) và suy nghĩ ám ảnh [6]. Điều này gợi ý rằng Orthorexia Nervosa có liên hệ gần với nhóm rối loạn ăn uống hơn là OCD, thậm chí có thể là một phân nhóm của chứng biếng ăn, dù nghiên cứu vẫn bị giới hạn bởi việc thiếu tiêu chí chẩn đoán dứt khoát [6].
Cũng trong năm 2023, một nghiên cứu khác thực hiện mô hình phương trình cấu trúc (SEM) trên mẫu cộng đồng gồm 268 người để phân biệt giữa chứng ám ảnh ăn sạch bệnh lý và thói quen ăn sạch lành mạnh [4]. Kết quả cho thấy giới tính không tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với cả hai nhóm hành vi, điều này tạo nên nét khác biệt so với các rối loạn ăn uống thông thường khác [4]. Dữ liệu về độ tuổi và chỉ số khối cơ thể (BMI) cho kết quả không đồng nhất tùy thuộc vào thang đo được sử dụng, phản ánh vấn đề đo lường còn nhiều sai số [4]. Đáng chú ý, cả xu hướng ăn sạch bệnh lý lẫn ăn sạch thông thường khi đánh giá qua đa số thang đo đều có mối liên hệ thuận với tình trạng căng thẳng, lo âu và trầm cảm [4].
Năm 2018, một nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp quan sát thực địa tại 2 trại thanh lọc cơ thể bằng nước ép (juice cleanse) ở Hungary đã ghi nhận sự tồn tại rõ nét của cả rối loạn thanh lọc (purging disorder) và chứng ám ảnh ăn sạch trong môi trường phi lâm sàng [7]. Những người tham gia phải nhịn ăn dạng rắn, dung nạp mức calo cực thấp kết hợp vận động nhiều, khiến cơ thể thay đổi và bị ngộ nhận là độc tố đang được tống ra ngoài [7]. Nghiên cứu cũng ghi nhận việc người tham gia chủ động dùng thuốc nhuận tràng hàng ngày và gắn cho nó ý nghĩa tinh thần về sự "buông bỏ" [7]. Nghiên cứu chỉ ra những đợt thanh lọc này gây hại sinh lý và tổ chức trại đã ghi nhận 2 trường hợp tử vong do biến chứng nuôi ăn lại [7].
Tại một tổng quan tài liệu năm 2025 rà soát 17 nghiên cứu được công bố trong vòng 10 năm trên cơ sở dữ liệu PubMed, nhóm tuổi từ 23 đến 26 tuổi được ghi nhận có nguy cơ cao nhất mắc Orthorexia Nervosa, trong khi nhóm 16 đến 19 tuổi có nguy cơ thấp hơn [2]. Xu hướng này phổ biến hơn ở người gốc Tây Ban Nha/Mỹ Latinh và người thừa cân hoặc béo phì [2]. Bệnh nhân mắc hội chứng này thường có biểu hiện méo mó hình ảnh cơ thể, không hài lòng về ngoại hình, khao khát gầy gò quá mức và có liên quan chặt chẽ với các rối loạn ăn uống như biếng ăn, ăn ói [2].
Năm 2017, hai nghiên cứu kiểm tra sự kỳ thị xã hội thông qua các kịch bản mô tả [5]. Nghiên cứu thứ nhất cho thấy người theo chế độ ăn sạch bị đánh giá tiêu cực hơn nhóm đối chứng trên một số khía cạnh, nhưng ít tiêu cực hơn người mắc chứng biếng ăn tâm thần [5]. Nghiên cứu thứ hai chỉ ra rằng người mang đặc điểm của Orthorexia Nervosa bị đánh giá tiêu cực hơn nhóm đối chứng và không có sự khác biệt về mức độ tiêu cực so với người mắc chứng biếng ăn tâm thần [5]. Việc nhìn nhận cá nhân có khả năng tự kiểm soát hành vi giúp nhận lại đánh giá tích cực hơn, trong khi việc đổ lỗi và quy trách nhiệm về tình trạng bệnh lại dẫn đến những đánh giá tiêu cực từ xã hội [5].
Trước đó, các báo cáo loạt ca bệnh năm 2017 trên 5 cá nhân (3 nữ, 2 nam) nghi ngờ mắc chứng ám ảnh ăn sạch đã cho thấy sự đa dạng của hành vi này: từ sợ tăng cân không lành mạnh, sử dụng việc ăn sạch làm cơ chế đối phó với chứng biếng ăn, chỉ ăn duy nhất sản phẩm động vật và loại bỏ hoàn toàn rau quả, cho đến việc cố chấp với chế độ thuần chay và thực phẩm chưa qua chế biến [3].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có
Việc nghiên cứu về chứng ám ảnh ăn sạch mang lại giá trị lớn trong việc cảnh báo cộng đồng về mặt trái của các chế độ ăn kiêng hà khắc và xu hướng "thanh lọc" cực đoan [2, 5]. Nó giúp giới chuyên môn hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa nhận thức hoàn hảo hóa dinh dưỡng và sức khỏe tâm thần [4].
Tuy vậy, giới hạn lớn nhất hiện nay là Orthorexia Nervosa vẫn chưa được Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ công nhận chính thức trong cẩm nang DSM-5 như một rối loạn tâm thần độc lập [3, 7]. Hầu hết các dữ liệu dịch tễ học và đánh giá mức độ căng thẳng tâm lý vẫn phải dựa vào các bảng khảo sát tự báo cáo của người tham gia [4, 8]. Việc thiếu vắng các tiêu chuẩn chẩn đoán chính thức được đồng thuận khiến việc phân định ranh giới giữa một người chỉ đơn thuần quan tâm đến dinh dưỡng và một người mắc bệnh lý thực sự vẫn là chủ đề gây nhiều tranh cãi trong giới y khoa [3, 4].
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng ám ảnh ăn sạch chỉ đơn giản là biểu hiện của lối sống tích cực, muốn chăm sóc bản thân tốt hơn. Thực tế, khi sự gắn bó với các quy tắc dinh dưỡng biến thành nỗi sợ hãi thực phẩm, nó có thể gây ra tình trạng thiếu hụt dưỡng chất nghiêm trọng [4, 5].
Một hiểu lầm khác cho rằng chứng rối loạn này luôn xuất phát từ mong muốn giảm cân hay ám ảnh về vóc dáng. Mặc dù có liên hệ với các rối loạn ăn uống khác, đặc trưng cốt lõi của hội chứng này vẫn là sự bận tâm tới độ "tinh khiết" và chất lượng món ăn, thậm chí nhiều ca bệnh ghi nhận việc người bệnh loại bỏ hoàn toàn các nhóm thực phẩm thiết yếu như rau củ hoặc chỉ ăn thịt để tìm kiếm sự tinh sạch theo định nghĩa cá nhân [5, 6].
Ai nên thận trọng?
Thanh thiếu niên và người trẻ tuổi là nhóm đối tượng đặc biệt dễ bị tổn thương [1]. Đây là giai đoạn có nhu cầu năng lượng và dưỡng chất tăng cao để đáp ứng sự phát triển toàn diện của cơ thể [1]. Chế độ ăn kiêng quá mức ở độ tuổi này có thể dẫn đến suy dinh dưỡng và để lại hậu quả lâu dài đối với thói quen ăn uống [1].
Số liệu dịch tễ cũng cho thấy người trong độ tuổi từ 23 đến 26 tuổi, người có chỉ số cơ thể ở mức thừa cân hoặc béo phì, và những cá nhân mang tính cách cầu toàn cao cần hết sức cẩn trọng khi bắt đầu các kế hoạch ăn kiêng khắt khe [7, 8]. Những người có tiền sử lo âu sức khỏe hoặc từng mắc các rối loạn ăn uống như biếng ăn, ăn ói cũng thuộc nhóm có nguy cơ tái phát hoặc chuyển biến hành vi phức tạp [6, 7].
Áp dụng chế độ ăn lành mạnh một cách an toàn
Để duy trì một lối sống tích cực mà không rơi vào bẫy tâm lý, mỗi cá nhân nên xây dựng mối quan hệ linh hoạt với thức ăn:
- Duy trì sự đa dạng: Thực hiện chế độ ăn uống cân bằng, không tự ý cắt bỏ hoàn toàn bất kỳ nhóm chất dinh dưỡng đa lượng nào trừ khi có chỉ định bệnh lý từ nhân viên y tế [1].
- Cảnh giác với các trào lưu cực đoan: Tránh xa các chương trình nhịn ăn dạng lỏng kéo dài, thanh lọc bằng nước ép calo cực thấp hay tự ý dùng thuốc nhuận tràng để thải độc, vì chúng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng sinh lý nguy hiểm [7].
- Thực hành chấp nhận: Rèn luyện sự linh hoạt trong ăn uống và thái độ chánh niệm nhằm giải tỏa áp lực hoàn hảo đối với từng bữa ăn [4].
- Tham vấn chuyên gia: Khi thói quen ăn uống bắt đầu gây căng thẳng, lo âu trong giao tiếp xã hội hoặc dẫn đến sụt cân mất kiểm soát, cần chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia dinh dưỡng được cấp phép [3, 5].
Một chế độ dinh dưỡng đúng nghĩa phải mang lại sức khỏe và sự thoải mái cho cả thể chất lẫn tinh thần. Đừng để mục tiêu theo đuổi sự tinh khiết của món ăn trở thành bức tường vô hình cô lập bạn khỏi cuộc sống xung quanh.