Thói quen gọi tên và sự nhầm lẫn phổ biến

Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, cái tên "sài hồ" rất quen thuộc. Nhiều người thường nghe đến Bắc sài hồ và Nam sài hồ khi bốc thuốc giải cảm, hạ sốt. Do cùng mang tên gọi sài hồ, không ít người lầm tưởng hai vị thuốc này cùng một loài hoặc có thể thay thế hoàn toàn cho nhau.

Sự thật khoa học cho thấy đây là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt từ họ thực vật, đặc điểm di truyền cho đến thành phần sinh học. Việc hiểu sai nguồn gốc và tính chất thực vật học có thể dẫn đến việc sử dụng sai mục đích điều trị.

Hai loài thuộc hai họ thực vật hoàn toàn khác biệt

Bắc sài hồ chính danh trong các tài liệu y học cổ truyền và dược điển là Bupleurum chinense DC., thuộc họ Hoa tán (Apiaceae/Umbelliferae) [1]. Chi Bupleurum L. gồm các cây thảo sống lâu năm, phân bố chủ yếu ở vùng ôn đới và cận nhiệt đới Bắc bán cầu, trong đó vùng Bắc và Tây Bắc Trung Quốc là nơi phân bố quan trọng [2], [1]. Dược liệu thu hái từ loài này chủ yếu là phần rễ [3], [4].

Trong khi đó, loài cây thường được gọi là Nam sài hồ ở nước ta gắn liền với Pluchea pteropoda Hemsl., một loài thuộc họ Cúc (Asteraceae) [5]. Loài này hoàn toàn không thuộc chi Bupleurum và là cây mọc liên kết ở rừng ngập mặn, bãi cát ven biển hoặc khe đá ngập triều dọc bờ biển miền Nam Trung Quốc và bán đảo Đông Dương [5]. Như vậy, xét về mặt tiến hóa sinh học, Bắc sài hồ và Nam sài hồ thuộc hai họ thực vật xa nhau.

Bằng chứng di truyền: Bộ gen phân lập rõ ràng hai loài

Nghiên cứu bộ gen cung cấp bằng chứng rõ ràng nhất để phân định hai loài này nhằm tránh nhầm lẫn nguồn gốc dược liệu. Đối với Bắc sài hồ (Bupleurum chinense), giải trình tự hệ gen lục lạp hoàn chỉnh cho thấy chiều dài bộ gen đạt khoảng 155.869 cặp base (bp) với cấu trúc bốn phần điển hình [2]. Một nghiên cứu so sánh năm 2023 trên các loài Bupleurum ghi nhận chiều dài hệ gen lục lạp dao động từ 155.540 đến 155.866 bp, chứa 113 gen đồng nhất [6]. Bên cạnh đó, hệ gen ty thể vòng của B. chinense đã được giải trình tự với chiều dài 435.023 bp, mã hóa 78 gen gồm 39 gen mã hóa protein, 35 gen tRNA và 4 gen rRNA [1]. Các nhà khoa học đã xác định các vùng biến dị cao (như petN-psbM, rbcL-accD, ccsA-ndhD, trnK(UUU)-rps16, rpl32-trnL(UAG)-ccsA, petA-psbJ, ndhF-rpl32, trnP(UGG)-psaJ-rpl33) đóng vai trò là mã vạch DNA hữu hiệu để định danh loài thuộc chi này [2], [6].

Ngược lại hoàn toàn, nghiên cứu năm 2021 công bố hệ gen lục lạp hoàn chỉnh của cây Nam sài hồ Pluchea pteropoda Hemsl. cho thấy kích thước là 152.300 bp [5]. Bộ gen này gồm vùng bản sao đơn lớn (LSC) dài 84.127 bp, vùng bản sao đơn nhỏ (SSC) dài 18.093 bp, cặp trình tự lặp đảo ngược (IR) dài 25.040 bp và hàm lượng GC chiếm 37,5% [5]. Hệ thống gen của P. pteropoda chỉ gồm 111 gen duy nhất (79 gen mã hóa protein, 28 gen tRNA, 4 gen rRNA) [5]. Phân tích phát sinh loài khẳng định P. pteropoda thuộc nhóm Pluchea, có quan hệ họ hàng gần với các loài như Ageratina adenophora và Senecio scandens thuộc họ Cúc, hoàn toàn không có liên hệ di truyền trực tiếp với chi Bupleurum họ Hoa tán [5].

Hoạt chất và đặc tính sinh học của Bắc sài hồ

Bắc sài hồ (Bupleurum chinense) từ lâu đã được sử dụng rộng rãi trong y học truyền thống để điều trị cảm mạo, sốt rét, viêm gan và nhiều bệnh lý khác [3]. Giá trị dược tính cốt lõi của B. chinense nằm ở phần rễ khô [3], [4]. Rễ của loài này phân nhánh tốt hơn nhờ các cơ chế điều hòa biểu hiện gen liên quan đến hormone auxin nội sinh [4].

Về mặt hóa học thực vật, thành phần hoạt chất chính tạo nên dược tính đặc trưng của rễ Bắc sài hồ là nhóm hợp chất saikosaponin [3]. Hàm lượng saikosaponin này biến động rất lớn tùy thuộc vào điều kiện sinh thái, vĩ độ, kinh độ và độ cao nơi trồng [3]. Khảo sát trên 70 bộ mẫu tại 25 huyện thuộc tỉnh Sơn Tây (Trung Quốc) cho thấy hàm lượng saikosaponin của Bắc sài hồ ở vùng phía Bắc cao hơn phía Nam, tương quan thuận rõ rệt với kinh độ, vĩ độ và độ cao địa hình [3]. Điều kiện nhiệt độ thấp, khô hạn và số giờ nắng kéo dài là những yếu tố môi trường kích thích tích lũy hoạt chất saponin này [3].

Hoạt tính và công dụng dân gian của Nam sài hồ

Khác với Bắc sài hồ tập trung vào saponin ở rễ, cây Nam sài hồ (Pluchea pteropoda) là cây bụi ven biển với các đặc tính sinh học thích nghi môi trường ngập mặn [5]. Tại Việt Nam, P. pteropoda từ lâu đã được dùng trong kinh nghiệm dân gian như một thảo dược để hạ sốt [5].

Chi Pluchea nói chung được ghi nhận có các tác dụng chống oxy hóa, chống viêm và tác động thần kinh học qua các thử nghiệm sơ bộ [5]. Riêng đối với loài Pluchea pteropoda, nghiên cứu ghi nhận dịch chiết methanol từ vỏ và lá của cây thể hiện hoạt tính kháng khuẩn nhất định [5]. Loài này có đặc tính kháng viêm và hạ sốt trong y học dân gian, nhưng dữ liệu nghiên cứu về hệ thống thành phần hoạt chất sâu hơn hiện vẫn chưa phong phú như Bắc sài hồ [5].

Hiểu lầm thường gặp và rủi ro khi đánh đồng hai vị thuốc

Sai lầm phổ biến nhất trong đời sống là xem Nam sài hồ và Bắc sài hồ là "cùng một vị thuốc, chỉ khác vùng trồng". Nhiều người tự ý mua Nam sài hồ để dùng cho các bài thuốc cổ phương vốn chỉ định đích danh rễ Bắc sài hồ (Bupleurum chinense).

Vì Bắc sài hồ và Nam sài hồ là hai loài khác họ, hoạt chất sinh học chủ đạo của chúng không tương đương nhau [3], [5]. Bắc sài hồ có thành phần saikosaponin đã được nghiên cứu kỹ ở rễ [3], trong khi Nam sài hồ (Pluchea pteropoda) chứa các chất từ lá và vỏ có tính kháng khuẩn, hạ sốt dân gian [5]. Việc đánh tráo hay tự ý thay thế hai thảo dược này có thể làm giảm hiệu quả điều trị của bài thuốc hoặc tạo ra những tương tác chưa được kiểm soát.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người bệnh đang dùng các bài thuốc cổ phương đặc trị bệnh lý gan mật, sốt rét cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền để xác định chính xác vị thuốc cần dùng là Bắc sài hồ hay thảo dược khác, không tự ý mua dược liệu trôi nổi trên thị trường.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần hết sức thận trọng; hiện tại các tài liệu trích dẫn chưa cung cấp dữ liệu lâm sàng về tính an toàn của hai loài cây này trên các nhóm đối tượng đặc thù trên. Không tự ý dùng các loại dịch chiết hay lá, rễ cây khi chưa có chỉ định chuyên môn. Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị Tây y cần hỏi ý kiến bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc bất lợi.

Hướng dẫn nhận diện và áp dụng thực tế

Để tránh nhầm lẫn giữa hai loài dược liệu này trong thực tế đời sống, người dùng cần lưu ý nguồn gốc và bộ phận sử dụng:

  • Nguồn gốc định danh: Bắc sài hồ chuẩn là Bupleurum chinense, cây thảo họ Hoa tán [1]. Nam sài hồ là Pluchea pteropoda, cây bụi vùng bờ biển ngập mặn thuộc họ Cúc [5].
  • Bộ phận dùng: Dược liệu Bắc sài hồ chính thống sử dụng phần rễ khô [3], [4]. Nam sài hồ trong dân gian thường dùng các bộ phận trên mặt đất như lá, cành non hoặc vỏ thân [5].
  • Kiểm soát nguồn gốc: Việc định danh dược liệu hiện nay có thể dựa vào các dấu ấn di truyền lục lạp đặc hiệu đã được công bố cho từng loài [2], [6], [5]. Người tiêu dùng nên lựa chọn các cơ sở dược liệu uy tín, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng.

Tóm lại, Bắc sài hồ và Nam sài hồ là hai loài thực vật hoàn toàn riêng biệt về mặt di truyền học, thành phần hóa học và kinh nghiệm trị liệu. Người tiêu dùng và người bệnh không nên dựa vào sự tương đồng trong tên gọi dân gian để tự ý thay thế dược liệu, mà cần tuân thủ hướng dẫn từ thầy thuốc và chuyên gia y tế.