Bạch cập và kinh nghiệm cầm máu dân gian
Bạch cập (còn gọi là liên cập thảo, tên khoa học Bletilla striata) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc trong y học phương Đông, thường được nghiền bột rắc lên vết đứt tay hoặc vết bỏng để cầm máu và giúp mau liền da [1], [2]. Thói quen dùng thảo dược này đã tồn tại qua nhiều thế hệ, nhưng liệu cơ chế khoa học thực sự đằng sau tác dụng làm lành vết thương của bạch cập là gì?
Nhiều người băn khoăn liệu tác dụng cầm máu của bạch cập có thực sự vượt trội hay chỉ đơn thuần là tạo một lớp màng ngăn bụi bẩn thông thường. Các nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng hoạt chất cốt lõi chịu trách nhiệm chính cho khả năng cầm máu và phục hồi mô là polysaccharide chiết xuất từ thân rễ bạch cập (BSP) [3], [4]. Dù vậy, phần lớn các bằng chứng khoa học hiện nay vẫn đang dừng lại ở các thử nghiệm tiền lâm sàng trên tế bào và mô hình động vật [3], [4], [5], [2].
Polysaccharide bạch cập tác động đến vết thương ra sao?
Quá trình làm lành vết thương trên cơ thể là một chuỗi sinh lý phức tạp, gồm các giai đoạn kế tiếp và đan xen nhau: đông máu, viêm, tăng sinh tế bào tạo mô hạt và tái cấu trúc mô [1], [2]. Polysaccharide bạch cập can thiệp tích cực vào từng mắt xích của chuỗi phản ứng này nhờ cấu trúc sinh học độc đáo của nó [1], [2].
Cụ thể, hợp chất polysaccharide chiết xuất từ thân rễ bạch cập chứa các thành phần đường đơn tự nhiên như mannose và glucose (beta-glucopyranosyl và alpha-mannopyranosyl) [1], [6]. Khi tiếp xúc với vết thương hở, vật liệu sinh học này tương tác cơ học và hóa học với tế bào máu, hỗ trợ phản ứng cầm máu tại chỗ và giảm thiểu lượng máu chảy [4], [5]. Sau pha cầm máu, BSP nhanh chóng điều chỉnh pha viêm bằng cách ức chế các chất gây viêm như TNF-alpha, IL-6 và IL-1beta [3], [7].
Đồng thời, hoạt chất này kích thích tế bào nguyên bào sợi di chuyển và tăng sinh, tổng hợp collagen để bù đắp vùng da tổn thương [5], [2]. Sự kết hợp giữa khả năng kiểm soát gốc oxy hóa tự do và thúc đẩy tín hiệu sinh học giúp mô hạt mới nhanh chóng lấp đầy miệng vết thương [3], [2], [6].
Các bằng chứng khoa học thực nghiệm trên động vật và in vitro
Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật để phân tích chi tiết công dụng của polysaccharide bạch cập. Mỗi thử nghiệm đều tập trung vào các dạng bào chế và mô hình tổn thương mô cụ thể nhằm kiểm tra độ an toàn cũng như hiệu quả sinh học [1], [3], [4].
Năm 2023, một nghiên cứu đã bào chế miếng bọt biển xốp cầm máu kết hợp giữa polysaccharide bạch cập epoxy hóa (EBSP) và collagen [4]. Thử nghiệm được tiến hành trên mô hình chuột cống bị tổn thương gan và mô hình chuột cống bị cắt cụt đuôi để so sánh hiệu quả với gạc y tế thông thường [4]. Kết quả ở mô hình tổn thương gan cho thấy nhóm dùng bọt biển EBSP-collagen có thời gian cầm máu rút ngắn còn 26,75 ± 2,38 giây và lượng máu mất giảm xuống 0,088 ± 0,051 g [4]. Trên mô hình chuột bị cắt đuôi, thời gian cầm máu ghi nhận là 47,33 ± 2,05 giây với lượng máu mất chỉ ở mức 0,330 ± 0,122 g [4].
Cũng trong năm 2023, một nghiên cứu khác công bố chế phẩm hydrogel tự liền tự thân tạo bởi oxidized BSP và cationic gelatin thông qua phản ứng Schiff-base [5]. Thử nghiệm trên mô hình chuột cống bị rạch gan và cắt cụt đuôi khẳng định hydrogel này có hiệu năng cầm máu vượt trội [5]. Trên mô hình chuột cống bị tổn thương khuyết da toàn phần, hydrogel BG-gel đã kích thích tái tạo nang lông, sửa chữa mạch máu, lắng đọng collagen và thúc đẩy tái cấu trúc mô da thông qua sự gia tăng biểu hiện dấu ấn vi mạch CD31 [5].
Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2019 đã chiết xuất polysaccharide bạch cập bằng phương pháp chiết nước kết tủa cồn [2]. Khi thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào nguyên bào sợi chuột L929, BSP cho thấy khả năng tăng cường rõ rệt sự di chuyển và tăng sinh của tế bào [2]. Khi tạo dạng hydrogel áp dụng trên chuột mang vết thương mất da toàn phần, hydrogel BSP đẩy nhanh tốc độ đóng miệng vết thương, thúc đẩy biểu mô hóa và tích tụ collagen qua con đường tín hiệu TGF-beta/Smad [2].
Năm 2024, một nghiên cứu toàn diện đã đánh giá hoạt tính chống viêm, giảm đau và làm lành vết thương của BSP trên chuột nhắt trắng [3]. Thử nghiệm gây phù bàn chân chuột bằng carrageenan ghi nhận BSP cải thiện đáng kể tình trạng sưng phù, giảm nồng độ chất oxy hóa NO và MDA trong huyết thanh và gan, đồng thời gia tăng hoạt tính men chống oxy hóa SOD [3]. Thử nghiệm tấm nhiệt cho thấy BSP kéo dài thời gian xuất hiện hành vi liếm chân ở chuột theo liều lượng, phản ánh tác dụng giảm đau [3]. Trên mô hình vết thương cắt da ở chuột, nhuộm mô học HE và Masson xác nhận BSP thúc đẩy hình thành mô hạt mới rõ rệt, giảm nhẹ phản ứng viêm và hạ thấp nồng độ các chất trung gian gây viêm TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 trong huyết thanh [3].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2022 đã phối hợp BSP với methylcellulose (MC) tạo hydrogel tự lắp ráp (với các tỷ lệ BSP là 0,5%, 1% và 2%), cho thấy công thức M8B2 (chứa 8% MC và 2% BSP) đạt độ trương nở, duy trì độ ẩm tốt và cho hiệu quả tái tạo mô ưu việt nhất cả in vitro lẫn in vivo [1]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2017 còn phát hiện phần dịch dư sau khi chiết tách polysaccharide vẫn chứa 6 hợp chất phenolic có hoạt tính chống oxy hóa và giúp tái tạo da tổn thương do bỏng ở chuột [8].
Tiềm năng đối với vết thương khó lành ở bệnh nhân đái tháo đường
Các vết loét mạn tính do biến chứng đái tháo đường là thách thức lớn trong y khoa vì tình trạng viêm kéo dài và stress oxy hóa cao [7], [6]. Một số nghiên cứu gần đây đã tập trung làm sáng tỏ vai trò của polysaccharide bạch cập trên các mô hình bệnh lý đặc thù này [7], [6].
Nghiên cứu công bố năm 2021 tiến hành trên mô hình chuột bị đái tháo đường gây ra bởi chế độ ăn giàu chất béo kết hợp tiêm streptozocin liều thấp, sau đó tạo vết thương trên lưng để mô phỏng loét chân đái tháo đường [7]. Chuột được điều trị bằng dịch chứa hoặc BSP trong 12 ngày [7]. Kết quả cho thấy BSP đẩy nhanh tiến độ làm lành vết loét, hạn chế đại thực bào xâm nhập mô, kích thích sinh mạch máu mới, ức chế thể viêm NLRP3, giảm tiết cytokine IL-1beta và cải thiện độ nhạy insulin tại mô tổn thương [7]. Các thí nghiệm bổ trợ trên tế bào đại thực bào tủy xương (BMDM) và tế bào nội mô vi mạch tim (CMEC) phân lập từ chuột tiếp xúc môi trường đường huyết cao cũng ghi nhận BSP ức chế stress oxy hóa và giảm viêm tế bào [7].
Mới đây nhất, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân lập một polysaccharide đồng nhất từ bạch cập có tên BSP1-1 với hiệu suất 2,17% và trọng lượng phân tử 2,265 x 10^4 Da, cấu thành từ mannose và glucose [6]. Thử nghiệm trên mô hình vết thương ở chuột cống mắc đái tháo đường cho thấy BSP1-1 làm tăng tỷ lệ lành thương theo nồng độ liều [6]. Vào ngày thứ 15 sau điều trị, tốc độ lành thương ở các nhóm liều thấp, trung bình và cao tăng tương ứng 11,2%, 14,6% và 18,9% so với nhóm đối chứng [6]. Ở nhóm dùng liều cao, hàm lượng collagen tăng 11,84% và tỷ lệ tế bào dương tính với CD31 tăng 7,66% [6]. Đồng thời, nồng độ MDA giảm đi trong khi các chỉ số chống oxy hóa như SOD, CAT và GSH tăng lên nhờ cơ chế kích hoạt con đường tín hiệu Nrf2/HO-1 [6].
Lợi ích, giới hạn bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Các dữ liệu thực nghiệm đã chứng minh rõ tiềm năng sinh học của polysaccharide bạch cập trong việc thúc đẩy tiến trình làm lành vết thương, kích thích tăng sinh mô hạt và hỗ trợ cầm máu [3], [4], [2]. Tuy nhiên, giới hạn rất lớn hiện nay là gần như toàn bộ dữ liệu có đối chứng đều được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột nhắt, chuột cống) hoặc nuôi cấy tế bào nhân tạo trong phòng thí nghiệm [3], [4], [5], [7], [6]. Chưa có đủ các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để xác lập liều chuẩn, hiệu quả thực tế và độ an toàn tuyệt đối khi áp dụng điều trị lâm sàng rộng rãi.
Một hiểu lầm hết sức phổ biến là người dân thường nghĩ có thể dùng bột củ bạch cập thô mua ngoài chợ hoặc tiệm thuốc nam để đắp trực tiếp lên mọi vết thương hở nhằm cầm máu. Thực tế, bột dược liệu thô chưa qua tinh chế vô trùng chứa nhiều tạp chất, nấm mốc hoặc vi khuẩn, có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết hoặc u hạt dị vật tại miệng vết thương. Ngoài ra, việc lầm tưởng thảo dược tự nhiên có thể cầm máu tức thì cho mọi vết thương sâu, rách động mạch lớn là cực kỳ nguy hiểm, có thể làm mất thời gian cấp cứu quý giá của người bệnh.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Dù các nghiên cứu trên mô hình tế bào cho thấy polysaccharide bạch cập có độ tương thích sinh học và độ an toàn tế bào tốt [1], [4], người có tiền sử cơ địa dị ứng da hoặc viêm da tiếp xúc vẫn cần hết sức cẩn trọng trước các sản phẩm chứa chiết xuất này. Hiện tại hoàn toàn chưa có nghiên cứu cụ thể nào về độ an toàn của việc sử dụng chiết xuất bạch cập trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu khoa học hiện hành chỉ mới ghi nhận trên chuột cống, chuột nhắt và các tế bào nuôi cấy [3], [4], [2], [7].
Những người có vết thương nhiễm trùng nặng, vết hoại tử, vết rách sâu mất máu ồ ạt hoặc bệnh nhân mắc các bệnh chuyển hóa mạn tính không được tự ý đắp các bài thuốc dân gian từ thảo dược lên da. Việc can thiệp y tế chính thống luôn là ưu tiên bắt buộc để kiểm soát nhiễm khuẩn và bảo toàn tính mạng.
Áp dụng đúng cách trong đời sống
Người tiêu dùng không nên tự ý thu hái, mài hoặc nghiền thân rễ bạch cập tươi hay khô để tự băng bó tổn thương hở tại nhà. Nếu muốn sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da, cao dán hoặc hydrogel có chứa thành phần chiết xuất từ liên cập thảo, chỉ nên lựa chọn các sản phẩm y tế hoặc mỹ phẩm tái tạo da đã được cơ quan quản lý y tế cấp phép lưu hành.
Đối với các vết xước nhỏ nhẹ, việc đầu tiên cần làm là rửa sạch dưới vòi nước chảy, sát khuẩn đúng cách và băng kín bằng gạc y tế sạch. Đối với các vết loét mạn tính hoặc vết thương lâu lành do tiểu đường, người bệnh bắt buộc phải thăm khám tại các cơ sở chuyên khoa nội tiết - vết thương để được bác sĩ chỉ định phác đồ phù hợp, không tự ý dùng thảo dược thay thế thuốc điều trị.
Tóm lại, polysaccharide từ bạch cập là hoạt chất giàu tiềm năng sinh học với khả năng hỗ trợ cầm máu, giảm viêm và tăng sinh mô hạt đã được ghi nhận trên nhiều mô hình thực nghiệm động vật [3], [4], [5]. Tuy vậy, người dân cần giữ cái nhìn khoa học, tỉnh táo phân biệt giữa các công bố phòng thí nghiệm với thực tế điều trị, luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ sản phẩm thảo dược nào lên cơ thể.

