Đau rát thượng vị, viêm loét dạ dày là nỗi ám ảnh của nhiều người. Thói quen dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa kẽm, đặc biệt là hợp chất Zinc Carnosine, để "tráng" và làm lành vết loét ngày càng phổ biến. Nhiều độc giả băn khoăn liệu hoạt chất này có thực sự tái tạo được màng lót dạ dày hay chỉ là lời đồn thổi.
Câu trả lời ngắn gọn là có cơ sở khoa học. Hợp chất Zinc-L-carnosine (viết tắt là ZnC, còn gọi là polaprezinc hoặc PepZin GI) là hợp chất chelate hóa kết hợp giữa kẽm và L-carnosine [1]. Dữ liệu nghiên cứu ủng hộ độ an toàn và hiệu quả của ZnC trong việc duy trì, phòng ngừa và hỗ trợ điều trị tổn thương lớp lót niêm mạc cũng như các mô biểu mô [1]. Tại Nhật Bản, hợp chất này đã được phê duyệt để điều trị loét dạ dày từ năm 1994 [1][2].
Vai trò của kẽm và cơ chế phục hồi màng lót dạ dày
Kẽm là khoáng chất thiết yếu tham gia vào nhiều enzyme quan trọng giúp tăng sinh tế bào trong quá trình sửa chữa mô, đặc biệt là tế bào biểu mô và biểu bì [1]. Nhờ đó, kẽm cần thiết cho quá trình lành vết thương ở da, mô liên kết và lớp lót đường ruột [1]. Báo cáo năm 2016 cho thấy khoảng 20% dân số Nhật Bản thiếu kẽm ở mức cận lâm sàng và hơn 25% dân số toàn cầu có nguy cơ cao thiếu kẽm [3]. Thiếu hụt kẽm ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch, chuyển hóa da, cấu trúc hormone và gây rối loạn vị giác [3].
Khi vào đường tiêu hóa, ZnC hoạt động thông qua cơ chế tại chỗ liên quan đến chức năng chống viêm và chống oxy hóa [1]. Hợp chất này kích thích sản xuất chất nhầy, ổn định màng tế bào, ức chế quá trình peroxy hóa lipid, giảm nồng độ cytokine gây viêm và ức chế tạo gốc tự do superoxide [2]. Ngoài ra, yếu tố tăng trưởng giống insulin-I (IGF-I) được xem là một trong những nhân tố chính tham gia vào tác dụng làm lành vết loét dạ dày của kẽm [2].
Một cơ chế quan trọng khác của ZnC là thúc đẩy tổng hợp protein bảo vệ tế bào, cụ thể là protein sốc nhiệt 72-kDa (HSP72, hay HSP70 cảm ứng bởi stress) [4]. HSP72 được biết đến như một chất bảo vệ tế bào nội sinh trong nhiều loại tế bào, bao gồm cả niêm mạc dạ dày [4]. ZnC đóng vai trò như một chất cảm ứng mạnh giúp tăng biểu hiện protein HSP72, từ đó nâng cao khả năng tự bảo vệ của niêm mạc trước các tác nhân gây kích ứng [5][4].
Đặc biệt, ZnC bảo vệ tế bào độc lập với prostaglandin nội sinh [6][7]. Nhiều loại thuốc giảm đau kháng viêm (như indomethacin) gây hại dạ dày do ức chế prostaglandin, nhưng tác dụng bảo vệ niêm mạc của ZnC không bị chặn lại bởi indomethacin [7]. Bên cạnh ZnC, một hợp chất kẽm hữu cơ khác là zinc acexamate (ZAC) cũng giúp giảm tiết axit dạ dày nhờ ức chế sự mất hạt của tế bào mast, tăng tiết chất nhầy, ngăn chặn sự khuếch tán ngược của ion H+ và cải thiện vi tuần hoàn máu tại niêm mạc [8].
Nghiên cứu thực nghiệm về tổng hợp protein và bảo vệ niêm mạc
Nghiên cứu công bố năm 1990 đánh giá tác dụng của ZnC trên tổn thương niêm mạc dạ dày do cồn (ethanol) ở chuột trong phòng thí nghiệm (in vitro) và trên cơ thể sống (in vivo) [7]. Khi cho chuột dùng ZnC đường uống hoặc tiêm phúc mạc ở liều 10 mg/kg hoặc 30 mg/kg, hợp chất này ngăn chặn các tổn thương nhìn thấy được bằng mắt thường và ức chế hoại tử niêm mạc sâu do ethanol mà không làm thay đổi nồng độ prostaglandin E2 tại niêm mạc [7]. Ở mức tế bào cô lập từ niêm mạc dạ dày chuột, ZnC nồng độ 10(-6) M hoặc 10(-5) M giúp ngăn chặn tổn thương do cồn gây ra [7]. Giới hạn của nghiên cứu là mới thực hiện trên mô hình chuột và tế bào cô lập [7].
Nghiên cứu năm 2002 kiểm tra khả năng kích thích tạo protein HSP72 của ZnC trên tế bào niêm mạc dạ dày chuột nuôi cấy (RGM1) và trên dạ dày chuột sống [4]. Các nhà khoa học cho tế bào tiếp xúc với ZnC, kẽm sunfat (zinc sulfate) hoặc L-carnosine ở nồng độ 1 đến 300 microM; đồng thời cho chuột uống ZnC, kẽm sunfat (liều 30 hoặc 100 mg/kg) và L-carnosine (liều 76 mg/kg) [4]. Kết quả phân tích cho thấy cả ZnC và kẽm sunfat đều làm tăng đáng kể biểu hiện protein HSP72 trên tế bào nuôi cấy và trên dạ dày chuột sống [4]. Xét theo nồng độ phân tử trên cơ thể sống, khả năng kích thích tổng hợp protein HSP72 của ZnC cao hơn đáng kể so với kẽm sunfat, trong khi L-carnosine đơn độc không làm tăng loại protein này [4]. Nghiên cứu này có giới hạn là thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và tế bào [4].
Một nghiên cứu khác năm 2006 tiếp tục đánh giá cơ chế tạo protein HSP72 trên mô hình chuột đực Sprague-Dawley bị bệnh dạ dày do tăng áp lực tĩnh mạch cửa (PHG) kèm xơ gan sau khi thắt ống mật 4 tuần [5]. Sáu giờ sau khi cho chuột uống L-carnosine, kẽm sunfat hoặc ZnC, nồng độ kẽm trong huyết thanh tăng đáng kể ở nhóm dùng ZnC [5]. Việc dùng trước ZnC ở liều từ 30 đến 300 mg/kg giúp tăng biểu hiện protein hsp72 tại niêm mạc dạ dày và ngăn chặn tổn thương niêm mạc do axit clohydric (HCl 0,6N) gây ra theo cách phụ thuộc vào liều lượng [5]. Trong khi đó, L-carnosine đơn độc dù có kích thích hsp72 nhưng không ngăn được tổn thương do axit HCl [5]. Giới hạn của nghiên cứu là thực hiện trên mô hình chuột gây bệnh thực nghiệm [5].
Bằng chứng lâm sàng trên người và các bệnh lý tiêu hóa
Tổng quan nghiên cứu năm 2020 và báo cáo năm 2016 ghi nhận ZnC đã được sử dụng lâm sàng để điều trị loét dạ dày, viêm dạ dày và các bệnh lý đường tiêu hóa trên [1][3]. Ngoài ra, ZnC còn hỗ trợ cải thiện chứng viêm niêm mạc miệng (biến chứng xảy ra ở hầu hết bệnh nhân ung thư đầu cổ xạ trị) và rối loạn vị giác [1]. Với hợp chất kẽm ZAC, tổng quan năm 1989 cho biết nhiều thử nghiệm lâm sàng chứng minh hiệu quả điều trị cấp tính và duy trì cho cả loét dạ dày và loét tá tràng [8]. Nội soi cho thấy ZAC giảm đáng kể tình trạng viêm dạ dày và viêm tá tràng đi kèm ổ loét (điều không quan sát thấy ở nhóm đối chứng dùng thuốc kháng H2), với tỷ lệ tác dụng phụ tối thiểu dưới 2% số bệnh nhân điều trị [8].
Không chỉ ở dạ dày, khả năng tái tạo niêm mạc của ZnC còn được chứng minh ở đường tiêu hóa dưới. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược, mù đơn cho điều tra viên năm 2014 được thực hiện trên 28 bệnh nhân viêm loét đại tràng (UC) thể hoạt động tại Bệnh viện Đại học Jikei [6]. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành 2 nhóm: 18 người dùng thuốc thụt chứa 150 mg Polaprezinc (PZ) kết hợp điều trị tiêu chuẩn, và 10 người chỉ điều trị tiêu chuẩn không dùng PZ trong 1 tuần [6]. Kết quả sau 8 ngày cho thấy điểm số nội soi Matts cải thiện đáng kể ở nhóm dùng PZ tại trực tràng (p = 0,004), đại tràng sigma (p = 0,03) và đại tràng xuống (p = 0,04) [6]. Điểm Mayo giảm từ 9,1 +- 1,6 xuống 5,8 +- 2,7 ở nhóm PZ (p = 0,00004), tốt hơn nhóm giả dược (giảm từ 8,9 +- 1,7 xuống 7,4 +- 2,1, p = 0,009) [6]. Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng hoặc thuyên giảm ở nhóm có kẽm carnosine đạt 71%, vượt trội so với 10% ở nhóm chứng [6]. Giới hạn của thử nghiệm là cỡ mẫu nhỏ (28 người) và thời gian theo dõi ngắn (1 tuần) [6].
Năm 2022, một nghiên cứu sơ bộ đánh giá thuốc mỡ bôi trực tràng chứa ZnC (Proctilor) trong điều trị bệnh trĩ [2]. Kết quả ghi nhận sự sụt giảm đáng kể cường độ đau qua thang điểm VAS, cũng như giảm điểm số triệu chứng chảy máu, huyết khối (thang điểm HDSS và SHSHD) từ lúc chẩn đoán đến ngày cuối điều trị [2]. Tuy nhiên, tác giả nêu rõ giới hạn của nghiên cứu này là cỡ mẫu bệnh nhân nhỏ [2].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Về lợi ích, các dữ liệu khoa học cho thấy sự kết hợp giữa kẽm và L-carnosine tạo ra hợp chất chelate có khả năng kích thích tổng hợp protein bảo vệ (HSP72) mạnh hơn muối kẽm vô cơ thông thường (như kẽm sunfat) xét theo nồng độ phân tử trên cơ thể sống [4]. Khả năng bảo vệ niêm mạc của ZnC diễn ra ngay cả khi có mặt chất ức chế prostaglandin hay axit mạnh [5][7].
Về giới hạn, các bằng chứng giải thích sâu về cơ chế phân tử như cảm ứng protein HSP72 hay chống lại tổn thương do cồn và axit HCl chủ yếu được thực hiện trên mô hình chuột và tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm [5][7][4]. Các thử nghiệm lâm sàng trực tiếp về hợp chất này trong những trích đoạn hiện có hoặc là báo cáo tổng quan, hoặc có quy mô mẫu nhỏ (như thử nghiệm 28 bệnh nhân viêm loét đại tràng hay nghiên cứu sơ bộ về bệnh trĩ) [1][2][6].
Những hiểu lầm thường gặp khi bổ sung
Hiểu lầm đầu tiên là dùng L-carnosine riêng lẻ cũng cho tác dụng bảo vệ dạ dày tương tự Zinc Carnosine. Nghiên cứu năm 2002 và 2006 chỉ rõ L-carnosine đơn độc không làm tăng protein bảo vệ HSP72 trên tế bào nuôi cấy và không ngăn chặn được tổn thương niêm mạc dạ dày do axit HCl gây ra [5][4]. Chính nguyên tố kẽm và cấu trúc kết hợp ZnC mới đóng vai trò quyết định [5][4].
Hiểu lầm thứ hai là xem thực phẩm chức năng chứa kẽm như thuốc chữa khỏi hoàn toàn bệnh dạ dày. Trong các thử nghiệm lâm sàng như nghiên cứu năm 2014, ZnC được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ (add-on treatment) đi kèm với phác đồ điều trị tiêu chuẩn chứ không thay thế hoàn toàn thuốc điều trị chính [6].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù các hợp chất kẽm chống loét được ghi nhận có độ an toàn tốt và tỷ lệ tác dụng phụ thấp (dưới 2% với ZAC) [1][8], người bệnh không nên tự ý dùng liều cao kéo dài. Trong nghiên cứu lâm sàng năm 2014, việc sử dụng Polaprezinc được đặt dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ thông qua nội soi và đánh giá mô học [6].
Những người đang có bệnh lý nền phức tạp (như xơ gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, viêm loét đại tràng hoạt động) hoặc đang phải điều trị xạ trị, hóa trị ung thư cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng [1][6][5]. Người đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính khác cũng cần hỏi bác sĩ để tránh tương tác thuốc không mong muốn và đảm bảo dùng đúng liều lượng phù hợp với tình trạng tổn thương niêm mạc.
Cách áp dụng thực tế trong đời sống
Để hỗ trợ sức khỏe niêm mạc tiêu hóa một cách tự nhiên và an toàn, nền tảng đầu tiên là cung cấp đủ kẽm qua chế độ ăn uống cân bằng hàng ngày. Theo tài liệu nghiên cứu, kẽm là khoáng chất thiết yếu có nhiều trong các thực phẩm quen thuộc như thịt, trứng, động vật có vỏ (tôm, cua, sò, ốc), phô mai, các loại đậu và đậu phụ [1]. Việc đa dạng hóa các nhóm thực phẩm này giúp phòng ngừa nguy cơ thiếu kẽm vốn đang ảnh hưởng đến hơn 25% dân số toàn cầu [3].
Khi chế biến thực phẩm giàu kẽm cho người có bệnh lý dạ dày, nên ưu tiên các phương pháp nấu chín mềm, hạn chế đồ uống có cồn (ethanol) vì cồn là tác nhân trực tiếp gây hoại tử sâu lớp niêm mạc dạ dày [7]. Nếu có nhu cầu bổ sung viên uống chứa Zinc-L-carnosine để hỗ trợ phục hồi vết loét, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để kết hợp hài hòa với phác đồ điều trị tiêu chuẩn, đồng thời duy trì uống đủ nước và sinh hoạt điều độ để hạn chế táo bón [2][6].
Tóm lại, Zinc Carnosine có cơ sở khoa học rõ ràng trong việc thúc đẩy tổng hợp protein bảo vệ tế bào, chống oxy hóa và hỗ trợ tái tạo màng lót dạ dày [1][2][4]. Tuy nhiên, đây là giải pháp hỗ trợ phục hồi niêm mạc, không phải "thần dược" thay thế hoàn toàn phác đồ y khoa. Người có triệu chứng đau dạ dày kéo dài nên đi khám chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và tư vấn cách bổ sung an toàn.
