Thói quen dùng thảo dược và nỗi lo độc tính

Nhiều người có thói quen hễ mẩn ngứa, viêm da hoặc đau họng là tìm đến các bài thuốc dân gian từ thảo mộc để xông rửa hoặc sắc uống. Trong y học cổ truyền, thiên lý quang (tên khoa học là Senecio scandens) là vị thuốc thân leo quen thuộc, thường được dùng để giải độc, tiêu viêm và trị các bệnh nhiễm khuẩn [1]. Tuy nhiên, việc tự ý hái hoặc mua dược liệu này về đun nước uống hàng ngày tiềm ẩn không ít rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe.

Các bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ra rằng đường dùng quyết định rất lớn đến độ an toàn của thiên lý quang. Trong khi việc dùng ngoài da ngắn ngày trên vùng da lành mang tính an toàn tương đối, thì việc sắc uống lại tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc toàn thân do chứa các hợp chất pyrrolizidine alkaloid (PA) gây độc cho gan và thận [2, 7].

Căn nguyên độc tính tiềm ẩn bên trong thiên lý quang

Thiên lý quang chứa nhiều thành phần hoạt tính phong phú như flavonoid, axit phenolic, tinh dầu và các ancaloit [2, 8]. Các hoạt chất này giúp thảo mộc có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ [2, 8]. Tuy nhiên, nhóm hợp chất đặc trưng cần lưu ý nhất trong loài thực vật này chính là các pyrrolizidine alkaloid (PA) [2, 7].

Khi đi vào đường tiêu hóa, các hợp chất PA được hấp thu và chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa có khả năng gắn kết với cấu trúc tế bào, từ đó gây tổn thương mô gan [5, 7]. Trái lại, khi tiếp xúc ngoài da, khả năng hấp thu toàn thân của các phân tử độc tính này thấp hơn rất nhiều so với việc uống trực tiếp nước sắc đậm đặc.

Một số dẫn xuất PA trong chi thực vật này có cấu trúc mang hoạt tính alkyl hóa nhẹ, có khả năng kích ứng trực tiếp tại mô tiếp xúc hoặc làm tổn thương mạch máu mà không cần qua kích hoạt chuyển hóa [2]. Điều này giải thích tại sao thảo dược họ cúc này cần kiểm soát liều lượng và giới hạn đường dùng cực kỳ nghiêm ngặt [2, 7].

Bằng chứng nghiên cứu về tác động khi dùng đường uống

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã tập trung làm rõ mức độ rủi ro khi dùng đường uống các thảo dược thuộc chi Senecio. Một nghiên cứu độc tính bán trường diễn kéo dài 90 ngày trên chuột cống trắng Wistar được công bố năm 2015 đã khảo sát chiết xuất thiên lý quang (Senecio scandens) ở các liều uống 225, 450 và 900 mg/kg mỗi ngày [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất không gây độc tính rõ ràng tức thì, nhưng đã làm thay đổi một số chỉ số đông máu và huyết học như dải phân bố hồng cầu (RDW), số lượng tiểu cầu (PLT), tỷ lệ bạch cầu đơn nhân (Mo%), thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT) và thời gian prothrombin (PT) [3]. Về sinh hóa máu, nồng độ creatinine, kali và clorua tăng lên ở một số chuột [3]. Nghiên cứu kết luận thảo dược tác động nhẹ lên hệ đông máu và chuyển hóa, nhìn chung an toàn ở các liều thử nghiệm nhưng cần hết sức thận trọng khi dùng liều cao [3].

Mặc dù có hoạt tính bảo vệ dạ dày trên mô hình thực nghiệm vết loét tương đương thuốc chuẩn omeprazole ở liều cấp tính dưới 2500 mg/kg [4], các dữ liệu dài ngày của thảo dược cùng chi lại cho thấy nguy cơ đáng kể [5]. Cụ thể, nghiên cứu năm 2016 trên chuột Wistar được cho uống dịch chiết nước Senecio candicans trong 90 ngày theo hướng dẫn OECD 408 ở các liều 250, 500 và 750 mg/kg mỗi ngày [5]. Kết quả ghi nhận sự gia tăng nồng độ axit uric, creatinine, men gan AST và phosphatase kiềm (ALP) trong huyết thanh [5].

Khi kiểm tra mô bệnh học, chuột dùng liều 750 mg/kg có hiện tượng xâm nhiễm tế bào đơn nhân nhẹ ở khoảng cửa, nhân phì đại quanh tĩnh mạch trung tâm, tổn thương nhẹ cấu trúc tế bào gan, cùng hiện tượng xơ hóa mô kẽ khu trú và ứ nước ở cầu thận [5]. Dù mức không quan sát thấy tác dụng ngoại ý (NOAEL) được xác định là 500 mg/kg, các nhà khoa học nhấn mạnh người dùng thường xuyên các bài thuốc từ loài thảo mộc này có thể phát triển độc tính gan thận [5].

Năm 2024, một phân tích hiện đại về chuyển hóa của thiên lý quang (Senecio scandens) trong cơ thể chuột và ống nghiệm đã phát hiện 133 hợp chất hóa học, bao gồm 21 loại ancaloit [6]. Quá trình chuyển hóa sinh học thông qua hệ vi sinh đường ruột và microsome gan tạo ra hàng trăm chất chuyển hóa qua các phản ứng oxy hóa, khử và liên hợp, cho thấy đường tiêu hóa xử lý vị thuốc này rất phức tạp [6].

Độc tố PA và nguy cơ ung thư gan: Tiêu chuẩn quốc tế

Vấn đề gây tranh cãi lớn nhất khi uống thiên lý quang chính là hàm lượng PA gây độc gan. Một nghiên cứu năm 2008 tiến hành phân tích dịch chiết nước thiên lý quang thu hái tại Sơn Tây, Trung Quốc đã xác định sự hiện diện của các PA gây độc cho gan và gây khối u [7]. Tổng cộng 9 PA độc và 2 PA không độc đã được phát hiện, trong đó 6 PA được đặc trưng rõ ràng gồm neoplatyphylline, senecionine, senecionine N-oxide, seneciphylline, seneciphylline N-oxide và senkirkine [7].

Nghiên cứu định lượng ước tính tổng hàm lượng PA độc hại trong mẫu thiên lý quang này là 10,82 microgam/gam thảo dược [7]. Con số này vượt xa mức khuyến cáo không được dùng trên lâm sàng của Bỉ và Đức là từ 1 microgam/gam thảo dược trở lên [7]. Đáng ngại hơn, senecionine, seneciphylline và senkirkine là các chất đã được chứng minh có khả năng gây khối u gan trên động vật thực nghiệm [7]. Phát hiện này đặt ra thách thức lớn đối với độ an toàn của việc sử dụng thiên lý quang và các chế phẩm chứa thảo dược này qua đường uống [7].

Do các độc tính kể trên của PA, quy định pháp lý về quản lý PA trong thiên lý quang có sự khác biệt rất lớn giữa các quốc gia [1].

Nguy cơ nhầm lẫn nguồn gốc dược liệu

Bên cạnh độc tính vốn có, việc sắc uống thiên lý quang còn đối mặt với nguy cơ nhầm lẫn loài thực vật. Nghiên cứu năm 2021 phân tích viên nén Thiên Bách Tỵ Viêm (Qianbai Biyan Tablet) cho thấy việc phân biệt các cây họ Senecio khô với nhau rất khó nếu thiếu chuyên gia thực vật học giàu kinh nghiệm [8].

Dữ liệu phân tích 8 loài thực vật chi Senecio cho thấy thành phần PA biến thiên rất lớn giữa các loài [8]. Hợp chất adonifoline chỉ có trong Senecio scandens, trong khi senkirkine có hàm lượng cao ở Senecio scandens và Tephroseris phaeantha nhưng thấp ở Senecio argunensis [8]. Đáng chú ý, chất cực độc senecionine xuất hiện ở cả 8 loài, với hàm lượng rất cao trong Senecio vulgaris, Senecio cannabifolius và Senecio laetus, nhưng ở Senecio scandens thì hàm lượng thấp [8]. Nếu người dân vô tình dùng phải các loài thảo dược thay thế chứa hàm lượng cao senecionine, nguy cơ nhiễm độc cấp và mạn tính sẽ tăng vọt [8].

Bôi ngoài da: Lợi ích và độ an toàn tương đối

Khác với đường uống chịu tác động chuyển hóa mạnh mẽ tại gan và đào thải qua thận, việc bôi đắp ngoài da hạn chế tối đa lượng PA ngấm vào vòng tuần hoàn chung [4, 5, 7]. Trong thực hành lâm sàng truyền thống, thiên lý quang được chế biến thành nước rửa, thuốc mỡ hoặc dịch bôi ngoài da để giảm mụn nhọt, lở ngứa và viêm kết mạc nhờ đặc tính kháng viêm, kháng khuẩn tự nhiên [2, 8].

Tuy nhiên, các bằng chứng về độ an toàn của việc dùng ngoài da chủ yếu dựa trên các vết thương kín hoặc vùng da lành lặn [1]. Dược chất senaetnine trong cây từng được ghi nhận có tác dụng gây kích ứng trực tiếp tại mô tiếp xúc cục bộ [2]. Vì vậy, việc dùng ngoài da tuy tránh được phần lớn nguy cơ độc gan toàn thân nhưng vẫn tiềm ẩn khả năng gây phản ứng kích ứng tại chỗ nếu nồng độ quá đậm đặc hoặc dùng trên da trầy xước [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên

Rất nhiều người vẫn lầm tưởng rằng thuốc nam, thảo mộc lành tính nên uống bao nhiêu cũng không hại [1]. Thực tế, các alkaloid độc hại trong thiên lý quang không biểu hiện triệu chứng cấp tính ngay ở liều thông thường nhưng có thể âm thầm làm tăng men gan, tăng chỉ số creatinine và ảnh hưởng chỉ số đông máu theo thời gian [1, 4].

Một sai lầm phổ biến khác là tự ý hái cây mọc hoang về nấu nước uống giải nhiệt. Do hình thái cây khô rất khó phân biệt giữa các loài cùng họ, việc dùng nhầm loài chứa hàm lượng senecionine cao có thể dẫn tới ngộ độc nghiêm trọng [8]. Ngoài ra, việc dùng nước sắc rửa lên vết thương hở sâu cũng là sai lầm, bởi PA có thể thẩm thấu qua hàng rào da tổn thương vào máu.

Ai nên thận trọng hoặc tránh sử dụng?

Người mắc bệnh lý nền về gan, thận hoặc có tiền sử suy giảm chức năng gan tuyệt đối không tự ý uống các chế phẩm từ thiên lý quang [4, 7]. Nhóm đối tượng này có nguy cơ tổn thương tế bào gan và xơ hóa mô kẽ thận cao hơn khi tiếp xúc với độc chất chuyển hóa [4, 7].

Người đang điều trị các vấn đề về đông máu hoặc dùng thuốc chống đông cần cẩn trọng vì chiết xuất thảo dược có thể làm biến đổi các chỉ số như APTT và PT [3]. Do hiện tại chưa có dữ liệu lâm sàng xác nhận độ an toàn trên phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ, các nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên sử dụng thảo dược này dưới bất kỳ hình thức nào.

Gợi ý áp dụng thực tế an toàn

Nếu có nhu cầu sử dụng thiên lý quang, người dân nên ưu tiên phương thức dùng ngoài da ngắn ngày để hỗ trợ sát khuẩn, làm dịu mẩn ngứa trên vùng da lành [1]. Khi dùng ngoài, chỉ nên nấu nước loãng để rửa sạch vùng da cần chăm sóc, tránh bôi lên vết thương hở, vết rách sâu hoặc vùng niêm mạc mỏng.

Đối với đường uống, tuyệt đối không tự ý thu hái cây tươi hay mua dược liệu trôi nổi không rõ nguồn gốc trên thị trường [8]. Người bệnh chỉ nên sử dụng các chế phẩm y học cổ truyền đã được cơ quan quản lý dược phẩm cấp phép lưu hành, nơi nguồn nguyên liệu được kiểm soát định lượng ngưỡng an toàn PA theo quy chuẩn [6, 7]. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu mệt mỏi, vàng da, nước tiểu sẫm màu, cần dừng ngay dược liệu và đến cơ sở y tế kiểm tra.

Thiên lý quang là một dược liệu quý với hoạt tính sinh học đa dạng nhưng đi kèm rủi ro độc tính gan thận không thể xem nhẹ khi sắc uống kéo dài [2, 4, 7]. Người dân cần thay đổi tư duy, ưu tiên đường dùng ngoài da an toàn và luôn tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ trước khi đưa bất kỳ loại thảo mộc nào vào cơ thể.