Nhiều gia đình Việt Nam giữ thói quen trữ sẵn một hũ bột tam thất trong nhà để bồi bổ hoặc sơ cứu vết thương. Tuy nhiên, không ít người dùng băn khoăn: nên uống bột tam thất sống hay hấp chín, sao chín thì mới tốt? Liệu cách chế biến có làm thay đổi hoàn toàn công dụng của vị thuốc quý này hay không?
Câu trả lời từ y học cổ truyền lẫn khoa học hiện đại là: dạng sống và dạng chín của tam thất có tác dụng rất khác biệt [1], [2]. Dân gian có câu "tam thất sống tán ứ chỉ huyết, tam thất chín bổ huyết bồi hoàn", và các phân tích phân tử ngày nay đã chứng minh rõ sự biến đổi dược chất này [1], [2].
Sự biến đổi hóa học khi tác động nhiệt
Dưới tác động của nhiệt độ và hơi nước trong quá trình hấp hoặc sao, các thành phần hóa học tự nhiên trong tam thất bị biến đổi sâu sắc [1], [3]. Cụ thể, các phản ứng thủy phân, đồng phân hóa và khử nước đã chuyển hóa các ginsenoside phân cực cao thành các ginsenoside ít phân cực hơn [2].
Khi tăng thời gian hấp nóng, hàm lượng các hoạt chất dồi dào ban đầu như notoginsenoside R1, ginsenoside Rg1, Re, Rb1, Rd giảm sút rõ rệt [1], [3], [2]. Ngược lại, nhiệt độ kích thích sự hình thành và gia tăng của các hợp chất mới hoặc thứ cấp gồm ginsenoside Rh1, 20(S)-Rg3, 20(R)-Rg3, Rh4, Rk3, Rh2, Rk1 và Rg5 [1], [3], [2], [4]. Trong đó, Rg3, Rg5 và Rk1 được ghi nhận là những hợp chất đặc trưng chỉ xuất hiện sau khi dược liệu được xử lý nhiệt [2].
Cơ chế cầm máu và giảm đau của tam thất sống
Bột tam thất dùng sống giữ nguyên vẹn hệ thống saponin nguyên bản, đặc biệt là notoginsenoside R1 cùng các ginsenoside Rg1, Re, Rb1 và Rd [3]. Những hoạt chất này chịu trách nhiệm chính cho các hoạt tính sinh học đặc thù của dạng tươi sống [3].
Theo các thử nghiệm dược lý, tam thất sống thể hiện khả năng cầm máu, chống đông máu và chống viêm vượt trội hơn hẳn dạng hấp chín [1], [3], [5]. Khi gặp chấn thương, tam thất sống giúp kiểm soát tình trạng xuất huyết, làm tan ứ huyết, giảm sưng nề và xoa dịu cơn đau [1], [4], [5]. Cơ chế chống viêm của dạng sống đạt hiệu quả cao thông qua việc ức chế các yếu tố gây viêm như TNF-alpha và IL-6 [5].
Cơ chế bổ máu và bồi bổ của tam thất chín
Trái ngược với dạng sống, tam thất qua chế biến nhiệt như hấp hoặc sao chín lại chuyển hóa thành một vị thuốc có thiên hướng bồi bổ cơ thể [1], [2]. Quá trình sinh nhiệt tạo ra các hoạt chất như ginsenoside Rh1, Rk3, Rh4 và 20(R)-Rg3 đóng vai trò nòng cốt tạo nên hoạt tính mới [3].
Các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận tam thất chín biểu hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ và kích thích chức năng tạo máu (hematopoiesis) vượt trội hơn hẳn tam thất sống [1], [3]. Trong y học, dạng chín được ứng dụng để bổ máu thông qua cơ chế kích thích sản sinh các dòng tế bào máu khác nhau, hỗ trợ phục hồi cho người bị thiếu máu [4]. Đồng thời, tam thất chín còn ức chế sự gia tăng sinh khối của một số dòng tế bào ung thư gan ở điều kiện phòng thí nghiệm nhờ các ginsenoside sinh ra sau quá trình hấp như Rh2, Rk1, Rk3 và 20S-Rg3 [4].
Các nghiên cứu khoa học nổi bật
Sự khác biệt giữa hai dạng dùng đã được làm sáng tỏ qua nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu:
Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã so sánh toàn diện củ và rễ củ tam thất ở cả hai dạng sống và hấp ở 120 độ C trong 6 giờ [1]. Kết quả cho thấy dạng sống thể hiện ưu thế vượt trội trong các thử nghiệm cầm máu, chống đông máu và kháng viêm [1]. Ngược lại, dạng hấp chín đạt kết quả cao hơn hẳn về năng lực chống oxy hóa và khả năng kích thích tạo máu [1]. Nghiên cứu cũng phát hiện phần rễ củ có hàm lượng saponin và hoạt tính sinh học mạnh hơn thân rễ [1].
Một công bố khác vào năm 2017 sử dụng phương pháp phân tích vân tay hóa học kết hợp hồi quy đa biến đã xác định notoginsenoside R1, Rg1, Re, Rb1, Rd là các hoạt chất quyết định tác dụng chống đông của tam thất sống [3]. Trong khi đó, các thành phần Rh1, Rk3, Rh4, 20(R)-Rg3 giữ vai trò cốt lõi giúp tam thất chín đạt hoạt tính chống oxy hóa mạnh thông qua thử nghiệm dọn dẹp gốc tự do hydroxyl [3].
Năm 2021, một nghiên cứu dược động học được thực hiện trên chuột cống trắng chủng SD (chia 2 nhóm, mỗi nhóm 6 con) dùng liều 1,0 g/kg chiết xuất tam thất sống hoặc tam thất chín [6]. Kết quả định lượng bằng hệ thống UPLC-MS/MS cho thấy mức độ phơi nhiễm toàn thân (thể hiện qua diện tích dưới đường cong AUC và nồng độ đỉnh Cmax) của các chất GRg1, GRb1, GRd và NGR1 ở nhóm uống dạng chín giảm sút rõ rệt so với nhóm dùng dạng sống [6]. Riêng hai hoạt chất tạo mới là GRg5 và GRk1 không được tìm thấy trong huyết tương chuột sau khi uống [6].
Bên cạnh đó, nghiên cứu tế bào vào năm 2011 khảo sát trên ba dòng tế bào ung thư gan người (SNU449, SNU182, HepG2) bằng phương pháp WST-1 cho thấy dịch chiết tam thất hấp chín (đặc biệt khi hấp kéo dài đến 24 giờ) có tác dụng ức chế tăng sinh tế bào mạnh hơn dạng sống [4]. Vào năm 2019, các nhà khoa học tiếp tục khẳng định tam thất sống ức chế các tế bào RAW264.7 sinh phản ứng viêm tốt hơn nhờ hàm lượng saponin kháng viêm dồi dào [5].
Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng
Nhiều người lầm tưởng rằng bột tam thất dùng cách nào cũng như nhau và đều bồi bổ sức khỏe như nhân sâm. Thực tế, nếu người bệnh bị thiếu máu, cơ thể suy kiệt sau ốm dậy mà dùng bột tam thất sống kéo dài thì hiệu quả bồi bổ máu sẽ không đạt như mong muốn vì dạng sống thiên về tán ứ, cầm máu [1], [4].
Ngược lại, nếu đang cần xử lý vết thương tụ máu, bầm tím hoặc các chứng viêm phù nề mà đem tam thất đi sao chín kỹ thì hàm lượng các chất kháng viêm tự nhiên đã bị suy giảm đáng kể [1], [5]. Việc dùng lẫn lộn giữa hai dạng trên thị trường có thể làm giảm hiệu quả mong đợi [3]. Ngoài ra, tam thất không phải là thuốc chữa khỏi hoàn toàn các bệnh lý ác tính hay bệnh thiếu máu mạn tính.
Những ai cần thận trọng khi dùng bột tam thất?
Do tam thất sống tác động trực tiếp lên hệ đông máu và cơ chế tan huyết khối [1], [3], những người đang mắc các rối loạn đông máu hoặc người chuẩn bị phẫu thuật cần hết sức lưu ý. Dạng sống có hoạt tính chống đông tự nhiên nên có thể tương tác với các tình trạng bệnh lý liên quan [3].
Dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ hiện chưa được làm rõ trong các trích đoạn nghiên cứu hiện tại [1], [3], [6]. Đối với những người có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị theo đơn, bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bột tam thất dưới bất kỳ hình thức nào.
Hướng dẫn áp dụng thực tế
Tùy vào mục đích chăm sóc sức khỏe, người dùng nên lựa chọn và chế biến tam thất cho phù hợp:
- Dùng bột tam thất sống: Thích hợp khi cơ thể bị bầm tím, tụ máu do va đập phần mềm hoặc cần hỗ trợ kiểm soát tình trạng viêm sưng nhẹ [1], [4], [5]. Bột sống có thể hòa với nước ấm để uống với lượng vừa phải, không nên lạm dụng liều lượng quá cao.
- Dùng bột tam thất chín: Thích hợp cho người thể trạng yếu, xanh xao, người cần bồi bổ và hỗ trợ tạo máu [1], [4]. Có thể làm chín bột tam thất bằng cách hấp cách thủy, sao vàng trên chảo lửa nhỏ, hoặc hầm chung với các món ăn bổ dưỡng như gà, chim câu, cháo nóng.
Việc phân biệt rõ ràng tam thất dùng sống hay chín giúp người tiêu dùng tận dụng tối đa giá trị sinh học của dược liệu. Tam thất sống thiên về cầm máu, tiêu sưng và kháng viêm; trong khi tam thất chín phát huy thế mạnh bồi bổ và hỗ trợ sinh huyết. Hãy lắng nghe nhu cầu của cơ thể và tham vấn nhân viên y tế để chọn cách dùng chuẩn xác, an toàn nhất.

