Nhiều người khi nghe đến các vị thuốc Đông y trị tích nước nặng, phù thũng hay tràn dịch thường nhắc tới bộ ba "trục thủy": Cam toại, Đại kích và Nguyên hoa. Đây là những vị thuốc cổ truyền nổi tiếng với tác dụng tháo nước cực mạnh qua đường bài tiết. Tuy nhiên, sự khác biệt cụ thể về độc tính, hoạt chất sinh học và mức độ an toàn của từng loại thảo dược này vẫn là điều khiến không ít người băn khoăn.

Thực tế, Cam toại (Euphorbia kansui) và Đại kích (Euphorbia pekinensis) đều là những dược liệu chứa độc tính cao [1, 5], thuộc nhóm tác động trục thủy mạnh nhất [1, 5]. Sự khác biệt giữa chúng nằm ở bản chất các nhóm hoạt chất diterpenoid đặc hiệu bên trong rễ [2, 6], dẫn đến cơ chế sinh học, độc tính tế bào và phản ứng chuyển hóa khác nhau [2, 8].

Nguồn gốc diterpenoid trong chi Đại kích (Euphorbia)

Cả Cam toại (Euphorbia kansui) và Đại kích (Euphorbia pekinensis) đều thuộc chi thực vật lớn Euphorbia (họ Euphorbiaceae) [1, 2, 3]. Các loài trong chi này phân bố rộng khắp trên toàn cầu, đặc biệt nổi tiếng trong y học cổ truyền nhờ phần rễ hoặc củ dùng làm thuốc [1].

Các nghiên cứu hóa thực vật giai đoạn 2012–2021 đã ghi nhận 14 nhóm diterpenoid phân lập từ 45 loài Euphorbia, tổng cộng 615 hợp chất [1]. Trong số này, các nhóm chiếm số lượng lớn gồm jatrophane (171 hợp chất), lathyrane (92 hợp chất), abietane (70 hợp chất), myrsinane (62 hợp chất), ent-atisane (36 hợp chất), tigliane (26 hợp chất) và ingenane (19 hợp chất) [1]. Những hoạt chất này chịu trách nhiệm cho các hoạt tính dược lý mạnh như chống viêm, kháng virus và độc tế bào [1].

Về mặt di truyền thực vật, nghiên cứu giải mã bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của Cam toại ghi nhận kích thước 161.061 bp [2]. Bộ gen này gồm vùng đơn sao chép lớn (LSC) dài 91.288 bp, vùng đơn sao chép nhỏ (SSC) dài 17.086 bp và hai vùng lặp ngược chiều mỗi vùng 26.343 bp, chứa 130 gen (86 gen mã hóa protein, 8 rRNA, 36 tRNA) và có mối quan hệ gần gũi với Euphorbia esula [2].

Phổ diterpenoid đặc trưng của Cam toại: Ingenane và Jatrophane

Thành phần hóa học chính tạo nên tác dụng xổ nước lẫn độc tính nghiêm trọng của rễ khô Cam toại (Euphorbia kansui) là các diterpenoid, triterpen và tinh dầu bay hơi [5, 6]. Phân tích bằng sắc ký lỏng hai chiều pha thường - pha đảo kết hợp phổ khối lượng phân giải cao năm 2023 đã xác định tổng cộng 240 hợp chất từ dịch chiết Cam toại [3].

Trong 240 hợp chất này, nhóm diterpenoid chiếm áp đảo với 218 chất (gồm 77 chất đã biết và 141 chất mới) [3]. Đáng chú ý, 141 diterpenoid mới được xác định thuộc hai khung cấu trúc chính: 118 hợp chất thuộc nhóm ingenane và 23 hợp chất thuộc nhóm jatrophane [3].

Nghiên cứu phân lập năm 2017 cũng chỉ ra 25 terpenoid từ Cam toại, gồm 13 diterpenoid loại ingenane, 8 diterpenoid loại jatrophane (với hai hợp chất mới là kansuinin P và Q) cùng 4 triterpenoid [4]. Khi thử nghiệm hoạt tính trên 5 dòng tế bào ung thư ở người, các diterpenoid dạng ingenane và jatrophane thể hiện khả năng ức chế sinh sôi mạnh trên tế bào u hắc tố, ung thư vú MDA-MB-435 và ung thư đại trực tràng Colo205 [4]. Tám hợp chất ingenane và một jatrophane có giá trị IC50 thấp hơn đáng kể so với chất đối chứng staurosporine trên dòng tế bào MDA-MB-435 [4]. Vị trí nhóm thế tại C-20, C-3 và C-5 trên khung ingenane đóng vai trò quyết định mức độ hoạt tính sinh học [4].

Hoạt chất đặc trưng của Đại kích: Casbane và Cembrane

Ngược lại với Cam toại giàu diterpenoid loại ingenane, rễ của Đại kích (Euphorbia pekinensis) lại mang đặc trưng bởi các nhóm diterpenoid cấu trúc khác [2, 6]. Nghiên cứu năm 2015 đã phân lập thành công một diterpenoid khung casbane mới mang tên pekinenin G từ rễ Euphorbia pekinensis [5].

Bên cạnh pekinenin G, nghiên cứu còn ghi nhận thêm một cembrane diterpenoid và bốn diterpenoid khung casbane đã biết khác [5]. Toàn bộ sáu hợp chất này khi thử nghiệm đều thể hiện các mức độ độc tính tế bào khác nhau đối với 4 dòng tế bào ung thư ở người [5].

Để đảm bảo nguồn gốc dược liệu và tránh nhầm lẫn với các loài giả mạo, các nhà khoa học đã giải mã trình tự vùng gen ITS của Euphorbia pekinensis và 6 loài Euphorbia khác [6]. Độ sai khác chuỗi DNA giữa các loài dao động từ 8,3% đến 43,8% ở vùng ITS1 và 7,6% đến 36,6% ở vùng ITS2 [6]. Cặp mồi đặc hiệu JDJp 1 và JDJp 2 được thiết kế để khuếch đại đoạn DNA đặc trưng 281-bp chỉ có ở Euphorbia pekinensis, giúp định danh chính xác dược liệu này [6].

Độc tính và tác dụng trục thủy: Nghiên cứu trên mô hình tràn dịch màng phổi

Cam toại từ lâu đã được ghi nhận trong y thư cổ là một vị thuốc có độc tính cao [1, 5]. Nghiên cứu năm 2017 tiến hành trên chuột bị tràn dịch màng phổi ác tính (MPE) cho thấy Cam toại có hiệu lực rõ rệt trong việc điều trị và giảm lượng dịch ứ đọng [7].

Tuy nhiên, nghiên cứu chuyển hóa học nước tiểu bằng kỹ thuật UHPLC-QTOF/MS chỉ ra rằng hiệu quả và độc tính của Cam toại bị thay đổi nghiêm trọng khi dùng chung với Cam thảo – cặp tương tác kinh điển nằm trong nhóm "mười tám vị phản nhau" (thập bát phản) [7]. Việc phân tích xác định 7 dấu ấn sinh học tiềm năng phân tách giữa nhóm bệnh và nhóm đối chứng, làm nổi bật hai con đường chuyển hóa then chốt: chuyển hóa selenoamino acid (chỉ số tác động 0,31) và chuyển hóa nicotinate - nicotinamide (chỉ số tác động 0,24) [7].

Khi chuột dùng Cam toại đơn độc hoặc phối hợp Cam toại - Cam thảo theo tỷ lệ 4:1, các con đường chuyển hóa bất thường được điều chỉnh trở về trạng thái bình thường để trị bệnh tràn dịch màng phổi [7]. Ngược lại, nếu dùng Cam toại - Cam thảo theo tỷ lệ 1:4, hiệu quả chữa bệnh bị suy giảm, thậm chí gây ra độc tính nghiêm trọng do làm đảo lộn hai con đường chuyển hóa này theo hướng ngược lại [7].

Phương pháp chế biến giảm độc: Vai trò của giấm thanh

Vì Cam toại có độc tính cao gây cản trở ứng dụng lâm sàng, việc giảm độc thông qua kỹ thuật chế biến cổ truyền là bắt buộc [8]. Phương pháp nướng xao với giấm (thố sao Cam toại) là cách thức kinh điển được sử dụng [8].

Nghiên cứu định lượng năm 2018 bằng phương pháp UPLC-MS/MS đã đo lường đồng thời 12 hợp chất trong dịch chiết ethyl acetate của Cam toại trước và sau khi xao với giấm [8]. Kết quả thử nghiệm độc tính trên cá ngựa vằn (zebrafish) xác nhận độc tính của Cam toại giảm đi rõ rệt sau quá trình chế biến này [8].

Cơ chế giảm độc được xác định là do sự gia tăng hàm lượng của hoạt chất 5-O-benzoyl-20-deoxyingenol, đồng thời làm suy giảm nồng độ của các hợp chất terpenoid độc tính còn lại trong dịch chiết sau khi nướng giấm [8].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc trục thủy

Nhiều người lầm tưởng rằng các loại thảo dược trục thủy như Cam toại hay Đại kích có thể dùng như thuốc lợi tiểu thông thường để trị các chứng phù nề nhẹ hay tiểu ít. Đây là quan niệm sai lầm rất nguy hiểm vì các vị thuốc này có độc tính tế bào cao và gây tẩy xổ dữ dội qua đường ruột [2, 5, 8].

Một hiểu lầm phổ biến khác là việc tự ý kết hợp thêm Cam thảo để "điều hòa" vị thuốc hoặc giảm độc tính của Cam toại. Nghiên cứu khoa học chuyển hóa đã chứng minh rõ ràng: việc kết hợp Cam thảo với Cam toại ở tỷ lệ không phù hợp (như tỷ lệ 1:4) không những làm mất tác dụng trục thủy mà còn gây độc tính nặng nề [7]. Ngoài ra, việc dùng dược liệu sống chưa qua thố giấm làm tăng nguy cơ tổn thương cơ thể do hàm lượng độc chất terpenoid chưa được triệt giảm [8].

Đối tượng cần thận trọng tuyệt đối

Cam toại và Đại kích là những vị thuốc công phạt mạnh, độc tính cao, do đó tuyệt đối không được tự ý sử dụng [1, 5]:

  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ.
  • Người có thể trạng suy nhược, người già yếu hoặc bệnh nhân mất nước, rối loạn điện giải.
  • Bệnh nhân có tiền sử viêm loét dạ dày, suy gan hoặc suy thận nặng.

Người bệnh khi có các triệu chứng tích dịch màng phổi, phù thũng cần đến bệnh viện chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân, tuyệt đối không tự ý mua và dùng các dược liệu này khi chưa có chỉ định và giám sát của thầy thuốc chuyên môn.

Khuyến nghị áp dụng và điều chế an toàn

Để sử dụng Cam toại một cách an toàn và hạn chế rủi ro ngộ độc, các nghiên cứu và kinh nghiệm lâm sàng đưa ra các chỉ dẫn kỹ thuật quan trọng:

  • Bắt buộc phải qua sơ chế thố giấm: Dược liệu Cam toại thô cần được xao cùng giấm để chuyển hóa và làm giảm các terpenoid độc hại, đồng thời nâng cao hoạt chất bảo vệ 5-O-benzoyl-20-deoxyingenol [8].
  • Tuyệt đối cẩn trọng khi phối ngũ: Không tự ý phối hợp Cam toại với Cam thảo, vì tỷ lệ Cam thảo cao (như 1:4) sẽ gây ngộ độc và phá vỡ chuyển hóa tế bào [7]. Nếu phối hợp, tỷ lệ phải được kiểm soát nghiêm ngặt bởi chuyên gia y học cổ truyền [7].
  • Nhận diện đúng dược liệu: Cần sử dụng nguồn thảo dược chuẩn hóa, tránh nhầm lẫn Đại kích với các loài Euphorbia khác bằng phương pháp phân tích gen ITS nhằm tránh ngộ độc từ tạp chất [6].

Tóm lại, Cam toại và Đại kích là những dược liệu trục thủy cực mạnh với thành phần diterpenoid phức tạp gồm ingenane, jatrophane, casbane và cembrane [2, 6]. Mặc dù có tiềm năng trị liệu trong các chứng tràn dịch nặng [7], độc tính cao đòi hỏi dược liệu phải được thố giấm giảm độc [8] và tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc phối ngũ dưới sự giám sát y khoa [7].