Trong y học cổ truyền, bột hoạt thạch thường được nhắc đến như một vị thuốc quen thuộc dùng để thanh nhiệt, lợi niệu, hỗ trợ cải thiện chứng tiểu rắt, tiểu buốt hay nhiệt lâm [1]. Nhiều người bệnh khi gặp phải tình trạng khó chịu ở đường tiết niệu vẫn truyền tai nhau kinh nghiệm sắc hoặc pha bột hoạt thạch uống để “mát bàng quang” và thông tiểu tiện. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của y học hiện đại và khoa học độc chất học, liệu loại khoáng thạch này có thực sự phát huy tác dụng qua đường uống và việc tự ý dung nạp nó có an toàn hay không?

Câu trả lời trực diện từ các bằng chứng y khoa hiện có là: Hoàn toàn không có bằng chứng lâm sàng chứng minh bột hoạt thạch qua đường uống có tác dụng điều trị tiểu buốt hay làm tăng khả năng bài niệu. Ngược lại, việc uống bột hoạt thạch tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe, bao gồm tổn thương thận và nguy cơ liên quan đến ung thư dạ dày [4, 6].

Bản chất của hoạt thạch và nghịch lý hấp thu

Hoạt thạch thực chất là khoáng vật tự nhiên có tên khoa học là talc, với công thức hóa học là magie silicat ngậm nước (Mg3Si4O10(OH)2) [2]. Trong tự nhiên, khoáng vật này sở hữu các đặc tính vật lý đặc trưng như tính mềm mịn, trơ về mặt hóa học, kỵ nước (hydrophobic) và ưa dầu [2]. Nhờ những tính chất này, hoạt thạch được ứng dụng rất rộng rãi từ năm 1893 làm bột phấn rôm, chất chống vón cục, chất độn hấp phụ hoặc chất bao bọc trong dược phẩm và thực phẩm (như áo ngoài của hạt gạo hoặc kẹo cao su) [2].

Theo các nguyên lý sinh hóa cơ bản, để một chất có thể phát huy tác dụng dược lý trực tiếp lên thận hoặc hệ tiết niệu (như tăng lưu lượng lọc cầu thận, ức chế tái hấp thu nước hoặc muối), chất đó bắt buộc phải hòa tan, được hấp thu qua niêm mạc đường tiêu hóa vào tuần hoàn máu và đến mô đích. Tuy nhiên, magie silicat là một khoáng chất trơ, không hòa tan trong nước và hầu như không thể bị hấp thu qua ruột [2]. Vì trơ và không hấp thu, bột hoạt thạch không thể di chuyển đến hệ tiết niệu để làm giãn cơ trơn bàng quang hay kích thích bài niệu.

Cần lưu ý rằng trích đoạn tài liệu y văn [3] nghiên cứu tác dụng lợi niệu của delta9-tetrahydrocannabinol (THC) và hydrochlorothiazide trên chuột, hay trích đoạn [4] đánh giá các thuốc lợi niệu quai, thiazide, acetazolamide và tolvaptan trên bệnh nhân suy tim mất bù cấp tính. Những nghiên cứu này hoàn toàn không nghiên cứu về bột hoạt thạch. Trong y học cổ truyền Trung Hoa, hoạt thạch từng được ghi nhận dùng làm chất thanh nhiệt và lợi niệu [1], nhưng tài liệu khoa học hiện đại không có bất kỳ thử nghiệm nào chứng minh cơ chế này trên cơ thể người.

Các nghiên cứu độc chất khi dùng hoạt thạch đường uống

Trái ngược với niềm tin về khả năng trị bệnh, các dữ liệu thực nghiệm trên động vật và dịch tễ học trên người lại ghi nhận nhiều tín hiệu đáng lo ngại về độc tính khi đưa bột hoạt thạch vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Trước hết, về độc tính chuyển hóa và chức năng thận, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2018 trên chuột cống trắng chủng Wistar đực (trọng lượng 100-125 g) chia làm 2 nhóm (mỗi nhóm 5 con) đã tiến hành cho uống talc với liều 10 mg/kg thể trọng mỗi ngày pha trong nước muối sinh lý, liên tục trong 21 ngày [5]. Kết quả cho thấy, so với nhóm đối chứng dùng nước muối, nhóm uống talc bị tăng cân đáng kể (140 ± 23,17 g so với 103 ± 5,56 g) [5].

Đặc biệt, nồng độ glucose máu ở nhóm chuột uống talc tăng vọt lên 194,0 ± 9,48 mg/dL so với 79,4 ± 5,49 mg/dL ở nhóm chứng [5]. Chỉ số creatinin và urê trong máu – hai thước đo quan trọng phản ánh chức năng lọc của thận – tăng lần lượt gấp 1,3 lần và 2,1 lần ở nhóm uống talc [5]. Nồng độ cholesterol và triglyceride huyết thanh cũng tăng mạnh (lần lượt gấp 2,4 và 9,7 lần), trong khi chỉ số mỡ tốt HDL lại giảm xuống còn 0,73 lần [5]. Men gan ALT và AST ghi nhận tăng nhẹ 1,4 và 1,3 lần [5]. Một nghiên cứu khác của tác giả Singh và cộng sự năm 2014 và 2016 trên chuột Wistar cho uống liều rất thấp là 0,14 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong 16 đến 20 tuần cũng ghi nhận sự gia tăng glucose máu và triglyceride kèm theo giảm insulin máu [5].

Nghiên cứu khác năm 2018 kiểm tra tác dụng của diphenhydramine trên chuột Wistar bị đái tháo đường do talc cũng khẳng định: việc cho chuột uống talc liều 10 mg/kg trong 21 ngày làm tăng SGPT, SGOT, creatinin huyết thanh, đường huyết, urê, axit uric và triglyceride, đồng thời làm giảm cholesterol và HDL [6]. Khi động vật được điều trị kết hợp bằng diphenhydramine (1 mg/kg), các chỉ số sinh hóa xấu này mới giảm xuống rõ rệt [6].

Mặc dù Ủy ban chuyên gia lưu ý rằng các mẫu talc sử dụng trong các nghiên cứu trên chưa được phân tích đặc tính chi tiết và có thể chứa các tạp chất khác [5], nhưng việc creatinin và urê máu tăng cao trên mô hình động vật là bằng chứng rõ ràng cảnh báo nguy cơ suy giảm chức năng thận thay vì tác dụng "lợi tiểu" như dân gian đồn đại.

Nguy cơ ung thư dạ dày từ nghiên cứu dịch tễ quy mô lớn

Không chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trên chuột, mối liên hệ giữa việc uống bột hoạt thạch và tổn thương đường tiêu hóa ở người đã được xác nhận trong một nghiên cứu dịch tễ học thực hiện tại Đài Loan công bố năm 2019 [1].

Đây là nghiên cứu đoàn hệ dựa trên quần thể, trích xuất dữ liệu ngẫu nhiên từ cơ sở dữ liệu bảo hiểm y tế với quy mô 1.000.000 người, theo dõi xuyên suốt đến năm 2013 [1]. Nghiên cứu theo dõi biến cố chẩn đoán ung thư dạ dày trên những người được kê đơn bột hoạt thạch không chứa amiăng trong y học cổ truyền [1]. Tổng cộng có 584.077 người không tiếp xúc với talc và 21.575 người có dùng talc, ghi nhận 1.849 ca mắc ung thư dạ dày [1].

Kết quả phân tích mô hình hồi quy Cox chỉ ra rằng, những người có tiền sử uống bột hoạt thạch có tỷ lệ mắc ung thư dạ dày cao hơn rõ rệt so với người không dùng, với tỷ số nguy cơ đã điều chỉnh (adjusted hazard ratio - aHR) là 2,13 (khoảng tin cậy 95% CI: 1,54 - 2,94; p < 0.001) [1]. Khi phân loại theo mức độ phơi nhiễm tích lũy, nhóm dùng lượng trung bình (6-21 g) có tỷ số nguy cơ mắc ung thư dạ dày là 2,30 (95% CI: 1,48 - 3,57; p < 0.001), trong khi nhóm dùng liều cao (> 21 g) có tỷ số nguy cơ là 1,58 (95% CI: 0,79 - 3,17; p = 0,19) khi so với nhóm dùng liều thấp [1]. Nghiên cứu đi đến kết luận có mối liên quan thuận giữa việc uống bột talc không chứa amiăng và sự gia tăng nguy cơ ung thư dạ dày ở người [1].

Những hiểu lầm nguy hiểm và độc tính khi dùng sai đường

Nhiều người lầm tưởng rằng bột hoạt thạch dùng trong y học và mỹ phẩm là hoàn toàn lành tính nếu vô tình nuốt phải hoặc uống liều nhỏ. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) ước tính lượng tiêu thụ talc bình quân đầu người qua các sản phẩm gạo tráng phủ là khoảng 0,5 g mỗi ngày và bằng chứng hiện có cho thấy mức độ này chưa gây độc [2]. Mạng lưới Dữ liệu Độc chất học (TOXNET) cũng xếp talc vào nhóm "thực tế không độc" với liều gây chết đường uống ước tính trên 15 g/kg [2]. Tuy nhiên, Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ cảnh báo tình trạng ngộ độc bột talc hoàn toàn có thể xảy ra khi một người vô tình hoặc cố ý hít phải hay nuốt phải bột talc [2]. Đáng chú ý, các triệu chứng ngộ độc talc không đặc hiệu và có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, trong đó có triệu chứng giảm lượng nước tiểu, ho, nôn mửa, tiêu chảy, hạ huyết áp, co giật và suy hô hấp [2]. Như vậy, ngộ độc talc có thể làm giảm lượng nước tiểu chứ không hề gây lợi tiểu.

Hiểu lầm còn nghiêm trọng hơn khi có người tự ý tán nhỏ các viên thuốc chứa tá dược talc để sử dụng sai mục đích. Điển hình, một báo cáo lâm sàng năm 2004 mô tả một bệnh nhân ung thư tự tiêm diphenhydramine (Benadryl) nghiền nát qua ống thông tĩnh mạch trung tâm [7]. Bệnh nhân đã bị đoạn ST chênh lên cấp tính và tăng áp lực động mạch phổi nặng nề, phải điều trị tích cực bằng oxy và thuốc lợi tiểu trong nhiều tuần [7]. Báo cáo nhấn mạnh việc đưa các chế phẩm chứa bột talc vào tuần hoàn trung tâm có thể dẫn đến thuyên tắc mạch phổi và tăng áp phổi thoáng qua hoặc tử vong [7].

Bên cạnh đó, trong y học thực chứng hiện đại, bột talc chỉ được cấp phép sử dụng trong một số thủ thuật ngoại khoa rất hẹp, hoàn toàn không phải để uống. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mở tại 17 bệnh viện ở Anh trên 330 bệnh nhân tràn dịch màng phổi ác tính đã so sánh việc bơm bột talc dạng phun mù (4 g) qua nội soi lồng ngực với việc bơm hỗn dịch bột talc (4 g) qua ống dẫn lưu ngực để làm dính màng phổi [8]. Tác dụng làm dính màng phổi này dựa trên phản ứng gây viêm vô khuẩn tại chỗ chứ không liên quan gì đến hấp thu toàn thân hay điều trị tiết niệu [8].

Ai nên thận trọng tuyệt đối?

Qua các bằng chứng khoa học thực nghiệm và dịch tễ học, các đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh việc tự ý pha hoặc sắc bột hoạt thạch để uống:

  • Người đang có triệu chứng tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu khó: Bột hoạt thạch không chữa được viêm nhiễm hay sỏi tiết niệu, ngược lại thực nghiệm cho thấy dùng talc đường uống làm tăng creatinin và urê trong máu, cảnh báo nguy cơ độc tính trên thận [5].
  • Người mắc bệnh lý dạ dày, đường tiêu hóa: Uống bột hoạt thạch làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày gấp hơn 2 lần theo nghiên cứu dịch tễ học trên người [1].
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Mặc dù các mô hình chuột và thỏ tiếp xúc với talc đường uống chưa cho thấy tác động bất lợi rõ rệt lên thai nhi, dữ liệu về việc uống talc trong thai kỳ ở người vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ [2]. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mẹ và bé, không được tự ý sử dụng khoáng chất này.
  • Bệnh nhân đái tháo đường, rối loạn mỡ máu: Dữ liệu thực nghiệm trên động vật cho thấy talc đường uống làm tăng đáng kể đường huyết và triglyceride máu [3, 4].

Lời khuyên áp dụng thực tế khi bị tiểu buốt

Tiểu buốt là dấu hiệu cảnh báo của nhiều bệnh lý thực thể ở hệ tiết niệu, phổ biến nhất là nhiễm trùng đường tiết niệu (viêm niệu đạo, viêm bàng quang), sỏi bàng quang, sỏi niệu quản hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Những bệnh lý này đòi hỏi phải được chẩn đoán chính xác nguyên nhân thông qua xét nghiệm nước tiểu, siêu âm hoặc cấy vi khuẩn.

Thay vì tự ý tìm mua các loại bột khoáng thạch chưa được kiểm chứng hiệu quả và tiềm ẩn rủi ro ung thư dạ dày:

  • Người bệnh cần uống đủ nước lọc hàng ngày để hỗ trợ cơ thể đào thải vi khuẩn ra khỏi bàng quang qua dòng nước tiểu một cách tự nhiên.
  • Tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng chứa bột hoạt thạch để uống.
  • Khi xuất hiện tình trạng đi tiểu buốt, đau rát vùng hạ vị, nước tiểu đục hoặc có mùi hôi, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ chuyên khoa Thận - Tiết niệu thăm khám, làm xét nghiệm và chỉ định thuốc kháng sinh hoặc thuốc giãn cơ trơn phù hợp.

Bột hoạt thạch (talc) là một khoáng chất trơ, kỵ nước, không có cơ chế hấp thu để tạo tác dụng lợi niệu hay giảm viêm đường tiểu như các kinh nghiệm dân gian lưu truyền. Bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ra rằng việc uống hoạt thạch không những không điều trị được chứng tiểu buốt mà còn làm tăng nồng độ creatinin máu trên thực nghiệm và gia tăng nguy cơ ung thư dạ dày trên người. Người bệnh cần tỉnh táo trước các mẹo truyền miệng, chủ động đi khám bác sĩ chuyên khoa để bảo vệ sức khỏe hệ tiết niệu và toàn thân.