Nhiều người tập luyện thể thao thường duy trì thói quen kiêng muối nghiêm ngặt nhằm mục tiêu siết cơ, giảm tích nước hoặc bảo vệ tim mạch. Tuy nhiên, việc hạn chế natri quá mức khi cơ thể liên tục đổ mồ hôi có thể dẫn đến nhiều hệ lụy cho sức khỏe. Khi lượng muối nạp vào không đủ bù đắp lượng mất đi, thể tích dịch tuần hoàn suy giảm, khiến người tập đối mặt với tình trạng mệt mỏi, hoa mắt và nguy cơ tụt huyết áp.
Cắt giảm muối tuyệt đối khi vận động thể lực cường độ cao là quan niệm thiếu cơ sở khoa học. Mồ hôi thoát ra mang theo cả nước lẫn các chất điện giải thiết yếu, trong đó natri đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì áp suất thẩm thấu và thể tích máu. Thiếu hụt natri kết hợp với việc uống bù nước không đúng cách có thể gây rối loạn điện giải nghiêm trọng và đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Mất muối qua mồ hôi và cơ chế ảnh hưởng huyết áp
Khi vận động thể chất, cơ thể làm mát bằng cơ chế tiết mồ hôi. Natri bài tiết qua mồ hôi đóng vai trò cân bằng một phần lượng muối dư thừa trong chế độ ăn hàng ngày [1]. Tuy nhiên, nếu một người đã chủ động cắt bỏ muối khỏi khẩu phần, lượng natri thất thoát liên tục qua mồ hôi và nước tiểu sẽ làm sụt giảm tổng lượng natri ngoại bào [2].
Phản ứng tự nhiên của cơ thể trước tình trạng mất natri chưa được bù đắp là sụt giảm thể tích dịch ngoại bào tương ứng với mức thâm hụt natri [2]. Khi thể tích dịch ngoại bào và thể tích huyết tương suy giảm, áp lực nội mạch tụt xuống, dẫn tới tụt huyết áp thứ phát. Điều này làm giảm lưu lượng máu đến thận và giảm mức lọc cầu thận trong quá trình vận động [3].
Bên cạnh đó, việc suy giảm natri máu (nồng độ natri huyết tương dưới 135 mmol/L hoặc 135 mEq/L) cấu thành bệnh cảnh hạ natri máu liên quan đến tập luyện (EAH) [5, 6]. EAH là một phổ bệnh lý dao động từ việc mất natri nhẹ qua mồ hôi kèm giảm thể tích tuần hoàn cho đến tình trạng uống quá nhiều nước gây pha loãng [4]. Khi thể tích tuần hoàn không đảm bảo, người tập sẽ nhanh chóng rơi vào trạng thái kiệt sức, chóng mặt và mất thăng bằng huyết áp.
Nguy cơ tiềm ẩn từ hạ natri máu khi vận động
Hạ natri máu liên quan đến tập luyện là một trong những rối loạn natri huyết thanh nguy hiểm nhất ở người tham gia các môn sức bền [2, 7]. Tình trạng này có thể xuất hiện ở khoảng 2% đến 7% số người tham gia các bộ môn thể thao sức bền [2, 7]. EAH cũng được ghi nhận là nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh cảnh nghiêm trọng và đã từng ghi nhận trường hợp đột tử trong các môn thể thao siêu bền [5].
Dù đa số các trường hợp hạ natri máu chỉ biểu hiện nhẹ hoặc không có triệu chứng và không đòi hỏi can thiệp đặc hiệu ngoài việc theo dõi sát sao, biến chứng nặng vẫn có thể xảy ra [2, 7]. Một tỷ lệ nhỏ vận động viên có thể tiến triển thành hạ natri máu nặng đe dọa tính mạng, đi kèm biến chứng phù não và phù phổi không do tim [2, 7]. Sự xuất hiện của EAH ngày càng mở rộng sang nhiều hoạt động thể thao đa dạng khác nhau chứ không chỉ riêng chạy cự ly dài [1].
Các nghiên cứu khoa học làm sáng tỏ cơ chế bệnh học
Một tổng quan công bố năm 2008 về tình trạng hydrat hóa cho thấy thận của con người có giới hạn lọc nước khoảng 1 lít mỗi giờ [6]. Vào thập niên 1980 và 1990, các hướng dẫn thường khuyến nghị vận động viên uống vượt mức cảm giác khát, khiến nhiều người nạp lượng nước trên 1,5 lít mỗi giờ, vượt quá ngưỡng bài tiết của thận và làm gia tăng đột biến các ca hạ natri máu do pha loãng [6].
Nghiên cứu của Noakes và Speedy chỉ ra rằng nguy cơ hạ natri máu gia tăng đáng kể ở các nhóm tập luyện kéo dài trên 4 giờ [6]. Những người chạy tốc độ chậm có xu hướng nạp lượng chất lỏng nhiều hơn lượng mồ hôi tiết ra trong các cuộc thi marathon, dẫn tới hiện tượng pha loãng máu [6]. Báo cáo năm 2012 cũng nhấn mạnh tỷ lệ mắc EAH tăng dần theo thời gian vận động, đặc biệt rõ rệt sau 4 đến 8 giờ thi đấu [7]. Nữ giới được ghi nhận có nguy cơ mắc EAH cao hơn nam giới [7].
Cơ chế bệnh sinh chính của EAH là sự kết hợp giữa việc tiêu thụ quá mức nước hoặc chất lỏng nhược trương với nồng độ hormone chống bài niệu arginine vasopressin (AVP hoặc ADH) duy trì ở mức cao [2, 7]. Thông thường, khi nồng độ chất tan trong máu giảm, việc tiết ADH sẽ bị ức chế. Tuy nhiên, các kích thích phi thẩm thấu trong khi thi đấu, bao gồm interleukin-6 (IL-6), khiến ADH tiếp tục được tiết ra không phù hợp, làm thận giữ nước lại trong cơ thể thay vì đào thải ra ngoài [3, 5, 8]. Tình trạng giữ nước này cộng với sự pha loãng dịch ngoại bào khiến nồng độ natri máu tụt giảm nhanh chóng [2].
Hiểu lầm phổ biến về việc kiêng muối và bù nước
Một sai lầm rất lớn của người tập luyện là cho rằng chỉ cần uống thật nhiều nước lọc hoặc nước thể thao nhược trương là đủ để bảo vệ cơ thể. Các nghiên cứu đã kết luận rằng uống vượt quá cảm giác khát là yếu tố bệnh sinh tiên phát dẫn đến EAH [1]. Lượng chất lỏng nạp vào, thay vì lượng natri bổ sung, mới là yếu tố quyết định nồng độ natri máu cuối cùng [1]. Các loại nước thể thao chứa natri trên thị trường đa phần là dung dịch nhược trương, do đó chúng hoàn toàn không thể ngăn ngừa EAH nếu người tập uống quá nhiều [1].
Bên cạnh đó, việc cắt giảm hoàn toàn muối trong khẩu phần ăn hàng ngày của người tập luyện cường độ cao làm suy giảm nguồn natri dự trữ có thể trao đổi của cơ thể [2, 3]. Dù việc bổ sung muối trong thi đấu có thể làm giảm nhẹ mức độ tụt natri máu, các dữ liệu nghiên cứu về hiệu quả ngăn ngừa tuyệt đối của viên muối vẫn còn xung đột và chưa hoàn toàn thống nhất [1, 4, 6]. Bổ sung natri không thể thay thế cho việc kiểm soát lượng nước nạp vào [1]. Người kiêng muối ngặt nghèo khi vận động kéo dài sẽ làm trầm trọng thêm mức độ thiếu hụt natri nếu lượng nước nạp vào không tương xứng [2].
Nhận biết dấu hiệu sớm và xử trí khẩn cấp
Các dấu hiệu lâm sàng ban đầu của tình trạng hạ natri máu và giảm thể tích dịch thường mơ hồ và dễ bị nhầm lẫn với kiệt sức thông thường. Người tập có thể gặp các triệu chứng như đầy bụng, nôn mửa, đau đầu và thay đổi trạng thái tâm thần [4]. Để xác định chính xác hạ natri máu, bắt buộc phải dựa vào xét nghiệm đo nồng độ natri trong máu, với ngưỡng chẩn đoán là dưới 135 mmol/L [5, 6, 8].
Về phương diện xử trí y tế, các hướng dẫn đồng thuận quốc tế đưa ra phác đồ rất rõ ràng dựa trên mức độ nghiêm trọng [1, 8]:
- Đối với EAH mức độ nhẹ đến trung bình (chưa có biểu hiện biến đổi ý thức hoặc bệnh não): Biện pháp can thiệp chính là hạn chế nạp chất lỏng hoặc cho dùng dung dịch muối ưu trương đường uống [1, 8].
- Đối với EAH mức độ nặng có triệu chứng (có biểu hiện bệnh não, lú lẫn, co giật): Đây là tình trạng cấp cứu tối khẩn, bắt buộc phải truyền tĩnh mạch dung dịch muối ưu trương NaCl 3% với liều bolus 100 mL khẩn cấp để làm giảm triệu chứng phù não [1, 8].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Những người tham gia các môn thể thao sức bền kéo dài trên 4 giờ như chạy marathon, ba môn phối hợp (triathlon), đạp xe đường trường cần theo dõi sát sao lượng muối và nước [3, 4, 5]. Phụ nữ tham gia các cự ly chạy dài là nhóm có nguy cơ cao hơn nam giới [7]. Những người chạy tốc độ chậm, có thời gian thi đấu kéo dài từ 4 đến 8 giờ, cũng thuộc nhóm dễ bị quá tải nước do uống nhiều hơn lượng mồ hôi tiết ra [4, 5].
Ngoài ra, những người mắc các bệnh lý ảnh hưởng đến chuyển hóa muối khoáng, chẳng hạn như bệnh xơ nang (cystic fibrosis), có nguy cơ cao bị hạ natri máu giảm thể tích do mất quá nhiều muối qua mồ hôi khi tập luyện sức bền [2]. Những người có thói quen ăn nhạt tuyệt đối, người đang dùng thuốc ảnh hưởng đến huyết áp hoặc bài tiết natri cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu các chương trình tập luyện cường độ lớn.
Hướng dẫn thực hành cân bằng nước và muối cho người tập luyện
Để duy trì huyết áp ổn định và ngăn ngừa nguy cơ hạ natri máu, người tập thể thao cần xây dựng chiến lược nạp nước và muối hợp lý:
- Uống nước theo cảm giác khát: Đây là nguyên tắc quan trọng nhất được ghi nhận trong các đồng thuận y khoa quốc tế. Uống theo nhu cầu của cơn khát trong và ngay sau khi tập luyện giúp ngăn ngừa EAH hiệu quả đối với các hoạt động thể thao diễn ra trong điều kiện khí hậu ôn hòa có thời gian dưới 17 giờ [1, 8].
- Không uống vượt mức: Tránh thói quen uống nước dồn dập hoặc cố uống vượt quá giới hạn lọc của thận (khoảng 1 lít/giờ) [6]. Tốc độ uống nên tỷ lệ thuận với tốc độ vận động và mức độ bài tiết mồ hôi thực tế của cơ thể [6].
- Theo dõi cân nặng: Cân trọng lượng cơ thể trước và sau buổi tập là biện pháp đơn giản giúp đánh giá lượng dịch mất đi [7]. Trọng lượng sau buổi tập không nên tăng lên so với ban đầu; sự tăng cân sau vận động kéo dài là dấu hiệu cảnh báo cơ thể đang giữ thừa nước [7].
- Duy trì lượng muối ăn hợp lý: Không nên áp dụng chế độ kiêng muối cực đoan khi thường xuyên tập nặng đổ mồ hôi. Lượng natri trong bữa ăn hàng ngày cần đủ để bù đắp sự tiêu hao tự nhiên qua mồ hôi, hỗ trợ giữ nước trong lòng mạch và duy trì huyết áp ổn định [1, 3]. Việc bổ sung muối thực tế còn giúp kích thích cảm giác khát tự nhiên, hỗ trợ điều hòa lượng nước nạp vào [6].
Cắt giảm muối quá mức không mang lại lợi ích vượt trội cho người tập thể thao mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây tụt thể tích tuần hoàn và hạ natri máu nguy hiểm. Việc duy trì chế độ ăn có lượng muối cân bằng kết hợp với quy tắc uống nước đúng theo cơn khát là nền tảng để bảo vệ sức khỏe và duy trì hiệu suất vận động ổn định. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về huyết áp hoặc triệu chứng đau đầu, nôn ói sau tập, người tập cần tìm kiếm sự hỗ trợ y tế kịp thời.








