Nhiều người tiêu dùng thường nhầm lẫn giữa cát sâm và sâm bắc do tên gọi mang chữ "sâm". Người bệnh hoặc người lớn tuổi khi cần bồi bổ thường băn khoăn liệu cát sâm giá thành mềm hơn có thể thay thế nhân sâm hay không.
Thực tế, cát sâm và sâm bắc thuộc hai họ thực vật hoàn toàn khác biệt. Cát sâm là cây thuộc họ Đậu với hoạt chất chính là flavonoid và triterpenoid [1], trong khi sâm bắc thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae) với nhóm hoạt chất đặc trưng là saponin ginsenoside [2, 4]. Do đó, đặc tính bồi bổ và mức độ chứng minh khoa học của hai loại dược liệu này không tương đồng.
Bản chất thực vật và phân loại học
Sâm bắc, thường gọi là nhân sâm (tên khoa học: Panax ginseng C.A. Mey.), là cây thân thảo lâu năm thuộc chi Panax, họ Ngũ gia bì (Araliaceae) [2, 3, 4]. Loài này được ghi nhận sử dụng làm thuốc và thực phẩm chức năng từ hơn 2.000 năm qua [2]. Bộ phận dùng làm thuốc chủ yếu là rễ củ và thân rễ đã phơi hoặc sấy khô [3, 4].
Cát sâm (tên khoa học: Millettia speciosa Champ.) lại là loài thực vật thuộc chi Millettia, thuộc họ Đậu (Leguminosae) [1]. Chi Millettia phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới tại châu Á và châu Phi với khoảng 200 loài [1]. Cát sâm vừa là cây thuốc truyền thống vừa là cây thực phẩm [3]. Rễ củ cát sâm thường được khai thác dùng nấu canh bồi dưỡng hoặc sắc uống trong dân gian.
Sự khác biệt về vị trí phân loại học dẫn tới cấu trúc mô học, hệ vi sinh vật nội sinh và quá trình tích lũy hợp chất thứ cấp giữa hai loài khác biệt nhau. Ví dụ, hệ vi sinh vật nội sinh trong rễ nhân sâm có cấu trúc riêng biệt, với vi khuẩn nội sinh phổ biến nhất là chi Mycobacterium, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ký chủ và chuyển hóa hoạt chất [4].
Khác biệt cốt lõi về thành phần hóa thực vật
Hợp chất tạo nên giá trị y học chủ yếu của sâm bắc (Panax ginseng) là các ginsenoside [1, 4]. Đây là nhóm triterpenoid saponin phức tạp, chứa hơn 30 biến thể cấu trúc khác nhau thuộc các khung aglycone cơ bản như protopanaxadiol (PPD), protopanaxatriol (PPT), ocotillol hoặc acid oleanolic [2].
Một nghiên cứu phân tích năm 2023 sử dụng sắc ký lỏng hai chiều kết hợp khối phổ hiện đại đã định tính được tới 559 ginsenoside trong nhân sâm, trong đó 437 ginsenoside được lập bản đồ chuỗi alpha và beta [5]. Các nhà nghiên cứu cũng định lượng 213 ginsenoside trên 57 lô sâm núi và sâm trồng, ghi nhận sâm núi tự nhiên tích lũy lượng ginsenoside cao hơn nhiều so với sâm trồng công nghiệp [5]. Thêm vào đó, hàm lượng ginsenoside phân bố không đều: lá chứa tổng lượng ginsenoside cao gấp 12 lần thân rễ chính, hàm lượng ginsenoside Re ở lá và rễ tơ cao gấp 2,6 đến 4 lần ở củ chính [2]. Nhân sâm cũng chứa một lượng lớn đường đa (polysaccharide) và acid amin [6].
Ngược lại, cát sâm (Millettia speciosa) không chứa ginsenoside [1]. Thành phần hóa học đặc trưng của rễ cát sâm gồm có flavonoid (isoflavone, chalcone), triterpenoid dạng ursane, hợp chất phenolic, chất xơ và protein [5, 6]. Phân tích rễ cát sâm phân lập được 10 hợp chất chủ yếu gồm 6 triterpenoid, 2 flavonoid và 2 hợp chất phenolic [1]. Các bộ phận khác của cây như lá, hoa và hạt giàu acid amin với giá trị sinh học (BV) từ 85% đến 100% [3]. Tinh dầu hoa chứa n-hexadecanoic acid (21,73%), tetracosane (19,96%) và pentacosane (5,86%) [3].
Tác dụng dược lý theo cơ chế thực nghiệm
Nhân sâm bắc can thiệp vào nhiều quá trình chuyển hóa sâu trong cơ thể. Nhờ hàm lượng saponin và polysaccharide đa dạng, nhân sâm thể hiện hoạt tính sinh học điều hòa hệ miễn dịch, tác động lên hệ thần kinh trung ương và hỗ trợ bảo vệ trước các tổn thương tim mạch, ung thư cũng như đái tháo đường [6]. Khi đi qua hệ tiêu hóa, các saponin ginsenoside bị thoái giáng đường (deglycosylation) bởi hệ vi sinh vật đường ruột tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học [7]. Dịch chiết nhân sâm bắc cũng thể hiện khả năng tác động đến quá trình đông máu thông qua việc biến đổi các chỉ số đông máu (PT, TT, APTT, Fib) ở các mức liều khác nhau [8].
Cát sâm thể hiện các tác dụng sinh học thông qua các cơ chế khác. Các triterpenoid và flavonoid trong cát sâm tác động tới phản ứng viêm và ức chế các enzym chuyển hóa carbohydrate [1]. Hoạt chất từ rễ cát sâm có khả năng chống lại quá trình viêm thông qua ức chế sinh nitric oxide (NO) trên tế bào [1]. Ngoài ra, chiết xuất từ hoa, hạt và lá cát sâm còn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm rõ rệt [3].
Nhìn nhận một cách dễ hiểu, sâm bắc tác động như một chất kích thích tổng thể, phục hồi sinh lực sâu nhờ các ginsenoside đặc hữu can thiệp chuyển hóa thần kinh - nội tiết. Cát sâm đóng vai trò một dược liệu bồi bổ dinh dưỡng đa lượng (đạm, khoáng chất, acid amin) phối hợp cùng khả năng thanh nhiệt, chống viêm và hỗ trợ chuyển hóa đường ruột tại chỗ.
Nghiên cứu khoa học nói gì về từng loại?
Các nghiên cứu công bố thời gian gần đây đã làm sáng tỏ chi tiết tác dụng in vitro và thành phần của hai loài dược liệu:
Nghiên cứu về cát sâm năm 2022 do các nhà khoa học phân lập hoạt chất từ rễ Millettia speciosa đã thử nghiệm tác dụng chống viêm và hạ đường huyết in vitro [1]. Thiết kế thử nghiệm dùng tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bởi LPS. Kết quả cho thấy 8 trong số 10 hợp chất phân lập ức chế giải phóng NO với giá trị IC50 dao động từ 43,9 đến 449,5 microg/mL [1]. Các triterpene dạng ursane ức chế NO vượt trội. Đồng thời, ba hợp chất (được đánh số 4, 5 và 10) thể hiện khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase rất mạnh với IC50 từ 1,1 đến 2,2 microg/mL, gắn kết mạnh vào túi hoạt động của enzym tốt hơn cả chất đối chứng acarbose [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới dừng ở mức mô hình in vitro và mô phỏng gắn kết phân tử, chưa tiến hành trên động vật sống hay người.
Nghiên cứu đánh giá giá trị dinh dưỡng và hoạt tính của cát sâm năm 2023 tiến hành trên nhiều bộ phận [3]. Kết quả chỉ ra lá cát sâm thể hiện hoạt tính kháng nấm mạnh nhất đối với Pseudocryphonectria elaeocarpicola (EC50 là 18,28 +- 0,54 microg/mL) và Colletotrichum gloeosporioides (EC50 là 568,21 +- 33,60 microg/mL) [3]. Độc tính tế bào trên nguyên bào sợi chuột L929 cho thấy chiết xuất lá ít độc nhất (IC50 là 0,71 +- 0,04 mg/mL), còn chiết xuất hoa có độc tính tế bào cao hơn (IC50 là 0,27 +- 0,03 mg/mL) [3]. Giới hạn nghiên cứu là các chỉ số sinh học và độc tính chỉ thực hiện trên dòng tế bào và vi sinh vật.
Nghiên cứu so sánh về sâm bắc (Panax ginseng) năm 2020 tổng quan các công trình về thành phần và tác dụng điều trị [6]. Kết quả ghi nhận nhân sâm giàu polysaccharide, acid amin hơn tam thất, thể hiện ưu thế vượt trội trong việc cải thiện bệnh lý thần kinh, tim mạch, phòng chống ung thư và tiểu đường [6]. Điểm giới hạn là cơ chế liên hệ giữa từng phân tử ginsenoside đơn lẻ và bệnh lý lâm sàng vẫn cần thêm các thử nghiệm đối chứng quy mô lớn [6].
Nghiên cứu năm 2020 đánh giá hoạt tính chống đông máu của dịch chiết các loài chi Panax cho thấy chiết xuất ethanol 75% của sâm bắc có khả năng làm biến đổi thời gian đông máu [8]. Tại khoảng liều thấp 10-100 mg/mL cũng như liều cao 100-1000 mg/mL, nhân sâm bắc đều thể hiện tác động dược lý lên hệ tuần hoàn [8]. Giới hạn nghiên cứu là dữ liệu chủ yếu kiểm tra in vitro và mô phỏng mạng lưới dược lý.
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Đối với sâm bắc (Panax ginseng), mức độ bằng chứng khoa học có lịch sử dày dặn hơn. Dược liệu này đã được chuẩn hóa nhiều nhóm ginsenoside cụ thể và chứng minh tác động cải thiện chức năng thần kinh, tim mạch, điều hòa chỉ số đường huyết [2, 4]. Tuy nhiên, các chế phẩm nhân sâm có sự biến thiên lớn về hàm lượng ginsenoside tùy theo xuất xứ (sâm trồng hay sâm tự nhiên), độ tuổi (cây 25 năm khác biệt lớn với cây 15-20 năm) hoặc bộ phận rễ, lá [1, 4]. Ngoài ra, quá trình chuyển hóa ginsenoside phụ thuộc nhiều vào hệ vi sinh đường ruột của từng cá thể [7].
Đối với cát sâm (Millettia speciosa), lợi ích thực tế thiên về cung cấp nguồn dinh dưỡng, chất xơ, acid amin và khoáng chất giá trị cao [3]. Cát sâm có tiềm năng chống viêm, hỗ trợ hạ đường huyết thông qua ức chế men alpha-glucosidase [1]. Dẫu vậy, giới hạn bằng chứng hiện nay là phần lớn các kết quả chỉ mới dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), nuôi cấy tế bào và mô hình máy tính [5, 6]. Chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên người để xác nhận liều điều trị bệnh thay thế cho thuốc tân dược.
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người cho rằng cát sâm là "nhân sâm dạng rẻ tiền", có tác dụng tương tự nhân sâm bắc. Đây là quan niệm sai lầm bắt nguồn từ việc dùng chung chữ "sâm" trong tên gọi dân gian. Cát sâm không thuộc chi Panax và hoàn toàn không chứa các ginsenoside vốn tạo nên hoạt tính bổ khí của nhân sâm [2, 5].
Một hiểu lầm khác là củ nhân sâm càng to hoặc chỉ có củ mới chứa nhiều hoạt chất. Các nghiên cứu phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng lá sâm có hàm lượng ginsenoside tổng số cao gấp 12 lần rễ chính [2]. Đồng thời, các rễ tơ của sâm bắc cũng chứa hàm lượng một số ginsenoside như Re cao gấp vài lần so với thân củ chính [2].
Cũng có quan niệm cho rằng thảo dược tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng không gây hại. Dù cát sâm là thực phẩm bổ dưỡng, nhưng chiết xuất các bộ phận khác nhau thể hiện độc tính tế bào khác nhau, trong đó chiết xuất hoa thể hiện độc tính tế bào cao hơn chiết xuất lá [3]. Nhân sâm bắc cũng tác động trực tiếp đến hệ thống đông máu và đường huyết nên không thể dùng tùy tiện [2, 7].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần hết sức cẩn trọng với nhân sâm bắc. Do các saponin trong chiết xuất nhân sâm có hoạt tính chống đông máu và điều biến các yếu tố đông máu [8], việc tự ý sử dụng chung với thuốc tân dược chống đông có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khó cầm.
Người đang điều trị bệnh đái tháo đường bằng thuốc hạ đường huyết cần theo dõi sát sao khi dùng cát sâm và sâm bắc. Các hợp chất trong cát sâm ức chế men alpha-glucosidase rất mạnh [1], trong khi sâm bắc cũng có tác dụng hạ đường huyết [6]. Sự cộng gộp tác dụng có thể dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết quá mức.
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và người có bệnh nền mạn tính gan, thận không nên tự ý dùng các loại cao chiết hoặc rễ sâm cô đặc liều lượng cao khi chưa có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ điều trị.
Gợi ý áp dụng thực tế trong đời sống
Cát sâm nên được ứng dụng như một vị thuốc thực phẩm bổ trợ trong bữa ăn gia đình. Do giàu acid amin, khoáng chất và lành tính [3], rễ củ cát sâm tươi hoặc khô rất thích hợp để hầm chung với các món canh thanh nhiệt, hầm xương hoặc nấu cháo bồi bổ thể lực trong mùa nóng hoặc cho người mới ốm dậy. Khi chế biến, rễ cát sâm nên rửa sạch, thái lát và ninh kỹ để hòa tan các acid amin và polysaccharide.
Sâm bắc (Panax ginseng) nên được sử dụng có kiểm soát liều lượng và thời điểm. Người mệt mỏi, suy nhược cơ thể muốn dùng sâm bắc chỉ nên dùng từ rễ củ đã phơi khô hoặc sản phẩm đã chuẩn hóa chiết xuất. Nên sử dụng vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, tránh dùng buổi tối vì có thể kích thích thần kinh gây mất ngủ [6]. Tránh đun nấu sâm bắc bằng nồi kim loại để hạn chế tương tác làm biến đổi hoạt tính saponin.
Cả hai loại thảo dược này đều có thể đưa vào thực đơn dinh dưỡng nhưng không được coi là phương án thay thế các thuốc điều trị đặc hiệu. Người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền để được xác định thể trạng và hướng dẫn liều dùng phù hợp.
Việc phân biệt rõ rệt giữa cát sâm và sâm bắc giúp người tiêu dùng lựa chọn đúng mục đích chăm sóc sức khỏe và tránh lãng phí kinh tế. Mỗi loại dược liệu sở hữu hệ hóa thực vật và giá trị sinh học riêng biệt đã được khoa học ghi nhận. Sử dụng thảo dược một cách tỉnh táo, đúng liều lượng và có tham vấn y khoa là nguyên tắc quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân.
