Nhiều người thường tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để làm dịu cơn ho hen hoặc hỗ trợ cai thuốc lá. Trong số đó, các cây thuộc chi Lobelia (thường được gọi chung là bã thuốc hoặc cây thuốc lá Ấn Độ) thường xuyên được nhắc tới nhờ chứa nhiều hoạt chất sinh học mạnh mẽ [2, 3].

Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng loài cây này tiềm ẩn nhiều mối nguy hại khó lường. Thành phần hóa học chính trong cây bã thuốc là các alkaloid tự nhiên, tiêu biểu là lobeline, một hợp chất có khả năng tác động mạnh lên hệ thần kinh trung ương và rất dễ dẫn đến ngộ độc nếu không kiểm soát được liều lượng [4, 5].

Chi bã thuốc và thành phần alkaloid đa dạng

Chi Lobelia là một chi thực vật lớn thuộc họ Hoa chuông (Campanulaceae), bao gồm hơn 450 loài phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và ôn đới trên toàn thế giới [1]. Trong y học dân gian ở nhiều quốc gia, các loài thuộc chi này từ lâu đã được ghi nhận với các đặc tính như gây nôn, kích thích hô hấp, chống co thắt và long đờm [2].

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại đã phát hiện ra rằng giá trị sinh học cũng như độc tính của nhóm cây này chủ yếu đến từ các alkaloid nhóm piperidine [2, 4]. Điển hình ở loài Lobelia inflata, toàn bộ cây chứa một lượng lớn alkaloid piperidine, mà nổi bật nhất là lobeline [2]. Nhờ các kỹ thuật phân tích hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép đầu dò khối phổ (HPLC-ESI-MS/MS), các nhà khoa học đã nhận diện được 52 loại alkaloid khác nhau trong dịch chiết methanol-nước của Lobelia inflata, vượt xa con số khoảng 20 hợp chất từng được biết trước đây [3]. Phần lớn các alkaloid này có cấu trúc piperidine thế ở vị trí 2,6 [3].

Bên cạnh alkaloid, các loài trong chi này còn chứa nhiều hợp chất tự nhiên khác. Chẳng hạn, tinh dầu chiết xuất từ loài Lobelia pyramidalis chứa 21 thành phần, trong đó perilla ketone chiếm 25,61%, camphorquinone chiếm 12,16% và dibutyl phthalate chiếm 10,66% [2]. Ở loài Lobelia chinensis, các nhà nghiên cứu cũng tách chiết được nhiều hợp chất flavonoid như diosmin, diosmetin, linarin, các alkaloid-lignan hybrid và polyacetylene [5, 7].

Cơ chế tác động của lobeline lên hệ thần kinh

Hoạt chất lobeline được chú ý nhiều nhất nhờ khả năng tương tác trực tiếp với các thụ thể dẫn truyền thần kinh trong não bộ [3]. Lobeline là một phối tử của thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR) và là chất ức chế chất vận chuyển chất dẫn truyền thần kinh [3].

Cơ chế phân tử của lobeline thể hiện tính chất đối kháng thụ thể. Hoạt chất này đóng vai trò là một chất đối kháng đối với thụ thể alpha4beta2-nicAchR [4]. Ngoài ra, các nghiên cứu sinh học tế bào xác định lobeline là chất đối kháng trung tính tại các phân nhóm thụ thể alpha3beta2, alpha3beta4 và alpha7 nAChR [5]. Việc gắn kết vào các thụ thể nicotinic này giải thích vì sao lobeline từng được quan tâm như một ứng viên tiềm năng trong điều trị cai nghiện methamphetamine [3].

Không chỉ dừng lại ở hệ thống cholinergic, một nghiên cứu công bố năm 2023 đã phát hiện ra rằng lobeline là một chất ức chế men cholinesterase thông qua phương pháp tìm kiếm mục tiêu dựa trên độ tương đồng hóa học [6]. Hoạt chất này có sự tương đồng về mặt cấu trúc với donepezil – một loại thuốc ức chế acetylcholinesterase (AChE) đã biết [6]. Các thử nghiệm in silico, in vitro và lý sinh khẳng định lobeline có ái lực gắn kết với AChE cao hơn butyrylcholinesterase (BChE) [6]. Đồng thời, trong các nơ-ron vỏ não sơ cấp của chuột, lobeline cho thấy tiềm năng bảo vệ thần kinh trước tình trạng độc tính kích thích do glutamate gây ra thông qua việc phong tỏa hoạt động của thụ thể NMDA (NMDAR) [6].

Những nghiên cứu khoa học nổi bật về chi Lobelia

Trong hơn 60 năm qua, chi Lobelia đã thu hút sự chú ý sâu sắc của giới khoa học quốc tế kể từ khi các alkaloid piperidine như lobinaline và lobeline được phân lập vào đầu những năm 1950 [1]. Nhiều công trình nghiên cứu đã được triển khai để kiểm chứng hoạt tính của các hoạt chất này:

Thử nghiệm lâm sàng với lobeline: Trong quá khứ, lobeline từng được đưa vào các thử nghiệm lâm sàng cho nhiều chỉ định khác nhau, bao gồm điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và thử nghiệm lâm sàng pha 3 đa trung tâm nhằm đánh giá hiệu quả hỗ trợ cai thuốc lá [1]. Dẫu vậy, các alkaloid có cấu trúc tương tự trong chi này nhìn chung đều chia sẻ hồ sơ dược lý, hóa lý và độc tính tương đối giống nhau [1].

Nghiên cứu in vitro và trên mô hình chuột năm 2017: Nghiên cứu trên loài Lobelia cardinalis đã phân lập được alkaloid lobinaline [4]. Khi đánh giá trên tế bào SH-SY5Y và synaptosome thể vân của chuột, lobinaline đóng vai trò chất chủ vận tại thụ thể nicAchR và ức chế tái hấp thu dopamine [3H] [4]. Thử nghiệm điện hóa in vivo trên chuột cống được gây mê bằng urethane cho thấy lobinaline làm chậm quá trình thanh thải dopamine ngoại sinh qua chất vận chuyển dopamine (DAT) [4]. Ngược lại, lobeline được xác định là chất ức chế DAT kém mạnh hơn, là chất dọn gốc tự do yếu và đóng vai trò đối kháng alpha4beta2-nicAchR [4].

Nghiên cứu trên tế bào ung thư năm 2014: Các nhà khoa học đã phân lập ba alkaloid piperidine thế 2,6 mới cùng một polyacetylene mới từ cây Lobelia chinensis [7]. Đánh giá độc tính tế bào trên hai dòng tế bào ung thư phổi ở người (NCI-H292 và MSTO-211H) cho thấy các hợp chất polyacetylene (ký hiệu 8 và 9) thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ở mức độ trung bình với giá trị IC50 dao động trong khoảng 9,31 đến 12,36 microM [7].

Nghiên cứu kháng khuẩn năm 2011: Thử nghiệm khuếch tán đĩa thạch và kỹ thuật pha loãng vi lượng đã kiểm tra hoạt tính của tinh dầu chiết xuất từ Lobelia pyramidalis, ghi nhận loại tinh dầu này sở hữu hoạt tính kháng khuẩn ở mức độ vừa phải [2].

Nghiên cứu trên loài Lobelia tupa năm 2015: Phân lập từ lá loài cây này cho thấy sự xuất hiện của lobeline, lobelanidine và một alkaloid mới tên pentylsedinine [5]. Khác với tính đối kháng của lobeline, cả pentylsedinine và lobelanidine lại đóng vai trò là chất chủ vận một phần tại các thụ thể nAChR [5].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn của các bằng chứng

Từ các kết quả nghiên cứu, các hoạt chất từ cây bã thuốc cho thấy tiềm năng trong nhiều lĩnh vực y học như nghiên cứu thuốc điều trị bệnh Alzheimer, hỗ trợ cai nghiện chất kích thích hoặc phát triển các hợp chất kháng khuẩn, kháng viêm [1, 4, 5]. Khả năng ức chế AChE và bảo vệ tế bào thần kinh trước độc tính glutamate mở ra hướng đi mới cho các phân tử tự nhiên trong điều trị bệnh thoái hóa thần kinh [6].

Tuy nhiên, khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới ứng dụng thực tế còn rất xa. Hầu hết các bằng chứng y khoa hiện tại chỉ dừng lại ở mức tiền lâm sàng: mô hình máy tính (in silico), ống nghiệm (in vitro), nuôi cấy tế bào thần kinh chuột hoặc thử nghiệm trên động vật gây mê [1, 6]. Dữ liệu về mức độ an toàn dài hạn, liều gây độc chính xác trên cơ thể người đối với dược liệu thô chưa được kiểm soát chặt chẽ. Độc tính tương đồng giữa các cấu trúc alkaloid vẫn là một rào cản lớn đối với việc ứng dụng làm thuốc trị liệu an toàn [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây bã thuốc

Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loài mang tên "bã thuốc" hoặc thuộc chi Lobelia đều có thành phần và công dụng giống hệt nhau. Điều này hoàn toàn không chính xác. Trên thực tế, thành phần hóa học có sự khác biệt rất lớn giữa từng loài cụ thể.

Một minh chứng rõ ràng được công bố vào năm 2018: khi phân tích hóa học 10 lô mẫu dược liệu Lobelia chinensis thu thập trên thị trường bằng phương pháp sắc ký lỏng HPLC/Q-TOF MS siêu nhạy và so sánh với Lobelia inflata, các nhà khoa học phát hiện ra rằng Lobelia chinensis hoàn toàn không chứa lobeline [8]. Thay vào đó, nó chứa 12 loại alkaloid piperidine khác biệt về mặt lập thể, cùng các dẫn xuất flavonoid và polyacetylene [8]. Sự nhầm lẫn giữa các loài có thể dẫn tới việc sử dụng sai mục đích hoặc vô tình dung nạp các chất có độc tính mạnh vào cơ thể.

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì không có độc". Ngay từ thế kỷ 19, người bản địa Bắc Mỹ từng dùng lá khô của cây Lobelia inflata để hút thay thuốc lá nhằm tìm kiếm tác động của alkaloid lên hệ thần kinh [2]. Tuy nhiên, các loài cây này đều có đặc tính gây nôn mửa dữ dội và kích thích co thắt phế quản, suy hô hấp nếu dùng quá liều [2].

Ai nên thận trọng với cây bã thuốc?

Do chứa các alkaloid tác động trực tiếp và mạnh mẽ lên hệ thống dẫn truyền thần kinh cholinergic và glutamatergic, dược liệu từ cây bã thuốc tuyệt đối không được tự ý sử dụng [1, 4].

Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt tránh xa việc tự ý sử dụng dược liệu chứa bã thuốc:

  • Người có tiền sử mắc các bệnh lý thần kinh, động kinh hoặc rối loạn tâm thần.
  • Bệnh nhân đang điều trị bệnh lý tim mạch, huyết áp.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
  • Trẻ em và người cao tuổi có chức năng gan, thận suy giảm.
  • Người đang sử dụng các loại thuốc hướng thần, thuốc cai nghiện hoặc thuốc điều trị Alzheimer, bởi các alkaloid có thể gây tương tác thuốc nguy hiểm qua cơ chế ức chế AChE và phong tỏa thụ thể nAChR [1, 6].

Khi gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào nghi ngờ do ngộ độc thảo dược như buồn nôn, nôn mửa, vã mồ hôi, co giật hoặc khó thở, người bệnh cần được đưa ngay tới cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu.

Khuyến cáo áp dụng và lời khuyên an toàn

Trong đời sống hàng ngày, người dân không bao giờ được tự ý hái, phơi khô, sắc uống hoặc hút các bộ phận của cây bã thuốc theo các bài thuốc truyền miệng. Việc kiểm soát hàm lượng hoạt chất trong dược liệu thô là điều bất khả thi tại điều kiện gia đình, vì nồng độ alkaloid thay đổi phụ thuộc vào loài cây, thổ nhưỡng và bộ phận thu hái [4, 5].

Nếu bạn quan tâm đến việc điều trị hen suyễn, bệnh đường hô hấp hay tìm kiếm giải pháp hỗ trợ cai thuốc lá, hãy tìm đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và chỉ định các phương pháp đã được phê duyệt an toàn. Không tự ý thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ bằng bất kỳ phương thuốc dân gian chưa rõ nguồn gốc nào. Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi muốn kết hợp bất kỳ loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe nào có nguồn gốc từ thảo dược.

Cây bã thuốc nói chung và hoạt chất lobeline nói riêng là những đối tượng nghiên cứu quý giá của ngành dược lý hiện đại với nhiều tiềm năng chống thoái hóa thần kinh [1, 2]. Tuy vậy, ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính ngộ độc thần kinh của nhóm alkaloid này là rất mong manh. Người tiêu dùng cần tiếp cận thông tin một cách khoa học, thận trọng và luôn đặt sự an toàn tính mạng lên hàng đầu.