Nhiều người thường tin thảo dược tự nhiên luôn lành tính và không gây hại. Cây biến hoá thuộc chi Asarum (họ Mộc hương nam Aristolochiaceae) từ lâu đã xuất hiện trong các bài thuốc dân gian trị đau nhức, cảm mạo. Tuy nhiên, giới khoa học đã phát hiện loài cây này chứa các hợp chất có thể tàn phá thận âm thầm.

Biến hoá và các cây cùng chi Asarum chứa axit aristolochic cùng các dẫn xuất liên quan, nhóm độc chất gây suy thận tiến triển nhanh và ung thư đường tiết niệu [1], [2]. Việc tự ý thu hái, sắc uống hoặc dùng sai bộ phận có thể dẫn đến hậu quả không thể đảo ngược [3]. Dưới đây là những bằng chứng độc chất học giúp bạn hiểu rõ rủi ro trước khi dùng loại cây này.

Nguy cơ tiềm ẩn từ chi Asarum và axit aristolochic

Axit aristolochic (AA) là nhóm hợp chất tự nhiên có chủ yếu trong các loài thực vật thuộc chi Aristolochia và chi Asarum [2]. Năm 2002, axit aristolochic đã bị xếp vào danh mục chất gây ung thư nhóm 1 ở người [2]. Nhóm chất này là nguyên nhân chính gây ra bệnh thận do axit aristolochic (AAN), hay trước đây còn gọi là bệnh thận do thảo dược Trung Hoa [2].

Bệnh thận do axit aristolochic đặc trưng bởi tình trạng xơ hóa mô kẽ thận tiến triển rất nhanh, dẫn đến suy thận giai đoạn cuối và ung thư biểu mô đường niệu [1], [2], [4]. Trong chi thực vật này, các nghiên cứu phát hiện không chỉ axit aristolochic I (AA I) và II (AA II) mà còn có nhiều dẫn xuất khác như AA IVa và các aristolactam (AL I, AL IV, 9-methoxy AL IV) [1], [5].

Độc chất tàn phá tế bào thận như thế nào?

Các nhà khoa học đã giải mã cơ chế tổn thương tế bào thận do axit aristolochic gây ra [2]. Hợp chất này trực tiếp gắn kết vào các enzyme chủ chốt trong quá trình chuyển hóa tế bào và hô hấp ty thể [2]. Cụ thể, axit aristolochic gắn vào IDH2 và MDH2 thuộc chu trình Krebs, PKM và LDH trong hô hấp hiếu khí, FASN trong quá trình oxy hóa axit béo, HK2 trong chuyển hóa glucose và cả phức hợp enzyme ATP synthase [2].

Khi các protein đích này bị liên kết, quá trình sinh tổng hợp chuyển hóa bị phá vỡ hoàn toàn và chức năng ty thể suy giảm trầm trọng [2]. Hậu quả là tế bào thận bị gián đoạn hoạt động sinh học bình thường và kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) [2]. Ngoài ra, các dẫn xuất axit aristolochic còn có khả năng hình thành các phức hợp gắn kết với DNA (DNA adducts), kích thích đột biến gen và thúc đẩy ung thư niệu [1].

Bằng chứng từ các nghiên cứu độc chất học

Nhiều công trình khoa học đã đánh giá mức độ rủi ro của các dẫn xuất axit aristolochic trên tế bào và động vật thí nghiệm:

Năm 2017, một nghiên cứu sàng lọc bằng phương pháp LC-MS độ phân giải cao trên các loài Asarum ghi nhận phần lớn mẫu đều chứa các dẫn xuất độc hại như 9-methoxy aristolactam (AL) IV, AL I và AL IV trong cả dịch chiết methanol lẫn nước [1]. Các hợp chất này xuất hiện ở mọi bộ phận của cây [1]. Dù đa số dịch chiết chưa gây chết tế bào thận người (HK-2) ở liều thử nghiệm ban đầu, nguy cơ hình thành tổn thương DNA vẫn hiện hữu [1].

Năm 2021, nghiên cứu phân tích hàm lượng độc chất trong Asarum heterotropoides cho thấy AA I là chất có độc tính trên thận mạnh nhất [5]. Trong khi đó, AA II, AA IIIa và AA IVa biểu hiện độc tính yếu trên cả mô hình in vitro lẫn in vivo [5]. Đáng chú ý, AL I thể hiện độc tính tế bào đáng kể trên tế bào thận người HK-2, mặc dù không thấy tổn thương thận trên chuột ở liều 40 mg/kg [5].

Năm 2023, thử nghiệm trên ấu trùng cá sọc ngựa (Danio rerio) ở thời điểm 4 ngày sau thụ tinh đã ghi nhận chiết xuất Asarum cùng nhóm chứa axit aristolochic làm thay đổi hình thái mô học và chỉ số sinh hóa của thận [6]. Phân tích phiên mã cho thấy các độc chất này kích hoạt tăng biểu hiện hàng loạt gen thuộc các con đường tín hiệu tổn thương tế bào như PERK/ATF4/CHOP, ATM/Chk2/p53, Caspase/Bax/Bcl-2a, TGF/Smad/ERK và PI3K/Akt [6].

Cũng trong năm 2023, nghiên cứu dùng nước sắc Asarum heterotropoides f. mandshuricum trên chuột ở các liều 0,5, 1,6 và 5,0 g/kg (tương đương 10-100 lần liều lâm sàng ở người) liên tục trong 12, 24 tuần và theo dõi đến tuần 32 [7]. Kết quả không ghi nhận thay đổi bất thường về cân nặng, men gan, chỉ số creatinin, ure huyết cũng như hình thái mô bệnh học ở thận, gan, dạ dày và bàng quang [7].

Năm 2024, một nghiên cứu trên chuột cống dùng viên nang chứa thành phần Asarum ở liều lên đến 3,0 g/kg liên tục 4 tuần không thấy tổn thương cấu trúc mô thận hay gan [8]. Hàm lượng AA I trong chế phẩm này rất thấp, chỉ từ 0,03 đến 0,06 microgam/gam [8].

Lợi ích y học cổ truyền và giới hạn của bằng chứng

Trong y học cổ truyền nhiều nước, các loài thuộc chi Asarum (như tế tân) được dùng giảm đau đầu, đau răng, viêm khớp dạng thấp, viêm loét dạ dày hoặc cảm mạo [1], [7], [3]. Dù vậy, dữ liệu an toàn hiện nay chủ yếu đến từ các nghiên cứu ngắn hạn trên động vật với các sản phẩm đã qua tinh chế hoặc kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt [5], [8], [7].

Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng nồng độ dẫn xuất AA IVa và AL I trong dược liệu vẫn ở mức đáng kể [5], [7]. Vì AL I có độc tính tế bào cao đối với thận người, tác động tích lũy và độc tính dài hạn của các dẫn xuất này vẫn chưa được làm sáng tỏ đầy đủ [5]. Hơn nữa, việc thiếu nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên người khiến nguy cơ xơ hóa thận tiềm tàng không thể bị loại trừ [1], [5].

Hiểu lầm thường gặp về cây biến hoá

Sai lầm phổ biến nhất là cho rằng dùng cây tươi hoặc tự nấu nước uống thì an toàn tuyệt đối. Thực tế, lịch sử y khoa từng ghi nhận hơn 100 phụ nữ tại Bỉ và Pháp bị xơ hóa thận lan tỏa, nhiều người phải ghép thận hoặc mắc ung thư sau khi dùng nhầm thảo dược chứa axit aristolochic [3].

Hiểu lầm thứ hai là nghĩ rằng bộ phận nào của cây cũng có lượng độc chất như nhau. Nghiên cứu chỉ ra phần rễ và thân rễ của cây thường chứa lượng axit aristolochic rất thấp, dưới 0,5 ppm [3]. Ngược lại, toàn cây trên mặt đất có thể chứa hàm lượng độc chất cao từ 1 đến 150 ppm [3]. Việc nhầm lẫn toàn bộ cây biến hoá để chế biến thuốc làm tăng vọt nguy cơ ngộ độc cấp hoặc mãn tính [3].

Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Những người đã có tiền sử bệnh lý về thận, suy giảm chức năng thận, viêm thận mạn tính hoặc sỏi thận tuyệt đối không được tiếp xúc với thảo dược này. Độc tính tế bào của các dẫn xuất axit aristolochic có thể nhanh chóng đẩy nhanh tiến trình suy thận giai đoạn cuối [2].

Người cao tuổi, phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ là nhóm có nguy cơ tổn thương cao nhất. Người đang sử dụng các thuốc có độc tính trên thận hoặc thuốc chuyển hóa qua gan cũng cần tránh xa để phòng ngừa tác động cộng hưởng gây hại mô kẽ thận.

Lời khuyên áp dụng và biện pháp phòng ngừa

Nếu sử dụng các bài thuốc y học cổ truyền có thành phần từ chi Asarum, người bệnh chỉ nên dùng sản phẩm đã được cơ quan y tế cấp phép và kiểm định hàm lượng độc chất [5], [8]. Nồng độ các dẫn xuất axit aristolochic trong thành phẩm phải nằm dưới ngưỡng gây độc và được kiểm soát theo đơn thuốc chuẩn [5].

Không tự ý đào bới cây biến hoá mọc hoang để ngâm rượu, giã nát đắp hoặc sắc uống. Tuyệt đối không dùng các bộ phận trên mặt đất (lá, thân) vì nguy cơ chứa lượng độc chất cao gấp hàng trăm lần phần rễ [3]. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ chế phẩm thảo dược nào kéo dài.

Cây biến hoá và các loài thảo dược cùng chi chứa những dẫn xuất axit aristolochic nguy hiểm đối với cấu trúc thận và gen di truyền [1], [2]. Mặc dù một số sản phẩm bào chế đúng quy chuẩn có hàm lượng độc chất thấp, việc tự ý sử dụng cây tươi mang lại rủi ro sức khỏe rất lớn [5], [3]. Thận trọng với nguồn gốc thảo dược chính là cách tốt nhất để bảo vệ đôi thận của bạn.