Cây đề (Ficus religiosa) và các loài thuộc chi Đa búp như đa búp Ấn Độ (Ficus benghalensis) là những loài cây cổ thụ quen thuộc gắn liền với cảnh quan tâm linh và đời sống dân gian [2, 6]. Nhiều người thường nhầm lẫn tác dụng hỗ trợ sức khỏe của hai loại cây này do cùng thuộc chi Ficus và chia sẻ nhiều đặc điểm thực vật học tương tự [1, 4].

Thực tế, dù cùng sở hữu hoạt tính kháng khuẩn, hạ đường huyết và chống oxy hóa, thành phần hóa học cùng phổ tác dụng dược lý cụ thể của cây đề và cây đa có những điểm phân hóa rõ rệt [1, 2, 4]. Nghiên cứu di truyền học và hóa thực vật cho thấy cây đa búp Ấn Độ được nghiên cứu rộng rãi hơn về một số chức năng dược lý, trong khi cây đề lại cho thấy tiềm năng độc đáo trong cơ chế co giật phụ thuộc serotonin và apoptosis tế bào khối u [1, 5, 7].

Nhóm chất tương đồng và sự khác biệt hóa học cốt lõi

Cả hai loài cây Ficus religiosa và Ficus benghalensis đều là nguồn cung cấp dồi dào các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học [1, 4]. Các hợp chất phổ biến được tìm thấy ở cả hai cây bao gồm flavonoid, phenolic, terpen và terpenoid, acid béo, phytosterol, acid hữu cơ cùng các chuỗi hydrocarbon dài [1]. Về mặt cấu trúc, các hợp chất đặc trưng như bengalenoside, leucodelphinidin, leucoanthocyanin, leucocyanidin cùng nhiều dẫn xuất phân bố ở các bộ phận khác nhau của cả hai loài cây này [1].

Phân tích sâu hơn về thành phần hóa thực vật trong các tổng quan khoa học ghi nhận sự góp mặt của nhóm flavonol quan trọng như kaempferol, quercetin, myricetin; các dẫn xuất leucopelargonidin; lupeol; cetyl behenate; alpha-amyrin acetate [2]. Hệ terpen phong phú ở cả hai cây gồm alpha-thujene, alpha-pinene, beta-pinene, limonene, beta-caryophyllene, alpha-humulene, germacrene cùng nhiều đồng phân khác [2]. Nhóm phytosterol ghi nhận bergapten, bergaptol, lanosterol, beta-sitosterol và stigmasterol [2]. Nhờ phức hợp hóa chất này, cả hai loài đều thể hiện đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ cơ quan [2]. Tuy nhiên, F. benghalensis được đánh giá là đã trải qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm sâu hơn về các hoạt tính dược lý so với F. religiosa [1].

Phổ tác dụng sinh học: Điểm chung về kháng khuẩn và hạ đường huyết

Về phổ tác dụng chung, cả cây đề và cây đa búp Ấn Độ đều đã được khoa học chứng minh sở hữu hoạt tính kháng vi sinh vật, chống đái tháo đường, kháng viêm và ngăn chặn tế bào ung thư [1, 4]. Nghiên cứu năm 2018 tổng hợp về chi Ficus cho thấy dịch chiết và các hợp chất phân lập từ cả F. religiosa và F. benghalensis có khả năng thúc đẩy bài tiết insulin, từ đó làm giảm nồng độ đường huyết hiệu quả trong các mô hình in vivo [3]. Cơ chế này đóng vai trò cơ sở khoa học quan trọng cho các bài thuốc dân gian ứng dụng chi Ficus trong hỗ trợ điều trị đái tháo đường [3].

Bên cạnh đó, các chất chiết xuất từ cả hai loài còn được ghi nhận có hiệu quả xua đuổi muỗi và tiêu diệt ấu trùng muỗi [1]. Cả hai loài đều chia sẻ tiềm năng bảo vệ thần kinh trước tình trạng thoái hóa tế bào thần kinh thông qua cơ chế đa đích nhắm vào các chất chống oxy hóa và polyphenol đa dạng [2]. Cả hai cũng thể hiện các đặc tính bảo vệ gan, bảo vệ thận và bảo vệ da trong các khảo sát phòng thí nghiệm [2].

Nghiên cứu trên hệ thần kinh: Sự phân hóa giữa cây đề và cây đa

Mặc dù cùng có tác dụng lên hệ thần kinh trung ương, các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật chỉ ra cơ chế tác động chuyên biệt giữa hai loài [5, 8].

Năm 2009, một nghiên cứu trên mô hình động vật đánh giá tác dụng chống co giật của dịch chiết methanol từ quả cây đề (Ficus religiosa) với các liều 25, 50 và 100 mg/kg tiêm màng bụng [4]. Kết quả cho thấy dịch chiết ức chế cơn co giật do sốc điện tối đa (MES) và picrotoxin theo mức độ phụ thuộc liều lượng, đồng thời kéo dài thời gian ngủ do pentobarbitone gây ra [4]. Hiệu quả này tương đương với các thuốc lâm sàng như phenytoin và diazepam, đồng thời không ghi nhận độc tính thần kinh cấp [4]. Đáng chú ý, dịch chiết cây đề không ức chế được cơn co giật do pentylenetetrazol (PTZ) [4]. Khi động vật được tiêm cyproheptadine (chất đối kháng thụ thể serotonin 5-HT1/2 liều 4 mg/kg), tác dụng bảo vệ của dịch chiết cây đề bị đảo ngược, chứng minh cơ chế chống co giật của quả cây đề liên quan mật thiết đến con đường dẫn truyền serotonergic [4].

Ngược lại, nghiên cứu năm 2016 trên chuột sử dụng dịch chiết nước từ rễ khí sinh cây đa búp Ấn Độ (Ficus benghalensis) ở liều 100 mg/kg và 200 mg/kg lại cho phổ tác dụng thần kinh khác biệt [5]. Trong thử nghiệm tránh né thụ động (kiểm tra trí nhớ), nhóm chuột dùng liều 200 mg/kg có thời gian ở vùng bị điện giật là 0,00 ± 0,00 giây, giảm đáng kể so với nhóm đối chứng nước muối sinh lý (9,67 ± 14,36 giây, p = 0,000) và nhóm diazepam (41,07 ± 88,24 giây, p = 0,000) [5]. Ở thử nghiệm vùng mở (đánh giá lo âu), nhóm dùng liều 200 mg/kg dành thời gian ở ô trung tâm dài hơn đáng kể (24,77 ± 12,23 giây) so với nước muối (15,08 ± 6,81 giây) và diazepam (15,32 ± 5,12 giây) với p = 0,000 [5].

Về vận động và co giật, thử nghiệm Rota-rod cho thấy chuột dùng 200 mg/kg rễ đa rơi khỏi thanh quay nhanh hơn (33,01 ± 43,61 giây) so với đối chứng nước muối (>120 giây), thể hiện tác dụng giãn cơ [5]. Đối với co giật, dịch chiết rễ đa ở liều 100 mg/kg làm chậm khởi phát cơn co giật do PTZ (184,40 ± 36,36 giây so với đối chứng 101,79 ± 22,81 giây, p = 0,004) [5]. Tuy nhiên, ở mô hình MES, liều 200 mg/kg lại kéo dài thời gian duỗi cứng chi sau (17,57 ± 2,15 giây) so với đối chứng (13,55 ± 2,75 giây) [5]. Như vậy, rễ cây đa búp Ấn Độ thể hiện rõ đặc tính tăng cường trí nhớ, giảm lo âu, giãn cơ và can thiệp cơn co giật theo hướng ngược lại với cây đề trên mô hình thử thách PTZ và MES [5, 8].

Tiềm năng ức chế khối u và chống đột biến ở cây đề

Một hướng nghiên cứu nổi bật khác của cây đề (Ficus religiosa) nằm ở khả năng điều biến chu kỳ tế bào và chống ung thư [1, 7]. Năm 2019, một đánh giá tổng hợp về chiết xuất lá cây đề chỉ ra các hợp chất sinh học có khả năng tạo phản ứng quang cảm ứng và thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ung thư vú thông qua cơ chế kích hoạt các gốc oxy hóa nội bào (ROS) [6]. Nghiên cứu cũng đánh giá sự biểu hiện của các protein kiểm soát chu kỳ tế bào tại pha G1/S và sub G0 [6].

Bên cạnh đó, các tài liệu dược lý ghi nhận lá cây đề có tác dụng kháng nọc độc và điều hòa chu kỳ kinh nguyệt theo kinh nghiệm truyền thống, còn vỏ cây được dùng trong điều trị loét, tiêu chảy, lậu mủ [7]. Các hướng nghiên cứu hiện đại tiếp tục đặt ra yêu cầu làm rõ khả năng chống căng thẳng, kháng đột biến, ức chế tăng sinh và điều hòa miễn dịch vốn là những thế mạnh tiềm năng chưa khai phá hết của cây đề [1].

Bằng chứng di truyền học giải mã đặc tính sinh tồn

Sự bền bỉ và nguồn hoạt chất phong phú của hai loài Ficus này được củng cố bởi các dữ liệu di truyền học [8]. Năm 2022, nghiên cứu giải trình tự toàn bộ hệ gene cho thấy bộ gene bản thảo của F. benghalensis có kích thước 392,89 Mbp, trong khi F. religiosa đạt 332,97 Mbp [8].

Phân tích tiến hóa so sánh với các loài thực vật hai lá mầm thật sự (Eudicot) phát hiện sự tiến hóa thích nghi ở các gene tham gia vào cơ chế sống sót then chốt [8]. Chúng bao gồm tín hiệu hormone thực vật, quá trình lão hóa, tính kháng bệnh và khả năng chống chịu stress phi sinh học [8]. Nghiên cứu này cũng phát hiện manh mối về sự tồn tại của con đường quang hợp CAM ở cả hai loài, giải thích khả năng thích nghi cao và tích lũy các chất chuyển hóa thứ cấp dồi dào [8].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng khoa học

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng các kinh nghiệm dân gian về cây đề và cây đa đều đã được chứng minh hiệu quả tuyệt đối trên người. Nhiều công dụng truyền thống như chữa rối loạn hệ tiết niệu và sinh dục tiết niệu của các loài Ficus này cho đến nay vẫn chưa được khoa học xác thực [1].

Thêm vào đó, hầu hết các bằng chứng về khả năng điều hòa thần kinh, chống co giật hay ức chế tế bào ung thư hiện nay đều mới chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật như chuột gặm nhấm [5, 7, 8]. Chưa có đầy đủ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người để xác nhận liều dùng an toàn và hiệu quả điều trị bệnh lý [1, 2]. Do đó, người dân không thể coi các bộ phận của cây đề hay cây đa là giải pháp thay thế thuốc chữa bệnh.

Những ai cần thận trọng khi tiếp xúc và sử dụng?

Do dịch chiết của cây đa và cây đề có tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương (như an thần, giãn cơ, kích hoạt thụ thể serotonin), người đang sử dụng các thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc điều trị động kinh cần hết sức thận trọng để tránh tương tác thuốc bất lợi [5, 8].

Ngoài ra, với hoạt tính kích thích tiết insulin và hạ đường huyết đã được ghi nhận trên động vật, bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ áp hoặc insulin tổng hợp nếu tự ý dùng thêm nước sắc các loài Ficus này có thể gặp nguy cơ hạ đường huyết quá mức [3]. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng là những đối tượng không nên tự ý dùng các bài thuốc truyền thống từ các cây này khi chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn cụ thể trên nhóm đối tượng này.

Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống

Trong thực tế dân gian, các bộ phận như vỏ, lá, quả của cây đề và cây đa đôi khi được thu hái để nấu nước dùng ngoài hoặc sắc uống [7]. Tuy nhiên, các nhà khoa học khuyến nghị việc phân đoạn và chiết tách các hoạt chất sinh học vẫn cần được chuẩn hóa về độ tinh khiết, độ lặp lại và tính an toàn trước khi ứng dụng rộng rãi [1].

Người dân chỉ nên sử dụng các bộ phận này ở lượng vừa phải theo hình thức dân gian hỗ trợ ngoài da hoặc súc miệng làm sạch răng miệng [7]. Tuyệt đối không tự ý dùng liều cao đường uống thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ. Trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc hỗ trợ nào từ cây đề hoặc cây đa, người bệnh cần tham vấn ý kiến chuyên môn của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế.

Dù cây đề (Ficus religiosa) và cây đa búp Ấn Độ (Ficus benghalensis) sở hữu nhiều nhóm hoạt chất sinh học tương đồng, mỗi loài lại sở hữu những đặc tính dược lý riêng biệt, đặc biệt trên hệ thần kinh và cơ chế khối u [1, 2, 5, 8]. Việc hiểu đúng ranh giới giữa nghiên cứu tiền lâm sàng và ứng dụng thực tế sẽ giúp cộng đồng nhìn nhận giá trị của thảo dược một cách khoa học, tránh những rủi ro sức khỏe không đáng có.