Cây gáo (thuộc chi Nauclea, họ Cà phê - Rubiaceae) là loài thực vật quen thuộc tại các vùng nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam. Trong kinh nghiệm dân gian ở nhiều quốc gia, các bộ phận của cây gáo như vỏ thân, rễ hoặc lá thường được sắc uống để giải độc, hạ sốt hoặc cải thiện tình trạng mệt mỏi. Đáng chú ý nhất là lời đồn về công dụng trị bệnh sốt rét bằng các phương thuốc từ loài cây này.
Vậy dưới lăng kính của dược lý hiện đại, liệu cây gáo có thực sự tiêu diệt được ký sinh trùng sốt rét? Các thử nghiệm thực tế trong phòng thí nghiệm (in vitro) cho thấy một số hợp chất chiết xuất từ thân cây gáo có hoạt tính ức chế ký sinh trùng sốt rét ở mức độ vừa phải, nhưng chiết xuất nước truyền thống lại gần như không mang lại hiệu quả cao. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý dùng cây gáo thay thế thuốc điều trị chuẩn.
Ký sinh trùng sốt rét và dược liệu dân gian
Sốt rét là bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng Plasmodium gây ra, lây truyền chủ yếu qua vết đốt của muỗi Anopheles. Căn bệnh này có thể gây ra những cơn sốt rét run dữ dội, thiếu máu nghiêm trọng và thậm chí đe dọa tính mạng nếu diễn tiến thành sốt rét ác tính.
Trong y học cổ truyền, nhiều loài thực vật thuộc chi Nauclea đã được người dân bản địa sử dụng để làm giảm triệu chứng sốt và sốt rét. Điển hình như loài Nauclea latifolia hay Nauclea pobeguinii tại châu Phi từ lâu đã được dùng để đối phó với các cơn sốt và hội chứng giống sốt rét [5, 8]. Tương tự, tại Lào và các nước nhiệt đới châu Á, thân cây gáo (Nauclea orientalis) khô cũng được dân gian sử dụng [1]. Những kinh nghiệm truyền miệng này đã thôi thúc các nhà khoa học tiến hành phân lập, tìm kiếm các hoạt chất thực sự bên trong cây gáo.
Alkaloid trong cây gáo tác động ra sao?
Khi nghiên cứu thành phần hóa học của cây gáo, các nhà khoa học đặc biệt chú ý đến nhóm hợp chất alkaloid, tiêu biểu là các alkaloid có cấu trúc nhân indole. Alkaloid là nhóm hợp chất tự nhiên chứa nitơ, vốn sở hữu nhiều hoạt tính sinh học đa dạng trên cơ thể người và vi sinh vật.
Nghiên cứu trên cây Nauclea orientalis ghi nhận sự xuất hiện của các alkaloid glucoside phân nhóm monoterpene tetrahydro-beta-carboline như naucleaorine, epimethoxynaucleaorine, hay hợp chất strictosidine lactam [2, 7]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa thực vật cũng phát hiện 9 loại alkaloid dạng angustine cùng các tiền chất dạng strictosamide tồn tại trong lá hoặc vỏ cây [3, 4]. Một loài khác cùng chi là Nauclea pobeguinii cũng chứa lượng lớn alkaloid strictosamide, được nghi ngờ là thành phần chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính chống sốt rét [2]. Về mặt sinh học, các alkaloid này được kỳ vọng có khả năng can thiệp vào quá trình phát triển hoặc nhân lên của ký sinh trùng nội bào.
Thử nghiệm phòng thí nghiệm: Hoạt tính ở mức độ nào?
Nghiên cứu công bố năm 2005 đã tiến hành phân tách dựa trên định hướng hoạt tính sinh học từ phân đoạn chiết bằng chloroform (CHCl3) của thân cây gáo khô (Nauclea orientalis) [3]. Kết quả phân lập được hai alkaloid mới gồm naucleaorine và epimethoxynaucleaorine, cùng với strictosidine lactam, 3,4,5-trimethoxyphenol, oleanolic acid và một số dẫn xuất ursane acid [3]. Thử nghiệm in vitro trên chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum cho thấy naucleaorine, epimethoxynaucleaorine, 3alpha,23-dihydroxyurs-12-en-28-oic acid và oleanolic acid thể hiện hoạt tính kháng sốt rét ở mức độ trung bình (moderate) [3].
Một công trình khác vào năm 2022 nghiên cứu mẫu thân cây gáo thu thập tại tỉnh Bolikhamsai (Lào) đã tiến hành thử nghiệm trên hai chủng Plasmodium falciparum: chủng nhạy cảm với chloroquine (D6) và chủng kháng chloroquine (W2) [1]. Dịch chiết methanol và phân đoạn chloroform đều thể hiện hoạt tính sinh học trên cả hai chủng ký sinh trùng này [1]. Quá trình phân đoạn sau đó cũng xác định lại sự có mặt của hai alkaloid naucleaorine, epimethoxynaucleaorine cùng strictosidine lactam và oleanolic acid [1].
Tuy nhiên, không phải mọi alkaloid trong cây gáo đều có khả năng diệt ký sinh trùng. Nghiên cứu năm 2010 phân lập hai alkaloid indole đồng phân mới từ rễ cây gáo Nauclea orientalis là naucleaoral A và B [4]. Khi đánh giá khả năng chống sốt rét, cả hai chất này hoàn toàn không có hoạt tính với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) đều lớn hơn 10,00 microg/mL [4]. Dù vậy, naucleaoral A lại thể hiện độc tính tế bào đáng kể trên dòng tế bào ung thư HeLa với giá trị IC50 là 4,0 microg/mL, còn naucleaoral B thể hiện độc tính khiêm tốn trên dòng tế bào HeLa (IC50 7,8 microg/mL) và KB (IC50 9,5 microg/mL) [4].
Nghịch lý giữa cách sắc nước truyền thống và chiết xuất phòng thí nghiệm
Một chi tiết rất quan trọng mà cộng đồng thường hiểu lầm nằm ở dung môi chiết xuất. Dân gian thường dùng nước đun sôi để sắc rễ, vỏ cây gáo uống. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy hoạt tính chống sốt rét thực sự phụ thuộc rất lớn vào dung môi hữu cơ.
Nghiên cứu năm 2000 tại Mali đánh giá hoạt tính chống sốt rét in vitro của bốn loài cây thảo dược, bao gồm Nauclea latifolia [5]. Các nhà khoa học đã tiến hành chiết xuất lá, rễ và vỏ thân bằng ba dung môi: nước, hydromethanol và chloroform, sau đó đánh giá hoạt tính bằng phương pháp soi kính hiển vi và đếm tế bào dòng chảy (flow cytometry) [5]. Kết quả thực nghiệm khẳng định: chỉ có các alkaloid nằm trong phân đoạn chiết chloroform mới làm giảm rõ rệt sự tăng sinh của ký sinh trùng sốt rét [5]. Ngược lại, chiết xuất nước – dạng dùng truyền thống của người dân – không cho thấy hoạt tính kháng sốt rét cao [5].
Điều này giải thích vì sao việc tự sắc nước cây gáo uống tại nhà không mang lại hiệu quả diệt ký sinh trùng như kỳ vọng, đồng thời chỉ ra rằng các hoạt chất tiềm năng chỉ tan tốt trong dung môi hữu cơ không phân cực hoặc ít phân cực.
Độc tính tế bào và tác động hạ huyết áp tiềm ẩn
Ngoài tác dụng kháng ký sinh trùng, các hợp chất trong cây gáo còn sở hữu nhiều tác động dược lý khác cần được lưu ý. Nhiều nghiên cứu ghi nhận các alkaloid chiết xuất từ lá cây gáo có khả năng ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư người như ung thư biểu mô bàng quang T-24, ung thư vú MCF-7 hoặc dòng tế bào bạch cầu chuột [3, 4]. Điều này cho thấy các hoạt chất này có độc tính tế bào nhất định và có thể tác động lên cả các tế bào lành của cơ thể nếu dùng không đúng kiểm soát.
Thêm vào đó, nghiên cứu tổng quan năm 2021 về các indole alkaloid đã chỉ ra rằng các hợp chất như naucline, angustine, angustidine, nauclefine và naucletine phân lập từ vỏ thân loài Nauclea officinalis có tác dụng làm hạ huyết áp [6]. Cụ thể, chúng gây giãn vòng động mạch chủ cô lập của chuột cống được kích thích co thắt bởi phenylephrine, trong đó hầu hết các hợp chất đạt độ giãn mạch trên 90% ở nồng độ 1 x 10^-5 M [6]. Vì vậy, việc hấp thu các alkaloid từ chiết xuất cây gáo có thể dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp đột ngột ngoài ý muốn.
Cũng theo thử nghiệm năm 2010 trên giun đất Ấn Độ (Pheretima posthuma), các dịch chiết lá cây gáo (chloroform, acetone, ethanol) có tác dụng gây liệt và tiêu diệt giun phụ thuộc vào liều lượng, tương tự như thuốc albendazole [7]. Điều này khẳng định hoạt tính sinh học của cây gáo rất mạnh mẽ trên sinh vật sống, đòi hỏi việc tiếp cận phải hết sức cẩn trọng.
Ai cần tuyệt đối thận trọng?
Mặc dù cây gáo có lịch sử dùng trong dân gian, những dữ liệu dược lý hiện đại đặt ra cảnh báo an toàn cho nhiều nhóm đối tượng:
Người nghi ngờ hoặc đã xác định mắc bệnh sốt rét: Tuyệt đối không tự ý dùng lá, rễ hay vỏ cây gáo để điều trị. Sốt rét là bệnh lý cấp tính nguy hiểm, diễn tiến nhanh; việc trì hoãn phác đồ thuốc chống sốt rét chuẩn có thể dẫn tới tử vong.
Người có huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc tim mạch: Do một số alkaloid nhóm Nauclea có khả năng làm giãn mạch mạnh và hạ huyết áp [6], việc dùng dược liệu này có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng.
Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện chưa có dữ liệu an toàn độc tính lâm sàng trên người; các bằng chứng về độc tính tế bào [1, 3, 4] là lý do bắt buộc phải tránh xa dược liệu này.
Người suy giảm chức năng gan, thận: Việc hấp thu các phân đoạn alkaloid chưa tinh chế có thể gia tăng gánh nặng chuyển hóa và giải độc cho cơ thể.
Ứng dụng thực tế và lời khuyên khoa học
Trong thực tế hiện nay, cây gáo chỉ nên được nhìn nhận là nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu tiềm năng phục vụ nghiên cứu phát triển thuốc mới. Khoa học hiện đại đã phát triển được các phương pháp phân tích chuẩn xác, chẳng hạn như quy trình HPLC-UV xác định định lượng strictosamide trong chiết xuất vỏ cây Nauclea pobeguinii với độ thu hồi đạt 92,2% và độ lệch chuẩn tương đối (R.S.D.) chỉ 2,2 - 2,6% [2]. Những công cụ này cho phép các nhà khoa học tiếp tục tinh chế, đánh giá độc tính và tối ưu hóa hoạt chất trong môi trường kiểm nghiệm khắt khe.
Người dân không nên tự ý thu hái, phơi khô thân cây hay vỏ cây gáo để sắc uống điều trị bất kỳ bệnh lý nào. Khi xuất hiện các dấu hiệu sốt cao, rét run, mệt mỏi, đặc biệt là sau khi đi vào vùng có dịch lưu hành sốt rét, bước đi quan trọng nhất là đến ngay cơ sở y tế gần nhất để xét nghiệm máu và tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
Tóm lại, các alkaloid từ cây gáo như naucleaorine hay epimethoxynaucleaorine đã chứng minh hoạt tính ức chế ký sinh trùng sốt rét trong phòng thí nghiệm. Dẫu vậy, khoảng cách từ đĩa petri đến một viên thuốc an toàn trên cơ thể người là rất lớn, và nước sắc cây gáo dân gian hoàn toàn không thể thay thế cho các loại thuốc chống sốt rét đặc hiệu ngày nay.



