Cây giá (tên khoa học Excoecaria agallocha) là loài cây ngập mặn quen thuộc tại vùng ven biển nhiệt đới Đông Nam Á [1]. Dân gian từng dùng loài cây này để hỗ trợ điều trị viêm loét, vết thương ngoài da hay đau nhức [2]. Tuy nhiên, liệu dịch chiết lá của cây có thực sự ức chế được vi khuẩn và phản ứng viêm nhiễm hay không vẫn là câu hỏi cần câu trả lời từ khoa học.
Các nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy dịch chiết lá cây giá chứa nhiều hoạt chất sinh học có khả năng kháng khuẩn vượt trội, đồng thời thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ giúp giảm thiểu các gốc tự do liên quan đến quá trình viêm [1, 3, 4].
Đặc điểm của cây giá và cơ chế sinh học tiềm năng
Cây giá là dạng cây gỗ nhỏ phát triển mạnh ở các đầm lầy ngập mặn ven biển, có thể đạt chiều cao tới 15 m [1]. Trong tự nhiên, loài cây này còn được gọi là cây giá biển, thuộc họ thầu dầu, phân bố rộng khắp các dải bờ biển châu Á, Đông Phi và Australia [2]. Nhựa mủ màu trắng đục của loài cây này vốn nổi tiếng có thể gây kích ứng mắt dữ dội, do đó còn có tên dân gian là "cây làm mù mắt" [2].
Để thích nghi và sinh tồn trước các vi sinh vật gây hại trong môi trường ngập mặn khắc nghiệt, cây giá đã phát triển một hệ thống tự vệ hóa học vô cùng phong phú [1]. Phân tích hóa thực vật ghi nhận cây chứa nhiều hợp chất tự nhiên như diterpenoid, triterpenoid và flavonoid [1]. Nhiều nghiên cứu tổng hợp cho thấy có ít nhất 235 hợp chất thực vật đã được xác định từ các bộ phận khác nhau của cây giá [2].
Cơ chế kháng khuẩn của dịch chiết lá chủ yếu đến từ các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có khả năng can thiệp trực tiếp vào cấu trúc vi khuẩn [3]. Cùng với đó, khả năng loại bỏ các gốc tự do gây hại và ức chế quá trình peroxy hóa lipid giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương [4, 6]. Đây là tiền đề sinh hóa giải thích tại sao dịch chiết từ loài thảo mộc này được kỳ vọng cao trong các thử nghiệm kiểm soát nhiễm trùng và chống viêm [3, 4].
Hoạt tính kháng khuẩn trên mô hình đĩa thạch và ống nghiệm
Nghiên cứu công bố năm 2022 đã làm rõ phổ kháng khuẩn của dịch chiết lá cây giá (Excoecaria agallocha) được chiết bằng dung môi hữu cơ và nước qua bộ chiết Soxhlet [3]. Nhóm nghiên cứu tiến hành thử nghiệm trên 9 chủng vi sinh vật chuẩn, 6 chủng vi khuẩn phân lập lâm sàng và 2 chủng nấm gây bệnh bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch [3].
Kết quả cho thấy dịch chiết phân đoạn ethyl acetate thể hiện phổ kháng khuẩn rộng nhất trong các dung môi [3]. Vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) là đối tượng nhạy cảm nhất với dịch chiết này [3]. Đường kính vòng kháng khuẩn ghi nhận được là 17,3 ± 1,1 mm đối với các chủng phân lập lâm sàng và đạt tới 23,5 ± 1,3 mm đối với chủng vi khuẩn chuẩn [3].
Thử nghiệm nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) bằng phương pháp pha loãng trong môi trường lỏng khẳng định dịch chiết ethyl acetate có tác dụng diệt khuẩn trực tiếp đối với Staphylococcus aureus và Micrococcus luteus với tỷ lệ MBC:MIC ≤ 2 [3]. Hoạt tính kháng nấm men cũng được ghi nhận nhưng ở mức độ thấp hơn, cụ thể đường kính vòng ức chế đối với Candida albicans là 10,3 ± 0,6 mm và Candida tropicalis là 11,9 ± 0,85 mm [3].
Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) xác định squalene là hợp chất chính trong dịch chiết này [3]. Sắc ký lớp mỏng (TLC) định hướng sinh học cho thấy phân đoạn hoạt tính kháng khuẩn chính F2 có giá trị Rf là 1,21, và phân tích quang phổ hồng ngoại (FT-IR) xác nhận đây chính là squalene – một thành phần then chốt tham gia vào cơ chế tự vệ hóa học của cây [3]. Thử nghiệm độc tính trên tôm biển Artemia salina cho thấy giá trị LD50 của dịch chiết là 521 µg/mL [3].
Hiệu quả trên vi khuẩn kháng thuốc và sự khác biệt dung môi chiết
Vấn đề vi khuẩn kháng thuốc là thách thức y tế toàn cầu, và dịch chiết cây giá cũng được đưa vào thử nghiệm để đánh giá tiềm năng đối phó với tình trạng này. Một nghiên cứu thực hiện năm 2010 đã đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của lá và vỏ một số loài cây ngập mặn đối với vi khuẩn gây bệnh kháng kháng sinh gồm Staphylococcus aureus và Proteus sp. [4].
Nghiên cứu sử dụng phương pháp ngâm chiết Soxhlet qua nhiều dung môi khác nhau như ete dầu hỏa, ethyl acetate, ethanol và nước, sau đó đánh giá bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch [4]. Kết quả cho thấy hầu hết các dịch chiết đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn khả quan, trong đó mức độ ức chế trên Staphylococcus aureus mạnh hơn đáng kể so với Proteus sp. [4].
Đáng chú ý, dịch chiết ethyl acetate từ lá già của cây giá (E. agallocha) cho thấy hoạt tính kháng khuẩn cao nhất đối với vi khuẩn Staphylococcus aureus [4]. Tất cả dịch chiết ethyl acetate đều ức chế mạnh S. aureus, trong khi dịch chiết chloroform, ethyl acetate và ethanol có thể ức chế vi khuẩn Proteus sp. [4]. Ngược lại, dịch chiết ete dầu hỏa và dịch chiết nước hoàn toàn không thể ức chế được Proteus sp. [4].
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng dịch chiết từ nguyên liệu lá tươi thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn so với lá đã phơi sấy khô [4]. Tuy nhiên, hoạt tính kháng khuẩn của cả dịch chiết tươi và khô đều bị suy giảm dần theo thời gian bảo quản sau khi chiết [4].
Khả năng chống oxy hóa: Nền tảng ngăn chặn quá trình viêm
Quá trình viêm mãn tính trong cơ thể thường gắn liền với sự giải phóng ồ ạt các chất oxy hóa gây tổn hại mô tế bào. Nhiều bằng chứng cho thấy dịch chiết lá cây giá có hoạt tính thu dọn gốc tự do rất mạnh mẽ, tạo cơ sở gián tiếp cho hoạt tính chống viêm.
Một nghiên cứu tầm soát công bố từ năm 1999 đã khảo sát hoạt tính chống oxy hóa từ dịch chiết methanol của lá 39 loài thực vật thu hái tại các vùng bờ biển cận nhiệt đới [5]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá qua ba hệ thống thử nghiệm gồm: thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH, thử nghiệm ức chế oxy hóa acid linoleic và thử nghiệm chống chết tế bào do oxy hóa [5].
Kết quả ghi nhận dịch chiết lá cây giá (Excoecaria agallocha) cùng với bàng (Terminalia catappa) thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh vượt trội trong cả ba mô hình đánh giá nói trên [5]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và cô lập hợp chất đã xác định hoạt chất chính mang lại khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ này là acid ellagic [5].
Khả năng chống oxy hóa của cây giá tiếp tục được khẳng định trong nghiên cứu năm 2013 [1]. Thử nghiệm cho thấy dịch chiết nước từ lá cây giá có hiệu quả khử gốc tự do DPPH, năng lực khử và khả năng dập tắt hydro peroxide (H2O2) phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng, hoạt tính tăng rõ rệt khi nồng độ dịch chiết tăng lên [1]. Các nhà nghiên cứu nhận định cây giá là nguồn cung cấp hợp chất tự nhiên đầy tiềm năng giúp giải tỏa áp lực oxy hóa phát sinh trong các bệnh lý mạn tính [1].
Ngoài ra, thử nghiệm trên cơ thể động vật thủy sinh công bố năm 2017 cũng cho thấy tiềm năng sinh học của loài cây này [6]. Cá rô phi (Oreochromis niloticus) được bổ sung dịch chiết methanol từ lá cây giá vào thức ăn liên tục trong 28 ngày ở các mức liều 10, 20, 30, 40 và 50 mg/kg [6]. Sau đó, cá được gây nhiễm vi khuẩn Streptococcus agalactiae với mật độ 15 x 10^5 CFU/mL [6].
Kết quả cho thấy liều 50 mg/kg dịch chiết lá cây giá giúp tăng cường lượng bạch cầu (WBC), hoạt tính thực bào, phản ứng bùng nổ hô hấp của bạch cầu, hoạt tính diệt khuẩn huyết thanh và lysozyme trước cũng như sau khi nhiễm khuẩn [6]. Tỷ lệ cá sống sót sau phơi nhiễm vi khuẩn tăng lên rõ rệt: nhóm đối chứng không bổ sung dịch chiết có tỷ lệ chết lên tới 97%, trong khi nhóm cá ăn thức ăn chứa 50 mg/kg dịch chiết chỉ có tỷ lệ chết là 27% [6].
Yếu tố giới tính sinh học ảnh hưởng đến hoạt tính dược liệu
Một điểm thú vị ít người biết đến là cây giá là loài thực vật đơn tính khác gốc (dioecious), nghĩa là có cây đực và cây cái riêng biệt [7]. Một nghiên cứu năm 2022 đã so sánh các đặc tính hóa sinh giữa hai giới của cây giá thu hái từ ba vùng sinh thái khác nhau [7].
Kết quả nghiên cứu phát hiện lá của cây giá cái cho lượng hợp chất chuyển hóa nhiều hơn hẳn so với cây đực [7]. Lá cây cái thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, năng lực khử, tổng hoạt tính chống oxy hóa và khả năng ức chế peroxy hóa màng tế bào cao hơn cây đực [7].
Phân tích thành phần cho thấy lá cây giá cái chứa hàm lượng các hợp chất sinh hóa vượt trội, bao gồm chất diệp lục a, diệp lục b, tổng hàm lượng carotenoid, hàm lượng protein và đặc biệt là tổng lượng hợp chất phenolic – thành phần trực tiếp quyết định tính kháng khuẩn và chống oxy hóa [7]. Trong khi đó, cây đực tập trung năng lượng vào việc phát triển diện tích bề mặt lá [7]. Điều này chỉ ra rằng nếu khai thác dược liệu để chiết xuất hoạt chất kháng sinh tự nhiên, lá cây cái mang lại giá trị trị liệu cao hơn [7].
Những hiểu lầm phổ biến và khoảng trống bằng chứng lâm sàng
Mặc dù các dữ liệu in vitro và trên mô hình động vật tương đối khả quan, người dân không nên nhầm lẫn giữa kết quả phòng thí nghiệm với việc dùng cây giá để trị bệnh tại nhà. Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác thực tính an toàn và hiệu quả điều trị của dịch chiết cây giá [1, 7].
Một hiểu lầm tai hại khác là cho rằng thảo mộc tự nhiên đều lành tính. Cây giá tiết ra chất nhựa mủ rất độc, có khả năng gây kích ứng mô nghiêm trọng, phồng rộp da và có thể làm tổn thương kết mạc, giác mạc nếu nhựa dính vào mắt [2]. Việc tự ý hái lá, giã nát đắp lên vết thương hở hay nấu nước uống có nguy cơ ngộ độc cao [1, 7].
Bên cạnh đó, hoạt tính của cây còn phụ thuộc rất lớn vào dung môi chiết xuất và độ tươi của lá [4]. Dịch chiết ethyl acetate từ lá cây giá cho hiệu quả ức chế vi khuẩn mạnh nhất, trong khi dịch chiết nước – dạng thức tương tự như việc người dân tự sắc thuốc thông thường – lại không thể hiện tác dụng đối với một số chủng vi khuẩn như Proteus sp. [4]. Hơn nữa, hoạt tính kháng khuẩn của lá tươi suy giảm đáng kể theo thời gian bảo quản sau khi thu hái [4].
Ai cần thận trọng và cảnh giác với độc tính?
Nhựa mủ của cây giá chứa độc tố gây bỏng rát, do đó người dân tuyệt đối không tự ý tiếp xúc trực tiếp bằng tay trần hay để nhựa dính vào mắt, miệng [2]. Trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú tuyệt đối không được sử dụng các bài thuốc truyền miệng chưa kiểm chứng từ cây giá.
Những người đang có vết thương hở, viêm loét da sâu không nên tự ý đắp lá tươi của cây giá theo kinh nghiệm dân gian, bởi hoạt chất chưa qua tinh chế cùng nhựa mủ có thể gây viêm da tiếp xúc nặng và hoại tử mô [2]. Nếu bạn đang có bệnh lý nhiễm khuẩn hoặc viêm nhiễm, hãy đi khám tại các cơ sở y tế để được chỉ định phác đồ chuẩn y khoa thay vì tự điều trị bằng thảo dược ven biển.
Lời khuyên tiếp cận và kết luận
Cây giá (Excoecaria agallocha) là một nguồn dược liệu tự nhiên tiềm năng với các hợp chất quý như squalene và acid ellagic có hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm [1, 4]. Dù vậy, các nghiên cứu này mới dừng lại ở cấp độ đĩa thạch, ống nghiệm và động vật [1, 2].
Để ứng dụng an toàn trên người, nền y học cần thêm các nghiên cứu phân lập sâu hơn và thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực nhằm loại bỏ hoàn toàn độc tính kích ứng từ nhựa cây [2]. Người dân cần giữ cái nhìn khách quan, không tự ý hái dùng cây giá tươi để trị bệnh mà luôn cần tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa khi gặp các vấn đề về sức khỏe.


