Lời đồn thổi dân gian và sự thật về cây lăn tăn
Nhiều người truyền tai nhau rằng cây lăn tăn có thể làm mát gan, hạ men gan và chữa dứt điểm các bệnh lý về gan. Cây lăn tăn (tên khoa học là Pilea microphylla, thuộc họ Tầm ma Urticaceae) là loài thực vật thân thảo nhỏ, thường mọc hoang ở những nơi ẩm ướt [1]. Từ những lời rỉ tai không rõ nguồn gốc, nhiều người bệnh đổ xô tìm mua loại cây này để sắc nước uống với hy vọng phục hồi chức năng gan mà không cần đến bệnh viện.
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy loài cây này chưa từng được thử nghiệm lâm sàng trên người để điều trị bất kỳ bệnh lý gan nào. Những thông tin cho rằng cây lăn tăn chữa khỏi viêm gan, xơ gan hoàn toàn là suy diễn vô căn cứ. Các nghiên cứu hiện có mới chỉ dừng lại ở mức độ chiết xuất trong ống nghiệm và khảo sát bảo vệ mô trên động vật bị chiếu xạ [2, 5].
Việc tự ý dùng thảo dược chưa được kiểm chứng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe. Người dân cần nhìn nhận khách quan giữa những dữ liệu thực tế trong phòng thí nghiệm và việc áp dụng điều trị trên cơ thể người.
Cơ chế chống oxy hóa của chiết xuất lăn tăn
Tác dụng sinh học của cây lăn tăn chủ yếu đến từ hoạt tính chống oxy hóa [2, 5]. Trong cơ thể, các gốc tự do là những phân tử không ổn định gây tổn thương màng tế bào, dẫn đến hiện tượng thoái hóa và viêm nhiễm. Hợp chất phenolic và flavonoid có trong thực vật đóng vai trò quan trọng nhờ tính chất oxy hóa khử, giúp hấp thụ và trung hòa các gốc tự do này [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã tiến hành đánh giá 9 loại dịch chiết từ cây Pilea microphylla bằng hai phương pháp chiết xuất khác nhau [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất methanol theo phương pháp I đạt hoạt tính chống oxy hóa cao nhất ở mức 69,51 ± 1,03 [1]. Dịch chiết chloroform theo phương pháp I có hàm lượng phenolic tổng số cao nhất đạt 72,10 ± 0,71 [1]. Trong khi đó, dịch chiết chloroform theo phương pháp II ghi nhận hàm lượng flavonoid tổng số cao nhất là 60,14 ± 0,33 [1].
Ngoài ra, thử nghiệm độc tính trên ấu trùng tôm biển (brine shrimp) cho thấy dịch chiết hexane theo phương pháp I không gây độc, với giá trị LC50 là 3880 mcg/ml [1]. Các nhà nghiên cứu nhận định rằng chiết xuất này có thể phù hợp để ứng dụng làm chất chống oxy hóa và kháng khuẩn trong ngành công nghiệp thực phẩm [1].
Nghiên cứu bảo vệ gan động vật trước tia xạ
Bằng chứng hiếm hoi liên quan đến mô gan của cây lăn tăn được công bố vào năm 2007 [2]. Nghiên cứu này tập trung vào phân đoạn hoạt tính từ dịch chiết ethanol của cây Pilea microphylla sau khi được khử chất béo và phân đoạn kế tiếp bằng acetone [2]. Phân đoạn này cho thấy khả năng phản ứng mạnh mẽ với các gốc tự do như DPPH, ABTS(•)- và gốc •OH với giá trị IC50 lần lượt là 23,15 mcg/ml, 3,0 mcg/ml và 310 mcg/ml [2]. Nó cũng ức chế quá trình peroxy hóa lipid do sắt gây ra trong liposome phosphatidyl choline với IC50 là 13,74 mcg/ml [2].
Nghiên cứu động học dập tắt gốc tự do bằng kỹ thuật dòng dừng (stopped-flow) cho thấy hằng số tốc độ phân hủy bậc một ở nồng độ 200 mcg/ml và 50 mcg/ml của phân đoạn này lần lượt là 0,4 s^-1 đối với DPPH (50 mcM) và 2,1 s^-1 đối với ABTS(•)- (50 mcM) [2]. Thử nghiệm in vivo trên chuột bạch Swiss albino bị chiếu xạ cho thấy phân đoạn này mang lại tỷ lệ bảo vệ lên tới 80% ở liều dùng 900 mg/kg, với hệ số giảm liều bức xạ (DRF) khoảng 1,12 [2].
Đáng chú ý, phân đoạn hoạt tính này bảo vệ gan của chuột bị chiếu xạ khỏi sự suy giảm các enzyme chống oxy hóa nội sinh quan trọng, bao gồm glutathione, GST, SOD, catalase và nhóm thiols [2]. Chiết xuất này cũng bảo vệ chiều cao nhung mao, làm tăng số lượng tế bào hốc và bảo vệ ruột khỏi tác động của bức xạ cấp tính, đồng thời bảo vệ hệ tạo máu thông qua xét nghiệm cụm lách nội sinh [2].
Giới hạn rất lớn giữa ống nghiệm và cơ thể người
Mặc dù các dữ liệu ban đầu cho thấy chiết xuất Pilea microphylla có tiềm năng chống oxy hóa, khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới viên thuốc điều trị bệnh gan trên người là rất xa. Nghiên cứu năm 2007 chỉ thực hiện trên chuột bị tổn thương do bức xạ toàn thân, không phải mô hình bệnh viêm gan virus hay xơ gan thường gặp ở người [2]. Thêm vào đó, liều lượng dùng trong nghiên cứu lên tới 900 mg/kg thể trọng, một mức liều rất cao và được tinh chế qua nhiều bước hóa dung môi phức tạp [2].
Cây lăn tăn cũng được thử nghiệm về khả năng kháng khuẩn in vitro [2, 3]. Một nghiên cứu năm 2010 ghi nhận chiết xuất có tác dụng kháng lại một số vi khuẩn Gram âm và Gram dương, nhưng không có tác dụng kháng nấm mốc hay nấm men [1]. Đến năm 2013, một nghiên cứu khác đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của 4 loài thực vật gồm Pilea microphylla cùng các loài khác trên Bacillus subtilis, Staphylococcus aureus, S. saprophyticus, Escherichia coli và Candida albicans [3].
Tuy nhiên, khả năng kháng khuẩn trong đĩa thạch hoàn toàn không đồng nghĩa với việc dược liệu này có thể tiêu diệt virus viêm gan hay làm sạch độc tố trong gan người. Người tiêu dùng không thể đánh đồng các phân đoạn hóa học tinh chế trong phòng thí nghiệm với việc hái cây tươi sắc nước uống hàng ngày.
Những hiểu lầm nguy hại khi dùng cây lăn tăn
Hiểu lầm phổ biến nhất là tin rằng cây cỏ tự nhiên luôn lành tính và không có tác dụng phụ. Thực tế, khi người bệnh tự ý thu hái cây lăn tăn mọc hoang quanh nhà, nguy cơ nhiễm thuốc trừ sâu, kim loại nặng và vi khuẩn gây bệnh từ đất ẩm là rất lớn. Việc nạp thêm các tạp chất này chỉ khiến lá gan đang suy yếu phải làm việc nhiều hơn để thải độc.
Một hiểu lầm nguy hiểm khác là bỏ thuốc điều trị theo toa của bác sĩ để uống nước lá cây lăn tăn. Viêm gan B, viêm gan C hay gan nhiễm mỡ cần có phác đồ y khoa chuẩn mực để kiểm soát virus và ngăn chặn biến chứng. Nếu tự ý ngừng điều trị, bệnh có thể tiến triển âm thầm thành xơ gan hoặc ung thư gan mà người bệnh không hề hay biết.
Chiết xuất từ cây lăn tăn chưa từng có bất kỳ dữ liệu nào chứng minh khả năng hạ men gan trên bệnh nhân viêm gan cấp hay mạn tính. Mọi quảng cáo về việc "hạ men gan cấp tốc" bằng loại cây này đều là chiêu trò thổi phồng sự thật.
Ai cần tuyệt đối thận trọng?
Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào đánh giá độ an toàn của cây lăn tăn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu độc tính hiện tại mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên ấu trùng tôm biển với dịch chiết hexane [1]. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tự ý sử dụng.
Những người đang mắc bệnh gan mạn tính, suy gan hoặc xơ gan mất bù cần tránh xa việc uống nước lá lăn tăn truyền miệng. Chức năng chuyển hóa của gan lúc này đã suy giảm nghiêm trọng, bất kỳ chất lạ nào đưa vào cơ thể cũng có thể gây ngộ độc gan cấp tính.
Người bệnh đang dùng các thuốc điều trị đặc hiệu cũng cần cẩn trọng. Các hợp chất phenolic và flavonoid trong cây có thể tương tác với các men gan, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu và gây hại cho sức khỏe. Khi có bất kỳ vấn đề nào về gan, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa - gan mật.
Áp dụng thực tế và lời khuyên khoa học
Hiện nay, các nhà khoa học chỉ mới định hướng chiết xuất của Pilea microphylla như một nguồn chất chống oxy hóa và kháng khuẩn tiềm năng phục vụ công nghiệp thực phẩm [1]. Giới y khoa hoàn toàn chưa ban hành bất kỳ liều lượng chuẩn, thời điểm dùng hay cách chế biến nào nhằm mục đích chữa bệnh gan trên người.
Thay vì tìm kiếm các loại cây lá không rõ nguồn gốc, cách bảo vệ gan tốt nhất đã được khoa học chứng minh là duy trì lối sống lành mạnh. Người dân nên hạn chế tối đa bia rượu, duy trì cân nặng hợp lý, tiêm phòng vắc xin viêm gan và ăn uống cân bằng dinh dưỡng.
Cây lăn tăn là một loài thực vật chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa đáng chú ý trong phòng thí nghiệm [2, 5]. Tuy nhiên, nó không phải là thuốc trị bệnh gan cho con người. Người bệnh cần tỉnh táo trước các tin đồn, luôn tuân thủ hướng dẫn y khoa chính thống để bảo vệ lá gan một cách an toàn và hiệu quả nhất.


