Nhiều năm qua, cây lược vàng được lan truyền trong dân gian như một thần dược có thể chữa bách bệnh, từ viêm loét dạ dày cho đến các bệnh ung thư nan y. Không ít người bệnh vì tin lời truyền miệng đã tự ý hái lá nhai sống, ngâm rượu uống mỗi ngày hoặc bỏ dở phác đồ điều trị y khoa.

Thực tế, các tuyên bố về khả năng điều trị khỏi ung thư hay chữa dứt điểm bệnh dạ dày của cây lược vàng hoàn toàn không có cơ sở lâm sàng trên người. Các dữ liệu khoa học hiện nay mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm sơ bộ trong ống nghiệm và trên mô hình động vật, chưa từng được chứng minh hiệu quả chữa bệnh trên cơ thể người.

Bản chất cây lược vàng và cơ chế sinh học được ghi nhận

Cây lược vàng, tên khoa học là Callisia fragrans, thuộc họ Thài lài (Commelinaceae). Đây là loài cây thảo sống lâu năm, vốn thường được trồng làm cảnh trước khi được chú ý trong y học cổ truyền và dược liệu học [1].

Dưới góc nhìn phân tích hóa học, cây lược vàng chứa các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học tự nhiên. Phân tích chiết xuất cồn từ phần trên mặt đất của lược vàng đã xác định được 13 hợp chất chính bao gồm các axit hữu cơ, flavonoid, một steroid và một hydroxy-coumarin [2]. Đáng chú ý, các nhà khoa học đã lần đầu tiên phát hiện các hợp chất như luteolin 6-C-glucopyranosyl-7-O-glucopyranoside, luteolin-8-C-glucopyranosyl-7-O-rhamnopyranoside, luteolin-6-C-glucoside và isoorientin 7-O-[6''-feruloyl]-glucoside trong cây lược vàng [2].

Ở các giống lược vàng đa bội được xử lý để tăng hàm lượng hoạt chất, hàm lượng các chất như ethyl stearate, axit malic, axit gallic, axit fumaric cùng các hợp chất như axit (Z)-11-eicosenoic và dodecan-1-ol tăng lên đáng kể [1]. Những hợp chất polyphenol và flavonoid này mang lại hoạt tính dọn dẹp gốc tự do và chống oxy hóa trong các thử nghiệm chuẩn hóa như DPPH, ORAC và ABTS [1].

Nghiên cứu phòng thí nghiệm về tác động chống viêm và bảo vệ tế bào

Những lời đồn thổi về việc lược vàng chữa lành tổn thương dạ dày bắt nguồn từ các nghiên cứu sơ khởi về đặc tính chống viêm và bảo vệ tế bào biểu mô. Tuy nhiên, các kết quả này hoàn toàn nằm trong phạm vi phòng thí nghiệm, chưa thể quy đổi trực tiếp thành công dụng chữa bệnh trên bệnh nhân viêm loét dạ dày.

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá chiết xuất ethanol của các bộ phận trên mặt đất của cây lược vàng [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất này thể hiện hoạt tính chống viêm mạnh mẽ trên mô hình động vật in vivo và khả năng chống oxy hóa in vitro [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận chiết xuất có hồ sơ an toàn đường tiêu hóa cao trên động vật thực nghiệm, đồng thời có độc tính tế bào rất thấp đối với các tế bào đơn nhân máu ngoại vi của người (PBMC) với giá trị IC50 lớn hơn 1000 µg/mL [2].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã khảo sát tác động của chiết xuất lược vàng lên tế bào ruột HT-29 trong ống nghiệm [1]. Khi thử nghiệm ở nồng độ thấp 25 µg/mL, chiết xuất lược vàng thể hiện tác dụng bảo vệ tế bào, giúp giảm thiểu tình trạng stress oxy hóa do hydrogen peroxide (H2O2) gây ra [1]. Ngoài ra, dịch chiết từ dòng cây đa bội còn cho thấy khả năng làm giảm biểu hiện của các enzym gây viêm là COX-1 và COX-2 [1]. Việc ức chế các enzym này giải thích cơ chế giảm phản ứng viêm cục bộ, nhưng mới chỉ là kết quả trên dòng tế bào biệt hóa trong môi trường nuôi cấy.

Thực hư tin đồn cây lược vàng chữa khỏi bệnh ung thư

Tin đồn cây lược vàng làm teo khối u và trị dứt ung thư là phóng đại nguy hiểm, hoàn toàn sai lệch so với các báo cáo khoa học hiện có. Trong các nghiên cứu chính thống về cây lược vàng, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên bệnh nhân ung thư để kiểm chứng khả năng thu nhỏ khối u hay kéo dài thời gian sống.

Tác dụng được ghi nhận trong phòng thí nghiệm của dịch chiết lược vàng chủ yếu là kháng viêm và chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ tế bào lành trước sự tấn công của các gốc tự do gây hại [2], [1]. Chiết xuất lược vàng cũng cho thấy khả năng kháng khuẩn đối với một số mầm bệnh trên da, bao gồm cả tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) [1].

Chống oxy hóa hay bảo vệ tế bào nuôi cấy khỏi stress oxy hóa hoàn toàn khác biệt với khả năng tiêu diệt tế bào ác tính hay chữa trị một căn bệnh phức tạp như ung thư. Bệnh nhân ung thư nếu tin theo lời đồn, tự ý dùng cây lược vàng thay thế phác đồ điều trị chuẩn như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị sẽ đánh mất giai đoạn vàng điều trị, dẫn đến nguy cơ bệnh tiến triển nặng và đe dọa tính mạng.

Tác động trên huyết áp và tim mạch trong nghiên cứu động vật

Ngoài dạ dày và viêm nhiễm, một số tác dụng sinh học khác của lược vàng cũng được khảo sát trên động vật, điển hình là tác động hạ huyết áp. Những dữ liệu này cung cấp thêm cái nhìn về dược tính của cây, nhưng cũng chỉ giới hạn trên chuột thực nghiệm.

Nghiên cứu công bố năm 2022 đã kiểm tra tác động của chiết xuất nước lá cây lược vàng trên mô hình chuột bị tăng huyết áp do mạch máu thận bằng phương pháp kẹp một nhánh động mạch thận (2K1C) [3]. Chuột tăng huyết áp được cho uống chiết xuất lá lược vàng ở hai mức liều 100 mg/kg và 500 mg/kg mỗi ngày, đối chứng với thuốc captopril liều 20 mg/kg trong thời gian 4 tuần [3]. Huyết áp và nhịp tim được đo bằng phương pháp đo huyết áp đuôi [3].

Kết quả cho thấy chiết xuất lá lược vàng làm giảm đáng kể cả huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương trên chuột bị tăng huyết áp do thận [3]. Nghiên cứu không ghi nhận sự khác biệt đáng kể nào về nhịp tim giữa các nhóm động vật [3]. Chiết xuất còn làm giảm tỷ lệ trọng lượng tim trên trọng lượng cơ thể và giảm độ dày thành thất trái do can thiệp 2K1C gây ra [3]. Chiết xuất cũng làm giảm sự gia tăng nồng độ urê huyết thanh ở chuột thực nghiệm [3].

Về cơ chế, chiết xuất lược vàng ức chế hoạt tính của men chuyển angiotensin (ACE) trong ống nghiệm với chỉ số IC50 đạt 20,97 ± 3,94 µg/mL [3]. Đồng thời, lượng nước tiểu và lượng điện giải bài tiết qua nước tiểu gồm natri, kali, clo tăng lên đáng kể ở chuột được điều trị bằng chiết xuất [3]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng chiết xuất lược vàng giúp giảm huyết áp, phì đại thất trái và rối loạn chức năng thận trên chuột, một phần nhờ cơ chế ức chế men chuyển ACE và đặc tính lợi tiểu [3]. Dù vậy, kết quả này chưa được xác nhận trên người, người bệnh tăng huyết áp tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc điều trị để uống nước lá cây.

Nguy cơ tiềm ẩn: Cây lược vàng hút và tích lũy kim loại nặng

Một trong những mối nguy lớn nhất khi tự ý thu hái và sử dụng cây lược vàng làm thuốc uống mà người dân ít biết là nguy cơ ngộ độc kim loại nặng, đặc biệt là cadmium (Cd). Cây lược vàng có đặc tính sinh học hút khoáng rất mạnh từ đất trồng.

Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã tiến hành trồng cây lược vàng trong chậu thí nghiệm có bổ sung cadmium ở các mức nồng độ 40, 160 và 320 mg/kg để đánh giá khả năng tích lũy kim loại [4]. Kết quả cho thấy cây lược vàng tích lũy lượng cadmium rất lớn, đạt tới 1427 mg Cd/kg trọng lượng khô ở rễ và 1263 mg Cd/kg trọng lượng khô ở phần trên mặt đất tại mức ô nhiễm đất cao nhất [4]. Khả năng này khiến cây tiệm cận mức của loài siêu tích lũy kim loại [4].

Sự tích lũy cadmium trong cây tăng lên đáng kể theo sự gia tăng của liều lượng cadmium trong đất, với mức phân bố cao nhất ở rễ, tiếp đến là thân chồi và ngó cây [4]. Phản ứng chelat hóa và phản ứng của axit citric trong cây tăng lên khi tiếp xúc với cadmium [4]. Dựa trên khả năng này, các nhà khoa học đánh giá cây lược vàng phù hợp cho mục đích xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng (phytoremediation) hơn là sử dụng an toàn qua đường uống [4]. Nếu cây được trồng ở vùng đất, nguồn nước nhiễm phèn, bùn thải hoặc phân bón chứa kim loại nặng, toàn bộ độc tố sẽ tích tụ vào thân lá, dẫn đến nguy cơ ngộ độc mạn tính, tổn thương thận và xương cho người uống.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với cây lược vàng?

Dù có các hoạt tính sinh học tiềm năng trong phòng thí nghiệm, việc sử dụng cây lược vàng không qua kiểm soát tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe. Người dân không nên coi đây là loại rau hay thảo dược có thể dùng tùy tiện mỗi ngày.

Những người có bệnh lý nền mạn tính như bệnh thận, bệnh gan hoặc huyết áp không ổn định cần tuyệt đối thận trọng. Do chiết xuất lược vàng có hoạt tính lợi tiểu, tăng bài tiết điện giải natri, kali và tác động đến men chuyển [3], việc tự ý dùng có thể gây tương tác bất lợi với các thuốc điều trị huyết áp, thuốc tim mạch hoặc làm rối loạn điện giải.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng chưa hề có bất kỳ dữ liệu khoa học nào chứng minh tính an toàn khi sử dụng lược vàng. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này không được tự ý dùng dưới bất kỳ hình thức nào, kể cả nhai lá sống, uống nước sắc hay dùng rượu ngâm. Ngoài ra, việc dùng lá tươi trực tiếp chưa qua chế biến có thể gây kích ứng niêm mạc miệng, dị ứng hoặc nhiễm khuẩn đường ruột nếu khâu thu hái và vệ sinh không bảo đảm.

Ứng dụng thực tế và lời khuyên y tế đúng đắn

Trước làn sóng thông tin thiếu kiểm chứng, người dân cần giữ cái nhìn tỉnh táo và khách quan trước những bài thuốc truyền miệng về cây lược vàng. Lược vàng là một cây cảnh đẹp và có tiềm năng về mặt hóa dược [1], nhưng hiện tại chưa phải là thuốc điều trị đã được phê duyệt cho bất kỳ bệnh lý nào ở người.

Nếu có ý định sử dụng các chế phẩm từ cây lược vàng để hỗ trợ sức khỏe, người dân cần tuân thủ nguyên tắc an toàn hàng đầu. Tuyệt đối không tự ý dùng cây để thay thế thuốc chữa bệnh dạ dày hay các phác đồ điều trị ung thư của bác sĩ chuyên khoa. Mọi triệu chứng đau dạ dày, sụt cân, nôn ra máu hay nghi ngờ ung thư cần được thăm khám tại các cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác bằng các kỹ thuật hiện đại.

Khi muốn dùng bất kỳ loại thảo mộc hỗ trợ nào, người bệnh phải trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đánh giá nguy cơ tương tác thuốc và thể trạng bản thân. Người tiêu dùng cũng cần tránh sử dụng cây lược vàng không rõ nguồn gốc thổ nhưỡng để phòng ngừa nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng tích tụ trong thân lá [4].

Cây lược vàng mang lại một số giá trị dược lý đáng chú ý trong môi trường phòng thí nghiệm như chống oxy hóa, kháng viêm và hạ huyết áp trên mô hình động vật [2], [1], [3]. Tuy nhiên, từ ống nghiệm đến thực tế lâm sàng trên người là một khoảng cách rất lớn. Người bệnh cần tỉnh táo trước những lời đồn thổi vô căn cứ, luôn ưu tiên các phương pháp điều trị y học chính thống để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của bản thân.