Cây mù mắt (tên khoa học phổ biến là Hippobroma longiflora, thuộc họ Hoa chuông Campanulaceae) là loài thực vật mọc hoang dã thường gặp ở nhiều vùng nhiệt đới. Do mủ trắng của cây có thể gây kích ứng nghiêm trọng cho niêm mạc mắt, dân gian thường truyền tai nhau những cảnh báo đi kèm các đồn đoán về hoạt tính chữa bệnh. Nhiều người đặt câu hỏi liệu loài cây này có thực sự chứa các hoạt tính sinh học quý giá hay không.

Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học hiện tại là cây mù mắt có chứa một số hợp chất tự nhiên mang hoạt tính ức chế tạo mạch máu mới yếu trong ống nghiệm [1]. Tuy nhiên, các dữ liệu về hoạt tính kháng viêm hoặc kháng khuẩn chuyên biệt của chiết xuất lá loài cây này hiện chưa có tài liệu xác thực trong dữ liệu nghiên cứu sẵn có, và tuyệt đối chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người.

Tên gọi và những nhầm lẫn thực vật học

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa các loài thực vật có phần định danh loài tương tự nhau hoặc các loài thảo mộc dân gian khác nhau. Trên thực tế, tên gọi khoa học của cây mù mắt là Hippobroma longiflora [1]. Trong y văn, một số cây có tên chứa yếu tố tương tự như Macrosiphonia longiflora hay Mandevilla longiflora thường mọc ở vùng bản địa Nam Mỹ, vốn là các loài hoàn toàn khác biệt [1, 4].

Sự nhầm lẫn về tên khoa học rất dễ dẫn tới việc hiểu sai về công dụng dược lý của từng loại cây. Nhiều người lầm tưởng rằng loài cây nào mang tên dân gian tương đồng cũng có thể dùng làm thuốc kháng viêm hay tiêu sưng mà không nắm rõ thành phần độc tính thực sự của chúng.

Hợp chất sinh học được tìm thấy trong cây mù mắt

Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã đi sâu vào việc phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ cây Hippobroma longiflora [1]. Các nhà khoa học đã phân lập được bốn ancaloit mới đặt tên là hippobrines A–D cùng với ba hợp chất polyacetylene mới mang tên hippobrenes A–C [1].

Cấu trúc của các chất này được phân tích chi tiết thông qua các kỹ thuật khối phổ, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể [1]. Các ancaloit từ hippobrine A đến C sở hữu khung carbon chưa từng được ghi nhận trước đây trong tự nhiên [1]. Đây là minh chứng cho thấy cây mù mắt chứa đựng cấu trúc hóa học khá phức tạp.

Hoạt tính ức chế tạo mạch trong phòng thí nghiệm

Về mặt tác động sinh học, nghiên cứu năm 2023 đã đánh giá hoạt tính của toàn bộ 7 hợp chất phân lập được trên tế bào tiền thân nội mô của người [1]. Kết quả kiểm tra trong ống nghiệm (in vitro) cho thấy cả 7 hợp chất này đều thể hiện hoạt tính chống tạo mạch (antiangiogenic activity) ở mức độ yếu [1].

Cụ thể, nồng độ ức chế một nửa (IC50) của các chất này dao động trong khoảng từ 21,1 ± 1,1 đến 44,0 ± 2,3 µg/mL [1]. Hoạt tính chống tạo mạch máu thường được quan tâm trong nghiên cứu cơ bản, nhưng mức độ tác động yếu này cho thấy tiềm năng sinh học còn hạn chế và cần được khảo sát thêm rất nhiều bước.

Khoảng trống về thử nghiệm lâm sàng và kháng khuẩn

Nhiều lời đồn đại cho rằng chiết xuất lá cây mù mắt có khả năng kháng khuẩn mạnh hoặc dùng để trị viêm nhiễm ngoài da. Tuy nhiên, trong dữ liệu nghiên cứu khoa học thực tế đối với loài Hippobroma longiflora, chưa có bằng chứng cụ thể về hoạt tính kháng khuẩn hay tác dụng kháng viêm của chiết xuất lá [1].

Đặc biệt, toàn bộ dữ liệu hiện có về Hippobroma longiflora chỉ dừng lại ở quy mô tế bào trong phòng thí nghiệm (in vitro) [1]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người để chứng minh tính hiệu quả cũng như độ an toàn của loài cây này đối với bất kỳ bệnh lý nào.

Nguy cơ độc tính và hiểu lầm thường gặp

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng thảo dược tự nhiên nào mọc hoang dã cũng lành tính và có thể dùng đắp, uống trực tiếp. Nhựa mủ của các loài thực vật họ cây mù mắt thường mang độc tính cao, có thể gây bỏng rát, tổn thương giác mạc và niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp.

Việc tự ý chiết xuất hoặc giã nát lá để đắp lên các vết thương hở, mụn nhọt hay bôi gần vùng mắt có thể dẫn đến viêm nhiễm nặng hơn, thậm chí mù lòa. Hoạt tính ức chế yếu trên tế bào trong ống nghiệm không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng cây thô làm thuốc trị bệnh ngoài thực tế [1].

Ai nên tuyệt đối thận trọng?

Mọi đối tượng đều cần tránh xa việc tự ý sử dụng cây mù mắt để làm thuốc hoặc chữa bệnh theo các mẹo dân gian truyền miệng chưa được kiểm chứng. Trẻ em, phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và người có làn da nhạy cảm tuyệt đối không được tiếp xúc với nhựa cây.

Những người làm vườn, nông dân khi tiếp xúc hay phát quang loài cây này cần mang găng tay, kính bảo hộ để tránh mủ cây bắn vào mắt. Nếu không may bị dính mủ cây vào da hay mắt, cần rửa sạch ngay lập tức dưới vòi nước chảy và đến cơ sở y tế gần nhất.

Khuyến cáo áp dụng thực tế và lời kết

Hiện nay chưa có cơ sở khoa học để hướng dẫn liều lượng, cách chế biến hay thời điểm sử dụng cây mù mắt trong chăm sóc sức khỏe. Người dân tuyệt đối không tự ý sắc nước uống, ngâm rượu hay giã nát cây mù mắt để chữa bất kỳ triệu chứng viêm sưng nào.

Cây mù mắt có chứa các ancaloit và polyacetylene đặc thù với hoạt tính ức chế tạo mạch yếu trong phòng thí nghiệm [1]. Tuy nhiên, do thiếu dữ liệu lâm sàng và tiềm ẩn độc tính cao, người dân không nên sử dụng loài cây này làm thuốc mà cần tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa.