Nhiều người đi rừng hoặc thu hái thảo mộc tự nhiên thường nhầm cây nàng nàng với các loài dược liệu khác như ngũ gia bì. Tình trạng hái nhầm thảo dược tự nhiên xảy ra khá phổ biến do quan sát bằng mắt thường khó phân định chính xác.
Cây nàng nàng thuộc chi Callicarpa (họ Hoa môi - Lamiaceae), hoàn toàn khác biệt về mặt thực vật học lẫn hoạt chất sinh hóa so với ngũ gia bì (thuộc họ Ngũ gia bì - Araliaceae). Việc tự ý thu hái, dùng sai cây thuốc tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc mất tác dụng điều trị.
Bối cảnh và nguy cơ nhầm lẫn khi hái cây dại
Thu hái cây thuốc mọc hoang là thói quen lâu đời tại nhiều vùng nông thôn Việt Nam. Người dân truyền tai nhau các loại lá trị đau nhức xương khớp, bồi bổ cơ thể hay cầm máu. Tuy nhiên, hình thái cành lá ngoài tự nhiên dễ biến đổi tùy thuộc điều kiện thổ nhưỡng, độ ẩm và ánh sáng.
Ngũ gia bì được biết đến rộng rãi với đặc điểm lá kép chân vịt, thường gồm 5 lá chét mọc chụm. Trái lại, chi nàng nàng (Callicarpa) là nhóm thực vật thân gỗ hoặc cây bụi, mang đặc trưng hình thái hoàn toàn riêng biệt. Thu hái nhầm không chỉ làm mất thời gian chế biến mà còn dẫn đến sử dụng sai dược liệu, đưa các hợp chất không phù hợp vào cơ thể.
Đặc điểm thực vật học của chi nàng nàng (Callicarpa)
Theo các nghiên cứu phân loại thực vật, chi Callicarpa (Lamiaceae), thường được gọi là "beauty berry", phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và ôn đới châu Á, châu Mỹ, Úc cùng một số đảo Thái Bình Dương [1]. Trên toàn thế giới có khoảng 140 loài thuộc chi này được ghi nhận [1].
Khu vực châu Á ôn đới ghi nhận khoảng 48 loài, riêng Trung Quốc có khoảng 45 loài và 12 thứ [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã phát hiện thêm loài mới Callicarpa stoloniformis tại Phúc Kiến (Trung Quốc) dựa trên dữ liệu phân tử và hình thái học [1]. Loài mới này có dạng sống bò lan đặc biệt, rễ bất định mọc ở đốt thân, lá dạng giấy, đài hoa hình chén hoặc hình chuông [1].
Cành nhánh của các loài họ hàng trong chi có thể mang nhánh tròn màu tím với các lỗ bì hình dải rõ rệt, phần gốc lá có dạng hình tim rõ [1]. Những đặc điểm hình thái học chuyên biệt này cho thấy các loài nàng nàng có sự đa dạng lớn và hoàn toàn tách biệt với ngũ gia bì mọc hoang.
Thành phần dược lý phong phú của cây nàng nàng
Các loài thuộc chi Callicarpa từ lâu đã được y học cổ truyền sử dụng với công dụng se niêm mạc và cầm máu [2]. Ngoài ra, cây còn được ghi nhận đặc tính chống viêm trong các bài thuốc cổ truyền [3].
Về mặt hóa học, dịch chiết từ các loài chi nàng nàng chứa lượng lớn các hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Nghiên cứu năm 2017 sử dụng phương pháp UHPLC-IT-MS đã xác định 34 hợp chất trong các mẫu thử, gồm 19 phenylethanoid glycoside, 10 flavonoid và 5 hợp chất terpenoid [4]. Sau khi phân tích thống kê đa biến, các nhà khoa học đã sàng lọc được 30 hợp chất đánh dấu nhằm phân biệt giữa các loài [4].
Một nghiên cứu khác phân tích định tính và định lượng ba loài nàng nàng (Callicarpa nudiflora, Callicarpa macrophylla, và Callicarpa kwangtungensis) đã xác định 33 hợp chất thuộc nhóm phenylpropanoid glycoside, flavonoid và acid hữu cơ [2]. Bốn hợp chất phenylpropanoid glycoside làm chất chuẩn gồm forsythoside B, acteoside, poliumoside, isoacteoside cùng hai flavonoid là luteolin và apigenin [2]. Tổng hàm lượng của 9 hợp chất chính trong ba loài này dao động đáng kể từ 8,92 đến 40,89 mg/g [2].
Bằng chứng khoa học về sự khác biệt hóa học nội bộ chi
Nghiên cứu công bố năm 2024 chỉ ra rằng các loài Callicarpa nudiflora, Callicarpa macrophylla, Callicarpa formosana, và Callicarpa kwangtungensis đều có mặt trong Dược điển Trung Quốc bản 2020 để bào chế thuốc [3]. Việc khai thác tự nhiên quá mức khiến nguồn cây hoang dã suy giảm mạnh, dẫn đến tình trạng trộn lẫn dược liệu [3].
Bằng kỹ thuật khối phổ chuyển hóa học kết hợp hóa trắc lượng, các nhà khoa học đã nhận diện được 54 hợp chất ở chế độ DDA và 74 hợp chất ở chế độ Full MS, trong đó có 20 hợp chất lần đầu tiên được ghi nhận [3]. Ba chất gồm luteolin, chrysoeriol và quercetin được chọn làm chất đánh dấu tiềm năng [3]. Phân tích cho thấy sự vắng mặt của một số hợp chất trong C. kwangtungensis là cơ sở then chốt để phân biệt loài này với các loài Callicarpa khác [3].
Năm 2014, phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên mẫu Callicarpa nudiflora đã xác lập được sắc ký đồ đặc trưng với 20 đỉnh pic chung, độ tương đồng giữa 12 mẫu khảo sát đạt trên 0,90 [5]. Nghiên cứu năm 2015 tiếp tục hoàn thiện phương pháp HPLC định lượng 10 thành phần của Callicarpa nudiflora, cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa lá C. nudiflora và các mẫu kiểm chứng khác với tỷ lệ thu hồi đạt từ 96,0% đến 105,0% [6].
Năm 2023, một nghiên cứu trên 5 loài Callicarpa đã xác định 151 hợp chất bằng kỹ thuật UPLC-Q-TOF-MS [7]. Các nhà nghiên cứu phát hiện 14 chất đánh dấu hóa học quan trọng giúp tách biệt rõ ràng hồ sơ chuyển hóa giữa các loài [7].
Tác dụng thực nghiệm trên mô hình động vật
Nghiên cứu năm 2023 trên chuột bị tăng acid uric máu do potassium oxonate cho thấy chiết xuất lá của ba loài C. macrophylla, C. nudiflora, và C. formosana mang lại hiệu quả rõ rệt [7]. Chiết xuất này giúp phục hồi tình trạng sụt cân, điều hòa nồng độ acid uric và creatinine máu [7].
Đồng thời, dịch chiết lá của ba loài trên còn ức chế hoạt độ enzym xanthine oxidase (XOD) tại gan, làm giảm viêm và cải thiện tổn thương mô ở thận, gan và khớp cổ chân của chuột thí nghiệm [7]. Ngược lại, chiết xuất từ hai loài C. kochiana và C. kwangtungensis cho thấy mức độ cải thiện kém hơn đáng kể trên mô hình chuột này [7].
Cần nhấn mạnh rằng các kết quả hạ acid uric và chống viêm trên hiện mới chỉ được chứng minh trên động vật thí nghiệm (chuột), chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng đầy đủ trên người. Người bệnh gout hoặc tăng acid uric máu không tự ý dùng lá nàng nàng thay thế thuốc hạ acid uric chuẩn.
Hiểu lầm thường gặp và rủi ro tự hái thuốc
Nhiều người tin rằng "cứ cây cỏ tự nhiên là lành tính", hái cành lá nấu nước uống sẽ giúp trị nhức mỏi như ngũ gia bì. Đây là hiểu lầm nguy hiểm. Ngũ gia bì thuộc họ khác, có thành phần hóa học và tác dụng dược lý hoàn toàn khác với các loài thuộc chi Callicarpa.
Các loài trong chi nàng nàng có hàm lượng hoạt chất biến thiên rất lớn tùy loài, từ 8,92 đến 40,89 mg/g dịch chiết đối với 9 hợp chất chính [2]. Ngay trong phòng thí nghiệm hiện đại, việc phân biệt các loài tương đồng còn đòi hỏi kỹ thuật sắc ký khối phổ chuyên sâu [4], [3]. Do đó, người dân không thể dựa vào cảm tính hoặc quan sát sơ sài để hái dùng.
Ai nên thận trọng?
Chưa có nghiên cứu khoa học an toàn về việc dùng thảo mộc chi nàng nàng trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý dùng thảo mộc thu hái tự nhiên khi chưa có ý kiến của bác sĩ.
Người có bệnh nền về gan, thận, người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc điều trị bệnh mạn tính cần đặc biệt thận trọng. Hoạt chất cầm máu hoặc các flavonoid trong cây có thể tương tác với thuốc điều trị, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn
Người dân chỉ nên sử dụng dược liệu đã qua chế biến, có nguồn gốc rõ ràng từ các nhà thuốc y học cổ truyền hoặc cơ sở y tế được cấp phép. Không tự ý đi rừng chặt cành, hái lá nàng nàng hoặc ngũ gia bì mọc hoang để làm trà uống thường nhật.
Nếu nghi ngờ nhầm lẫn dược liệu sau khi hái, người dùng cần ngừng uống ngay lập tức và giữ lại mẫu cây. Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường như đau bụng, chóng mặt, nổi mẩn, cần mang theo mẫu thảo mộc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Cây nàng nàng và ngũ gia bì là hai nhóm thực vật hoàn toàn riêng biệt về mặt sinh học và dược tính. Nhận biết và tôn trọng sự khác biệt dược liệu giúp phòng tránh rủi ro ngộ độc, bảo đảm an toàn khi chăm sóc sức khỏe.


