Hiểu lầm phổ biến giữa hai loại cây quen thuộc
Cây si và cây sanh là hai loài cây cảnh rất quen thuộc trong khuôn viên gia đình, đình chùa và công viên tại Việt Nam. Do cùng thuộc chi Ficus (chi Dâu tằm hay chi Đa đề) và có hình thái rễ phụ buông rủ tương tự nhau, nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai loài cây này trong đời sống cũng như khi áp dụng các bài thuốc truyền miệng. Không ít người cho rằng đặc tính dược liệu cũng như mức độ an toàn của cây si và cây sanh là hoàn toàn giống nhau.
Thực tế, cây si (danh pháp khoa học thường dùng là Ficus microcarpa) và cây sanh (Ficus benjamina) là hai loài thực vật riêng biệt [1], [2]. Dù cùng chi Ficus và chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học giá trị, chúng có sự khác nhau về đặc điểm vi phẫu vỏ, thành phần hóa thực vật, khả năng tích lũy độc chất từ môi trường và mức độ gây dị ứng [3], [1], [4]. Việc phân biệt rõ hai loại cây này giúp phòng tránh những nguy cơ sức khỏe khi tiếp xúc hoặc sử dụng theo kinh nghiệm dân gian.
Đặc điểm hình thái và dấu hiệu nhận biết
Chi Ficus bao gồm nhiều loài cây thân gỗ nhiệt đới có lịch sử gắn bó lâu đời với con người [2]. Trong đó, cây sanh (Ficus benjamina) thường được biết đến với tên gọi weeping fig, còn cây si (Ficus microcarpa) còn có tên đồng nghĩa là Ficus retusa [1], [2]. Cả hai loài đều phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1], [5].
Về mặt hình thái học, nghiên cứu dược liệu học trên vỏ cây si (Ficus microcarpa) chỉ ra rằng lớp vỏ tươi hoặc khô có đặc tính mềm, giòn, bề mặt gồ ghề với các vết nứt dọc nông, phân bố không đều và mặt cong [1]. Khi bẻ gãy, vỏ cây si để lại vết nứt có dạng xơ hoặc lớp mỏng [1]. Dưới kính hiển vi, vỏ cây si có lớp tầng sinh bần (phellem) mỏng và đều; mô mềm vỏ (phelloderm) gồm vài tế bào hình chữ nhật, nối tiếp bởi các tế bào cứng nhỏ hơn; các tia libe rộng, nhiều răng cưa và xuất hiện các bó tế bào cứng rải rác [1].
Những đặc điểm cấu trúc hiển vi này là căn cứ quan trọng giúp các nhà khoa học nhận diện và chuẩn hóa dược liệu vỏ cây si, phân biệt loài này với các loài khác cùng chi như Ficus virens, Ficus infectoria, Ficus arnottiana, hay Ficus benjamina [1]. Tại các vùng như Quảng Đông hay Quảng Tây, rễ khí sinh (rễ phụ buông gió) và lá của cây si là những bộ phận thường xuyên được thu hái để dùng [5]. Trong khi đó, cây sanh (Ficus benjamina) cũng là một loài cây bóng mát phổ biến tại công viên, đô thị với cành lá mảnh khảnh và rễ khí sinh rủ dài [3], [6].
Thành phần hóa thực vật của cây si và cây sanh
Cả hai loài cây đều sở hữu kho tàng hợp chất thứ cấp phong phú mang hoạt tính sinh học [2]. Tuy nhiên, các phân tích hóa học hiện đại ghi nhận những nhóm chất đặc trưng riêng biệt ở từng loài [1], [6], [5].
Đối với cây si (Ficus microcarpa), phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên vỏ cây đã phát hiện hàng loạt hợp chất quan trọng gồm axit oleanolic, axit betulinic, lupeol, beta-sitosterol, catechin và axit gallic [1]. Trong lá cây si, các nhà nghiên cứu đã phân lập và tinh chế thành công 4 hợp chất flavone C-glycoside có độ tinh khiết cao: orientin (đạt 97,28%), isovitexin-3''-O-glucopyranoside (97,20%), isovitexin (92,23%) và vitexin (98,40%) [5]. Ngoài ra, cây si còn chứa hàm lượng phenolic và flavonoid tổng số rất cao, phân bố nhiều ở thân và lá [7].
Đối với cây sanh (Ficus benjamina), các nghiên cứu chiết xuất qua phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS), HPLC và LC-ESI-MS ghi nhận sự có mặt của nhiều hợp chất chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ [6]. Nổi bật trong số đó là các flavonoid như quercetin 3-O-rutinoside, caffeic acid, kaempferol 3-O-rutinoside và kaempferol 3-O-robinobioside [6]. Sự khác biệt về thành phần flavonoid và glycoside quyết định hướng tác động sinh học riêng của từng loài [6], [5].
Bằng chứng nghiên cứu dược lý thực nghiệm
Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đã làm sáng tỏ nhiều tiềm năng dược lý mà dân gian từng ứng dụng ở cả hai loài cây này.
Đối với cây si (Ficus microcarpa), dân gian thường dùng rễ khí và lá để thanh nhiệt, giải độc, tiêu sưng, trừ thấp, chỉ thống, ứng dụng hỗ trợ các chứng viêm phế quản mạn tính, viêm amidan, đau răng, lỵ trực khuẩn, viêm ruột hay vết bầm tím [5]. Một nghiên cứu năm 2018 đánh giá tiềm năng chống đái tháo đường týp 2 của cây si đã phát hiện hợp chất có hoạt tính sinh học phân bố với hàm lượng cao nhất ở phần thân (2,2 ± 0,2 microgam/mg trọng lượng khô), tiếp đến là lá (1,529 ± 0,08 microgam/mg) và quả (1,06 ± 0,1 microgam/mg) [7]. Đáng chú ý, hợp chất này hoàn toàn không được tìm thấy ở rễ cọc và rễ khí sinh của cây si [7].
Đối với cây sanh (Ficus benjamina), một nghiên cứu công bố năm 2025 cho thấy chiết xuất từ cây này cùng phân đoạn 80% có khả năng ức chế mạnh một số vi sinh vật kháng thuốc gồm Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Serratia marcescens, và Salmonella enteritidis, đồng thời ngăn cản sự hình thành màng sinh học (biofilm) của vi khuẩn [6]. Trên các dòng tế bào ung thư MCF7 và U87, chiết xuất cây sanh gây chết tế bào khối u rất mạnh (p < 0,001), thậm chí hiệu quả hơn cả thuốc đối chứng doxorubicin trong điều kiện nuôi cấy [6]. Chiết xuất này cũng thể hiện đặc tính thúc đẩy làm lành vết thương rõ rệt và ức chế đáng kể các cytokine gây viêm là IL-6 và IL-8 (p < 0,001) [6].
Trước đó, một nghiên cứu sàng lọc sinh học năm 1994 tại Ai Cập trên dịch chiết quả cây sanh (Ficus benjamina) ghi nhận tác dụng kháng khuẩn đáng kể và hoạt tính chống khối u trên mô hình đĩa khoai tây, dù không thể hiện tác dụng kháng nấm [8]. Các dịch chiết này cũng không gây ức chế hấp thu canxi trên dòng tế bào tuyến yên GH4C1 của chuột [8]. Tổng quan y văn năm 2021 nhận định các cây thuộc chi Ficus nhìn chung có phạm vi tác dụng rộng như chống oxy hóa, kháng viêm, giảm đau, hỗ trợ đái tháo đường và an toàn khi dùng đúng cách [2].
Độc tính và nguy cơ phơi nhiễm: Khác biệt cần chú ý
Về độc tính tế bào cơ bản, chiết xuất quả của cây sanh (Ficus benjamina) khi thử nghiệm trên ấu trùng tôm nước mặn (Artemia salina) cho thấy không có độc tính, khác với một số loài khác cùng chi như F. bengalensis hay F. religiosa vốn gây độc trên sinh vật này [8]. Tổng quan năm 2021 cũng chỉ ra chi Ficus có lịch sử sử dụng lâu đời và không ghi nhận các biến cố bất lợi nghiêm trọng [2]. Tuy vậy, nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe con người từ hai loài cây này lại đến từ hai khía cạnh hoàn toàn khác: dị ứng đường hô hấp và tích lũy kim loại nặng [3], [4].
Nguy cơ dị ứng đặc biệt rõ rệt ở cây sanh (Ficus benjamina). Một nghiên cứu lâm sàng quan sát mô tả thực hiện tại Monterrey, Mexico trên 177 bệnh nhân viêm mũi mạn tính (độ tuổi trung bình 38, 65% là nữ) đã tiến hành thử nghiệm lẩy da (skin prick test - SPT) với dịch chiết cây sanh [4]. Kết quả cho thấy có tới 76% (135 người) từng tiếp xúc với cây sanh ở nhà hoặc khu vực lân cận [4]. Có 12 bệnh nhân (17%) có kết quả thử nghiệm lẩy da dương tính với cây sanh, và 15% (26 người) xuất hiện các triệu chứng lâm sàng khi ở gần loài cây này [4]. Đa số bệnh nhân dương tính với cây sanh (76,9%) cũng đồng thời dị ứng với các dị nguyên không khí khác [4].
Mặt khác, cả cây si lẫn cây sanh đều là những loài cây thân gỗ có khả năng hấp thụ ô nhiễm không khí rất mạnh, đặc biệt là kim loại nặng [3]. Một nghiên cứu năm 2024 tại Pakistan khảo sát 4 loài thuộc chi Ficus (F. benjamina, F. microcarpa, F. religiosa, F. virens) tại các khu công nghiệp, dân cư và đường cao tốc [3]. Nghiên cứu phân tích 6 kim loại nặng (cadmium, crom, đồng, chì, kẽm, mangan) trên cả lá non và lá già [3].
Kết quả cho thấy khả năng tích tụ kim loại nặng của các loài theo thứ tự giảm dần: F. virens > F. religiosa > F. benjamina > F. microcarpa [3]. Chỉ số tích lũy kim loại (MAI) của cây sanh dao động từ 2,14 đến 5,42, trong khi cây si là 2,09 đến 3,89 [3]. Hàm lượng kim loại nặng ở cả hai loại lá đều giảm dần theo thứ tự Mangan (Mn) > Kẽm (Zn) > Đồng (Cu) > Crom (Cr) > Chì (Pb) > Cadmium (Cd) [3]. Do cây sanh và cây si hấp thụ và giữ lại lượng đáng kể các kim loại độc hại như chì và crom từ khói bụi đô thị, việc tự ý hái lá hoặc vỏ cây trồng ven đường về làm thuốc tiềm ẩn rủi ro nhiễm độc kim loại rất cao [3].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây si và cây sanh
Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng mọi bộ phận của cây si đều có công dụng dược lý như nhau. Trên thực tế, nghiên cứu hóa thực vật cho thấy các hợp chất tiềm năng chống đái tháo đường chỉ tập trung ở thân, lá và quả cây si, hoàn toàn vắng mặt trong rễ cọc và rễ phụ khí sinh [7]. Do đó, kinh nghiệm dân gian chặt rễ si sắc uống để hạ đường huyết là không có cơ sở hoạt chất tương ứng [7].
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng cây trồng ngoài đường phố với dược liệu sạch. Do đặc tính xử lý ô nhiễm môi trường (phytoremediation), lá và cành của cây si, cây sanh hấp thụ bụi kim loại nặng rất cao [3]. Dù cây có thể an toàn về mặt sinh học tự nhiên, việc thu hái từ cây cảnh đô thị sẽ biến bài thuốc thành nguồn phơi nhiễm chì và crom nguy hại [3].
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng cây trồng trong nhà hoàn toàn lành tính. Nhựa và phấn của cây sanh (Ficus benjamina) có thể là tác nhân kích ứng đường thở mạnh, gây viêm mũi dị ứng cho những người có cơ địa nhạy cảm sống gần cây [4].
Ai nên thận trọng?
Người có tiền sử viêm mũi dị ứng, hen suyễn hoặc viêm xoang mạn tính cần đặc biệt cẩn giác khi tiếp xúc với cây sanh (Ficus benjamina), không nên trồng trong không gian kín trong nhà vì có thể kích hoạt cơn dị ứng hô hấp [4].
Người mắc bệnh mạn tính như đái tháo đường, tim mạch hay bệnh gan thận không được tự ý sắc uống lá, vỏ hoặc rễ cây si thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ. Dữ liệu hạ đường huyết hiện mới dừng lại ở nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình chuột Wistar bạch tạng và chiết tách phân tử, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng xác nhận liều an toàn trên người [7].
Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các bài thuốc uống từ cây si hay cây sanh do chưa có nghiên cứu độc học an toàn chuyên biệt trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này. Bệnh nhân ung thư tuyệt đối không từ bỏ hóa trị hay phác đồ chuẩn để dùng nước sắc cây sanh, bởi hoạt tính diệt tế bào ác tính mới chỉ ghi nhận trên đĩa nuôi cấy tế bào nhân tạo (in vitro), hoàn toàn chưa được kiểm chứng trên cơ thể sống [6].
Gợi ý áp dụng thực tế an toàn
Nếu muốn sử dụng các bộ phận của cây si hoặc cây sanh cho mục đích chăm sóc sức khỏe theo kinh nghiệm dân gian, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng. Tuyệt đối không thu hái lá, vỏ hoặc rễ từ cây trồng ở vỉa hè, công viên, khu công nghiệp hay cạnh đường giao thông có mật độ xe cộ cao để tránh nhiễm độc kim loại nặng tích tụ [3].
Các ứng dụng dân gian an toàn nhất thường chỉ nên giới hạn ở dùng ngoài, chẳng hạn như rửa vết thương ngoài da hoặc vết bầm tím sau khi đã tham vấn chuyên môn [6], [5]. Nếu gia đình có người thường xuyên bị hắt hơi, sổ mũi không rõ nguyên nhân khi đặt cây sanh làm cảnh trong phòng, cần cân nhắc di chuyển cây ra khu vực thông thoáng ngoài trời [4].
Tóm lại, cây si và cây sanh dù cùng họ nhưng khác nhau về đặc điểm vi phẫu, hoạt chất và tiềm năng gây dị ứng hay tích tụ kim loại [3], [1], [4]. Mọi ý định sử dụng bộ phận của hai cây này để hỗ trợ điều trị bệnh cần phải được trao đổi trực tiếp với bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế, tránh việc tự ý dùng sai loài và sai liều lượng dẫn tới tổn hại sức khỏe.


