Nhiệt miệng là tình trạng viêm loét niêm mạc miệng phổ biến, gây đau rát khó chịu khi ăn uống và giao tiếp hàng ngày. Để xoa dịu cảm giác đau, không ít người tìm đến các bài thuốc truyền miệng quanh vườn nhà. Trong đó, mẹo bẻ cuống lá cây dầu mè tía lấy phần mủ trắng chấm trực tiếp vào vết loét được chia sẻ khá nhiều trên mạng xã hội.
Tuy nhiên, việc bôi trực tiếp nhựa mủ dầu mè tía lên niêm mạc miệng tiềm ẩn rủi ro sức khỏe nghiêm trọng. Nhựa mủ của loài cây này chứa độc tính cao, có tính chất ăn mòn mô, dễ làm tổn thương lan rộng và gây độc tế bào thay vì chữa lành như nhiều người lầm tưởng [1].
Mủ dầu mè tía và cơ chế tác động lên mô sống
Cây dầu mè tía, tên khoa học là Jatropha gossypiifolia L., thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) [2]. Nhựa mủ (latex) được tiết ra từ các bộ phận trên mặt đất của cây khi có tổn thương cơ học [1]. Trong dân gian, loại mủ này thường được sử dụng dựa trên thói quen trị liệu kinh nghiệm [2]. Dù vậy, các nghiên cứu dược lý thực vật đã làm rõ độc tính của các chất nhóm này [1].
Nhựa mủ của các loài Jatropha nói chung và dầu mè tía nói riêng có đặc tính cực kỳ ăn mòn (caustic) và gây kích ứng mạnh đối với da cũng như niêm mạc [1]. Khi bôi lên vết nhiệt miệng vốn đang bị tổn thương màng nhầy, mủ cây gây phản ứng viêm cục bộ dữ dội [1]. Vết loét không những không khép miệng mà còn có thể bị hoại tử mô bề mặt do tính kích ứng hóa học [1].
Ngoài ra, các loài thuộc chi này còn chứa các độc tố protein thực vật (toxalbumin) làm ngưng kết hồng cầu, tán huyết và phá hủy tế bào [1]. Khi nhựa mủ tiếp xúc vết thương hở trong miệng, hoạt chất có thể thẩm thấu trực tiếp vào hệ tuần hoàn hoặc bị nuốt vào đường tiêu hóa, gây ra chuỗi phản ứng nguy hiểm cho cơ thể [1, 2].
Nghiên cứu chỉ rõ: Nhựa cây gây độc tế bào và biến đổi di truyền
Để kiểm chứng mức độ an toàn của dược liệu, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm độc tính chuyên sâu trên mủ của cây dầu mè tía.
Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã đánh giá độc tính, độc tính tế bào và độc tính di truyền của mủ Jatropha gossypiifolia L. trên hệ thống thử nghiệm thực vật Allium cepa L. [2]. Hạt giống được cho tiếp xúc với 5 nồng độ mủ gồm 1,25; 2,5; 5; 10 và 20 mL/L [2]. Kết quả cho thấy mủ cây làm giảm đáng kể chiều dài rễ cũng như chỉ số phân bào ở hầu hết nồng độ thử nghiệm so với nhóm đối chứng âm [2].
Đáng chú ý, ở các nồng độ 1,25; 2,5 và 5 mL/L, mủ dầu mè tía gây dính nhiễm sắc thể, tạo kỳ giữa chữ C (C-metaphases) và cầu nhiễm sắc thể (chromosome bridges) [2]. Hiện tượng xuất hiện cầu nhiễm sắc thể với tần suất cao chỉ ra tiềm năng gây đột biến nhiễm sắc thể của mủ dầu mè tía [2]. Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh rằng mô hình này có mối tương quan tốt với các thử nghiệm trên động vật có vú, do đó việc dùng mủ cây cho mục đích chữa bệnh có thể gây hại cho sức khỏe con người, đặc biệt nếu nuốt phải [2].
Một nghiên cứu tổng quan khác công bố năm 2014 cũng khẳng định độc tính của chi Jatropha liên quan chủ yếu đến phần nhựa mủ và hạt [1]. Mủ cây cực kỳ ăn mòn và gây kích ứng niêm mạc [1]. Khi ngộ độc qua đường tiêu hóa, triệu chứng điển hình gồm đau bụng, buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy [1]. Diễn tiến lâm sàng nghiêm trọng hơn có thể kéo theo các biến chứng về tim mạch, thần kinh và thận [1].
Nghiên cứu độc tính trên cừu ghi nhận việc ăn lá tươi với liều duy nhất 40 g/kg thể trọng đã gây tử vong cho động vật thử nghiệm [1]. Bệnh cảnh lâm sàng và giải phẫu bệnh ở cừu đặc trưng bởi rối loạn tiêu hóa, tổn thương phổi, rối loạn tim mạch cùng thoái hóa nhẹ trên tiêu bản mô học gan và thận [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2021 tiếp tục ghi nhận phần mủ của Jatropha gossypiifolia thể hiện tác động độc tính di truyền mạnh mẽ [3]. Tổng kết y văn trong nghiên cứu này chỉ rõ chi Jatropha có độc tính tế bào, có thể gây tổn thương di truyền, đặc biệt là ở phần nhựa mủ [3].
Lợi ích giả tạo và nguy cơ bội nhiễm thực tế
Nhiều người sau khi chấm mủ dầu mè tía thấy vết nhiệt miệng có cảm giác "tê buốt rồi hết đau", liền tin rằng mủ cây có tác dụng giảm đau nhanh. Tuy nhiên, đây là sự nhầm lẫn giữa phản ứng tê liệt thụ thể thần kinh do chất ăn mòn mô với quá trình lành thương sinh lý [1].
Khi mủ cây tác động vào vùng miệng, tính chất ăn mòn làm cháy bề mặt vết loét [1]. Sự hủy hoại lớp tế bào biểu mô non nớt đang tái tạo khiến diện tích loét có thể rộng hơn, sâu hơn. Hơn nữa, mủ cây tươi ngoài tự nhiên không vô trùng, có thể kéo theo vi khuẩn, nấm xâm nhập sâu vào vết loét, dẫn đến nhiễm trùng thứ phát, sưng hạch góc hàm và sốt.
Chưa kể, niêm mạc miệng là khu vực có mạng lưới mao mạch phong phú. Hoạt chất gây độc di truyền và ức chế phân bào trong mủ cây có nguy cơ ngấm vào máu hoặc bị nuốt qua đường nước bọt [1, 2]. Điều này tạo gánh nặng chuyển hóa cho gan, thận và hệ tiêu hóa [1, 2].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây cỏ trị bệnh răng miệng
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn lành tính". Bản thân thực vật chứa hàng trăm hợp chất hóa học để tự vệ trước sâu bọ và động vật ăn cỏ. Nhựa mủ của họ Thầu dầu nói chung chứa nhiều diterpene và toxalbumin có độc lực rất cao [1].
Một hiểu lầm khác là cho rằng "kinh nghiệm dân gian mách bảo ắt phải đúng". Nghiên cứu ghi nhận trong dân gian, cây dầu mè tía hiếm khi dùng trực tiếp dạng tươi nguyên bản mà thường qua các dạng chế biến như hãm hoặc sắc nước, đôi khi dùng lá phơi khô để làm giảm độc tính [1]. Việc ngắt lá tươi lấy mủ chấm thẳng vào vết thương hở đi ngược lại nguyên tắc an toàn dược liệu cơ bản [1].
Nhiều người cũng nghĩ vết nhiệt miệng cần phải dùng chất tẩy mạnh để "diệt khuẩn". Trên thực tế, nhiệt miệng phần lớn bắt nguồn từ chấn thương cơ học, căng thẳng, thiếu hụt vi chất hoặc phản ứng miễn dịch tạm thời. Mô miệng cần môi trường dịu nhẹ, sạch sẽ để tự phục hồi, không cần các chất có tính chất ăn mòn phá hủy [1].
Ai tuyệt đối không được tiếp xúc với mủ dầu mè tía?
Dựa trên dữ liệu độc học, mọi đối tượng đều không nên tự ý dùng mủ cây dầu mè tía bôi lên niêm mạc [1, 2]. Trong đó, một số nhóm đặc biệt phải tránh xa vì nguy cơ ngộ độc diễn tiến nhanh và nặng nề:
Trẻ nhỏ: Trẻ em có lớp niêm mạc rất mỏng manh, phản xạ nuốt chưa hoàn thiện nên dễ nuốt mủ vào bụng. Chỉ một lượng rất nhỏ chất gây kích ứng cũng có thể làm trợt loét khoang miệng của trẻ, gây nôn mửa và co thắt tiêu hóa [1].
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Nghiên cứu cho thấy mủ cây có tiềm năng gây độc di truyền, biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể [1, 3]. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không thử nghiệm các bài thuốc mủ tươi truyền miệng để tránh rủi ro cho thai nhi.
Người có bệnh nền về đường tiêu hóa, gan, thận hoặc tim mạch: Khi chất độc xâm nhập, triệu chứng ngộ độc toàn thân có thể gây suy giảm chức năng gan, thận và biến chứng tim mạch nghiêm trọng [1].
Cách xử lý nhiệt miệng an toàn tại nhà
Thay vì dùng các loại nhựa mủ chưa được kiểm chứng, người bị nhiệt miệng nên áp dụng các biện pháp chăm sóc khoa học, dịu nhẹ:
Vệ sinh khoang miệng: Súc miệng hàng ngày bằng nước muối sinh lý 0,9% sau khi ăn và trước khi đi ngủ. Nước muối giúp làm sạch mảng bám, hạn chế vi khuẩn phát triển mà không gây xót rát hay hủy hoại tế bào lành.
Chế độ ăn uống: Uống đủ nước mỗi ngày. Ưu tiên các món ăn mềm, thanh đạm, nguội hoặc ấm vừa phải; tránh đồ ăn quá cay, mặn, nhiều acid (chanh, giấm) hoặc các món giòn cứng dễ cọ xát làm rách thêm vết loét. Bổ sung rau xanh và trái cây tươi để cung cấp vi chất.
Sử dụng sản phẩm chuyên dụng: Nếu vết loét quá đau, có thể sử dụng các loại gel bôi nhiệt miệng chuyên dụng được Bộ Y tế cấp phép, chứa thành phần tạo màng bọc bảo vệ hoặc kháng viêm an toàn theo hướng dẫn của dược sĩ, bác sĩ.
Khi vết nhiệt miệng kéo dài trên 2 tuần không thuyên giảm, vết loét có kích thước lớn bất thường, chảy máu nhiều hoặc kèm sốt cao, sưng hạch, người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa răng hàm mặt để thăm khám. Tuyệt đối không tự ý dùng các loại mủ cây hoang dại đắp lên tổn thương để tránh biến chứng nguy hại cho sức khỏe.

