Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo mộc tự nhiên để cải thiện sức khỏe sau những đợt kiểm tra phát hiện chỉ số lipid máu tăng cao. Trong số đó, chè đắng rừng thường được truyền tai như một thức uống hỗ trợ thanh nhiệt và đào thải mỡ thừa hiệu quả. Không ít độc giả băn khoăn liệu tác dụng hạ mỡ máu của loại lá chè đắng này đã được chứng minh rõ ràng hay chưa.

Dù các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật ghi nhận một số hoạt chất trong chè đắng có thể can thiệp tích cực vào quá trình chuyển hóa lipid, bằng chứng lâm sàng chặt chẽ trên cơ thể người hiện vẫn còn rất hạn chế [1]. Người tiêu dùng không thể sử dụng chè đắng để thay thế thuốc điều trị hạ mỡ máu do bác sĩ chỉ định.

Hoạt chất chính trong lá chè đắng rừng

Chè đắng (còn gọi là Kudingcha) là thức uống thảo mộc có vị đắng đặc trưng, được sử dụng từ lâu trong y học cổ truyền [1]. Về mặt thực vật học, chè đắng lá to thuộc chi Ilex (họ Aquifoliaceae), điển hình là hai loài Ilex latifolia Thunb và Ilex kudingcha C.J. Tseng [1]. Nghiên cứu định lượng chỉ ra rằng loài Ilex kudingcha chứa hàm lượng saponin triterpenoid cao nhất trong các loài thuộc nhóm chè đắng lá to [2].

Các thành phần hoạt tính sinh học chính mang lại tiềm năng chuyển hóa cho loại thảo dược này là nhóm saponin triterpenoid và polyphenol [1]. Ngoài ra, trong nhóm hoạt chất chiết xuất từ lá chè đắng, các nhà khoa học đã phân lập được ba axit dicaffeoylquinic cùng với ba saponin triterpenoid mới [3]. Tuy nhiên, hàm lượng và thành phần hóa học thực tế lại có sự khác biệt rất lớn giữa các loài chè đắng khác nhau [1].

Cơ chế tác động lên chuyển hóa mỡ dưới góc nhìn sinh học

Ở cấp độ tế bào, các nhà khoa học đã tìm hiểu chi tiết cách thức mà hoạt chất của chè đắng can thiệp vào quá trình tạo mỡ. Một nghiên cứu năm 2018 tập trung vào kudinoside-D, thành phần triterpenoid saponin chính từ dịch chiết ethanol của lá Ilex kudingcha, thử nghiệm trên tế bào mỡ 3T3-L1 [4]. Hoạt chất này giúp ức chế tích tụ giọt lipid nội bào thông qua việc kích hoạt đường truyền tín hiệu AMPK và gia tăng phosphoryl hóa phân tử ACC [4].

Đồng thời, sự kích hoạt AMPK kéo theo việc kìm hãm các yếu tố phiên mã sinh mỡ quan trọng gồm PPARgamma, C/EBPalpha và SREBP-1c [4]. Khi các nhà khoa học sử dụng chất ức chế AMPK (Compound C), hiệu quả ức chế tạo mỡ của kudinoside-D bị suy giảm rõ rệt, khẳng định vai trò của con đường AMPK trong việc giảm mỡ [4].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2023 trên tế bào gan HepG2 bị gây nhiễm mỡ bằng axit béo tự do cũng cho thấy kết quả tương đồng [5]. Trong số 31 triterpenoid từ chi Ilex được thử nghiệm, 13 hợp chất giúp giảm đáng kể lượng lipid, triglycerid (TG) và cholesterol toàn phần (TC) nội bào [5]. Trong đó, axit rotundic cho thấy hiệu lực hạ lipid mạnh hơn nhóm đối chứng dùng simvastatin, làm giảm biểu hiện SREBP-1, HMGCR và tăng cường AMPK, ACC phosphoryl hóa cùng CPT1A, CYP7A1 [5].

Bằng chứng từ các mô hình thử nghiệm trên động vật

Các thử nghiệm trên động vật gặm nhấm cung cấp thêm nhiều dữ liệu về khả năng điều hòa lipid của các thành phần trong chè đắng. Một nghiên cứu năm 2009 trên chuột biến đổi gen ApoE-/- bị tăng cholesterol do chế độ ăn nhiều chất béo đã đánh giá tác dụng của saponin toàn phần chiết xuất từ Ilex kudingcha [6]. Động vật được chia thành các nhóm dùng chế độ ăn nhiều cholesterol, nhóm dùng atorvastatin (50 mg/kg), và các nhóm dùng saponin chè đắng ở các mức liều 75, 150 và 300 mg/kg [6].

Sau 6 tuần liên tục, nhóm chuột dùng saponin từ liều 150 mg/kg trở lên ghi nhận nồng độ cholesterol toàn phần trong huyết tương giảm rõ rệt so với nhóm ăn béo không điều trị [6]. Thêm vào đó, độ nhớt máu toàn phần, độ nhớt huyết tương và chỉ số ngưng tập hồng cầu cũng giảm đáng kể [6]. Thời gian đông máu APTT, TT và PT được kéo dài, cùng với sự sụt giảm nồng độ fibrinogen huyết tương [6].

Trong một mô hình khác công bố năm 2012, nhóm hoạt chất ACG chiết xuất từ lá Ilex kudingcha được đưa vào thử nghiệm trên chuột mắc đái tháo đường týp 2 do alloxan [3]. Kết quả cho thấy nhóm hoạt chất này làm giảm đáng kể mức đường huyết và lipid máu tăng cao [3]. Về mặt phân tử, enzym 3-hydroxy-3-methylglutaryl coenzyme A reductase và glucokinase được điều hòa tăng, trong khi enzym tổng hợp axit béo (fatty acid synthetase) bị điều hòa giảm [3].

Một nghiên cứu năm 2022 trên chuột Zucker béo phì (fa/fa) cũng xem xét phân đoạn saponin và terpenoid chuẩn hóa từ loài thuộc chi Ilex (Ilex aquifolium) với liều 10 mg/kg thể trọng trong 8 tuần [7]. Kết quả phân tích mô học và sắc ký khí-khối phổ xác nhận tình trạng mỡ trong gan giảm có ý nghĩa thống kê [7]. Phân đoạn saponin làm giảm đáng kể biểu hiện PPARgamma trong gan (p < 0.05), đồng thời phân đoạn terpenoid điều hòa giảm LOX-1 ở động mạch chủ, giúp làm giảm các kích thích xơ vữa [7].

Khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thực tế điều trị

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng trên động vật và nuôi cấy tế bào mang lại nhiều tín hiệu tích cực, ý nghĩa sinh lý thực sự của chè đắng đối với con người vẫn chưa rõ ràng [1]. Phần lớn các nghiên cứu hiện có chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm hoặc trên chuột, chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên quy mô quần thể lớn để xác thực hiệu quả hạ mỡ máu lâu dài [1].

Hơn nữa, các nghiên cứu khoa học sử dụng các dạng phân đoạn chiết xuất chuẩn hóa, cô đặc như dịch chiết ethanol hay nhóm saponin tinh khiết [2, 5]. Khi người dân tự pha lá chè thô lấy nước uống, nồng độ hoạt chất hòa tan trong nước có thể rất khác biệt và khó kiểm soát [1]. Thành phần hoạt chất cũng biến động tùy theo giống cây chi Ilex được thu hái [1, 8].

Do đó, người tiêu dùng không thể đồng nhất việc uống nước chè đắng rừng với việc dùng các sản phẩm chiết xuất chuẩn độ trong phòng thí nghiệm. Càng không thể coi loại nước uống này là giải pháp thay thế phác đồ điều trị rối loạn lipid máu tiêu chuẩn.

Ai nên thận trọng khi dùng chè đắng?

Việc sử dụng các sản phẩm chiết xuất từ chè đắng không hoàn toàn vô hại nếu lạm dụng. Các tài liệu tổng quan khoa học đã cảnh báo rằng việc bổ sung dịch chiết chè đắng liều cao có thể gây tác động tiêu cực đến quá trình chuyển hóa tại gan [1]. Người có tiền sử viêm gan, suy giảm chức năng gan cần hết sức cẩn trọng.

Ngoài ra, nghiên cứu trên chuột cho thấy saponin chè đắng có tác dụng kéo dài thời gian đông máu (APTT, TT, PT) và làm giảm nồng độ fibrinogen [6]. Do đó, người chuẩn bị phẫu thuật, người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc có bệnh lý rối loạn đông máu không nên tự ý dùng chè đắng liều đậm đặc để tránh nguy cơ xuất huyết.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và người có thể trạng suy nhược, huyết áp thấp cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Chè đắng có tính hàn theo y học cổ truyền và tiềm ẩn nhiều tương tác chuyển hóa chưa được làm rõ đầy đủ trên người [1].

Hướng dẫn sử dụng và kết hợp lối sống khoa học

Nếu bạn yêu thích hương vị đắng nhẹ và muốn dùng chè đắng rừng như một thức uống thảo mộc hàng ngày, hãy tiếp cận với sự chừng mực. Chỉ nên hãm vài búp chè khô với nước sôi, uống loãng trong ngày và tránh pha quá đặc. Thời điểm thích hợp để thưởng thức là sau bữa ăn khoảng 30-60 phút, không nên uống khi bụng rỗng để tránh cồn cào đường tiêu hóa.

Để kiểm soát mỡ máu bền vững, việc uống thảo mộc chỉ đóng vai trò thứ yếu. Biện pháp then chốt được y học khuyến cáo vẫn là duy trì chế độ ăn giảm chất béo bão hòa, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, tăng cường chất xơ hòa tan từ rau củ và tập luyện thể dục đều đặn 150 phút mỗi tuần. Người đã được chẩn đoán rối loạn lipid máu cần tuân thủ nghiêm ngặt đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa và tái khám định kỳ.