Nhiều người mắc bệnh lý dạ dày thường truyền tai nhau tìm mua các loại thảo dược tự nhiên để chữa trị, trong đó nổi bật là chè dây. Quan niệm uống loại chè này để tiêu diệt sạch mầm bệnh trong đường tiêu hóa ngày càng trở nên phổ biến.
Chè dây không thể thay thế phác đồ kháng sinh để diệt vi khuẩn Helicobacter pylori (viết tắt là vi khuẩn HP). Dù một số loại thảo mộc có hoạt tính sinh học hỗ trợ đường tiêu hóa, việc tự ý dùng chè dân gian thay thuốc chuẩn y khoa mang lại nhiều nguy cơ.
Vi khuẩn HP tồn tại dai dẳng trong niêm mạc dạ dày
Nhiễm khuẩn HP là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các đợt viêm dạ dày mạn tính tiến triển và loét dạ dày tá tràng trên toàn thế giới [1]. Mầm bệnh này cư trú sâu dưới lớp nhầy bao bọc tế bào biểu mô, tạo môi trường thuận lợi để tiếp tục sinh sôi.
Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn này ở bệnh nhân loét đường tiêu hóa rất cao. Một nghiên cứu trên 92 bệnh nhân nội soi cho thấy vi khuẩn được phân lập từ 90% số trường hợp loét dạ dày hoặc tá tràng và 81% trường hợp viêm dạ dày mạn tính [2]. Trong nhóm đối tượng bình thường, tỷ lệ hiện diện chỉ chiếm khoảng 23% [2].
Nghiên cứu lâm sàng và mô bệnh học trên 96 bệnh nhân liên tiếp chưa điều trị cho thấy vi khuẩn HP xuất hiện ở 81,6% trường hợp loét tá tràng và 83,0% trường hợp loét dạ dày [3]. Vị trí phân bố của mầm bệnh tập trung nhiều tại vùng thân vị và hang vị [3]. Điểm số phản ánh mức độ viêm nhiễm trên mẫu mô bệnh học luôn diễn biến tương ứng với mật độ vi khuẩn [3].
Vi khuẩn HP là yếu tố thúc đẩy tổn thương niêm mạc chuyển biến xấu. Một nghiên cứu theo dõi tiến cứu trong thời gian trung bình 52 tháng ghi nhận loét dạ dày phát triển ở 15% (8 trên 52 bệnh nhân) người có vi khuẩn HP [4]. Ngược lại, nhóm 34 bệnh nhân không nhiễm khuẩn hoàn toàn không xuất hiện vết loét nào [4].
Tình trạng loét đặc biệt gắn liền với sự teo niêm mạc tiến triển. Cụ thể, 38% bệnh nhân có niêm mạc teo tiến triển hình thành ổ loét, trong khi nhóm không bị teo niêm mạc không ghi nhận biến chứng này [4]. Mật độ vi khuẩn cũng liên quan trực tiếp đến hoạt độ viêm dạ dày mạn tính và sự mở rộng của dị sản ruột [5].
Chiết xuất thảo dược kháng khuẩn trong phòng thí nghiệm khác với thực tế
Nhiều người kỳ vọng vào các bài thuốc cổ truyền nhờ khả năng ức chế vi khuẩn trong môi trường ống nghiệm. Thử nghiệm in vitro trên 30 vị thuốc thảo dược chỉ ra một số loài thực vật có khả năng kháng lại các chủng vi khuẩn HP phân lập từ bệnh viện [1].
Dịch chiết cồn của các cây thuốc như Kê cốt thảo (Abrus cantoniensis) hay Mộc hương (Saussurea lappa) có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đạt khoảng 40 microg/ml đối với chủng vi khuẩn thử nghiệm [1]. Dịch chiết nước từ một số loài khác cũng ghi nhận mức ức chế vi khuẩn ở nồng độ khoảng 60 microg/ml [1].
Trong thế giới thực vật, các chất chuyển hóa thứ cấp như flavonoid, saponin, triterpenoid hoặc tinh dầu tự nhiên thường đóng vai trò ức chế vi khuẩn [6]. Chiết xuất cồn của Abrus cantoniensis cho thấy khả năng ức chế sinh trưởng của HP nhờ chứa các hợp chất tương tự cabreuvin, genistein hay irisolidone [6].
Một số dịch chiết thực vật tác động theo cơ chế hỗ trợ làm lành niêm mạc hoặc tạo lớp phủ bảo vệ cơ học, bám dính trên lớp niêm mạc dạ dày tương tự như khi bôi lên vết thương ngoài da [6]. Tuy nhiên, các số liệu này hoàn toàn thu được trong điều kiện phòng thí nghiệm hoặc từ các chiết xuất chuyên biệt [1] [6].
Ống nghiệm đưa dược chất tiếp xúc trực tiếp, nguyên vẹn với vi khuẩn. Trong cơ thể người, chè khi uống phải chịu sự tác động phân hủy của axit dạ dày, enzym tiêu hóa và khả năng thẩm thấu kém qua lớp chất nhầy bảo vệ. Không thể suy diễn hoạt tính ức chế trong đĩa petri thành khả năng diệt trừ sạch vi khuẩn trên người sống.
Bằng chứng khoa học về phác đồ chuẩn diệt trừ HP
Diệt trừ thành công vi khuẩn HP đòi hỏi nồng độ thuốc kháng khuẩn ổn định, đủ khả năng xuyên qua lớp rào cản niêm mạc. Một tổng quan y khoa nhấn mạnh rằng việc loại bỏ triệt để vi khuẩn HP là điều kiện cốt lõi để chữa khỏi dứt điểm bệnh viêm loét dạ dày tá tràng và ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm [7].
Phác đồ chuẩn đầu tay được khuyến cáo áp dụng là liệu pháp bộ ba điều trị trong 1 tuần, dùng 2 lần mỗi ngày [7]. Phác đồ này kết hợp thuốc ức chế bơm proton (PPI) với các kháng sinh đặc hiệu như clarithromycin, phối hợp cùng amoxicillin hoặc metronidazole [7].
Chỉ khi sử dụng đủ kháng sinh phối hợp cùng thuốc giảm tiết axit, vi khuẩn mới bị triệt tiêu hoàn toàn. Một nghiên cứu theo dõi 26 bệnh nhân loét dạ dày cấp tính cho thấy dù vết loét có thể lành trên 24/26 người sau 1 năm, mật độ vi khuẩn HP không hề thay đổi nếu không được dùng thuốc đặc trị [5].
Điều này chứng minh vết thương niêm mạc có thể tạm thời lành miệng dưới tác động sinh học nhưng mầm bệnh vẫn tiềm ẩn nguyên vẹn nếu không bị tiêu diệt bằng phác đồ [5]. Chè dây và các loại lá dân gian chỉ có thể làm dịu triệu chứng chứ không thể đóng vai trò của kháng sinh.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng chè dây
Nhiều người lầm tưởng uống nước chè dây thấy hết ợ hơi, giảm đau thượng vị nghĩa là vi khuẩn HP đã bị tiêu diệt hoàn toàn. Các hợp chất trong thảo mộc có thể giúp giảm phản ứng viêm tạm thời và hỗ trợ tạo màng che chở niêm mạc, làm dịu cảm giác cồn cào [6].
Cảm giác êm bụng khiến người bệnh ngộ nhận khỏi bệnh, từ đó bỏ qua xét nghiệm chuyên khoa. Để khẳng định vi khuẩn đã được diệt trừ hay chưa, y học yêu cầu người bệnh phải thực hiện các biện pháp xét nghiệm chuẩn xác như nghiệm pháp hơi thở ure (UBT) [7].
Một hiểu lầm khác là dùng thảo dược càng đậm đặc thì hiệu quả càng cao. Dược tính thảo mộc chưa qua tinh chế chứa nhiều tạp chất, có thể gây quá tải cho gan và thận nếu dùng liên tục với lượng lớn mỗi ngày.
Đối tượng cần thận trọng khi uống nước thảo mộc
Người cao tuổi có chức năng tiêu hóa suy giảm, nhu động ruột yếu nên cẩn trọng khi uống chè thảo mộc kéo dài. Uống quá nhiều dịch sắc đặc có thể gây cảm giác đầy bụng, khó tiêu hoặc cản trở việc hấp thụ dinh dưỡng.
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không nên tự ý dùng chè dây đậm đặc. Các hoạt chất sinh học tự nhiên có thể gây co bóp tử cung nhẹ hoặc ảnh hưởng đến nguồn sữa mà chưa có đủ dữ liệu an toàn y khoa.
Bệnh nhân suy thận, viêm gan mạn tính hoặc người có bệnh nền cần tránh uống nước lá thay nước lọc hằng ngày. Việc chuyển hóa và đào thải các thành phần thảo mộc tự nhiên đòi hỏi chức năng lọc ổn định từ hệ thống cơ quan nội tạng.
Người đang uống các thuốc điều trị mạn tính cần lưu ý thời gian dùng thảo mộc. Nước sắc chứa lượng polyphenol tự nhiên cao có khả năng tạo phức với ion kim loại hoặc làm giảm hấp thu các thuốc điều trị tim mạch, tiểu đường nếu dùng chung thời điểm.
Hướng dẫn sử dụng và áp dụng an toàn trong đời sống
Người tiêu dùng chỉ nên xem chè dây như một loại thức uống giải khát hoặc biện pháp bổ trợ làm êm dịu niêm mạc dạ dày sau khi đã được chẩn đoán rõ ràng. Liều dùng thông thường nên duy trì ở mức vừa phải, khoảng 10 đến 15 gram búp chè khô hãm với nước sôi mỗi ngày.
Không dùng chè đã pha để qua đêm vì môi trường nước thảo mộc rất dễ bị nhiễm vi sinh vật từ không khí. Tránh uống nước chè vào lúc sáng sớm khi dạ dày còn rỗng hoàn toàn để hạn chế nguy cơ cồn cào, khó chịu ruột.
Nếu có các biểu hiện ợ chua kéo dài, đau vùng thượng vị hoặc đi ngoài phân đen, người bệnh cần đến bệnh viện khám chuyên khoa tiêu hóa ngay. Nếu được chẩn đoán nhiễm vi khuẩn HP, người bệnh bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt đơn thuốc kháng sinh từ bác sĩ điều trị.
Khi muốn dùng thêm chè dây hỗ trợ tiêu hóa trong đợt điều trị, người bệnh nên uống cách thời điểm uống thuốc Tây ít nhất 2 giờ. Việc này nhằm hạn chế các tương tác cản trở hấp thu thuốc và luôn cần thông báo trực tiếp cho bác sĩ chuyên khoa phụ trách.
Chè dây là vị thuốc dân gian hỗ trợ làm dịu triệu chứng đường ruột, không có khả năng thay thế phác đồ kháng sinh để diệt vi khuẩn HP. Người bệnh cần tỉnh táo kết hợp chế độ ăn uống khoa học, dùng thuốc đúng chỉ định để bảo vệ niêm mạc dạ dày an toàn.
