Nhiều người Việt có thói quen uống trà hằng ngày để tỉnh táo hoặc hỗ trợ tiêu hóa sau bữa ăn nhiều dầu mỡ. Bên cạnh ấm trà xanh truyền thống, nước sắc từ cây chè dung cũng là thức uống dân dã được truyền tai nhau tại nhiều địa phương như một vị thuốc tốt cho đường ruột. Tuy nhiên, không ít người vẫn nhầm lẫn giữa hai loại thảo mộc này hoặc thắc mắc liệu chè dung có chứa catechin và caffeine giống chè xanh hay không.

Về bản chất thực vật và dược tính, chè dung và chè xanh là hai loài cây hoàn toàn khác biệt. Chè xanh chính là các búp hoặc lá của loài Camellia sinensis, chứa các chất chống oxy hóa mạnh và alkaloid đặc trưng, trong khi chè dung thuộc chi thực vật khác. Đáng lưu ý, các dữ liệu khoa học về hàm lượng catechin, caffeine hay hiệu quả tiêu hóa thực tế của lá chè dung hiện chưa được báo cáo trong các tài liệu thực nghiệm này.

Nguồn gốc thực vật: Hai loài hoàn toàn riêng biệt

Chè xanh truyền thống thuộc chi Trà (Camellia), họ Trà (Theaceae), có tên khoa học là Camellia sinensis [1], [2]. Đây là thức uống không cồn lâu đời xuất hiện từ khoảng năm 3000 trước Công nguyên, phổ biến thứ hai trên thế giới sau nước lọc, hiện được hơn 3 tỷ người tại 160 quốc gia tiêu thụ thường xuyên [2]. Phân tích di truyền cho thấy bộ gen lục lạp của cây trà đã trải qua lịch sử phân tách hàng triệu năm, tiêu biểu như phân loài chè Assamica Ấn Độ phân nhánh từ tổ tiên chung khoảng 6,2 triệu năm trước, còn hai nhánh chè Trung Quốc phân tách nhau khoảng 0,8 triệu năm trước [1].

Ngược lại, cây chè dung mọc phổ biến tại Việt Nam (thường thuộc chi Symplocos, họ Dung) hoàn toàn không cùng chi thực vật với Camellia sinensis. Tên gọi "chè" của cây chè dung chỉ bắt nguồn từ thói quen hái lá nấu nước uống của người dân bản địa chứ không phản ánh quan hệ họ hàng sinh học với cây trà xanh. Do đó, việc quy kết dược tính hay tác dụng dược lý của chè xanh cho cây chè dung là một sự nhầm lẫn lớn về mặt phân loại học.

Hàm lượng catechin và caffeine: Dữ liệu khoa học nói gì?

Trà xanh từ Camellia sinensis nổi tiếng toàn cầu nhờ chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao, đặc biệt là nhóm chất chống oxy hóa polyphenol (bao gồm catechin) và các purine alkaloid kích thích thần kinh trung ương như caffeine [3], [2]. Trong tự nhiên, các loài thuộc chi Camellia có sự phân bổ alkaloid rất đa dạng; ví dụ một nghiên cứu năm 2022 phân tích 126 nguồn gen của 3 loài thuộc chi Trà gồm C. sinensis var. pubilimba, C. gymnogyna và C. crassicolumna nhận thấy theobromine chiếm ưu thế vượt trội (trên 90% ở hai loài đầu và 50% ở loài sau), tạo tiền đề cho việc chọn tạo giống cây trà khử caffeine [2].

Đối với chè dung, nhiều người giả định rằng nước sắc lá dung cũng chứa lượng dồi dào catechin hay caffeine giống chè xanh thông thường. Tuy nhiên, trong phạm vi các dữ liệu khoa học hiện có, chưa có nghiên cứu nào xác định hay định lượng hàm lượng catechin và caffeine trong nước sắc lá dung. Nếu người dùng muốn tìm kiếm nguồn cung cấp dồi dào chất chống oxy hóa catechin đã được nghiên cứu bài bản, chè xanh vẫn là lựa chọn duy nhất có bằng chứng xác thực.

Tác động lên hệ tiêu hóa và răng miệng

Trong dân gian, nước sắc lá chè dung thường được người dân sử dụng với kinh nghiệm làm dịu bụng hoặc hỗ trợ tiêu hóa. Mặc dù vậy, tài liệu nghiên cứu hiện tại chưa cung cấp thử nghiệm lâm sàng hoặc dữ liệu sinh học chứng minh cơ chế tác động trực tiếp của chè dung lên hệ tiêu hóa con người. Mọi công dụng liên quan đến điều trị bệnh lý dạ dày hay tiêu hóa từ lá dung hiện vẫn chỉ dừng lại ở kinh nghiệm truyền miệng chưa được kiểm chứng qua các thử nghiệm đối chứng.

Ở chiều ngược lại, các thành phần bay hơi chiết xuất từ Camellia sinensis (trà xanh và trà đen) đã được chứng minh có hoạt tính sinh học ức chế vi khuẩn trong các thử nghiệm ống nghiệm [4]. Nghiên cứu năm 2008 chỉ ra rằng chiết xuất trà bán lên men ở nồng độ 1 mg/mL ức chế hoàn toàn sự hình thành màng sinh học của các liên cầu khuẩn miệng (Streptococcus mutans, S. mitis, S. sanguis), trong khi chiết xuất trà xanh không lên men cần nồng độ 1,5 đến 2,5 mg/mL để ức chế màng sinh học và 3 mg/mL để diệt khuẩn [4]. Tác dụng ức chế vi khuẩn khoang miệng này góp phần bảo vệ sức khỏe răng miệng, bước khởi đầu quan trọng của hệ tiêu hóa [4]. Ngoài ra, dịch chiết trà xanh Camellia sinensis còn được ghi nhận có đặc tính chống oxy hóa mạnh, làm giảm sản sinh malondialdehyde (MDA) và tăng hoạt tính các enzyme chống oxy hóa trong các mô hình bảo tồn tế bào sinh học ở nồng độ 10 mg/L [5].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng nước chè dung và chè xanh

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem chè dung như một "loại chè xanh khác" và tự ý thay thế hoàn toàn trà xanh bằng chè dung để nạp catechin chống oxy hóa. Như đã nêu, hai loại cây này thuộc các họ thực vật khác nhau và chè dung chưa có bằng chứng sở hữu các phân tử polyphenol đặc hữu như trong trà xanh [1], [3].

Một hiểu lầm khác là tin rằng nước sắc chè dung có thể chữa dứt điểm viêm loét dạ dày hoặc các bệnh đường ruột mạn tính. Vì chưa có nghiên cứu định lượng hoạt chất hay thử nghiệm lâm sàng trên người, việc dùng chè dung đậm đặc thay thế phác đồ điều trị y khoa có thể khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. Tương tự, dù chiết xuất Camellia sinensis có hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm [4], việc uống trà xanh hằng ngày chỉ mang tính hỗ trợ lối sống lành mạnh chứ không thay thế thuốc kháng sinh hay các biện pháp điều trị nhiễm khuẩn.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Đối với chè xanh (Camellia sinensis), do thức uống này chứa caffeine và các alkaloid tự nhiên [2], những người nhạy cảm với chất kích thích, người thường xuyên mất ngủ, phụ nữ mang thai hoặc người bị trào ngược dạ dày nên điều chỉnh lượng dùng ở mức vừa phải để tránh gây cồn cào hoặc rối loạn giấc ngủ.

Đối với chè dung, do thiếu vắng các thử nghiệm độc học và nghiên cứu lâm sàng chi tiết, những đối tượng có thể trạng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người đang mắc bệnh lý nền về gan, thận cần hết sức thận trọng. Tuyệt đối không tự ý dùng nước sắc lá dung với liều lượng quá cao hoặc uống kéo dài nhiều tuần mà không tham khảo ý kiến chuyên môn.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Nếu bạn muốn thưởng thức chè xanh để hấp thu các hoạt chất sinh học tự nhiên, nên chọn lá trà tươi hoặc búp trà khô có nguồn gốc rõ ràng. Hãm trà với nước nóng vừa phải, tránh nấu sôi quá lâu làm biến tính các chất và hạn chế uống trà quá đậm đặc khi bụng đói. Sử dụng trà xanh đều đặn trong ngày với lượng vừa phải là thói quen lành mạnh đã được thực tiễn toàn cầu công nhận [2].

Nếu muốn dùng chè dung theo thói quen dân dã, người tiêu dùng chỉ nên dùng như một loại nước giải khát thanh nhiệt thỉnh thoảng, sắc loãng với lượng vừa phải. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường về tiêu hóa, đau thượng vị kéo dài, người bệnh cần đến cơ sở y tế thăm khám thay vì tự ý dùng nước lá dung trị bệnh. Hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ loại nước sắc dược liệu nào vào chế độ sinh hoạt lâu dài.