Dạ hương (dạ lý hương, tên khoa học Cestrum nocturnum) là loại cây bụi quen thuộc thuộc họ Cà (Solanaceae), thường được trồng làm cảnh vì hương thơm đặc trưng về đêm [1]. Trong dân gian, loài cây này từng được truyền miệng như một bài thuốc hỗ trợ giảm đau nhức, làm dịu vết thương [1, 8]. Nhiều lời đồn thổi trên mạng xã hội thậm chí còn tán dương chiết xuất dạ hương như một "thần dược" kháng viêm tự nhiên thay thế thuốc tây y.
Tuy nhiên, câu trả lời chính xác từ góc nhìn y học hiện đại là: Tác dụng giảm đau và hỗ trợ sinh học của dạ hương hiện mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và mô hình tế bào [1, 5, 8]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người được tiến hành để xác nhận hiệu quả hay độ an toàn của loài cây này trong việc điều trị giảm đau hoặc chống viêm.
Cơ chế tác động được ghi nhận trong phòng thí nghiệm
Để tìm hiểu khả năng giảm đau của dạ hương, các nhà khoa học đã tiến hành chiết xuất các hợp chất từ lá cây khô và thử nghiệm trên hệ thần kinh của động vật gặm nhấm [1]. Khi đưa nước sắc lá dạ hương vào cơ thể chuột qua các mô hình gây đau bằng hóa chất, các nhà nghiên cứu nhận thấy phản ứng đau của chuột giảm đi đáng kể [1].
Cụ thể, chiết xuất dạ hương giúp làm giảm số lần quặn mình do kích thích của axit axetic ở chuột theo mức độ phụ thuộc liều lượng [1]. Dù vậy, khi thử nghiệm trên mô hình đĩa nóng (gây đau bằng nhiệt), chiết xuất này lại không mang lại hiệu quả bảo vệ [1]. Kết quả này cho thấy các hoạt chất trong dạ hương có khả năng giảm đau thông qua cơ chế ngoại vi thay vì ức chế cảm giác đau ở hệ thần kinh trung ương [1].
Bên cạnh đó, phân tích hóa thực vật từ lá dạ hương chỉ ra sự hiện diện của nhiều nhóm hoạt chất sinh học tự nhiên như flavonoid, tannin, saponin, sterol và triterpenoid [2]. Chiết xuất cồn của lá dạ hương còn chứa các chất có đặc tính chống oxy hóa rất mạnh trong thử nghiệm DPPH, đồng thời thúc đẩy quá trình tăng sinh mô hạt và lắng đọng hydroxyproline khi thoa lên các vết thương hở ở chuột [5, 8].
Các nghiên cứu tiền lâm sàng nói gì về dạ hương?
Bằng chứng dược lý rõ ràng nhất về khả năng giảm đau của dạ hương đến từ một công trình nghiên cứu hành vi thần kinh công bố năm 2008 [1]. Nghiên cứu này dùng nước sắc từ lá khô của Cestrum nocturnum ở các nồng độ 1%, 5% (D1, D5) và 30% (D30) trên chuột nhắt trắng và chuột cống trắng [1].
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều mô hình thực nghiệm như bài kiểm tra Irwin, kiểm tra hành vi khám phá, thử nghiệm giảm đau bằng axit axetic và đĩa nóng, mô hình co giật do hóa chất và điện giật cực đại trên chuột nhắt, cùng với mô hình hành vi định hình do amphetamine và ổ động kinh do penicillin gây ra trên chuột cống [1]. Kết quả cho thấy:
- Nước sắc nồng độ 1% và 5% gây ra tình trạng bồn chồn, trong khi nồng độ 30% lại khiến chuột trở nên thụ động [1].
- Nồng độ 5% và 30% làm giảm rõ rệt hành vi khám phá và các hành vi định hình do amphetamine trong thời gian quan sát 3 giờ, rõ nét nhất trong 60 phút thứ hai [1].
- Nước sắc lá làm giảm số lần quặn mình do axit axetic theo liều, nhưng không có tác dụng trong mô hình đĩa nóng và không chống lại được các cơn co giật do hóa chất gây ra [1].
- Khi dùng lặp lại 5 liều D5 cách nhau mỗi giờ một lần trên chuột cống bị làm bất động bằng curare, chiết xuất đã làm giảm biên độ của các đợt phóng điện động kinh do penicillin ở cả ổ nguyên phát và thứ phát [1].
Giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là toàn bộ quy trình chỉ được thực hiện trên động vật gặm nhấm [1]. Thêm vào đó, nhóm nghiên cứu cũng lưu ý rằng dạ hương biểu hiện một số hoạt tính tâm thần khác lạ, không hoàn toàn tương thích với biên độ tác động của các thuốc hướng thần chuẩn hiện hành [1].
Một nghiên cứu khác vào năm 2016 trên chuột cống trắng Wistar bị gây vết thương rạch da và cắt da cũng đem lại thêm thông tin về khả năng phục hồi mô [3]. Chuột được chia thành 5 nhóm (mỗi nhóm 6 con): nhóm đối chứng để tự nhiên, nhóm bôi tá dược, nhóm bôi thuốc povidone iodine 5%, nhóm bôi thuốc mỡ chiết xuất cồn lá dạ hương 2% (EECN 2%) và nhóm bôi thuốc mỡ 5% (EECN 5%), bôi 1 lần mỗi ngày [3]. Kết quả chỉ ra thuốc mỡ chiết xuất dạ hương ở cả hai nồng độ 2% và 5% giúp tăng tốc độ co vết thương (P < 0.001), rút ngắn thời gian biểu mô hóa (P < 0.01), tăng độ bền kéo đứt của da (P < 0.001) và tăng hàm lượng hydroxyproline so với nhóm đối chứng [3].
Ngoài ra, thử nghiệm trong ống nghiệm năm 2020 cũng ghi nhận chiết xuất methanol từ lá và thân cây dạ hương có hoạt tính chống oxy hóa mạnh và làm tăng tỷ lệ chết của tế bào ung thư đại tràng HCT 116 cũng như tế bào bạch cầu cấp dòng tủy THP-1 [4]. Nghiên cứu năm 2013 trên chuột cống đái tháo đường do streptozotocin cho thấy chiết xuất cồn-nước từ lá dạ hương ở liều 200 mg/kg và 400 mg/kg đường uống trong 15 ngày làm giảm đáng kể mức đường huyết (P < 0.01) [2].
Tuy vậy, tất cả các dữ liệu trên đều là nghiên cứu trên động vật hoặc thử nghiệm tế bào, không thể xem là bằng chứng cho thấy dạ hương có thể thay thế thuốc chữa bệnh trên người [1, 5, 6, 8].
Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới thực tế điều trị
Nhiều người thường lầm tưởng rằng một loại thảo dược đã có tác dụng trên chuột thì có thể dùng ngay cho người. Trên thực tế, quá trình phát triển thuốc từ phòng thí nghiệm đến giường bệnh là một chặng đường rất dài. Động vật gặm nhấm có tốc độ chuyển hóa, hệ miễn dịch và khả năng tiếp nhận dược chất khác xa cơ thể người.
Mô hình giảm hiện tượng quặn mình do axit axetic ở chuột chỉ phản ánh khả năng ức chế đau thụ cảm ngoại vi ở mức độ sơ khởi [1]. Nó chưa thể chứng minh chiết xuất này an toàn khi đi qua gan, thận và hệ tuần hoàn của con người. Hơn nữa, liều lượng chiết xuất cô đặc dùng trên chuột (như 200–400 mg/kg) là nồng độ rất cao, không tương đồng với việc người dân tự hái lá đun nấu tại nhà [2].
Cho đến thời điểm hiện tại, y văn thế giới chưa ghi nhận thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào về việc dùng dạ hương để giảm đau hoặc trị viêm khớp, viêm mô ở người. Việc gán ghép đặc tính chống viêm mạnh mẽ cho loài cây này chỉ dựa vào nghiên cứu tiền lâm sàng là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học.
Hiểu lầm thường gặp về cây dạ hương
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cứ thảo dược tự nhiên là lành tính, không có tác dụng phụ". Cây dạ hương thuộc họ Cà (Solanaceae), một họ thực vật chứa nhiều alkaloid và hợp chất có hoạt tính sinh học cực mạnh [1].
Việc tự ý thu hái lá dạ hương tươi hoặc khô để sắc uống chữa đau lưng, nhức xương khớp là hành vi rất nguy hiểm. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy nước sắc lá dạ hương ở liều thấp (1-5%) gây bồn chồn, trong khi liều cao (30%) lại gây ức chế thần kinh, làm chuột trở nên thụ động và giảm sút hành vi vận động bình thường [1]. Nếu con người tự ý sử dụng với liều lượng không chuẩn hóa, nguy cơ ngộ độc hoặc ảnh hưởng xấu đến hệ thần kinh là hoàn toàn có thể xảy ra.
Một hiểu lầm khác là dùng nước lá dạ hương đắp trực tiếp lên các vết thương hở để giảm đau và mau lành thịt. Dù nghiên cứu năm 2016 chứng minh thuốc mỡ dạ hương giúp chuột lành vết thương, nhưng đó là dạng chiết xuất cồn đã qua xử lý và điều chế thành dạng mỡ chuẩn hóa [3]. Việc tự đắp lá cây tươi chưa qua khử trùng có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, hoại tử mô hoặc dị ứng tiếp xúc nghiêm trọng.
Những ai cần thận trọng với cây dạ hương?
Do chưa có nghiên cứu an toàn trên người, tất cả mọi người đều không nên tự ý dùng dạ hương qua đường uống để trị bệnh. Đặc biệt, các nhóm đối tượng sau cần tránh xa loài cây này:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào về tính an toàn của dạ hương đối với thai nhi hay khả năng bài tiết qua sữa mẹ.
- Trẻ em và người cao tuổi: Đây là nhóm có chức năng gan, thận và hệ thần kinh nhạy cảm, dễ gặp biến chứng ngộ độc khi tiếp xúc với các hợp chất sinh học chưa rõ độc tính.
- Người có bệnh lý thần kinh hoặc đang dùng thuốc an thần: Chiết xuất dạ hương đã được chứng minh có tác động lên hành vi thần kinh và làm thay đổi biên độ phóng điện não ở động vật [1]. Dùng chung có thể gây tương tác nguy hiểm với thuốc điều trị.
- Người có cơ địa dị ứng: Mùi hương hoặc nhựa lá dạ hương có thể gây viêm da tiếp xúc hoặc kích ứng đường hô hấp ở những người nhạy cảm.
Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống
Với những dữ liệu khoa học hiện có, người dân nên tiếp cận cây dạ hương theo hướng thận trọng và đúng mục đích:
- Chỉ trồng làm cảnh: Tận dụng dạ hương như một loài cây cảnh tạo bóng mát và hương thơm ngoài sân vườn thoáng khí; tránh để cây trong phòng ngủ kín vì mùi hương nồng có thể gây khó chịu, đau đầu.
- Không tự ý bào chế thuốc: Tuyệt đối không tự ngâm rượu, sắc lá, giã nát đắp vết thương hay uống nước lá dạ hương để chữa đau nhức xương khớp hay chống viêm.
- Tham vấn y khoa khi bị đau: Khi gặp các cơn đau mạn tính, đau do viêm khớp hoặc có vết thương phần mềm, người bệnh cần đến bệnh viện thăm khám để được kê đơn thuốc giảm đau, chống viêm đã được phê duyệt và kiểm chứng lâm sàng an toàn.
Nhìn chung, chiết xuất cây dạ hương (Cestrum nocturnum) mới chỉ cho thấy tiềm năng giảm đau ngoại vi và hỗ trợ lành thương trên các mô hình động vật thí nghiệm [1, 8]. Khoảng cách từ chuột thí nghiệm đến cơ thể người còn rất xa, do đó người dân không nên tin theo các bài thuốc truyền miệng để tránh rủi ro cho sức khỏe.



