Dầu nóng là sản phẩm quen thuộc trong tủ thuốc của nhiều gia đình Việt Nam, thường được dùng để xoa bóp khi nhức mỏi cơ khớp, bầm tím hoặc cảm lạnh. Nhiều người cho rằng cảm giác cay nóng khi thoa ngoài da đồng nghĩa với việc sản phẩm đang phát huy tác dụng kháng viêm mạnh mẽ bên trong mô. Liệu các hoạt chất thảo dược liên quan đến dầu nóng và chiết xuất tự nhiên có thực sự mang lại khả năng kháng viêm hay không?
Câu trả lời ngắn gọn là các hoạt chất tự nhiên thường dùng trong y học cổ truyền có thể hiện hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm (in vitro) và trên mô hình động vật (in vivo), nhưng hiện tại vẫn chưa đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên người để khẳng định khả năng điều trị kháng viêm toàn thân.
Cơ chế tác động kháng viêm được giải thích thế nào?
Quá trình viêm là phản ứng tự nhiên của hệ miễn dịch nhằm bảo vệ cơ thể trước tổn thương hoặc tác nhân gây hại [1]. Khi viêm kéo dài, nó có thể dẫn đến nhiều bệnh mạn tính như viêm khớp, bệnh tim mạch hoặc rối loạn tự miễn [1].
Ở cấp độ tế bào, khi xảy ra phản ứng viêm, cơ thể sẽ sản sinh các phân tử trung gian như nitric oxide (NO) và các enzyme như cyclooxygenase-2 (COX-2) hay inducible nitric oxide synthase (iNOS) [1, 4]. NO là phân tử đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu viêm, nhưng sự tích tụ quá mức của NO và các gốc oxy hóa tự do (ROS) sẽ gây tổn thương mô [2].
Các chất chiết xuất thực vật có tính năng chống viêm hoạt động chủ yếu bằng cách ngăn chặn con đường truyền tín hiệu của yếu tố hạt nhân kappa B (NF-kappaB), từ đó ức chế biểu hiện của iNOS, COX-2 và các cytokine gây viêm như TNF-alpha hay IL-1beta [1, 4]. Ngoài ra, việc giảm peroxy hóa lipid và phục hồi nồng độ các enzyme chống oxy hóa nội sinh cũng là mắt xích quan trọng giúp bảo vệ tế bào [1, 8].
Các nghiên cứu ống nghiệm và mô hình động vật nói gì?
Khoa học hiện đại đã ghi nhận nhiều dữ liệu tiền lâm sàng về các hợp chất tự nhiên có hoạt tính kháng viêm:
Thứ nhất, nghiên cứu công bố năm 2007 khảo sát phân tử glycoprotein 116-kDa tách chiết từ cây du (Ulmus davidiana Nakai) [2]. Trong tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bởi LPS (1 microg/ml), glycoprotein này làm giảm sản sinh ROS và NO phụ thuộc liều [2]. Kết quả phân tích Western blot và EMSA cho thấy chất này ức chế hoạt tính gắn kết DNA của NF-kappaB, giảm hoạt tính iNOS, COX-2 và Mn-SOD [2]. Trên mô hình chuột A/J bị viêm đại tràng do DSS (5%), liều tiêm 40 mg/kg thể trọng đã giúp bình thường hóa chỉ số hoạt động bệnh và độ dài ruột già, đồng thời ngăn chặn tạo chất phản ứng axit thiobarbituric (TBARS) huyết tương, NO và giải phóng men LDH [2]. Giới hạn là nghiên cứu chỉ thực hiện trên mô hình chuột và dòng tế bào riêng biệt [2].
Thứ hai, một nghiên cứu năm 2010 phân lập bakuchiol từ vỏ rễ và thân cây Ulmus davidiana var. japonica – dược liệu truyền thống dùng trị rối loạn viêm tại Hàn Quốc [3]. Ở nồng độ 50 microM, bakuchiol ức chế sản sinh NO đạt 53,7% và ức chế prostaglandin E(2) đạt 84,2% trong đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide [3]. Thử nghiệm này chỉ mới dừng lại ở mức độ tế bào in vitro [3].
Thứ ba, nghiên cứu năm 2021 tổng hợp dẫn xuất diamine-PEGylated của axit oleanolic (OADP) [1]. Trên tế bào RAW 264.7 bị kích thích bởi LPS, OADP ở nồng độ 1 microg/mL đã ức chế hơn 75% lượng NO sinh ra [1]. Dẫn xuất này cũng ức chế biểu hiện các cytokine gây viêm gồm TNF-alpha, IL-1beta, iNOS, COX-2 và chặn giải phóng p-IkappaBalpha [1]. Trên mô hình chuột đực BL/6J gây phù tai cấp bằng TPA, OADP giúp giảm sưng phù và làm giảm bề dày tai nhiều hơn 14% so với thuốc kháng viêm đối chứng diclofenac [1].
Thứ tư, nghiên cứu năm 2019 về chiết xuất chi thực vật Vernonia (Vernonia polysphaera Baker) xác định ba hợp chất gồm diosmetin, isorhamnetin và axit oleanolic [4]. Diosmetin ức chế viêm trên mô hình phù tai chuột và giảm nồng độ các cytokine IL-6 hoặc TNF-alpha [4]. Isorhamnetin ngăn ngừa viêm cấp tính thông qua chặn hoạt hóa NF-kappaB và giảm stress oxy hóa [4]. Axit oleanolic thể hiện cơ chế ức chế enzyme elastase, ức chế bổ thể cũng như ức chế cyclooxygenase và lipoxygenase [4]. Trên chuột thí nghiệm, dịch chiết thực vật ức chế phù nề theo liều tăng dần [4].
Thứ năm, báo cáo tổng quan năm 2022 về các hợp chất phenolic trong các loài xương rồng Opuntia ghi nhận dịch chiết methanol từ hoa Opuntia ficus-indica làm giảm kích thước phù chân ở chuột cống Wistar tương đương thuốc indomethacin [5]. Hiệu quả này gắn liền với giảm tế bào bạch cầu, giảm nồng độ malondialdehyde (MDA) và khôi phục các enzyme superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT), glutathione (GSH) [5]. Chiết xuất thân nhánh O. ficus-indica và dẫn xuất isorhamnetin cũng làm giảm thâm nhiễm bạch cầu trung tính và giảm NO tốt hơn indomethacin trên mô hình túi khí carrageenan ở chuột, đồng thời ức chế COX-2 [5].
Lợi ích và giới hạn lớn của bằng chứng khoa học
Các dữ liệu thực nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng nhiều thành phần tự nhiên có khả năng ức chế mạnh mẽ các chất trung gian gây viêm như NO, PGE2 và các enzyme iNOS, COX-2 [1, 2, 4, 8]. Những kết quả này mở ra hướng đi đầy tiềm năng cho việc nghiên cứu phát triển các phân tử thuốc mới [1].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là hầu hết dữ liệu chỉ nằm ở ống nghiệm (in vitro) hoặc trên chuột thí nghiệm (in vivo) [1, 4, 8]. Chưa có đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát trên người để khẳng định chiết xuất dầu nóng có tác dụng tương tự khi dùng cho bệnh nhân. Sự khác biệt về hấp thu sinh học, chuyển hóa và nồng độ thực tế trong mô người là rào cản rất lớn giữa kết quả phòng thí nghiệm và tác dụng thực tế.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng dầu nóng xoa bóp
Nhiều người lầm tưởng rằng bôi dầu nóng càng nhiều thì ổ viêm bên trong khớp xương hay mô mềm càng nhanh tiêu giảm. Thực tế, cảm giác nóng rát trên da chỉ là kích thích thần kinh ngoại biên cục bộ, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc các hoạt chất đã thấm sâu vào khớp để ức chế NO hay dập tắt phản ứng viêm hệ thống.
Một hiểu lầm khác là dùng dầu nóng để thay thế hoàn toàn thuốc kê đơn cho các bệnh lý tự miễn hoặc viêm khớp mạn tính. Chiết xuất tự nhiên không thể thay thế các thuốc đặc hiệu được bác sĩ chỉ định.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có làn da nhạy cảm, có vết thương hở, vết loét, trầy xước không nên bôi các loại dầu nóng hoặc dịch chiết đậm đặc vì dễ gây kích ứng, bỏng rát hoặc viêm da tiếp xúc.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần hết sức cẩn trọng. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên các nhóm đối tượng này; dữ liệu hiện có chủ yếu được ghi nhận trên động vật và nuôi cấy tế bào thực nghiệm [1, 4]. Do đó, các nhóm này không nên tự ý dùng dầu xoa bóp đậm đặc khi chưa hỏi ý kiến nhân viên y tế.
Độc tính thực vật cũng là yếu tố cần lưu ý. Mặc dù chiết xuất một số loài không gây biến đổi sinh hóa ở chuột, nhưng các nghiên cứu ghi nhận độc tính cấp tính của một số chi thực vật có thể xuất hiện ở liều cao [4].
Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn
Nếu muốn sử dụng dầu nóng hoặc các sản phẩm thảo dược xoa bóp, người tiêu dùng chỉ nên dùng một lượng vừa phải thoa nhẹ ngoài da để làm dịu cảm giác nhức mỏi cơ năng. Không nên bôi diện rộng hoặc lạm dụng quá nhiều lần trong ngày.
Khi gặp chấn thương cấp tính có biểu hiện sưng, nóng, đỏ, đau dữ dội, không nên vội vã bôi dầu nóng vì nhiệt độ có thể làm giãn mạch, khiến phù nề trầm trọng hơn. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ sản phẩm thảo dược nào nếu đang có bệnh nền.
Tóm lại, các chiết xuất thảo dược có hoạt tính ức chế NO và các chất gây viêm rõ rệt trong phòng thí nghiệm. Dù vậy, người dùng cần tỉnh táo xem đây là biện pháp hỗ trợ triệu chứng ngoài da với lượng vừa phải, không thần thánh hóa công dụng và không dùng thay thế phác đồ y khoa chính thống.
