Nhiều người tiêu dùng khi tìm mua các vị thuốc bổ dạng củ thường gặp tình trạng nhầm lẫn giữa các tên gọi dân gian có chữ "sâm". Trong đó, lan hoa sâm và thổ sâm cao ly là hai loại dược liệu thường bị đánh đồng dù có nguồn gốc thực vật hoàn toàn khác nhau. Việc thiếu thông tin phân biệt dẫn đến nguy cơ sử dụng sai mục đích điều trị hoặc mua nhầm dược liệu bị làm giả trên thị trường.

Để trả lời ngắn gọn: Lan hoa sâm (thường chỉ loài thuộc chi Địa liền như Kaempferia marginata) và thổ sâm cao ly (thường chỉ các loài thổ sâm như Talinum paniculatum hoặc Talinum triangulare) khác nhau hoàn toàn về họ thực vật, hình thái học rễ củ và thành phần hóa học chủ đạo. Lan hoa sâm thuộc họ Gừng, chứa nhóm hợp chất pimarane diterpenoid đặc trưng, trong khi thổ sâm thuộc họ Rau sam, chứa các nhóm saponin như chikusetsusaponin [2, 5].

Nguồn gốc thực vật và đặc điểm hình thái học

Về mặt phân loại học, thổ sâm hay thổ sâm cao ly phổ biến nhất là loài Talinum paniculatum hoặc loài rau sam biển Talinum triangulare, đều thuộc họ Rau sam (Portulacaceae) [1, 3, 5]. Cây có dạng thân thảo mọc thẳng hoặc cây bụi nhỏ với phần rễ củ phình to nằm dưới mặt đất [1]. Rễ củ của thổ sâm có hình trụ hoặc phân nhánh giống củ nhân sâm nhỏ, thịt củ thường mọng nước và có màu trắng ngà hoặc vàng nhạt [1, 5]. Cây thổ sâm tam giác (Talinum triangulare) là cây thảo hàng năm, nhẵn bóng, phát triển mạnh ở vùng nhiệt đới và rễ củ được dùng trong y học cổ truyền [3, 7].

Ngược lại, lan hoa sâm liên quan mật thiết đến các loài thuộc chi Kaempferia (như Kaempferia marginata), thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) [2]. Thân rễ của loài này phát triển ngang sát mặt đất hoặc ngầm dạng căn hành, có các đốt rõ rệt, kết cấu xơ chắc đặc trưng của họ Gừng chứ không mọng nước như rễ củ thổ sâm [2]. Lá cây thường mọc sát đất hoặc có phiến rộng, hoa có cấu trúc đặc thù dạng hoa gừng, hoàn toàn khác với hoa nhỏ chùm thưa của chi Talinum. Khi cắt ngang, củ lan hoa sâm có mùi thơm nồng tinh dầu, còn rễ củ thổ sâm chứa nhiều chất nhầy dính và dịch nước [2, 3].

Sự khác biệt về nhóm saponin và hoạt chất chỉ thị

Sự nhầm lẫn lớn nhất giữa hai loại cây nằm ở việc nhiều người cho rằng cả hai đều có thành phần tương tự sâm thật. Tuy nhiên, các phân tích hóa thực vật hiện đại đã chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp của hai loài thực vật này [2, 5].

Trong rễ củ thổ sâm (Talinum paniculatum), các nghiên cứu định lượng đã xác định được sự có mặt của nhóm saponin đặc thù [3]. Cụ thể, chikusetsusaponin IVa được tìm thấy ở hàm lượng trung bình khoảng 0,737 ± 0,274 mg/g dịch chiết củ đông khô [3]. Đây là một loại saponin triterpenoid thường thấy ở một số loài nhân sâm, giúp thổ sâm có tác dụng bổ dưỡng nhẹ theo kinh nghiệm dân gian [3]. Bên cạnh đó, rễ thổ sâm còn chứa synephrine với hàm lượng cao nhất (8,159 ± 1,443 mg/g) và N-trans-feruloyltyramine, tạo thành bộ 3 chất đánh dấu chống làm giả dược liệu [3]. Ở loài Talinum triangulare, dịch chiết nước của lá và thân cũng chỉ ghi nhận lượng saponin thấp, cùng với carotenoid, flavonoid và dẫn xuất acid benzoic [4].

Đối với lan hoa sâm (Kaempferia marginata), thành phần hóa học không chứa nhóm chikusetsusaponin này [2]. Dược liệu này nổi bật nhờ các hợp chất nhóm diterpenoid [2]. Nghiên cứu phân lập trên thân rễ cây thu hái tại Việt Nam đã tìm ra 8 hợp chất pimarane diterpenoid mới được đặt tên là marginol A–H, cùng 18 dẫn xuất pimarane diterpenoid đã biết khác [2]. Như vậy, lan hoa sâm đặc trưng bởi nhóm hợp chất pimarane diterpenoid có mùi thơm, chứ không chứa hệ saponin kiểu nhân sâm như rễ thổ sâm [2, 5].

Các bằng chứng nghiên cứu khoa học cụ thể

Nghiên cứu về thổ sâm (Talinum paniculatum): Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân tích định tính và định lượng 22 hợp chất trong rễ củ bằng kỹ thuật UHPLC-Q-Orbitrap-MS/MS [3]. Kết quả cho thấy ngoài saponin chikusetsusaponin IVa, mẫu dịch chiết rễ chứa synephrine đạt 8,159 ± 1,443 mg/g và a-mangostin ở mức thấp nhất là 0,001 ± 0,000 mg/g [3]. Các nhà khoa học đề xuất synephrine, N-trans-feruloyltyramine và chikusetsusaponin IVa là 3 chất chỉ thị chất lượng (Q-markers) để chống làm giả rễ thổ sâm trên thị trường dược liệu [3]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới chỉ dừng lại ở bước phân tích hóa học trên dịch chiết đông khô trong phòng thí nghiệm, chưa thử nghiệm độc tính trên người [3].

Nghiên cứu về lan hoa sâm (Kaempferia marginata): Một công trình nghiên cứu công bố năm 2022 thực hiện trên thân rễ K. marginata thu hái tại Việt Nam đã sử dụng các kỹ thuật cộng hưởng từ hạt nhân (1D, 2D NMR) và phổ khối lượng phân giải cao (HRESIMS) [2]. Nhóm tác giả đã phân lập 8 pimarane diterpenoid mới (marginol A–H) và đánh giá hoạt tính sinh học [2]. Kết quả trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 bị kích thích bởi LPS cho thấy các chất marginol B, marginol D–G cùng hai dẫn xuất sandaracopimaradien ức chế mạnh sự sản sinh NO (chất trung gian gây viêm) [2]. Giới hạn lớn nhất là thử nghiệm mới được thực hiện in vitro trên dòng tế bào chuột, chưa được kiểm chứng trên cơ thể động vật sống hay thử nghiệm lâm sàng [2].

Nghiên cứu về các loài Talinum khác: Năm 2012, nghiên cứu về loài cây bụi có củ ngầm Talinum cuneifolium ghi nhận dịch chiết methanol từ rễ củ cho thấy đường kính vòng kháng khuẩn Proteus đạt 28,15 mm, Bacillus đạt 26,88 mm và E. coli đạt 24,51 mm bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch [1]. Dịch chiết rễ và lá loài này cũng cho thấy tác dụng kháng nấm rõ rệt đối với Candida albicans so với Aspergillus niger [1]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2016 trên rễ loài Talinum triangulare tại Nigeria phân lập được hai hợp chất C-methylated flavonoid mới và một dẫn xuất alpha-pyrone cùng 13 chất đã biết, nhưng khi sàng lọc độc tính tế bào và kháng nấm thì các chất này không thể hiện hoạt tính đáng kể [5].

Hiểu lầm thường gặp khi mua và sử dụng

Hiểu lầm phổ biến nhất là người dùng tin rằng cứ cây nào có tên gọi "sâm" thì đều có công dụng bồi bổ nguyên khí tương tự như nhân sâm Triều Tiên. Thực tế, chikusetsusaponin IVa trong thổ sâm tuy thuộc nhóm saponin nhưng hàm lượng và phổ tác dụng hoàn toàn khác biệt so với nhân sâm thực thụ [3]. Thổ sâm chủ yếu được dùng như một loại thảo dược hỗ trợ dân dã, tại nhiều nơi thậm chí lá cây chỉ được dùng nấu canh như rau ăn hàng ngày [3, 4].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng lan hoa sâm và thổ sâm có thể thay thế lẫn nhau trong các bài thuốc. Do lan hoa sâm chứa các chất diterpenoid có tính kháng viêm mạnh dựa trên cơ chế ức chế oxit nitric (NO), loài cây này thường thiên về giảm đau, tiêu viêm hơn là bồi dưỡng cơ thể [2]. Nếu dùng nhầm lan hoa sâm cho các thang thuốc cần vị bổ của rễ thổ sâm, hiệu quả bài thuốc sẽ bị sai lệch.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận hai dược liệu này?

Đối với nhóm phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn lâm sàng nào trên các nhóm đối tượng này đối với cả rễ lan hoa sâm và thổ sâm; toàn bộ dữ liệu khoa học hiện có chỉ được thực hiện trên mẫu chiết tế bào nuôi cấy hoặc thử nghiệm kháng khuẩn trong ống nghiệm [1, 2, 5]. Do đó, các nhóm này tuyệt đối không tự ý sắc uống hay ngâm rượu sử dụng.

Đối với người có tiền sử bệnh tim mạch hoặc huyết áp: Rễ củ thổ sâm chứa hàm lượng hoạt chất synephrine tương đối cao (chiếm hơn 8 mg/g dịch chiết) [3]. Synephrine là một amin có cấu trúc tương tự ephedrine, có khả năng tác động lên hệ thần kinh giao cảm và huyết áp. Những người đang dùng thuốc điều trị tim mạch, huyết áp cao cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thổ sâm để tránh tương tác bất lợi.

Bên cạnh đó, các loài thổ sâm như Talinum triangulare có đặc tính tích lũy kim loại nặng như chì (Pb) trong rễ và thân khi trồng ở đất ô nhiễm, gây căng thẳng oxy hóa tế bào thực vật [6]. Người tiêu dùng nếu thu hái hoặc mua dược liệu thổ sâm trôi nổi không rõ nguồn gốc thổ nhưỡng có thể đối mặt với nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng tích tụ [6].

Cách áp dụng thực tế và phân biệt dược liệu

Khi tìm mua và sử dụng dược liệu, người tiêu dùng cần lưu ý các bước kiểm tra hình thái thực tế:

Về cảm quan lát cắt khô: Củ thổ sâm thái lát thường nhẹ, có màu trắng vàng, xốp hoặc có bột, nếm có vị nhạt kèm chút chua nhẹ hoặc ngọt lợ, nhiều nhớt khi gặp nước [3, 5]. Lát cắt củ lan hoa sâm thường chắc hơn, có màu nâu vàng hoặc xám nhạt, ngửi thấy mùi thơm hắc đặc trưng của tinh dầu gừng và vị cay the nhẹ [2].

Về liều lượng và cách dùng: Trích đoạn nghiên cứu hiện chưa đưa ra khuyến cáo về liều lượng miligram hay số gam sử dụng mỗi ngày cho con người đối với hai loại dược liệu này [2, 5]. Vì vậy, người dân chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo đúng chỉ định của thầy thuốc y học cổ truyền uy tín, không lạm dụng ngâm rượu nồng độ cao để uống kéo dài.

Khi sử dụng các loài rau thổ sâm làm thực phẩm, cần đảm bảo nguồn gốc trồng trọt ở vùng đất sạch, tránh những vùng đất nghi nhiễm kim loại nặng do đặc tính hấp thu kim loại của chi thực vật này [6].

Lan hoa sâm và thổ sâm cao ly là hai vị thuốc có nguồn gốc thực vật, hình thái và nhóm hoạt chất hoàn toàn riêng biệt. Người tiêu dùng cần quan sát kỹ cấu trúc củ, ngửi mùi vị và tìm hiểu nguồn gốc xuất xứ để tránh mua nhầm hàng giả, đồng thời luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.