Nhiều người quan tâm dược liệu tự nhiên thường truyền tai nhau tác dụng giảm đau, hạ sốt, trị viêm từ cây thông lá hán (danh pháp khoa học Podocarpus macrophyllus). Loài cây cảnh quen thuộc này từ lâu đã hiện diện trong các bài thuốc dân gian bản địa chữa hen suyễn, viêm khớp và nhiều chứng viêm nhiễm khác [1]. Tuy nhiên, liệu chiết xuất thông lá hán có thực sự kháng viêm mạnh mẽ như lời đồn đại?

Câu trả lời ngắn gọn: Các hoạt chất chiết xuất từ thông lá hán, đặc biệt là nhóm diterpenoid, thực sự cho thấy khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm [1]. Dẫu vậy, toàn bộ bằng chứng khoa học trực tiếp hiện tại mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) trên các dòng tế bào nuôi cấy, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người [1].

Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về cây thông lá hán

Thông lá hán là loài cây thuộc chi Podocarpus, họ Podocarpaceae [1, 6]. Tại các vùng bản địa, loài thực vật này thường được ứng dụng theo kinh nghiệm dân gian nhằm đối phó với sốt, ho, hen suyễn, đau ngực, tả, viêm khớp, thấp khớp và một số bệnh lý lây truyền qua đường tình dục [1].

Chính từ những ứng dụng kinh nghiệm lâu đời đó, không ít người đặt câu hỏi liệu có thể dùng cây cảnh này làm thảo dược tự chế chữa viêm ruột, viêm khớp hay không. Sự tò mò này thúc đẩy các nhà khoa học tiến hành phân tích thành phần hóa học để xác định các hoạt chất có hoạt tính sinh học thực sự [1].

Diterpenoid và cơ chế kháng viêm trong phòng thí nghiệm

Để làm rõ cơ chế chống viêm, các nhà nghiên cứu tập trung bóc tách các hợp chất tự nhiên từ Podocarpus macrophyllus [1]. Quá trình viêm trong cơ thể thường được kích hoạt bởi các tác nhân gây viêm, kích thích đại thực bào sản sinh các chất gây hại như nitric oxide (NO) và hàng loạt protein gây viêm [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã xác định được một hợp chất mới là 16-hydroxy-4beta-carboxy-O-beta-D-glucopyranosyl-19-nor-totarol cùng 3 hợp chất diterpenoid đã biết từ loài thông lá hán này [1]. Khi đưa vào thử nghiệm trên các tế bào bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), các diterpenoid này thể hiện khả năng ngăn chặn các chất trung gian gây viêm [1].

Đáng chú ý nhất trong số các hợp chất phân lập được là nagilactone B [1]. Hợp chất này thể hiện tác dụng kháng viêm mạnh mẽ bằng cách ức chế quá trình sản sinh NO trên tế bào [1].

Phân tích bằng kỹ thuật Western blot cho thấy nagilactone B làm giảm rõ rệt sự biểu hiện của các protein kích thích bởi LPS bao gồm enzym tạo NO cảm ứng (iNOS) và cyclooxygenase-2 (COX-2) [1]. Đồng thời, chất này làm giảm sự phosphoryl hóa kinase điều hòa tín hiệu ngoại bào (pERK1/2) [1].

Không chỉ dừng lại ở đó, nagilactone B còn làm giảm nồng độ các cytokine tiền viêm nguy hiểm gồm yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), interleukin-6 (IL-6) và interleukin-8 (IL-8) trên các tế bào đại thực bào và tế bào biểu mô đại tràng bị kích thích bởi LPS [1]. Đây cũng là báo cáo đầu tiên về tác dụng ức chế sản sinh NO của nagilactone B ở trạng thái tinh khiết và rakanmakilactone G trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 [1].

Nghiên cứu nói gì: Bằng chứng khoa học cụ thể

Nghiên cứu công bố năm 2021 đã thiết kế thử nghiệm in vitro nhằm tìm kiếm các hợp chất thiên nhiên có hiệu quả chống lại bệnh viêm ruột (IBD) [1]. Bệnh viêm ruột là tình trạng phức tạp do mất cân bằng giữa con đường tín hiệu tiền viêm và kháng viêm trong ruột, dẫn đến viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn [1].

Các tác giả đã đánh giá toàn bộ dịch chiết, các phân đoạn và 4 hợp chất diterpenoid phân lập từ Podocarpus macrophyllus trên hai dòng tế bào: đại thực bào chuột RAW 264.7 và tế bào biểu mô đại tràng người HT-29 [1]. Kết quả thử nghiệm ghi nhận nagilactone B hạ thấp đáng kể các chỉ dấu iNOS, COX-2, pERK1/2, TNF-alpha, IL-6 và IL-8 [1].

Từ các dữ liệu tế bào này, nhóm nghiên cứu kết luận rằng các diterpenoid phân lập từ P. macrophyllus có thể được ứng dụng như những hóa chất thực vật tiềm năng cho hướng điều trị bệnh viêm ruột trong tương lai [1].

Bên cạnh diterpenoid, thông lá hán còn chứa các hoạt chất khác. Một nghiên cứu công bố năm 2007 đã phân lập một bioflavonoid mới là 2,3-dihydro-4',4'''-di-O-methylamentoflavone cùng 5 hợp chất quen thuộc khác gồm (-)-catechin, quercetin, 2,3-dihydrosciadopitysin, sciadopitysin và isoginkgetin từ loài Podocarpus macrophyllus var. macrophyllus [2].

Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2007 này chỉ đánh giá tác dụng ức chế enzym tyrosinase và ức chế tổng hợp melanin trên tế bào hắc tố biểu bì người (HEMn), ghi nhận giá trị IC50 của hợp chất biflavonoid mới đạt 0,098 mM, chứ không đánh giá hoạt tính kháng viêm [2]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2023 về thành phần trao đổi chất của các loài Podocarpus cũng ghi nhận P. macrophyllus chứa terpenoid, chất chống oxy hóa, beta-caryophyllene và Taxol, thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm nhưng chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính kháng viêm [3].

Lợi ích tiềm năng và khoảng cách bằng chứng

Lợi ích rõ rệt nhất được ghi nhận là các diterpenoid tinh khiết như nagilactone B có cơ chế phân tử rất rõ ràng trong việc khóa các con đường truyền tín hiệu viêm (pERK1/2) và giảm sản xuất cytokine (TNF-alpha, IL-6, IL-8) trong đĩa thí nghiệm [1].

Thế nhưng khoảng cách từ đĩa petri đến cơ thể sống là rất lớn. Giới hạn cốt lõi hiện nay là toàn bộ dữ liệu kháng viêm của thông lá hán chỉ mới dừng lại ở mức thử nghiệm in vitro trên tế bào nuôi cấy [1]. Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào trên mô hình động vật sống hay thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh đối với chiết xuất kháng viêm của Podocarpus macrophyllus [1].

Hiệu quả kháng viêm trên tế bào không đồng nghĩa với việc uống hay dùng thảo dược này sẽ mang lại tác dụng tương tự trong cơ thể người. Dược lực học, khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa, độc tính tích lũy và chuyển hóa của các diterpenoid này trong cơ thể sống vẫn là dấu hỏi lớn chưa có lời giải.

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng kinh nghiệm dân gian với thuốc đặc trị. Việc thông lá hán từng được dùng để chữa hen suyễn, sốt hay viêm khớp theo dân gian chỉ phản ánh lịch sử sử dụng, không phải bằng chứng khoa học cho thấy nó an toàn và hiệu quả [1].

Hiểu lầm thứ hai là nhầm lẫn công dụng của các nhóm chất khác nhau. Nhiều người cho rằng mọi thành phần của thông lá hán đều kháng viêm. Thực tế, nghiên cứu năm 2007 về bioflavonoid của cây chỉ chứng minh khả năng ức chế enzym tạo sắc tố da tyrosinase, không đề cập đến hoạt tính giảm viêm [2].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng có thể tự nấu nước, sắc lá thông lá hán để trị các bệnh viêm đường ruột mạn tính. Các nghiên cứu hiện đại sử dụng hợp chất phân lập tinh khiết dưới dạng chiết tách hóa học phức tạp, hoàn toàn khác với việc đun nấu thô sơ tại nhà [1].

Ai nên thận trọng?

Do chưa có nghiên cứu an toàn và hiệu quả trên cơ thể người, những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý dùng chiết xuất thông lá hán [1]:

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào về độ an toàn của loài cây này đối với thai nhi hay sự tiết sữa.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là những nhóm đối tượng có chức năng gan thận nhạy cảm, nguy cơ ngộ độc từ các hợp chất thực vật chưa kiểm chứng là rất cao.

Người mắc các bệnh viêm mạn tính như viêm loét đại tràng, bệnh Crohn hay viêm khớp: Không được tự ý ngưng thuốc điều trị của bác sĩ để thay thế bằng các bài thuốc truyền miệng từ thông lá hán, tránh nguy cơ bùng phát cơn viêm cấp nguy hiểm [1].

Người đang điều trị bệnh nền bằng các thuốc chuyển hóa qua gan: Các hoạt chất thực vật phức tạp có thể tương tác bất lợi với thuốc điều trị.

Áp dụng thực tế thế nào?

Hiện nay, các tài liệu khoa học chính thống chưa đưa ra bất kỳ liều lượng, thời điểm, công thức chế biến hay cách kết hợp an toàn nào cho chiết xuất thông lá hán trên cơ thể người [1]. Do đó, người dân không nên tự ý thu hái, sắc uống hoặc bôi đắp cây cảnh này cho mục đích chữa bệnh.

Nếu quan tâm đến các giải pháp hỗ trợ chống viêm tự nhiên, cách tiếp cận an toàn nhất là duy trì lối sống khoa học: bổ sung chế độ ăn uống cân bằng giàu chất chống oxy hóa tự nhiên từ rau củ thông thường, uống đủ nước và tập luyện đều đặn. Khi xuất hiện các triệu chứng viêm nhiễm mạn tính hoặc nghi ngờ mắc bệnh viêm ruột, người bệnh cần đến bệnh viện khám chuyên khoa và tuân thủ phác đồ y khoa chính thống. Bất kỳ việc sử dụng sản phẩm bổ sung nào cũng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị.

Bằng chứng khoa học cho thấy diterpenoid từ thông lá hán có tiềm năng kháng viêm rất hứa hẹn trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1]. Tuy nhiên, từ thí nghiệm tế bào đến thuốc điều trị thực tế là chặng đường dài cần nhiều thử nghiệm động vật và lâm sàng kiểm chứng. Người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo, không tự ý dùng thảo dược chưa kiểm chứng để bảo vệ an toàn sức khỏe bản thân.