Cơn sốt thảo dược dân gian và thắc mắc về cây thuốc giấu

Trong dân gian, cây thuốc giấu (tên khoa học là Pedilanthus tithymaloides, thuộc họ Thầu dầu Euphorbiaceae) từ lâu đã được truyền tai như một vị thuốc dùng để trị vết thương, mụn nhọt ngoài da hoặc viêm nhiễm [3, 5]. Sự phổ biến của cây trồng làm cảnh này khiến không ít người băn khoăn: liệu chiết xuất của nó có thực sự mang hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ như lời đồn?

Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các nhà nghiên cứu đã bước đầu ghi nhận chiết xuất từ cây thuốc giấu có tiềm năng kháng một số chủng vi khuẩn trong ống nghiệm [1]. Tuy nhiên, kết quả này hoàn toàn mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và còn khoảng cách rất xa trước khi có thể trở thành thuốc điều trị thực tế trên người.

Cơ chế tác động kháng khuẩn được giải thích thế nào?

Khả năng kháng vi sinh vật của thực vật thường đến từ các hoạt chất chuyển hóa thứ cấp bên trong mô lá, thân hoặc vỏ rễ. Phân tích thành phần hóa thực vật trong các dịch chiết của cây thuốc giấu cho thấy sự hiện diện của nhiều nhóm chất như alkaloid, flavonoid, triterpene, sterol, tannin và saponin [2]. Một nghiên cứu khác đối với chiết xuất cồn của lá cũng xác nhận có chứa flavonoid, phenol và steroid [3].

Các nhóm hợp chất tự nhiên này, đặc biệt là flavonoid và tannin, thường có đặc tính can thiệp vào cấu trúc màng tế bào của vi sinh vật hoặc ức chế các con đường sinh hóa cần thiết cho sự nhân lên của chúng [2]. Ngoài ra, trong các thử nghiệm liên quan đến virus Herpes simplex type 2 (HSV-2), chiết xuất lá thuốc giấu và hoạt chất luteolin tách chiết từ cây còn can thiệp trực tiếp vào con đường truyền tín hiệu NF-kappaB, đồng thời làm giảm biểu hiện của các chất trung gian gây viêm như TNF-alpha, IL-1beta, IL-6, NO và iNOS [4].

Nghiên cứu nói gì về phổ kháng khuẩn trong phòng thí nghiệm?

Một nghiên cứu công bố năm 2016 khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của các cây thuốc dân gian tại Việt Nam đã tiến hành thử nghiệm dịch chiết methanol từ lá cây thuốc giấu đối với các chủng vi khuẩn gây bệnh ở người [1]. Kết quả trong phòng thí nghiệm chỉ ra rằng chiết xuất này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng trên tất cả các chủng vi khuẩn được thử nghiệm [1]. Đáng chú ý, chiết xuất thể hiện tác dụng rõ rệt hơn đối với các vi khuẩn Gram dương, trong khi hiệu quả ức chế lại kém hơn trên các chủng Gram âm [1].

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự tương đồng với các tài liệu trước đó về khả năng ức chế Bacillus subtilis, Staphylococcus aureus, Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa [1]. Song song đó, một khảo sát công bố năm 2006 cũng sử dụng phương pháp pha loãng để kiểm tra dịch chiết ethanol của lá cây thuốc giấu cùng các hoạt chất thành phần, bước đầu xác nhận các đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm trong điều kiện phòng thí nghiệm [5].

Tại Ấn Độ, nghiên cứu năm 2016 trên các loài thực vật do người bản địa quần đảo Andaman và Nicobar sử dụng cũng đưa chiết xuất methanol của cây thuốc giấu vào thử nghiệm khuếch tán giếng thạch [2]. Dù hoạt tính kháng khuẩn của cây thuốc giấu không nổi bật bằng một số cây bản địa khác như Jasminum syringifolium, Dillenia andamanica hay Claoxylon indicum, dịch chiết thô của loài này vẫn cho thấy hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum chủng MRC-2 nhạy cảm với chloroquine [2]. Đáng chú ý, thử nghiệm cũng quan sát thấy dịch chiết thô không làm biến đổi hình thái hồng cầu người trong môi trường nuôi cấy [2].

Bên cạnh vi khuẩn, phổ kháng vi sinh vật của cây thuốc giấu còn được mở rộng sang virus và ký sinh trùng đường máu. Nghiên cứu năm 2015 chỉ ra dịch chiết methanol từ lá cây thuốc giấu cùng hoạt chất luteolin có khả năng ức chế virus HSV-2 với nồng độ hiệu quả EC50 lần lượt là 48,5–52,6 microgram/ml và 22,4–27,5 microgram/ml [4]. Tác dụng ức chế ghi nhận rõ rệt khi tế bào được xử lý trước khi nhiễm virus 2 giờ và kéo dài hiệu quả đến 4 giờ sau khi nhiễm [4]. Ở hướng nghiên cứu ký sinh trùng, công bố năm 2022 cho thấy dịch chiết hydroethanolic từ vỏ thân cây thuốc giấu có chỉ số chọn lọc đạt 19,26 đối với ấu trùng đuôi (cercariae) của sán máng Schistosoma mansoni, đồng thời đạt chỉ số 1,34 trên sán trưởng thành [6].

Bằng chứng có giới hạn: Không phải vi sinh vật nào cũng bị ức chế

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực ban đầu, phổ tác dụng của chiết xuất thuốc giấu hoàn toàn không phải là "vạn năng". Một nghiên cứu năm 2012 tại Mumbai (Ấn Độ) tiến hành trên nấm da thu thập từ vết thương của bệnh nhân đã đem lại kết quả bất ngờ [7]. Các nhà khoa học đã điều chế dịch chiết nước và cồn 20% từ rễ, lá và hoa của cây thuốc giấu để thử nghiệm trên hai loài nấm gây bệnh phổ biến là Trichophyton mentagrophytes và Trichophyton rubrum [7].

Kết quả thực nghiệm chứng minh chiết xuất của cây thuốc giấu hoàn toàn không ức chế hay làm chậm sự phát triển của các loài vi nấm này [7]. Điều đó chứng minh hoạt tính kháng vi sinh vật của dược liệu phụ thuộc rất lớn vào chủng loài cụ thể, dung môi chiết xuất cũng như nồng độ hoạt chất [7, 8]. Việc quy chụp rằng chiết xuất thảo dược có thể tiêu diệt mọi loại mầm bệnh ngoài da là suy luận thiếu căn cứ khoa học.

Ngoài ra, các kết quả chống ấu trùng muỗi Culex quinquefasciatus với tỷ lệ gây chết 30–95% ở các giai đoạn bọ gậy hay khả năng làm lành vết thương trên chuột cống (với mức co hồi vết thương 95,55% ở ngày thứ 18 đối với thuốc mỡ 5%) đều là thử nghiệm trên côn trùng hoặc mô hình động vật gặm nhấm [5, 6]. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên nào chứng minh chiết xuất này an toàn và có hiệu quả điều trị bệnh nhiễm trùng trên cơ thể người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây thuốc giấu

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính trong đĩa thạch thí nghiệm với hiệu quả chữa bệnh trong đời thực. Khi một chiết xuất ức chế được vi khuẩn trong ống nghiệm, nó chỉ phản ánh tương tác sinh học ở môi trường nuôi cấy đơn giản [1, 8]. Khi vào cơ thể người, thuốc phải trải qua quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ phức tạp; nồng độ hoạt chất đến được vị trí nhiễm khuẩn có thể không đủ để diệt khuẩn.

Một sai lầm nguy hiểm khác là thói quen giã nát lá cây tươi để đắp trực tiếp lên vết thương hở, vết loét nhiễm trùng. Lá cây tươi chưa qua khử trùng có thể mang thêm nhiều bào tử nấm mốc và vi khuẩn lạ từ môi trường ngoài, làm tăng nguy cơ bội nhiễm mô mềm, dẫn tới viêm mô tế bào hoặc hoại tử thay vì giúp diệt khuẩn.

Nhiều người cũng tin rằng các bài thuốc từ cây cỏ tự nhiên là an toàn 100%. Dù thử nghiệm năm 2022 ghi nhận dịch chiết vỏ thân có độc tính tế bào rất thấp trên dòng tế bào ung thư gan chuột với nồng độ IC50 là 983,50 microgram/ml (cao hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo độc tính 20 microgram/ml của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ) [6], điều này không đồng nghĩa việc tự ý sử dụng dịch cây tươi ở người là an toàn tuyệt đối.

Ai nên thận trọng?

Do hoàn toàn thiếu dữ liệu thử nghiệm an toàn trên người, nhóm đối tượng đặc thù gồm phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi có bệnh nền suy giảm miễn dịch tuyệt đối không được tự ý sử dụng chiết xuất hay các bộ phận của cây thuốc giấu để chữa bệnh dưới bất kỳ hình thức nào. Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào đánh giá độc tính sinh sản hoặc mức độ an toàn qua sữa mẹ của loài cây này.

Những người đang có vết thương hở sâu, vết bỏng diện rộng hoặc vết loét da nặng cũng cần tránh xa việc đắp lá thảo dược chưa được kiểm duyệt. Việc trì hoãn điều trị y tế chuẩn mực bằng kháng sinh đặc hiệu có thể đẩy bệnh nhân vào tình trạng nhiễm trùng máu nguy kịch. Nếu có bất kỳ vấn đề bệnh lý nào, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa thay vì tự chữa trị tại nhà.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Các kết quả nghiên cứu hiện tại mở ra hướng đi triển vọng cho ngành dược liệu trong việc tìm kiếm các phân tử kháng khuẩn mới có nguồn gốc thực vật [1]. Tuy nhiên, từ khâu chiết xuất trong phòng thí nghiệm đến khi bào chế thành thuốc mỡ hay viên uống đạt chuẩn y tế là một hành trình dài cần nhiều thử nghiệm khắt khe [2, 5].

Người dân không nên tự ý thu hái cây thuốc giấu để nấu nước uống hay giã nát đắp ngoài da. Cây thuốc giấu hiện chỉ nên được nhìn nhận với vai trò cây cảnh hoặc đối tượng nghiên cứu khoa học. Nếu gặp phải các tổn thương da, mụn mủ hoặc nghi ngờ nhiễm trùng, giải pháp an toàn và hiệu quả nhất là đến các cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn đúng phương pháp.