Trúc diệp sâm và cơn sốt tìm kiếm dược liệu kháng viêm

Các bệnh lý viêm mạn tính và thoái hóa thần kinh đang trở thành mối bận tâm lớn của nhiều người. Trước nỗi lo về tác dụng phụ khi dùng thuốc tây kéo dài, không ít người tìm đến các loại thảo dược tự nhiên với hy vọng giảm viêm an toàn. Trúc diệp sâm (chi Disporum) là một trong những cái tên được nhắc tới gần đây nhờ các thông tin truyền miệng về đặc tính kháng viêm.

Tuy nhiên, liệu dược liệu này có thực sự ngăn chặn được các phản ứng viêm trong cơ thể người hay không? Câu trả lời ngắn gọn là: Khoa học bước đầu ghi nhận chiết xuất từ lá của một loài thuộc chi này có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm, nhưng thử nghiệm mới chỉ dừng lại trên mô hình tế bào trong ống nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người.

Cơ chế sinh học: Phản ứng viêm và nitric oxide

Để hiểu được tác dụng kháng viêm, trước hết cần nhìn vào cơ chế tự vệ của cơ thể. Khi có tác nhân gây hại xâm nhập, hệ miễn dịch sẽ kích hoạt phản ứng viêm để bảo vệ các mô. Tế bào vi bàng quang (BV2 microglial cells) tại hệ thần kinh trung ương đóng vai trò như các đại thực bào canh gác não bộ.

Khi bị kích thích bởi độc tố như lipopolysaccharide (LPS), các tế bào này sẽ sản sinh ra nitric oxide (NO) cùng hàng loạt enzyme gây viêm. NO mức độ vừa phải giúp bảo vệ cơ thể, nhưng nồng độ NO quá mức liên quan chặt chẽ đến sự phát triển của nhiều bệnh lý thoái hóa thần kinh, tiêu biểu như bệnh Alzheimer [1].

Nếu một hoạt chất có thể ức chế sự tạo thành NO dư thừa, nó có tiềm năng làm giảm phản ứng viêm thần kinh. Đây chính là mục tiêu mà các nhà khoa học hướng tới khi thử nghiệm chiết xuất từ lá trúc diệp sâm trên tế bào [1].

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu tế bào nói gì?

Cho đến nay, dữ liệu trực tiếp về khả năng kháng viêm của loài thực vật này chủ yếu bắt nguồn từ một nghiên cứu công bố năm 2014 [1]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá chiết xuất methanol từ lá loài Disporum viridescens (thuộc chi Trúc diệp sâm) trên dòng tế bào vi bàng quang chuột BV2 bị kích thích bởi LPS [1].

Quy trình sàng lọc ghi nhận chiết xuất methanol từ lá cây thể hiện hoạt tính ức chế sinh NO rõ rệt [1]. Từ kết quả khả quan ban đầu, nhóm tác giả đã tiến hành phân lập định hướng hoạt tính sinh học. Quá trình này tách chiết được một hợp chất phenylpropanoid mới mang tên 4-ally-2,6-dimethoxyphenyl 1-O-beta-D-apiofuranosyl (1 6)-beta-D-glucopyranoside (hợp chất 12) cùng 21 hợp chất đã biết khác [1].

Khi thử nghiệm riêng rẽ các hoạt chất này, các nhà nghiên cứu phát hiện hợp chất 2 và hợp chất 4 có khả năng ức chế sản sinh NO một cách đáng kể [1]. Đi sâu vào cơ chế, hợp chất 4 cho thấy khả năng ức chế đồng thời sự biểu hiện của hai enzyme gây viêm quan trọng là iNOS (inducible nitric oxide synthase) và COX-2 (cyclooxygenase-2) [1].

Tác động ngăn chặn iNOS và COX-2 của hợp chất 4 đạt được thông qua con đường ức chế tín hiệu MAPK [1]. Nhóm tác giả kết luận rằng hoạt tính kháng viêm của các thành phần hoạt chất phân lập từ lá Disporum viridescens mở ra tiềm năng điều trị đối với các bệnh lý thoái hóa thần kinh [1].

Bên cạnh đặc tính kháng viêm trên tế bào, chi thực vật này còn được tìm hiểu ở các khía cạnh sinh học khác. Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2013 ghi nhận dịch chiết cồn và nước từ rễ loài Disporum cantoniense thể hiện hoạt tính giảm ho trên mô hình chuột bị gây ho bằng amoniac [2]. Nghiên cứu đó phân lập được 8 hợp chất từ dịch chiết cồn, trong đó các hợp chất 3, 4 và 6 cho hiệu quả giảm ho rõ rệt [2]. Về mặt thực vật học, một nghiên cứu năm 2021 cũng đã phân tích hình thái vi mô của 4 loài thuộc chi Disporum tại Hàn Quốc nhằm phân biệt cấu trúc biểu bì lá và hạt phấn [3].

Lợi ích tiềm năng và khoảng cách thực tế

Kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm năm 2014 mang lại giá trị khoa học nhất định [1]. Nó giúp xác định chính xác thành phần hóa học có tác dụng và làm sáng tỏ con đường tín hiệu tế bào MAPK mà hoạt chất tác động [1]. Đây là tiền đề cần thiết cho việc sàng lọc thuốc trong tương lai.

Dẫu vậy, khoảng cách từ đĩa nuôi cấy tế bào tới cơ thể người là rất lớn. Thử nghiệm trên dòng tế bào BV2 của chuột không thể phản ánh trọn vẹn quá trình hấp thu, chuyển hóa, phân bố và thải trừ của hoạt chất khi đi qua đường tiêu hóa của người [1].

Thêm vào đó, liều dùng an toàn, độc tính trường diễn và khả năng vượt qua hàng rào máu não trên cơ thể sống vẫn là những dấu hỏi lớn chưa có lời giải. Người tiêu dùng cần hiểu rõ rằng ức chế được phản ứng viêm trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc uống hay sắc nước cây này sẽ chữa được bệnh viêm nhiễm hay bệnh Alzheimer.

Hiểu lầm phổ biến khi dùng dược liệu truyền miệng

Nhiều người thường cho rằng cứ là thảo dược mọc tự nhiên thì vô hại, uống càng nhiều càng tốt. Đây là một quan niệm sai lầm có thể dẫn tới những hệ lụy sức khỏe đáng tiếc.

Thứ nhất, việc đánh đồng hoạt tính của các hợp chất tinh khiết được phân lập trong phòng thí nghiệm với việc đun sắc toàn bộ thân, rễ, lá cây là thiếu cơ sở khoa học. Trong nghiên cứu, các nhà khoa học phải dùng dung môi methanol và kỹ thuật sắc ký phức tạp mới chiết tách được các hợp chất kháng viêm chuyên biệt [1]. Nước sắc thô thông thường chứa vô số tạp chất và nồng độ hoạt chất có thể không đủ để đem lại hiệu quả sinh học.

Thứ hai, nhiều người lầm tưởng thảo dược có thể thay thế thuốc kháng viêm hoặc thuốc điều trị thoái hóa thần kinh do bác sĩ kê đơn. Việc tự ý ngưng thuốc điều trị để chuyển sang dùng các bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng lâm sàng có thể khiến bệnh tình bùng phát dữ dội và gây nguy hiểm đến tính mạng.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Do chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào về độ an toàn của trúc diệp sâm trên cơ thể người, việc tự ý sử dụng dược liệu này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối cẩn trọng:

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không nên tự ý dùng các sản phẩm từ trúc diệp sâm vì chưa có dữ liệu nghiên cứu về tác động của cây lên thai nhi cũng như khả năng bài tiết qua sữa mẹ.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi có chức năng gan, thận suy giảm hoặc chưa hoàn thiện cũng là đối tượng nhạy cảm, dễ gặp tác dụng phụ khó lường từ các hợp chất tự nhiên chưa rõ độc tính.

Người đang mắc các bệnh lý mạn tính, bệnh thoái hóa thần kinh hoặc người đang sử dụng các loại thuốc chống viêm, thuốc điều trị theo đơn cần tránh việc tự ý kết hợp trúc diệp sâm. Các thành phần hóa học trong cây có thể tương tác với thuốc điều trị, làm thay đổi sinh khả dụng hoặc gia tăng gánh nặng cho gan và thận.

Lời khuyên áp dụng và kết luận

Trúc diệp sâm là một loài thực vật có tiềm năng sinh học đáng chú ý. Thử nghiệm khoa học năm 2014 đã chứng minh các hợp chất phân lập từ lá cây có thể ức chế sự sản sinh NO dư thừa và giảm biểu hiện của iNOS cùng COX-2 trên mô hình tế bào vi bàng quang [1].

Tuy nhiên, người tiêu dùng không nên vội vã tìm mua hay sử dụng loại cây này như một phương thuốc kháng viêm thần kỳ. Hiện tại hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm trên người để xác nhận liều lượng, hiệu quả cũng như độ an toàn.

Để kiểm soát phản ứng viêm trong cơ thể một cách khoa học, hãy duy trì lối sống lành mạnh với chế độ ăn cân đối, tăng cường vận động, ngủ đủ giấc và uống đủ nước. Khi có các triệu chứng viêm đau mạn tính hoặc dấu hiệu bệnh lý thần kinh, người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ thay vì tự chữa bệnh bằng các kinh nghiệm truyền tai.