Trăn trở từ bài thuốc dân gian

Nhiều người gặp các bệnh ngoài da dai dẳng như nấm da, hắc lào, ngứa ngáy thường tìm đến các bài thuốc dân gian lưu truyền từ rễ và vỏ rễ các loại cây thuộc chi Thị, chi Hồng (Diospyros), trong đó có loài hồng đá. Tập quán dùng nước sắc vỏ rễ để ngâm rửa, bôi ngoài da đã xuất hiện từ lâu đời ở nhiều nền văn hóa bản địa. Tuy nhiên, việc liệu phương pháp này thực sự có cơ sở khoa học hay chỉ là lời đồn thổi vẫn là điều khiến nhiều người băn khoăn.

Các kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy vỏ và rễ của các loài thực vật chi Hồng chứa những hoạt chất tự nhiên có khả năng kháng nấm rõ rệt [1], [2]. Dù vậy, phần lớn các bằng chứng hiện nay mới dừng lại ở mức thử nghiệm trên đĩa thạch và ống nghiệm (in vitro), chưa đủ dữ liệu lâm sàng để xem đây là phương pháp điều trị thay thế thuốc tây y.

Người bệnh không nên tự ý tìm kiếm vỏ rễ cây rừng về tự ngâm rượu bôi da, bởi nguy cơ kích ứng hoặc phơi nhiễm độc tính từ các hoạt chất mạnh chưa qua kiểm soát liều lượng là rất cao [3], [4].

Cơ chế tác động của plumbagin và hợp chất naphthoquinone

Vỏ thân và vỏ rễ của các cây thuộc chi Hồng (Diospyros) là nguồn dự trữ dồi dào các hoạt chất chuyển hóa thứ cấp thuộc nhóm quinone, đặc biệt là dẫn xuất naphthoquinone và hợp chất đặc trưng plumbagin [1], [5], [2]. Các phân tử này có cấu trúc hóa học cho phép chúng can thiệp sâu vào chức năng sống của tế bào vi sinh vật gây hại.

Về cơ chế sinh học, các dẫn xuất naphthoquinone như plumbagin (5-hydroxy-2-methyl-1,4-naphthoquinone) có khả năng gây độc chọn lọc hoặc can thiệp màng tế bào của nấm [2]. Khi tiếp xúc với tác nhân này, nấm men và nấm sợi bị ức chế quá trình phát triển hệ sợi, ngăn chặn sự sinh sôi và làm biến dạng màng sinh chất.

Nhờ đó, plumbagin tạo ra vòng vô khuẩn rất rõ rệt khi thử nghiệm đối kháng trên đĩa thạch thí nghiệm [1], [2]. Sự hiện diện của nhóm hoạt chất này trong mô rễ và vỏ thân giải thích vì sao cây có sức đề kháng tự nhiên cao trước các loài nấm bệnh và ký sinh trùng [5], [6], [7].

Bằng chứng khoa học trên mô hình đĩa thạch

Khả năng kháng nấm của chiết xuất từ chi Hồng đã được ghi nhận cụ thể qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành bài bản.

Một nghiên cứu công bố năm 2007 đã khảo sát hoạt tính kháng nấm của dịch chiết methanol/dichloromethane (tỷ lệ 1:1) và hoạt chất plumbagin cô lập từ vỏ thân loài Diospyros crassiflora [1]. Thử nghiệm được thực hiện trên 12 chủng nấm men gây bệnh và nấm sợi: Candida albicans, Candida glabrata, Candida krusei, Candida tropicalis, Cryptococcus neoformans, Aspergillus niger, Aspergillus flavus, Alternaria sp., Cladosporium sp., Geotrichum candidum, Fusarium sp. và Penicillium sp. [1]. Kết quả cho thấy cả chiết xuất thô và plumbagin đều ức chế hoàn toàn sự phát triển của tất cả 12 chủng nấm thử nghiệm [1].

Đường kính vòng kháng khuẩn trên đĩa thạch dao động từ 12 đến 18 mm đối với chiết xuất thô, và từ 21 đến 35 mm đối với plumbagin tinh khiết [1]. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chiết xuất thô đạt 12,5 đến 25 mg/mL, trong khi của plumbagin đạt mức ấn tượng từ 0,78 đến 3,12 microg/mL [1]. Khi so sánh với thuốc kháng nấm chuẩn ketoconazole, plumbagin được đánh giá là một hoạt chất tiềm năng cao [1].

Tiếp đó, một công bố năm 2011 tiến hành phân lập chất từ vỏ thân Diospyros canaliculata và đánh giá hoạt tính sinh học bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch và pha loãng [2]. Nghiên cứu đã phân lập được plumbagin cùng hai triterpene ngũ vòng (lupeol và lupenone) [2]. Kết quả cho thấy đường kính vòng ức chế nấm của chiết xuất đạt 16,51 đến 24,86 mm, trong khi plumbagin đạt từ 20,50 đến 25,10 mm [2]. Giá trị MIC của chiết xuất thô dao động từ 12,5 đến 25 microg/mL, còn plumbagin đạt ngưỡng 0,78 đến 1,56 microg/mL [2]. Nghiên cứu cũng đánh giá độc tính cấp tính trên chuột qua đường uống và ghi nhận dịch chiết không gây độc tính cấp qua đường này ở mức thử nghiệm [2].

Năm 2013, nghiên cứu trên vỏ thân Diospyros bipindensis – loài cây được người lùn Baka ở Cameroon dùng trong y học cổ truyền – đã ứng dụng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp thử nghiệm sinh học TLC [8]. Nhóm nghiên cứu phát hiện chiết xuất methanol và chiết xuất phân cực kém thể hiện hoạt tính kháng nấm đáng kể đối với Candida albicans, trong đó hoạt chất kháng nấm chủ đạo được định danh chính là plumbagin [8].

Hoạt tính mở rộng từ các nghiên cứu khác trên rễ cây chi Hồng

Không chỉ vỏ thân, phần rễ của các cây cùng chi cũng chứa các dẫn xuất tương đồng mang hoạt tính sinh học đa dạng.

Một nghiên cứu năm 2012 khảo sát dịch chiết acetone từ rễ cây Diospyros virginiana bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng áp suất cao (OPLC) [7]. Các nhà khoa học đã phân lập 11 hợp chất, bao gồm các naphthoquinone như 7-methyl-juglone, diospyrin, isodiospyrin [7]. Khi thử nghiệm kháng nấm bằng phương pháp vi pha loãng đối với các loại nấm gây bệnh thực vật, hợp chất 7-methyl-juglone và isodiospyrin ở nồng độ 30 microM đã ức chế lần lượt 97,0% và 81,4% sự phát triển của nấm Phomopsis obscurans, đồng thời ức chế vừa phải đối với Phomopsis viticola (54,3% và 36,6%) [7].

Năm 2008, một nghiên cứu trên rễ loài Diospyros kaki (hồng) đã đánh giá tác dụng diệt mạt bụi nhà (Dermatophagoides farinae và D. pteronyssinus) [5]. Chiết xuất chloroform từ rễ cây có giá trị LD50 là 1,66 microg/cm2 đối với D. farinae và 0,96 microg/cm2 đối với D. pteronyssinus, độc hơn chất đối chứng thương mại benzyl benzoate lần lượt 15,2 và 7,6 lần [5]. Hoạt chất chính được xác định là plumbagin cùng các dẫn xuất như naphthazarin, dichlon, 2,3-dibromo-1,4-naphthoquinone và 2-bromo-1,4-naphthoquinone [5]. Trong đó naphthazarin và plumbagin cho thấy hiệu quả diệt mạt cao vượt trội (LD50 lần lượt là 0,011 và 0,019 microg/cm2 so với 9,14 microg/cm2 của benzyl benzoate) [5].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2004 trên rễ Diospyros sylvatica đã tìm thấy 6 dẫn xuất quinone, ghi nhận plumbagin, isodiospyrin và microphyllone có khả năng tiêu diệt mối ngầm Odontotermes obesus sau 48 giờ tiếp xúc cưỡng bức [6].

Lợi ích thực sự và giới hạn của bằng chứng

Những dữ liệu trên chứng minh kinh nghiệm dân gian về tác dụng kháng khuẩn, ngừa nấm của các loài thuộc chi Hồng hoàn toàn có điểm tựa sinh học. Các hợp chất naphthoquinone nói chung và plumbagin nói riêng sở hữu phổ ức chế nấm ấn tượng, từ nấm men Candida đến nhiều loại nấm sợi [1], [2], [8].

Tuy nhiên, khoảng cách giữa ống nghiệm và cơ thể người là rất lớn:

  • Các thử nghiệm đều thực hiện trên mô hình đĩa thạch hoặc đĩa nuôi cấy trong phòng thí nghiệm (in vitro), chưa từng trải qua thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh nấm da [1], [2].
  • Chưa có nghiên cứu nào xác định liều lượng an toàn khi bôi dịch chiết tự chế lên da người.
  • Plumbagin và các dẫn xuất naphthoquinone có hoạt tính sinh học rất mạnh. Năm 2016, nghiên cứu trên Diospyros shimbaensis chỉ ra plumbagin và các dẫn xuất tetralone thể hiện độc tính tế bào đối với dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 với giá trị IC50 từ 52,0 đến 82,1 microM [3]. Tương tự, năm 2021, dẫn xuất 3-(5-oxohexyl)plumbagin phân lập từ rễ Diospyros undulata cũng cho thấy độc tính tế bào cao đối với các dòng tế bào ung thư phổi, vú và khoang miệng [4].

Điều này ngụ ý rằng nếu không được tinh chế và kiểm soát nồng độ, các chất này hoàn toàn có thể gây độc cho các tế bào da lành, gây bỏng rát hoặc viêm da tiếp xúc.

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên thì tuyệt đối lành tính, cứ giã nát rễ cây đắp lên vết thương là khỏi. Đây là quan niệm sai lầm, bởi nồng độ hoạt chất trong cây rừng tự nhiên biến động rất lớn tùy mùa vụ và thổ nhưỡng, người dùng hoàn toàn không thể tự định lượng.

Một hiểu lầm khác là cho rằng chiết xuất rễ cây có thể thay thế thuốc kháng nấm bôi da hiện đại. Thuốc tây y đã qua kiểm nghiệm nghiêm ngặt về độ hấp thu, liều lượng diệt nấm an toàn và hạn chế tối đa tổn thương biểu bì, trong khi bài thuốc ngâm rượu rễ cây tự phát có thể làm vết loét nấm bội nhiễm vi khuẩn hoặc hoại tử da.

Ai nên thận trọng?

Chưa có nghiên cứu an toàn nào của chiết xuất vỏ rễ chi Hồng trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi. Do đó, các nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý sử dụng các chế phẩm dân gian tự chế.

Những người có làn da nhạy cảm, người đang có vết thương hở, vết trợt loét hoặc bệnh chàm da cũng cần tránh xa các loại nước lá, rễ cây đắp ngoài vì nguy cơ viêm da tiếp xúc dị ứng và nhiễm trùng thứ phát.

Người đang điều trị bệnh nấm da bằng phác đồ y tế không nên tự ý ngưng thuốc hoặc kết hợp bôi đắp thảo dược lạ khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa da liễu.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống

Người dân cần nhìn nhận chiết xuất vỏ rễ hồng đá như một nguồn nguyên liệu tiềm năng cho công nghiệp dược phẩm tương lai, thay vì một giải pháp tự chữa bệnh tại nhà.

Khi nghi ngờ mắc các bệnh nấm da (như hắc lào, lang ben, nấm kẽ chân):

  • Đến cơ sở y tế chuyên khoa da liễu để được soi tươi tìm bào tử nấm và kê đơn thuốc bôi hoặc uống phù hợp.
  • Giữ vệ sinh thân thể sạch sẽ, giữ vùng da tổn thương luôn khô thoáng, không mặc quần áo ẩm ướt.
  • Không tự ý đào rễ cây, vỏ cây ngâm cồn để xoa bóp, bôi lên da vì hoạt chất plumbagin nồng độ cao có thể gây kích ứng và tổn thương mô nghiêm trọng [3], [4].

Tóm lại, hoạt tính kháng nấm của các dẫn xuất plumbagin và naphthoquinone trong chiết xuất vỏ rễ chi Hồng đã được chứng minh rõ nét trên mô hình đĩa thạch trong phòng thí nghiệm [1], [2]. Song, việc tự ý bào chế sử dụng theo kinh nghiệm dân gian tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe. Người bệnh cần giữ thái độ tỉnh táo và luôn tuân thủ hướng dẫn điều trị y khoa chuẩn mực.