Cây kim phượng (hoa điệp ta, tên khoa học Caesalpinia pulcherrima) là loài cây cảnh rất quen thuộc trên đường phố và sân trường Việt Nam. Trong dân gian, nhiều bộ phận của cây từ lâu đã được tận dụng làm các bài thuốc chữa bệnh đường ruột, làm săn se niêm mạc hay trị viêm nhiễm ngoài da [1]. Gần đây, nhiều người tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để trị viêm khớp, viêm loét đường tiêu hóa và đặt kỳ vọng vào vỏ thân cây kim phượng.
Chiết xuất từ các bộ phận trên mặt đất và vỏ thân kim phượng thực sự có hoạt tính kháng viêm trên mô hình thực nghiệm [1]. Các hợp chất tự nhiên trong cây giúp giảm hình thành mô hạt, hạn chế tiết cytokine gây viêm và hạ nồng độ enzyme liên quan tới phản ứng viêm ở động vật [1, 4, 8]. Tuy nhiên, các bằng chứng này chưa được kiểm chứng đầy đủ trên người.
Cơ chế tác động kháng viêm của kim phượng
Phản ứng viêm xảy ra khi các tế bào miễn dịch phản ứng với chấn thương hoặc mầm bệnh, giải phóng hàng loạt chất hóa ứng động. Sự tích tụ tế bào viêm, hình thành mô hạt phù nề và gia tăng nồng độ các chất trung gian như nitric oxide (NO) hay tumor necrosis factor-alpha (TNF-alpha) là đặc trưng của viêm cấp và mạn tính [1, 4].
Vỏ thân và các phần trên mặt đất của kim phượng chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học, nổi bật là diterpenoid kiểu cassane, flavonoid và chalcone [1, 2, 4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các flavonoid và dẫn xuất chalcone phân lập từ cây có khả năng ức chế trực tiếp sự tạo thành các chất kích hoạt phản ứng viêm tại đại thực bào [2]. Bên cạnh đó, một số diterpene trong cây còn thể hiện khả năng dọn dẹp các gốc oxy hóa tự do phát sinh từ bạch cầu thực bào [3].
Bằng chứng ức chế mô hạt và bảo vệ dạ dày trên động vật
Năm 2011, một nghiên cứu thực nghiệm đã đánh giá tác dụng kháng viêm và chống loét của dịch chiết cồn và dịch chiết nước từ các bộ phận trên mặt đất của Caesalpinia pulcherrima (bao gồm lá, vỏ thân, hoa, nụ và quả non) [1]. Thí nghiệm sử dụng mô hình gây u hạt bằng viên bông cuộn (cotton pellet granuloma) trên động vật gặm nhấm [1].
Kết quả cho thấy, với hai liều thử nghiệm là 100 mg/kg và 200 mg/kg thể trọng, cả dịch chiết cồn và dịch chiết nước đều làm giảm sự phát triển của mô hạt viêm một cách có ý nghĩa thống kê (P < 0,01) [1]. Đáng chú ý, các dịch chiết này ở cả hai mức liều còn thể hiện khả năng giảm điểm số vết loét (P < 0,01) trên hai mô hình thắt môn vị và loét do aspirin, đồng thời không gây hại niêm mạc dạ dày [1].
Giới hạn lớn nhất của thử nghiệm này là chỉ dừng lại ở mô hình động vật thí nghiệm, chưa đánh giá tác động chi tiết trên từng cá thể người bệnh [1]. Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng hỗn hợp bộ phận trên mặt đất nên chưa tách biệt hoàn toàn hiệu lực độc lập của lớp vỏ thân [1].
Tác động của dẫn xuất chalcone và diterpen lên phản ứng viêm tế bào
Năm 2005, các nhà khoa học đã phân lập năm hợp chất flavonoid từ kim phượng để thử nghiệm trên đại thực bào màng bụng của chuột được kích hoạt bởi LPS và IFN-gamma [2]. Các hợp chất này gồm 5,7-dimethoxyflavanone, 5,7-dimethoxy-3',4'-methylenedioxyflavanone, isobonducellin, 2'-hydroxy-2,3,4',6'-tetramethoxychalcone và bonducellin [2].
Kết quả cho thấy cả năm chất đều ức chế phụ thuộc liều đối với các chất trung gian gây viêm là nitric oxide (NO) cùng các cytokine TNF-alpha và interleukin (IL)-12 [2]. Mức độ kháng viêm mạnh nhất thuộc về isobonducellin, theo sau là bonducellin, dẫn xuất chalcone (2'-hydroxy-2,3,4',6'-tetramethoxychalcone), rồi tới hai dẫn xuất flavanone [2]. Thậm chí khi đại thực bào đã được kích hoạt trước 24 giờ, các chất này vẫn ức chế được việc sản sinh NO sau đó 24 giờ [2].
Về nhóm diterpene, nghiên cứu năm 2017 đã phân lập các furanocassane diterpenoid từ rễ kim phượng [3]. Trong đó, hoạt chất pulcherrimin B và dẫn xuất chuyển hóa pulcherrimin D thể hiện khả năng ức chế mạnh các gốc oxy hóa tự do phát sinh từ bạch cầu thực bào trong máu toàn phần của người, với nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt đạt 15,30 micromol/L và 8,00 micromol/L [3]. Ngoài ra, cấu trúc tinh thể của diterpene pulcherrin J phân lập từ vỏ thân kim phượng cũng đã được xác lập năm 2017, củng cố thêm hiểu biết về cấu tạo hóa học của nhóm chất này [4].
Giảm chỉ số enzyme viêm COX-2 trong mô hình bệnh học
Một khía cạnh đáng chú ý là sự liên quan của enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) trong quá trình viêm và tăng sinh bất thường. Nghiên cứu thực nghiệm trên chuột cống trắng cái bị gây ung thư biểu mô tuyến vú bằng DMBA cho thấy nồng độ enzyme COX-2 trong huyết thanh tăng cao rõ rệt [5].
Khi được cho uống dịch chiết nước của cây kim phượng với liều 250 mg/kg thể trọng trong 28 ngày, mức nồng độ huyết thanh của enzyme COX-2 đã giảm có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) so với nhóm không được điều trị [5]. Động thái này đi kèm với việc biến mất của các tế bào viêm và tế bào xơ xâm lấn trên tiêu bản vi thể tuyến vú của chuột [5]. Dù vậy, nghiên cứu này nhằm mục tiêu đánh giá tổng thể hoạt tính kháng u ở chuột mang bệnh lý ác tính, chưa phải là thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt về kháng viêm khớp hay tổn thương mô mềm trên người.
Những hiểu lầm thường gặp về cây kim phượng
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem vỏ thân kim phượng như một loại "thuốc giảm đau, trị viêm tự nhiên" có thể thay thế thuốc tân dược. Dù các chiết xuất cồn và nước thể hiện tác dụng giảm mô hạt [1], người bệnh không thể tự ý sắc vỏ cây uống để chữa các bệnh viêm nhiễm cấp tính, viêm khớp hay đau dạ dày.
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng các loài trong cùng chi. Chẳng hạn, vỏ thân cây Caesalpinia ferrea (một loài cùng chi) từng được chứng minh có phân đoạn giàu polysaccharide giúp giảm các dấu hiệu viêm như PGE2, IL-1beta và giảm đau trên vết thương da chuột cống [6]. Tuy nhiên, hoạt chất giữa các loài là khác nhau và không thể áp dụng dữ liệu của loài này sang cây kim phượng vườn nhà (Caesalpinia pulcherrima). Tương tự, hoạt tính ức chế COX-2 trên đại thực bào của vỏ cây trắc bá Chamaecyparis obtusa không phản ánh hiệu lực của kim phượng [7].
Ai cần thận trọng tuyệt đối khi tiếp xúc với kim phượng?
Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai tuyệt đối không được sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ vỏ thân hoặc lá cây kim phượng. Theo tài liệu y học cổ truyền được ghi nhận, vỏ thân kim phượng từng được dùng với tác dụng gây sảy thai (abortifacient), còn nước sắc từ lá cũng có công dụng gây sảy thai và nhuận tràng mạnh [1]. Việc sử dụng tùy tiện có thể dẫn tới co thắt tử cung và nguy cơ sảy thai nguy hiểm [1].
Người đang điều trị bệnh lý gan, thận, đái tháo đường hoặc đang dùng thuốc chống viêm theo đơn cũng cần tránh tự ý uống nước sắc từ cây này. Các tương tác dược lý giữa hỗn hợp hoạt chất trong cây và thuốc chuyển hóa qua gan chưa được xác định an toàn trên người.
Lời khuyên áp dụng và tiếp cận an toàn
Hiện nay, khoa học chưa có khuyến cáo về liều lượng chuẩn, thời điểm dùng hay cách bào chế vỏ thân kim phượng làm thuốc uống hoặc đắp ngoài da cho con người. Toàn bộ các thử nghiệm chỉ sử dụng dạng chiết xuất cồn hoặc nước được định lượng và chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm trên động vật [1, 8].
Do đó, người dân không nên tự ý lột vỏ cây, phơi khô hay sắc uống tại nhà để tránh rủi ro ngộ độc hoặc dị ứng. Để kiểm soát phản ứng viêm hay đau nhức, giải pháp an toàn nhất vẫn là duy trì lối sống lành mạnh, bổ sung dinh dưỡng cân bằng và đi khám chuyên khoa để được kê đơn thuốc đã được kiểm chứng. Nếu quan tâm đến các chế phẩm bổ trợ từ thảo dược, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng.


