Cỏ bạc đầu và củ gấu (hương phụ) là hai loài thực vật thuộc họ Cói (Cyperaceae) mọc hoang dại rất phổ biến tại các vùng ẩm ướt ở Việt Nam. Do hình thái cây cỏ bên ngoài có nhiều nét tương đồng, không ít người dân thường nhầm lẫn khi thu hái và sử dụng hai loại cây này làm thuốc chữa bệnh tại nhà.
Tuy nhiên, củ gấu (Cyperus rotundus) và cỏ bạc đầu (Kyllinga brevifolia, hay còn định danh là Cyperus brevifolius) khác nhau về bộ phận dùng, hoạt chất tinh dầu và đích điều trị y học cổ truyền. Trong khi củ gấu nổi tiếng là đầu vị chữa đau bụng kinh, điều hòa kinh nguyệt, thì cỏ bạc đầu thường được dùng ngoài hoặc phối ngẫu điều trị cảm mạo, viêm nhiễm hô hấp.
Nhầm lẫn ngoại hình và phân loại thực vật
Cả hai cây đều thuộc họ Cói, có thân thảo nhỏ, sống dai và thích nghi mạnh mẽ với điều kiện đất ẩm [1]. Tuy vậy, cỏ bạc đầu mang tên khoa học phổ biến là Kyllinga brevifolia (đồng danh Cyperus brevifolius), có cụm hoa hình đầu tròn màu trắng ngà đặc trưng trên đỉnh ngọn thân.
Ngược lại, củ gấu có tên khoa học là Cyperus rotundus, hoa màu nâu đỏ hoặc tím nhạt dạng bông xòe tỏa nhánh. Điểm phân biệt then chốt nằm ở phần dưới mặt đất: củ gấu tạo thành các củ (thân rễ phình to) rõ rệt, chứa lượng tinh dầu dồi dào, trong khi rễ cỏ bạc đầu chỉ là rễ chùm mảnh khảnh hoặc bò lan ngầm, không tạo củ to như củ gấu [1], [2].
Tinh dầu củ gấu: Kho tàng hóa học sesquiterpene
Giá trị trị liệu vượt trội của củ gấu đến từ các thành phần hóa học phức tạp nằm sâu trong thân rễ. Nghiên cứu tổng hợp năm 2023 chỉ ra rằng có tới 552 hợp chất đã được phân lập từ Cyperus rotundus, bao gồm monoterpenoid, sesquiterpenoid, flavonoid, phenylpropanoid, phenolic và alkaloid [3].
Các nghiên cứu hóa thực vật giai đoạn 2008–2012 xác định nhiều hợp chất sesquiterpene đặc hiệu trong củ gấu: norsesquiterpene norcyperone (2008), epiguaidiol A, sugebiol, guaidiol, sugetriol triacetate, cyperenoic acid, cyperotundone (Xu và cộng sự, 2009), cyperolone (Klahn và cộng sự, 2012) [2]. Năm 2012, Yang và Shi phân lập thêm triterpenoid rotundusolide C và hai sesquiterpenoid mới là rotundusolide A và B từ củ gấu khô [2]. Năm 2000, Jeong cùng cộng sự phát hiện ba alkaloid sesquiterpene hiếm mang khung cyclopenta pyridine là rotundine A–C ở nồng độ 0,7–1,1 ppm [2]. Cây cũng chia thành 4 hóa tuýp (chemotype) H, K, M, O dựa trên thành phần tinh dầu, trong đó tuýp O phân bố rộng nhất ở châu Á [2].
Khác biệt công dụng: Điều kinh hay giải cảm?
Trong y học cổ truyền, củ gấu là vị thuốc "kinh điển" cho phụ nữ, chuyên trị kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, đau tức ngực sườn và các bệnh lý dạ dày, tiêu hóa, viêm nhiễm [3], [4]. Hoạt tính giảm đau và chống viêm này đã được kiểm chứng trên mô hình thực nghiệm động vật [5].
Ngược lại, tinh dầu của cỏ bạc đầu (Kyllinga brevifolia) không chứa các cụm sesquiterpene đặc hiệu như củ gấu. Y học dân gian chủ yếu dùng toàn cây cỏ bạc đầu để thanh nhiệt, giải cảm sốt, trị viêm đường hô hấp, ho hoặc giã nát đắp mụn nhọt, vết thương ngoài da. Độc giả không thể dùng cỏ bạc đầu để thay thế củ gấu trong các bài thuốc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt hay giảm co thắt tử cung vì thiếu hụt các hợp chất sesquiterpene can thiệp chuyển hóa và thụ thể thần kinh [3], [6].
Bằng chứng khoa học về dược tính củ gấu
Nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng đã chứng minh tác dụng đa dạng của củ gấu. Nghiên cứu của các nhà khoa học Tunisia trên chuột nhắt cho thấy các phân đoạn chiết xuất từ Cyperus rotundus (50–300 mcg/ml) làm giảm rõ rệt hiện tượng phù tai do xylene gây ra và giảm số cơn co thắt bụng do acid acetic, chứng minh tác dụng chống viêm và giảm đau ngoại vi [5]. Liều dùng lên tới 300 mg/kg thể trọng trên chuột không gây ra bất thường về nhiễm sắc thể hay độc tính tế bào [5].
Ở một nghiên cứu công bố năm 2022, dịch chiết cồn-nước của củ gấu (liều 100, 200 và 400 mg/kg/ngày đường uống trong 21 ngày) giúp chuột cống đảo ngược tình trạng tăng cân và rối loạn mỡ máu do thuốc an thần olanzapine gây ra [6]. Dược liệu này kích hoạt tương tác thụ thể - phối tử thần kinh và protein tyrosine phosphatase 1b, giúp cân bằng chuyển hóa lipid và glucose [6]. Củ gấu còn ghi nhận hoạt tính hạ sốt, kháng khuẩn và bảo vệ gan, dạ dày [4], [7].
Cảnh báo tích tụ kim loại và ô nhiễm đất
Cả cỏ bạc đầu (Cyperus brevifolius) và củ gấu (Cyperus rotundus) đều có khả năng hút và tích tụ mạnh các chất ô nhiễm từ đất vào rễ và thân. Nghiên cứu thực địa năm 2013 cho thấy sau 360 ngày trồng trên nền đất ô nhiễm dầu (TPH từ 65.000–75.000 mg/kg), củ gấu xử lý làm giảm 75% nồng độ TPH trong đất bón phân, còn cỏ bạc đầu làm giảm 64% [1]. Sự tích lũy hydrocacbon dầu mỏ trong rễ và chồi của cả hai loài đều ở mức rất cao (p < 0,05) [1].
Điều này đặt ra mối nguy hại lớn: nếu người dân tự ý đào củ gấu hoặc nhổ cỏ bạc đầu ở ven đường, khu công nghiệp hoặc bãi đất hoang nhiễm bẩn để làm thuốc, các chất độc hại tích tụ trong cây sẽ đi thẳng vào cơ thể gây ngộ độc mạn tính.
Ai nên thận trọng khi dùng?
Người tiêu dùng tuyệt đối không tự thu hái củ gấu hay cỏ bạc đầu mọc hoang dại tại khu vực ô nhiễm xăng dầu, hóa chất để sắc uống [1]. Phụ nữ có thai cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền trước khi dùng củ gấu, vì hoạt chất kích thích co bóp và lưu thông khí huyết có thể tác động đến thai kỳ.
Người đang dùng thuốc chuyển hóa lipid, thuốc điều trị tâm thần hoặc tiểu đường không nên tự ý kết hợp với chiết xuất củ gấu liều cao để tránh tương tác chuyển hóa [6].
Hướng dẫn dùng củ gấu an toàn và hiệu quả
Để đạt hiệu quả chữa bệnh, người bệnh nên mua hương phụ (thân rễ củ gấu) đã được chế biến đạt chuẩn tại các cơ sở dược liệu uy tín. Theo y học cổ truyền, củ gấu thường được chế biến theo phương pháp "tứ chế" (sao tẩm với giấm, muối, rượu, nước gừng) nhằm loại bỏ tạp chất, giảm bớt tính ráo của tinh dầu và hướng tác dụng vào can tỳ.
Củ gấu sau sơ chế có thể hãm nước sôi uống dạng trà hoặc sắc kèm ngải cứu, ích mẫu để cải thiện chứng đau bụng kinh, trễ kinh. Cỏ bạc đầu chỉ nên dùng dạng tươi rửa sạch đắp ngoài da hoặc sắc uống ngắn ngày giải cảm theo hướng dẫn của thầy thuốc.


