Cỏ chân vịt là vị thuốc dân gian quen thuộc tại nhiều địa phương, thường được dùng nấu nước uống thanh nhiệt hoặc đắp ngoài da. Tuy nhiên, nhiều người dùng nhầm lẫn giữa cỏ chân vịt Ấn (Sphaeranthus indicus) và cỏ chân vịt hay còn gọi là cỏ chân vịt châu Phi (Sphaeranthus africanus) do tên gọi và hình thái tương tự nhau.

Dù cùng thuộc chi Sphaeranthus, họ Cúc (Asteraceae), hai loài này là hai cây thuốc khác nhau về nguồn gốc phân bố, dấu hiệu nhận diện, cấu trúc hạt phấn và thành phần hoạt chất sinh học [1, 2, 3]. Việc phân biệt rõ ràng giúp người dùng tránh nhầm lẫn dược liệu trên thị trường, đồng thời bảo đảm an toàn khi ứng dụng trong hỗ trợ sức khỏe [1].

Khác biệt nguồn gốc và hình thái nhận diện

Cỏ chân vịt (Sphaeranthus africanus L.) là loài bản địa mọc tự nhiên phổ biến tại Việt Nam [2]. Cây thường phân bố ở các vùng đất ẩm, bờ ruộng, mương rãnh. Loài này từ lâu đã được nhân dân ghi nhận trong y học cổ truyền để trị đau họng, giảm đau và tiêu thũng [3].

Trong khi đó, cỏ chân vịt Ấn (Sphaeranthus indicus L.) phân bố rộng rãi khắp tiểu lục địa Ấn Độ, là thành phần quen thuộc trong nền y học cổ truyền khu vực Nam Á [4]. Nguyên liệu nghiên cứu thường được thu hái từ các vùng tự nhiên của Ấn Độ như bang Orissa [4].

Để phân biệt bằng mắt thường trên mẫu cây tươi, người ta dựa vào cụm hoa dạng đầu và cánh dọc thân. Hoa của S. indicus thường có màu tím hồng đậm đặc trưng, cụm hoa hình cầu hoặc trứng ngược tròn trịa, thân cây mang các cánh khía răng rõ. Ngược lại, hoa S. africanus thường có màu xanh lục nhạt hoặc trắng ngà, cụm hoa hình cầu nhỏ hơn, thân có cánh hẹp và nhẵn hơn.

Khi đã phơi khô hoặc bào chế thành dạng bột vụn, việc phân biệt bằng mắt thường trở nên rất khó khăn. Đây là nguyên nhân khiến hai loài này hay bị trộn lẫn hoặc dùng thay thế nhau trên thị trường dược liệu [1].

Dấu hiệu phấn hoa: Cách chuẩn xác để phân biệt

Hiện tượng trộn lẫn dược liệu hoặc giả mạo dược liệu cùng tên gọi diễn ra khá phổ biến tại các chợ thảo mộc [1]. Một nghiên cứu năm 2019 tại Pakistan đã khảo sát việc ứng dụng đặc điểm phấn hoa (palynological markers) nhằm xác thực các dược liệu bị làm giả, trong đó có cặp đôi Sphaeranthus indicus và Sphaeranthus africanus [1].

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các đặc tính phấn hoa là công cụ phân loại hữu hiệu để nhận diện mẫu thật và mẫu trộn lẫn [1]. Các nhà khoa học ghi nhận sự biến thiên rõ rệt về kích thước hạt phấn, hình dạng, độ dài rãnh mầm (colpi), độ dày màng trong (intine) và màng ngoài (exine), cũng như độ hữu thụ của hạt phấn giữa các loài [1].

Nhờ vào kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử, kỹ thuật phấn hoa học cho phép phân biệt chính xác mẫu cỏ chân vịt Ấn chuẩn với cỏ chân vịt châu Phi ngay cả khi mẫu đã bị nghiền nát, ngăn ngừa nguy cơ gian lận thương mại và bảo vệ người dùng [1].

Khác biệt thành phần hóa học đặc trưng

Sự khác nhau cốt lõi giữa hai loài nằm ở các nhóm hoạt chất thứ cấp được phân lập qua các nghiên cứu hóa thực vật.

Đối với cỏ chân vịt châu Phi (Sphaeranthus africanus): Các nghiên cứu phân lập từ phần trên mặt đất của cây thu hái tại Việt Nam đã tìm thấy nhiều hợp chất nhóm dẫn xuất carvotacetone [1, 4]. Năm 2019, các nhà khoa học đã phân lập được 9 hợp chất từ loài này, bao gồm hai hợp chất diastereomeric carvotacetone mới, cùng với asperglaucide và chrysosplenol D [3]. Đến năm 2023, một nghiên cứu khác tiếp tục phát hiện thêm 8 hợp chất từ cây cỏ chân vịt Việt Nam, trong đó ghi nhận chất mới 3-angeloyloxy-5-[2''S,3''S-dihydroxy-2''-methylbutanoyloxy]-7-hydroxycarvotacetone, cùng 3-O-methylquercetin và chrysosplenol D [2].

Đối với cỏ chân vịt Ấn (Sphaeranthus indicus): Loài này chứa các hợp chất sesquiterpene lactone đặc thù. Nghiên cứu năm 2013 và năm 2019 xác định 7-hydroxyfrullanolide và beta-sitosterol là các chất đánh dấu hóa sinh quan trọng của cỏ chân vịt Ấn [2, 6]. Trong một chế phẩm chuẩn hóa chứa chiết xuất cụm hoa S. indicus và vỏ cây xoài (Mangifera indica), hàm lượng chất đánh dấu 7-hydroxyfrullanolide được yêu cầu chuẩn hóa đạt không dưới 4% [4].

Như vậy, nhóm dẫn xuất carvotacetone là chỉ dấu hóa học riêng biệt của S. africanus, trong khi 7-hydroxyfrullanolide là hợp chất chỉ dấu then chốt của S. indicus [1, 2].

Nghiên cứu về hoạt tính của cỏ chân vịt châu Phi

Các nghiên cứu thực nghiệm trên Sphaeranthus africanus tập trung chủ yếu vào hoạt tính kháng viêm, ức chế enzyme và kiểm soát côn trùng truyền bệnh.

Nghiên cứu công bố năm 2019 khảo sát khả năng kháng viêm của 9 hợp chất tách chiết từ S. africanus [3]. Thử nghiệm in-vitro trên enzyme cho thấy hợp chất 1 và hợp chất 2 có khả năng ức chế chọn lọc mạnh trên COX-2 với giá trị IC50 lần lượt là 3,6 microM và 0,5 microM [3]. Hợp chất 4 thể hiện khả năng ức chế tổng hợp COX-2 tới 55% ở nồng độ 2,06 microM trên đại thực bào THP-1 [3]. Cả 7 dẫn xuất carvotacetone đều ức chế sinh NO trên dòng tế bào BV2 và RAW [3]. Một số chất mới cũng thể hiện hoạt tính ức chế sự tăng sinh trên các dòng tế bào ung thư như CCRF-CEM, MDA-MB-231, HCT-116 và U-251 [3].

Năm 2023, nghiên cứu trên cây S. africanus tại Việt Nam tiếp tục ghi nhận các hợp chất carvotacetone có hoạt tính ức chế enzyme alpha-glucosidase [2]. Các chất này đạt mức ức chế trung bình với giá trị IC50 từ 128,9 đến 274,3 microM, mở ra tiềm năng nghiên cứu hỗ trợ chuyển hóa đường [2].

Ngoài ra, tinh dầu chiết xuất từ Sphaeranthus africanus mọc tại Việt Nam đã được chứng minh có tác dụng diệt ấu trùng muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus [5]. Thử nghiệm an toàn môi trường cho thấy tinh dầu S. africanus không gây độc cho loài bọ nước Diplonychus rusticus, một sinh vật thiên địch không phải mục tiêu diệt trừ [5].

Nghiên cứu về hoạt tính của cỏ chân vịt Ấn

Cỏ chân vịt Ấn (Sphaeranthus indicus) lại được nghiên cứu sâu ở các hướng hỗ trợ thể chất, kháng tế bào ung thư và diệt ấu trùng vector truyền bệnh.

Một nghiên cứu độc tính năm 2019 đã đánh giá công thức bổ sung LI12542F6 gồm chiết xuất hoa S. indicus kết hợp vỏ thân Mangifera indica theo tỷ lệ 2:1 [4]. Chế phẩm này được thiết kế nhằm mục đích tăng cường phát triển cơ bắp, sức bền và hiệu suất thể chất [4]. Hỗn hợp bột chuẩn hóa đạt hạn dùng 2 năm qua các thử nghiệm độ ổn định và vượt qua các kiểm tra độc tính liều lặp lại [4].

Năm 2013, nghiên cứu của các tác giả tiến hành sàng lọc hoạt tính kháng ung thư của cao chiết Sphaeranthus indicus trên 7 dòng tế bào ung thư người [6]. Phân đoạn chiết bằng petroleum ether (SIP) chứa 7-hydroxyfrullanolide và beta-sitosterol cho thấy giá trị IC50 là 53 microg/mL trên tế bào bệnh bạch cầu HL-60 [6]. Dịch chiết này kích hoạt quá trình tự chết của tế bào (apoptosis) theo con đường ty thể, làm tăng caspase 3 và caspase 9, gây mất điện thế màng ty thể và phân mảnh DNA [6].

Về ứng dụng môi trường, nghiên cứu năm 2023 ghi nhận phân đoạn F-4 từ dịch chiết lá S. indicus có tác dụng diệt ấu trùng, nhộng và trứng của muỗi Culex quinquefasciatus và Aedes aegypti [7]. Ở nồng độ 10 ppm, phân đoạn F-4 gây chết 100% ấu trùng, với LC50 lần lượt là 5,08 ppm trên Ae. aegypti và 5,03 ppm trên Cx. quinquefasciatus [7].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học

Đa số nghiên cứu đối với cả hai loài cỏ chân vịt đều là thử nghiệm trong phòng thí nghiệm (in-vitro), trên dòng tế bào hoặc thử nghiệm diệt ấu trùng côn trùng [1, 4, 5, 6].

Dù các hợp chất từ cỏ chân vịt châu Phi thể hiện tiềm năng ức chế COX-2, ức chế alpha-glucosidase hay độc tế bào, các kết quả này chưa được thử nghiệm lâm sàng diện rộng trên người [1, 4]. Tương tự, hoạt tính chống ung thư hay diệt ấu trùng muỗi của cỏ chân vịt Ấn mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào tách rời hoặc kiểm nghiệm trên côn trùng [5, 6].

Do đó, người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng cây tươi hoặc các loại bột thô tự chế để điều trị các bệnh lý phức tạp như đái tháo đường hay ung thư.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc và sử dụng?

Người có cơ địa dị ứng: Cả hai loài đều thuộc họ Cúc (Asteraceae). Người có tiền sử dị ứng với các cây họ Cúc cần cẩn trọng vì có thể gặp phản ứng mẩn ngứa, viêm da khi tiếp xúc thân lá.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn đầy đủ của các hoạt chất carvotacetone hoặc frullanolide trên thai kỳ. Nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc truyền miệng.

Người có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các hoạt chất trong cây có khả năng ức chế enzyme và ảnh hưởng chuyển hóa [1, 4]. Do đó, người bệnh gan, thận hoặc người đang dùng thuốc hạ đường huyết cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm thảo dược nào liên quan.

Lựa chọn và sử dụng đúng trong thực tế

Khi tìm mua dược liệu cỏ chân vịt, người dùng cần lưu ý nguồn gốc xuất xứ. Nếu cần vị thuốc truyền thống trị viêm họng, tán sưng theo kinh nghiệm dân gian Việt Nam, Sphaeranthus africanus thu hái trong nước là lựa chọn quen thuộc [1, 4]. Nếu tìm kiếm các chế phẩm hỗ trợ thể lực, thể thao có chuẩn hóa thành phần hoa Sphaeranthus indicus, sản phẩm cần có nhãn mác rõ ràng và được kiểm nghiệm hoạt chất [4].

Không thu hái cây mọc hoang dại ở những vùng nước tù đọng, ô nhiễm, gần cống rãnh hoặc nơi phun xịt hóa chất trừ sâu. Khi sắc uống theo chỉ dẫn y học cổ truyền, cần rửa sạch và tuân thủ đúng liều lượng mà thầy thuốc kê đơn.

Cỏ chân vịt Ấn và cỏ chân vịt bản địa Việt Nam là hai loài riêng biệt, sở hữu hệ hoạt chất và tiềm năng ứng dụng khác nhau [1, 2]. Nhận biết đúng tên khoa học, kiểm tra đặc tính nguồn gốc và tham khảo chuyên môn y tế sẽ giúp người dùng khai thác an toàn giá trị của từng loại thảo mộc.