Nhiều người dân thường nhầm lẫn giữa các cây cỏ mọc hoang dại ở vùng đất ẩm thấp, đặc biệt là thắc mắc cỏ chửa và cỏ mực khác nhau thế nào trong tác dụng cầm máu và bồi bổ cơ thể. Đây là vấn đề phổ biến khi tìm kiếm cây thuốc dân gian trị xuất huyết hay bồi bổ sức khỏe.
Về mặt khoa học và dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm hiện nay, chỉ có cỏ mực (tên khoa học là Eclipta prostrata) được ghi nhận rõ ràng về thành phần hóa học và tác dụng truyền thống trong cầm máu, bổ gan thận [1]. Đối với "cỏ chửa", hiện chưa có bất kỳ dữ liệu nghiên cứu khoa học hay trích đoạn thực nghiệm nào chứng minh thành phần cũng như tác dụng sinh học. Do đó, mọi so sánh trực tiếp về mặt lâm sàng giữa hai cây này đều chưa đủ cơ sở khoa học để khẳng định.
Bối cảnh và nhận thức sai lầm về tên gọi thảo dược
Trong dân gian, các loại thảo dược thủy sinh hoặc mọc ven bờ nước thường được truyền miệng với nhiều tên gọi địa phương khác nhau. Điều này dẫn đến sự nhầm lẫn giữa cỏ chửa và cây cỏ mực (còn gọi là cỏ nhọ nồi).
Cỏ mực (Eclipta prostrata) là một loại cỏ mọc hàng năm, cao từ 5 đến 45 cm, phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như Ấn Độ, Trung Quốc, Đài Loan, Thái Lan và Brazil [2]. Cây đã được y học cổ truyền châu Á và Nam Mỹ ghi nhận từ lâu đời với công dụng trị các chứng xuất huyết [1].
Ngược lại, tên gọi "cỏ chửa" hoàn toàn thiếu vắng các tài liệu chuẩn hóa về mặt thực vật học lẫn dược lý học trong các nghiên cứu khoa học chính thống. Người dân không nên tự ý quy đổi tác dụng cầm máu của cỏ mực sang cho cây cỏ chửa khi chưa có bằng chứng xác thực.
Thành phần hóa học được ghi nhận ở cỏ mực
Các phân tích hóa học hiện đại trên cây cỏ mực đã phân lập được nhiều nhóm chất tự nhiên đa dạng bao gồm triterpene, flavonoid, thiophene, coumestan, steroid và các hợp chất khác [1]. Trong số đó, coumestan được ghi nhận là thành phần phổ biến nhất [1].
Một nghiên cứu phân tích chiết xuất methanol chuẩn hóa của cây cỏ mực công bố năm 2017 đã định lượng được các hợp chất cụ thể gồm 0,02% oroboside, 1,69% demethylwedelolactone và 1,71% wedelolactone [3].
Bên cạnh đó, các nhà khoa học đã định lượng được bảy hợp chất chính trong huyết tương và mô của chuột sau khi uống chiết xuất cỏ mực, gồm ecliptasaponin IV, ecliptasaponin A, apigenin, 3'-hydroxybiochanin A, luteolin, luteolin-7-O-glucoside và wedelolactone [4]. Nhóm hợp chất flavonoid và dẫn xuất thiophene cũng được ghi nhận đóng góp vào các đặc tính dược liệu phong phú của cỏ mực [2].
Về phía cỏ chửa, hiện không có dữ liệu phân tích hóa học nào trong hệ thống trích đoạn nghiên cứu để so sánh với cỏ mực.
Cơ chế tác động theo y học cổ truyền và dược lý hiện đại
Theo y học truyền thống ở châu Á và Nam Mỹ, cây cỏ mực từ lâu đã được ứng dụng để điều trị các bệnh lý gây chảy máu như ho ra máu, nôn ra máu, tiểu ra máu, chảy máu cam và chảy máu tử cung [1]. Cây cũng được sử dụng cho các chứng bệnh do suy giảm chức năng can thận, rụng tóc, bệnh ngoài da và hỗ trợ phục hồi sức khỏe [1], [2].
Về mặt dược lý hiện đại, các hợp chất chiết xuất từ cỏ mực đã thể hiện nhiều đặc tính sinh học bao gồm bảo vệ gan, bảo vệ xương, chống viêm, kháng khuẩn, hạ lipid máu và bảo vệ thần kinh [1]. Tuy nhiên, các cơ chế này chủ yếu được làm sáng tỏ trên mô hình tế bào và động vật thí nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp trên người về cơ chế đông máu [1].
Đối với cây cỏ chửa, do không có tài liệu nghiên cứu thực nghiệm nào, cơ chế tác động cầm máu hay bổ huyết của loài cây này vẫn hoàn toàn chưa được khoa học kiểm chứng.
Bằng chứng nghiên cứu khoa học trên mô hình thực nghiệm
Do thiếu nghiên cứu lâm sàng trên người và thiếu hoàn toàn dữ liệu về cỏ chửa, các bằng chứng khoa học hiện có chỉ tập trung ghi nhận hiệu quả dược lý của cây cỏ mực (Eclipta prostrata) trên mô hình động vật và tế bào:
Thứ nhất, nghiên cứu năm 2017 thực hiện trên chuột Balb/c bị gây dị ứng hen suyễn bằng ovalbumin [3]. Chuột được chia nhóm và cho dùng chiết xuất methanol của cỏ mực với liều 100, 250 và 500 mg/kg kết hợp nhỏ mũi trong 7 ngày liên tiếp, so sánh với nhóm chứng dùng dexamethasone hoặc nước muối [3]. Kết quả cho thấy liều 250 mg/kg (cung cấp 0,745 mg/kg/ngày oroboside; 4,22 mg/kg/ngày demethylwedelolactone và 4,30 mg/kg/ngày wedelolactone) làm giảm đáng kể sức cản đường hô hấp tương đương dexamethasone, đồng thời giảm tổng số tế bào viêm, bạch cầu ái toan và các cytokine gây viêm IL-4, IL-5, IL-13 [3].
Thứ hai, nghiên cứu năm 2023 trên tế bào gốc trung mô tủy xương (BMSC) cho thấy chiết xuất ethyl acetate của cỏ mực (MHL) sau 9 ngày điều trị đã làm tăng hoạt tính phosphatase kiềm (ALP) và mức độ cốt hóa xương [5]. Tác dụng này được kích hoạt thông qua việc tăng biểu hiện enzyme methyltransferase METTL3 và METTL14, từ đó làm tăng mức biến đổi m6A RNA và thúc đẩy biểu hiện các dấu ấn tạo xương Osterix và Osteocalcin [5]. Nghiên cứu chỉ ra thành phần wedelolactone trong cỏ mực đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tạo xương [5].
Thứ ba, nghiên cứu năm 2016 trên chuột bị gây suy giảm trí nhớ bằng scopolamine đã kiểm tra chiết xuất ethanol của cỏ mực (EEEP) ở liều 50 hoặc 100 mg/kg dùng đường uống [6]. Kết quả qua các thử nghiệm mê cung Y và mê cung nước Morris cho thấy chiết xuất giúp cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ và học tập, đồng thời nồng độ 100 mcg/ml giúp tăng cường điện thế hóa dài hạn (LTP) ở hồi hải mã thông qua tăng phosphoryl hóa Akt và GSK-3beta [6].
Thứ tư, nghiên cứu năm 2008 trên chuột đực Sprague-Dawley CD (trọng lượng 180 ± 10 g) được cho ăn chế độ bổ sung phân đoạn butanol của cỏ mực ở các mức 0 mg (đối chứng), 25 mg, 50 mg hoặc 100 mg/kg thức ăn trong 6 tuần [7]. Kết quả cho thấy ở nhóm dùng 50 mg và 100 mg/kg, nồng độ triacylglycerol huyết thanh giảm 9,8% - 19,0%, cholesterol toàn phần giảm 10,7% - 13,4%, và cholesterol xấu (LDL) giảm 10,3% - 13,0% [7]. Đồng thời, cholesterol tốt (HDL) tăng 13,0% - 19,1%, chỉ số xơ vữa giảm 9,8% - 30,5% và các gốc tự do hydroxyl, lipid peroxide giảm rõ rệt [7].
Thứ năm, nghiên cứu năm 1992 trên chuột cho uống bài thuốc phối hợp gồm hoàng kỳ (Astragalus membranaceus), nữ trinh tử (Fructus Ligustri Lucidi) và cỏ mực (Eclipta prostrata) ở hai mức liều 9 g/kg và 20 g/kg trong 7 ngày [8]. Kết quả chỉ ra hỗn hợp này giúp tăng tỷ lệ chuyển dạng tế bào lympho, nâng mức kháng thể IgG huyết thanh lên 41% - 47%, tăng trọng lượng tuyến ức và lá lách, đồng thời gia tăng hoạt tính Adenosine Deaminase (ADA) ở liều cao và chống lại tác dụng ức chế miễn dịch do cyclophosphamide [8].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện nay
Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh cỏ mực chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị như wedelolactone, luteolin, apigenin có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, hạ mỡ máu và hỗ trợ chức năng miễn dịch [3], [7], [4], [8]. Kinh nghiệm dân gian cũng ghi nhận khả năng hỗ trợ cầm máu của loại cây này [1].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là hầu hết dữ liệu mới dừng lại ở mức nghiên cứu trên động vật (chuột) và tế bào, chưa có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người [3], [5], [6], [7]. Thêm vào đó, hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học nào về "cỏ chửa", do đó việc so sánh hai loài cây này là không có cơ sở dữ liệu xác thực.
Ngoài ra, nguồn dược liệu tự nhiên cũng đối mặt với nguy cơ bệnh hại. Một báo cáo năm 2022 tại Đài Loan ghi nhận cỏ mực bị nhiễm khuẩn 'Candidatus Phytoplasma aurantifolia' với tỷ lệ 30% tại vùng Mailiao, gây biến đổi hình thái lá và hoa [2]. Điều này đặt ra yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đối với dược liệu thu hái từ tự nhiên.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây thuốc cầm máu
Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng tất cả các cây cỏ mọc thủy sinh hoặc ven nước đều có tác dụng cầm máu và bổ huyết như nhau. Cỏ chửa và cỏ mực là hai đối tượng khác nhau và không thể tùy tiện thay thế cho nhau.
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng thảo dược có thể chữa khỏi hoàn toàn các bệnh lý xuất huyết nặng. Kinh nghiệm truyền thống ghi nhận cỏ mực dùng cho các chứng chảy máu như chảy máu cam, tiểu ra máu hay rong huyết [1], nhưng đây chỉ là giải pháp hỗ trợ dân gian, không thể thay thế cho các can thiệp y tế khẩn cấp khi người bệnh mất máu nhiều.
Nhiều người cũng nghĩ rằng thảo dược tự nhiên là vô hại. Việc tự ý thu hái cây cỏ hoang dại bị sâu bệnh hoặc nhiễm vi sinh vật gây hại có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc hoặc dị ứng [2].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người đang bị xuất huyết cấp tính mức độ nặng, nôn ra máu lượng lớn hoặc chảy máu trong nội tạng cần đến ngay bệnh viện để cấp cứu, tuyệt đối không tự điều trị tại nhà bằng các loại cây thuốc truyền miệng.
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cần hết sức thận trọng. Các tài liệu nghiên cứu hiện có chưa cung cấp đầy đủ dữ liệu an toàn trên nhóm đối tượng nhạy cảm này, do đó cần tránh tự ý sắc uống các loại cỏ không rõ nguồn gốc.
Người có bệnh nền mạn tính, đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc tim mạch hoặc thuốc ức chế miễn dịch cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng các chế phẩm từ cỏ mực, tránh tương tác thuốc bất lợi.
Hướng dẫn sử dụng an toàn trong đời sống
Người dân chỉ nên sử dụng cây cỏ mực khi đã nhận dạng chính xác đặc điểm thực vật, tránh nhầm lẫn với cỏ chửa hay các loại cỏ dại khác ven bờ nước [2]. Cây thuốc cần được thu hái ở vùng đất sạch, không bị ô nhiễm thuốc trừ sâu hay nhiễm bệnh dịch thực vật [2].
Vì các nghiên cứu chưa đưa ra liều lượng cố định quy chuẩn cho người bệnh, nếu muốn sử dụng cỏ mực tươi hoặc khô, người dân chỉ nên dùng với lượng vừa phải dưới dạng nước sắc hoặc hãm trà theo hướng dẫn của thầy thuốc đông y có chứng chỉ hành nghề. Không tự ý phối hợp bừa bãi nhiều loại cây lạ khi chưa rõ công dụng.
Tóm lại, hiện nay chỉ có cỏ mực được chứng minh có nhiều hoạt chất sinh học quý và được ghi nhận trong cầm máu truyền thống, trong khi cỏ chửa chưa có dữ liệu khoa học rõ ràng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, người bệnh cần trang bị kiến thức đúng đắn và luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào.


